PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Kết quả kinh doanh
So với: Previous year | Previous quarter
Xuất file Excel
ĐV: 1,000,000 VNĐ
Cơ bản | Thay đổi | % Thay đổi | Tỷ trọng | Thay đổi tỷ trọng Năm:     Kỳ:
Cơ bản | Chi tiết

Chọn / Thêm / Bớt
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự     10,902,229
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự     8,168,239
Thu nhập lãi thuần    2,733,990
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ----456,193
Chi phí hoạt động dịch vụ----184,161
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ     272,032
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng    (113,578)
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh      
Thu nhập từ hoạt động khác----320,009
Chi phí hoạt động khác----115,827
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư    (3,189)
Thu nhập thuần từ hoạt động khác    204,182
Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức    145,847
Chi phí quản lý chung    2,115,278
Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng    1,124,006
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng     
Tổng lợi nhuận trước thuế    823,739
Chi phí thuế TNDN hiện hành----169,043
Chi phí thuế TNDN    169,043
Lợi nhuận sau thuế    654,696
Lợi ích của cổ đông thiểu số     
Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ     654,696
Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ      
Chỉ số thị trường     
SL cổ phiếu đang lưu hành----4,942,091,776
EPS----2,120