PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Kết quả kinh doanh
So với: Previous year | Previous quarter
Xuất file Excel
ĐV: 1,000,000 VNĐ
Cơ bản | Thay đổi | % Thay đổi | Tỷ trọng | Thay đổi tỷ trọng Năm:     Kỳ:
Cơ bản | Chi tiết

Chọn / Thêm / Bớt
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự  44,296,178   
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự  26,002,395   
Thu nhập lãi thuần 18,293,781   
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ-2,103,964---
Chi phí hoạt động dịch vụ-577,128---
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ  1,526,836   
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 295,402   
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh  20,720   
Thu nhập từ hoạt động khác-1,931,916---
Chi phí hoạt động khác-460,472---
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 26,769   
Thu nhập thuần từ hoạt động khác 1,471,443   
Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức 174,030   
Chi phí quản lý chung 9,906,546   
Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 11,902,437   
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4,090,881   
Tổng lợi nhuận trước thuế 7,811,555   
Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,947,736---
Chi phí thuế TNDN 1,947,736   
Lợi nhuận sau thuế 5,863,820   
Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,529   
Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ  5,848,291   
Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ      
Chỉ số thị trường     
SL cổ phiếu đang lưu hành-8,091,888,640---
Giá cổ phiếu-71,600---
Vốn hóa thị trường-144,844,808,781,824---
EPS-11,564---
P/E-34.01---