PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 9 105.1 2,845 27.3% 26.9 53.5 21.5 298.5 0.3% 0.76 1,802 13.31 1.12
116.8 3,179 27.6% 27.0 53.5 21.7 333.9 0.3% 0.75 1,809 13.33 1.13
11.4 177 7.5% 16.5 16.5 9.4 15.8 2.2% 2.40 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 36 38.0 1,825 20.6% 48.6 55.2 13.7 218.7 1.3% 2.53 2,509 12.09 1.60
18.6 449 5.5% 24.5 34.8 10.9 160.7 1.7% -0.01 1,049 24.90 1.79
193.8 12,831 32.2% 66.8 98.5 22.0 664.3 1.0% 4.21 3,409 9.77 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 117.4 9,187 6.6% 78.4 85.9 15.7 168.0 0.2% 2.34 5,310 9.14 2.96
64.6 1,214 11.2% 18.9 22.1 11.2 162.0 0.2% 0.80 3,052 5.98 1.21
262.7 29,375 4.1% 111.8 118.0 57.7 229.0 0.2% 2.85 6,284 9.78 3.61
10.8 186 4.1% 17.3 18.4 11.6 1.4 0.0% 1.29 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 196 41.7 749 12.9% 17.9 28.6 8.3 338.4 1.4% 1.65 662 25.14 1.07
22.1 310 11.9% 14.4 29.5 8.0 181.2 1.3% 2.15 60 628.24 0.87
81.2 1,632 13.5% 19.8 24.4 8.9 625.6 1.5% 1.40 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 235 34.1 1,367 20.1% 41.0 67.3 26.0 122.0 0.6% 0.18 2,216 18.45 2.30
57.9 3,625 27.2% 64.8 102.8 23.9 87.1 0.4% -0.24 2,808 23.03 3.48
19.9 497 35.7% 24.4 30.6 13.1 268.7 1.6% 2.67 2,546 7.76 1.01
9.8 112 3.6% 11.8 12.2 7.0 4.3 0.0% 1.51 1,191 9.32 0.69
6.3 120 6.0% 19.0 31.1 12.4 43.9 1.0% 1.60 2,039 5.47 0.59
37.1 1,048 2.8% 27.6 28.5 9.7 39.0 0.5% 2.53 3,103 5.75 0.97
34.4 1,430 25.5% 41.3 52.1 34.8 61.0 0.3% -0.03 5,254 7.37 1.63
21.5 857 23.5% 41.2 75.7 33.2 84.1 0.5% 0.49 4,209 8.58 1.48
33.3 751 13.5% 22.8 38.6 12.1 115.7 0.6% 2.49 691 23.44 1.04
9.7 91 4.3% 9.2 10.2 4.1 36.4 0.5% 3.83 -700 -7.37 0.48
29.3 340 4.2% 11.8 18.4 7.2 277.1 1.6% 1.83 109 127.45 0.60
30.5 318 5.5% 10.2 16.3 4.9 504.2 2.8% 3.45 296 21.54 0.47
26.3 905 40.0% 33.8 36.2 24.3 6.5 0.0% 0.95 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.5 507 14.3% 20.5 42.5 11.2 125.5 0.7% 2.37 1,477 11.28 1.00
42.3 627 12.7% 15.6 39.2 4.8 295.2 0.9% 3.19 583 17.65 0.75
5.3 78 4.8% 14.5 15.7 8.9 11.5 0.4% 1.98 2,024 5.44 0.64
22.3 445 18.7% 19.8 27.0 4.5 91.4 0.7% 0.55 1,544 14.94 1.32
6.4 898 17.0% 139.0 140.5 72.0 3.6 0.1% 2.69 15,246 11.09 2.84
13.7 525 17.0% 38.3 45.0 20.4 13.0 0.2% 1.40 4,899 6.99 1.64
23.1 775 40.3% 34.0 39.0 22.1 1.3 0.0% 0.81 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 88 9.2% 9.3 18.6 6.9 17.8 0.1% 0.96 698 10.25 0.62
3.9 50 13.1% 12.6 13.7 8.6 6.0 0.1% 1.00 1,652 6.65 0.83
17.4 141 8.0% 8.2 18.6 6.0 34.5 0.1% 0.94 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 49 278.1 4,812 20.0% 17.8 20.5 11.3 739.3 0.4% 0.58 1,407 11.95 0.98
1,064.9 17,928 19.6% 16.6 19.5 10.7 1,025.9 0.1% 0.14 1,740 9.37 0.94
88.7 1,117 18.5% 15.4 18.8 7.4 827.2 1.3% 3.33 -59 -179.37 0.74
186.9 5,894 26.5% 30.4 36.6 9.0 110.9 0.1% 0.61 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 10.1 145 10.7% 14.5 14.5 8.3 18.8 1.1% 1.59 1,335 7.33 0.72
11.2 160 9.4% 14.4 14.4 7.7 21.8 1.3% 1.64 1,340 7.14 0.71
2.0 7 0.0% 3.5 5.3 1.6 2.8 0.2% 3.78 51 48.91 0.31
10.5 182 22.4% 17.4 17.4 10.8 8.7 0.1% 1.43 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 13.6 468 33.9% 35.9 37.0 10.6 17.2 0.3% 3.11 2,287 7.90 1.16
13.6 468 33.9% 35.9 37.0 10.6 17.2 0.3% 3.11 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 241 35.0% 9.2 31.5 5.1 45.7 0.7% 2.05 244 17.72 0.74
26.0 241 35.0% 9.2 31.5 5.1 45.7 0.7% 2.05 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 254 24.2% 29.5 82.9 14.7 4.6 0.1% 2.66 1,545 6.08 0.77
15.0 170 26.3% 11.3 12.3 8.4 10.2 0.2% 0.95 1,545 6.08 0.77
2.5 338 11.5% 138.9 145.0 51.5 0.7 0.1% 4.13 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 67 20.4 671 20.2% 33.6 38.3 18.3 136.4 1.5% 2.52 2,306 9.07 1.55
22.3 661 21.4% 30.4 43.5 19.8 176.2 1.8% 1.57 2,468 9.15 1.68
15.8 694 15.9% 44.1 47.5 12.6 47.7 0.4% 7.46 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 722 53.9 1,570 17.4% 29.8 54.2 19.9 219.6 0.6% 1.10 1,839 13.59 1.49