PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Kết quả kinh doanh
So với: Previous year | Previous quarter
Xuất file Excel
ĐV: 1,000,000 VNĐ
Cơ bản | Thay đổi | % Thay đổi | Tỷ trọng | Thay đổi tỷ trọng Năm:     Kỳ:
Cơ bản | Chi tiết

Chọn / Thêm / Bớt
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 30,445,03247,982,70015,084,90216,743,60319,921,061
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 20,179,73429,274,04010,846,5909,967,67213,521,869
Thu nhập lãi thuần10,265,29818,708,6594,238,3126,775,9316,399,192
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ2,515,6901,764,755407,0411,426,364898,455
Chi phí hoạt động dịch vụ914,622594,345173,648777,386211,732
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 1,601,0681,170,410233,393648,978686,723
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng1,611,369337,272(242,930)250,682(1,892,331)
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 217,03727,482 (52,604) 
Thu nhập từ hoạt động khác599,1031,630,913701,314(44,681)87,188
Chi phí hoạt động khác129,165348,895140,79966,32683,588
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 512,429(1,963)(256,969)(178,005)
Thu nhập thuần từ hoạt động khác469,9381,282,019560,515(111,007)3,600
Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức291,208169,33610,862(75,484)148,095
Chi phí quản lý chung5,908,8579,806,2252,345,5014,358,7574,209,297
Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng8,578,96612,401,3832,452,6882,820,7701,102,404
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,087,3574,845,324 1,502,733569,770
Tổng lợi nhuận trước thuế5,491,6097,556,0592,214,5921,318,037532,634
Chi phí thuế TNDN hiện hành1,296,0751,837,025559,505613,009105,084
Chi phí thuế TNDN1,296,0751,837,025559,505613,009105,084
Lợi nhuận sau thuế4,195,5345,719,0351,655,087705,028427,550
Lợi ích của cổ đông thiểu số15,67315,455   
Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ 4,179,8615,703,5791,655,087705,028427,550
Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ 1,812    
Chỉ số thị trường     
SL cổ phiếu đang lưu hành7,879,218,1768,091,888,6404,942,091,7763,895,870,7203,747,092,352
Giá cổ phiếu113,30077,20063,60082,80075,000
Vốn hóa thị trường223,178,857,119,744156,173,449,822,20878,579,259,932,67280,644,522,639,36070,249,301,934,080
EPS8,48811,2785,3582,8951,826
P/E53.6436.7150.9324.79-11.97