PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Kết quả kinh doanh
So với: Previous year | Previous quarter
Xuất file Excel
ĐV: 1,000,000 VNĐ
Cơ bản | Thay đổi | % Thay đổi | Tỷ trọng | Thay đổi tỷ trọng Năm:     Kỳ:
Cơ bản | Chi tiết

Chọn / Thêm / Bớt
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 28,990,11444,296,17816,294,32613,367,81215,137,807
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 18,504,63626,002,3959,666,8897,258,31810,815,411
Thu nhập lãi thuần10,485,47818,293,7816,627,4376,109,4944,322,396
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ2,574,5712,103,9641,436,186790,206952,390
Chi phí hoạt động dịch vụ1,005,656577,128488,290170,840214,689
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 1,568,9151,526,836947,896619,366737,701
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng1,795,080295,402(203,333)99,319(77,616)
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 108,45320,720(67,760) 58,713
Thu nhập từ hoạt động khác918,2261,931,916132,311581,871(129,653)
Chi phí hoạt động khác106,843460,47235,938-(159,759)
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư74,03826,76927,673 287,789
Thu nhập thuần từ hoạt động khác811,3831,471,44396,373581,87130,106
Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức289,154174,030172,31156,24285,370
Chi phí quản lý chung6,104,1779,906,5464,206,0222,607,5303,961,129
Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng9,028,32411,902,4373,394,5754,848,4801,468,699
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,699,0744,090,881434,6341,670,164481,650
Tổng lợi nhuận trước thuế5,329,2507,811,5552,959,9413,178,316987,049
Chi phí thuế TNDN hiện hành1,263,7501,947,736526,168723,442206,112
Chi phí thuế TNDN1,263,7501,947,736730,837724,436196,330
Lợi nhuận sau thuế4,065,5005,863,8202,229,1042,453,880790,719
Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,529 10,923 
Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ 4,049,8925,848,2912,229,1062,364,130790,719
Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ      
Chỉ số thị trường     
SL cổ phiếu đang lưu hành7,879,218,1768,091,888,6404,369,283,5204,313,124,8643,718,423,808
Giá cổ phiếu114,10071,60073,10052,30063,400
Vốn hóa thị trường224,754,699,075,584144,844,808,781,82479,464,906,096,64056,370,435,981,31258,946,725,347,328
EPS8,22411,5648,2628,8173,380
P/E55.6134.0136.2623.5719.03