| | | | | | Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 30,445,032 | 47,982,700 | 15,084,902 | 16,743,603 | 19,921,061 | | Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 20,179,734 | 29,274,040 | 10,846,590 | 9,967,672 | 13,521,869 | | Thu nhập lãi thuần | 10,265,298 | 18,708,659 | 4,238,312 | 6,775,931 | 6,399,192 | | Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 2,515,690 | 1,764,755 | 407,041 | 1,426,364 | 898,455 | | Chi phí hoạt động dịch vụ | 914,622 | 594,345 | 173,648 | 777,386 | 211,732 | | Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ | 1,601,068 | 1,170,410 | 233,393 | 648,978 | 686,723 | | Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 1,611,369 | 337,272 | (242,930) | 250,682 | (1,892,331) | | Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 217,037 | 27,482 | | (52,604) | | | Thu nhập từ hoạt động khác | 599,103 | 1,630,913 | 701,314 | (44,681) | 87,188 | | Chi phí hoạt động khác | 129,165 | 348,895 | 140,799 | 66,326 | 83,588 | | Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | | 512,429 | (1,963) | (256,969) | (178,005) | | Thu nhập thuần từ hoạt động khác | 469,938 | 1,282,019 | 560,515 | (111,007) | 3,600 | | Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức | 291,208 | 169,336 | 10,862 | (75,484) | 148,095 | | Chi phí quản lý chung | 5,908,857 | 9,806,225 | 2,345,501 | 4,358,757 | 4,209,297 | | Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 8,578,966 | 12,401,383 | 2,452,688 | 2,820,770 | 1,102,404 | | Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 3,087,357 | 4,845,324 | | 1,502,733 | 569,770 | | Tổng lợi nhuận trước thuế | 5,491,609 | 7,556,059 | 2,214,592 | 1,318,037 | 532,634 | | Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,296,075 | 1,837,025 | 559,505 | 613,009 | 105,084 | | Chi phí thuế TNDN | 1,296,075 | 1,837,025 | 559,505 | 613,009 | 105,084 | | Lợi nhuận sau thuế | 4,195,534 | 5,719,035 | 1,655,087 | 705,028 | 427,550 | | Lợi ích của cổ đông thiểu số | 15,673 | 15,455 | | | | | Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ | 4,179,861 | 5,703,579 | 1,655,087 | 705,028 | 427,550 | | Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ | 1,812 | | | | | | Chỉ số thị trường | | | | | | | SL cổ phiếu đang lưu hành | 7,879,218,176 | 8,091,888,640 | 4,942,091,776 | 3,895,870,720 | 3,747,092,352 | | Giá cổ phiếu | 113,300 | 77,200 | 63,600 | 82,800 | 75,000 | | Vốn hóa thị trường | 223,178,857,119,744 | 156,173,449,822,208 | 78,579,259,932,672 | 80,644,522,639,360 | 70,249,301,934,080 | | EPS | 8,488 | 11,278 | 5,358 | 2,895 | 1,826 | | P/E | 53.64 | 36.71 | 50.93 | 24.79 | -11.97 |
|