PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 12 151.6 3,652 11.8% 24.1 27.1 19.3 630.0 0.2% -0.52 1,407 16.20 1.07
178.8 4,345 11.9% 24.3 27.2 19.3 698.5 0.2% -0.45 1,409 16.25 1.07
16.0 184 5.3% 11.5 21.6 11.5 81.6 0.2% -3.05 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 42 37.7 989 17.9% 26.2 44.9 24.2 253.6 0.4% -5.46 3,041 10.45 1.55
20.6 397 4.5% 19.2 24.2 19.0 148.9 0.5% -3.50 1,151 20.28 1.60
164.3 5,374 30.3% 32.7 61.4 27.1 1,155.5 0.4% -5.70 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 113.7 4,667 7.7% 41.1 76.3 40.3 99.9 0.1% -7.88 5,466 8.89 2.82
68.7 1,403 11.0% 20.4 20.4 15.3 78.8 0.3% 6.23 3,025 6.52 1.28
264.5 14,686 4.4% 55.5 112.3 53.3 186.4 0.0% -8.77 6,850 9.36 3.49
26.6 795 33.0% 29.9 29.9 16.7 3.1 0.0% 13.66 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 197 49.3 890 15.2% 18.1 18.2 13.9 348.5 0.4% 5.32 626 27.54 1.15
22.0 319 14.5% 14.6 14.8 12.0 154.7 0.5% 3.75 686 17.52 0.90
102.7 1,998 15.5% 19.5 19.6 14.9 697.7 0.4% 5.43 598 33.09 1.25
- Sản xuất 246 38.8 1,524 19.8% 40.4 41.1 35.1 121.3 0.4% 1.33 2,253 17.30 2.28
62.7 4,256 26.9% 69.0 70.1 57.9 117.8 0.3% 1.77 2,965 20.17 3.21
22.6 573 38.3% 25.4 26.0 18.4 178.5 1.1% 6.65 2,812 8.38 1.18
9.8 163 5.4% 16.6 18.0 9.9 3.2 0.0% 10.99 1,191 9.32 0.69
7.1 123 7.1% 17.7 19.2 15.1 35.6 0.4% 2.43 2,457 7.37 0.97
37.1 1,168 4.1% 31.5 31.9 14.6 87.8 0.2% 20.23 3,710 7.81 1.86
50.8 1,379 15.5% 27.1 38.9 25.6 67.2 0.2% -5.13 3,547 10.61 1.75
22.1 814 22.4% 37.1 37.7 32.4 62.7 0.3% 2.31 4,078 9.76 1.72
36.4 736 16.3% 20.9 21.8 15.9 103.3 0.4% 3.74 516 40.59 1.57
8.5 210 6.0% 24.7 27.3 7.0 52.0 0.7% 47.27 87 119.18 1.17
28.2 416 8.9% 20.7 20.9 9.1 136.0 0.2% 23.87 2,243 8.18 1.02
52.3 528 3.2% 10.1 13.5 8.2 775.2 1.4% 1.81 636 17.16 0.88
32.8 1,447 41.3% 44.1 45.8 24.3 4.2 0.0% 15.21 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 53 25.0 568 15.0% 23.1 23.3 16.5 107.8 0.2% 7.14 1,594 11.19 1.13
39.7 567 12.3% 14.6 15.9 12.0 262.2 0.4% 3.12 649 16.86 0.83
5.7 82 4.9% 13.6 20.2 11.5 14.5 0.1% 2.87 2,254 6.27 0.80
24.8 437 27.0% 17.6 21.9 14.6 79.2 0.2% -0.80 2,185 11.22 1.58
12.8 729 16.1% 57.0 84.9 49.2 5.0 0.0% -0.61 4,346 17.12 4.48
15.6 755 16.0% 48.5 49.6 30.8 16.3 0.1% 9.38 4,899 7.86 1.72
23.8 1,450 41.0% 61.0 66.0 31.0 2.6 0.0% 15.52 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.8 114 10.6% 11.7 12.2 8.4 11.3 0.1% 7.48 1,192 7.92 0.77
4.1 54 13.4% 13.4 13.7 11.0 3.4 0.0% 3.72 1,755 6.82 0.88
17.6 197 9.7% 11.2 11.9 7.5 23.2 0.1% 9.22 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 54 259.0 5,796 20.6% 23.5 25.0 15.9 759.5 0.3% 8.04 1,480 11.30 1.02
1,067.1 25,735 20.1% 24.1 25.1 15.6 1,173.0 0.2% 9.94 1,796 9.76 0.99
85.5 968 18.7% 13.3 15.3 9.8 809.8 0.9% 1.79 939 12.82 0.98
186.5 7,058 28.8% 37.8 45.1 23.3 105.8 0.1% 5.77 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 141 8.9% 15.7 16.0 10.3 43.5 0.3% 8.05 1,666 7.89 0.95
10.0 148 7.7% 14.8 15.0 10.0 40.1 0.1% 6.89 1,765 7.05 0.87
2.0 27 15.5% 13.6 13.6 3.0 10.2 1.0% 66.19 51 48.91 0.31
8.7 173 13.4% 19.8 22.0 13.5 68.0 0.8% 8.69 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 31.9 874 31.2% 27.4 31.3 18.2 227.7 0.5% 8.29 288 32.09 2.10
31.9 874 31.2% 27.4 31.3 18.2 227.7 0.5% 8.29 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 437 12.9% 15.0 24.3 11.9 6.8 0.0% 4.91 - - -
29.1 437 12.9% 15.0 24.3 11.9 6.8 0.0% 4.91 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 453 13.9% 8.2 19.3 8.2 56.0 0.1% -11.04 215 66.86 1.88
55.0 453 13.9% 8.2 19.3 8.2 56.0 0.1% -11.04 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 172 27.5% 11.5 12.8 10.0 5.6 0.0% 2.07 1,630 7.05 0.92
15.0 172 27.5% 11.5 12.8 10.0 5.6 0.0% 2.07 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 72 27.9 696 20.0% 24.9 27.3 21.0 271.7 0.8% 3.04 2,272 11.08 1.86
30.3 658 19.2% 21.7 25.3 20.0 370.2 0.9% 0.22 2,195 8.99 1.56
20.5 808 23.8% 39.4 49.3 19.8 25.2 0.1% 15.24 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 764 58.6 1,564 17.4% 27.2 28.4 23.3 240.2 0.3% 0.76 1,859 13.44 1.53