PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 140.1 1,427 4.0% 10.2 24.5 9.3 609.6 0.4% -11.25 1,352 - -
192.4 1,786 4.6% 9.3 25.7 8.1 771.4 0.3% -12.38 1,409 - -
112.8 1,683 0.2% 14.9 18.8 5.7 793.0 0.4% 16.75 831 - -
23.1 402 0.6% 17.4 25.0 10.8 137.7 1.5% 9.77 1,261 - -
- Khai khoáng 43 42.9 832 15.5% 19.4 28.6 15.8 281.9 1.0% -5.06 3,041 - -
25.0 442 2.7% 17.7 23.2 10.5 217.0 1.5% -1.60 1,151 - -
216.6 4,629 29.8% 21.4 37.2 14.9 860.9 0.4% -6.75 4,488 - -
- Tiện ích cộng đồng 32 116.9 5,329 4.1% 42.9 45.8 17.5 102.7 0.1% 0.89 5,466 - -
70.6 1,606 5.3% 20.7 22.0 18.4 88.4 0.1% 0.30 3,025 - -
272.0 15,882 3.5% 58.4 61.3 13.3 183.4 0.0% 1.03 6,850 - -
26.6 768 0.0% 28.8 33.8 19.1 0.7 0.0% 1.11 1,052 - -
- Xây dựng và bất động sản 205 55.5 1,086 11.2% 18.8 19.8 8.7 259.9 0.5% 0.58 625 - -
24.9 394 15.1% 15.1 15.5 8.4 106.2 0.5% 1.07 744 - -
122.8 2,546 9.5% 20.5 22.0 9.4 581.0 0.5% 0.44 564 - -
- Sản xuất 262 43.3 1,983 10.7% 44.5 44.7 21.2 140.7 0.4% 1.92 2,253 - -
69.3 5,319 7.5% 73.7 74.0 23.4 181.6 0.3% 1.28 2,965 - -
23.5 477 16.9% 20.2 26.4 17.2 183.8 1.0% -4.15 2,812 - -
9.8 176 6.3% 17.9 20.0 15.2 1.5 0.0% 1.56 1,191 - -
8.3 194 -1.3% 22.4 25.9 16.3 28.5 0.2% 5.26 2,457 - -
42.4 1,254 6.7% 29.6 38.5 26.7 51.4 0.0% -1.47 3,710 - -
50.4 1,507 10.3% 29.9 33.1 25.3 66.4 0.2% 1.90 3,547 - -
26.0 1,191 13.7% 43.7 44.2 30.1 100.4 0.7% 3.30 4,078 - -
39.5 1,111 15.4% 26.1 27.1 15.2 157.3 0.7% 4.83 516 - -
10.2 185 3.4% 18.2 33.3 11.6 35.0 0.3% -6.04 132 - -
41.0 863 10.2% 24.8 25.1 12.2 126.9 0.3% 5.89 2,080 - -
65.1 1,100 2.8% 16.9 19.8 3.4 618.6 1.1% 13.97 530 - -
35.8 2,635 39.6% 73.7 79.6 23.6 11.6 0.1% 13.02 3,775 - -
- Vận tải và kho bãi 58 33.4 792 6.2% 22.8 25.8 20.1 71.5 0.3% -0.09 1,582 - -
51.4 916 7.7% 15.3 18.2 8.8 188.7 0.5% 0.71 645 - -
7.6 88 1.4% 10.2 13.2 8.5 48.7 1.2% -0.85 724 - -
28.0 431 18.8% 15.4 18.3 7.9 62.4 0.3% -1.88 2,318 - -
10.4 394 0.0% 37.9 55.7 3.0 8.2 0.1% 0.95 1,979 - -
30.1 1,052 1.8% 34.9 46.5 24.6 24.4 0.1% -4.68 4,373 - -
15.4 396 0.5% 25.8 28.9 14.4 9.3 0.1% 2.36 3,066 - -
- Công nghệ - Truyền thông 29 22.4 812 38.1% 35.2 43.6 15.9 52.2 0.3% -1.65 3,609 - -
5.1 82 10.6% 16.1 19.7 13.0 19.3 0.7% 4.55 1,755 - -
55.2 2,354 43.0% 38.6 48.2 14.1 120.7 0.2% -1.72 3,958 - -
- Tài chính và bảo hiểm 59 204.0 3,589 10.6% 16.0 25.0 12.0 565.7 0.2% -6.40 1,475 - -
752.8 9,198 5.6% 12.2 25.1 11.4 971.7 0.1% -9.89 1,796 - -
90.1 1,043 16.4% 12.0 14.1 8.0 561.4 0.5% -2.62 938 - -
198.0 8,378 18.9% 42.3 45.1 23.7 143.0 0.1% 2.62 236 - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 16 16.9 241 3.7% 14.3 16.6 13.9 27.6 0.1% -0.49 1,469 - -
60.0 690 0.5% 11.5 12.0 11.5 64.8 0.1% -0.51 - - -
10.6 160 5.6% 15.1 16.3 13.2 30.5 0.3% 0.55 1,705 - -
1.1 11 48.9% 9.8 12.5 9.6 0.2 0.0% -1.33 1,838 - -
40.8 523 1.0% 12.8 15.5 9.0 33.9 0.0% -1.08 65 - -
10.5 348 16.6% 33.1 35.0 21.0 6.7 0.0% 8.61 1,545 - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 14.9 156 2.7% 10.5 22.0 8.6 220.0 0.9% -2.76 -1,863 - -
14.9 156 2.7% 10.5 22.0 8.6 220.0 0.9% -2.76 -1,863 - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 469 13.2% 15.5 17.6 2.0 5.5 0.0% 0.62 - - -
30.3 469 13.2% 15.5 17.6 2.0 5.5 0.0% 0.62 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 318 0.1% 6.7 13.1 5.1 39.5 0.2% -3.80 215 - -
55.0 364 0.1% 6.6 13.1 5.1 41.6 0.2% -3.91 215 - -
3.5 38 0.0% 11.0 15.8 10.0 22.7 0.8% -4.90 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 174 27.6% 11.6 12.5 8.3 3.4 0.0% 0.17 1,630 - -
15.0 174 27.6% 11.6 12.5 8.3 3.4 0.0% 0.17 1,630 - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 69 29.6 690 13.0% 22.6 24.0 10.7 245.6 0.8% 3.01 1,775 - -
31.4 390 10.1% 11.9 15.8 9.4 326.2 0.9% -2.12 1,436 - -
24.2 1,558 24.5% 64.3 69.1 19.7 25.4 0.2% 11.27 2,650 - -
Tất cả các ngành 804 59.7 1,599 10.3% 26.1 27.6 14.1 212.8 0.4% -0.90 1,859 - -