PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 9 113.1 3,026 27.5% 26.8 53.5 22.3 334.3 0.4% 0.84 1,802 13.31 1.12
125.8 3,380 27.7% 26.9 53.5 22.5 372.1 0.4% 0.83 1,809 13.33 1.13
11.4 193 7.5% 16.9 19.7 9.4 31.1 1.5% 3.57 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 36 38.7 1,713 21.0% 44.4 56.0 13.7 245.1 1.0% 3.40 2,509 12.09 1.60
18.5 453 5.5% 24.7 34.8 10.9 177.2 1.5% -0.04 1,049 24.90 1.79
200.6 11,793 32.5% 58.8 98.5 22.0 764.8 0.7% 5.49 3,409 9.77 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 117.4 8,151 6.6% 69.5 85.2 15.7 169.2 0.1% 3.19 5,310 9.14 2.96
64.6 1,213 11.2% 18.8 22.1 11.2 158.1 0.1% 1.10 3,052 5.98 1.21
262.7 25,749 4.1% 98.0 117.0 26.8 241.6 0.1% 3.94 6,284 9.78 3.61
10.8 194 4.1% 18.0 18.9 11.6 1.6 0.0% 2.20 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 196 44.6 823 13.0% 18.6 27.8 8.3 368.3 0.9% 2.48 662 25.14 1.07
22.0 296 12.0% 13.7 28.8 8.0 195.5 0.9% 2.73 60 628.24 0.87
90.0 1,885 13.4% 20.9 24.4 8.8 681.8 0.9% 2.17 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 235 35.5 1,424 20.6% 41.0 67.0 25.8 132.5 0.5% 0.31 2,216 18.45 2.30
61.9 3,888 28.3% 64.9 102.7 23.9 97.9 0.2% -0.38 2,808 23.03 3.48
19.9 474 35.7% 23.9 29.8 13.4 279.2 0.9% 3.43 2,546 7.76 1.01
9.8 147 3.6% 15.0 15.0 7.0 5.8 0.1% 5.52 1,191 9.32 0.69
6.3 119 6.0% 19.1 31.1 12.9 47.2 1.0% 2.11 2,039 5.47 0.59
37.1 926 2.8% 25.0 28.5 9.7 41.5 0.1% 2.48 3,103 5.75 0.97
34.8 1,363 25.8% 39.2 50.9 33.9 65.0 0.2% -0.46 5,254 7.37 1.63
21.5 861 23.5% 40.4 75.7 33.2 83.8 0.3% 1.23 4,209 8.58 1.48
33.3 729 13.5% 22.3 38.6 13.1 123.6 0.4% 3.64 691 23.44 1.04
9.7 96 4.3% 9.9 12.0 4.1 37.4 0.3% 6.62 -700 -7.37 0.48
29.6 374 4.1% 12.8 18.4 7.5 314.2 1.5% 3.42 109 127.45 0.60
41.8 449 4.1% 10.7 16.0 4.9 541.4 1.6% 5.41 296 21.54 0.47
26.3 1,072 40.0% 40.8 47.6 23.6 6.7 0.0% 3.32 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.6 506 14.3% 20.2 37.2 11.8 134.5 0.7% 2.95 1,477 11.28 1.00
42.3 619 12.7% 15.1 39.2 4.8 319.1 0.9% 3.44 583 17.65 0.75
5.3 81 4.8% 15.2 16.2 8.9 11.9 0.2% 3.33 2,024 5.44 0.64
22.3 442 18.7% 19.8 26.4 4.5 99.8 0.8% 1.33 1,544 14.94 1.32
6.4 531 17.0% 83.0 84.1 36.0 4.4 0.2% 6.56 15,246 11.09 2.84
14.0 547 16.6% 39.2 44.6 20.3 13.6 0.1% 1.66 4,899 6.99 1.64
23.1 969 40.3% 42.0 47.5 23.8 1.4 0.0% 0.91 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 92 9.2% 9.6 18.6 6.9 19.4 0.2% 1.94 698 10.25 0.62
4.0 50 13.1% 12.6 13.7 9.4 6.1 0.1% 1.01 1,652 6.65 0.83
17.4 151 8.0% 8.7 18.6 6.0 37.6 0.2% 2.45 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 50 278.8 6,180 20.0% 16.6 20.5 11.3 791.1 0.3% 0.15 1,407 11.95 0.98
1,068.6 26,040 19.5% 15.8 19.5 10.7 1,015.1 0.1% -0.34 1,740 9.37 0.94
88.7 1,122 18.5% 15.5 19.3 7.4 912.7 1.1% 4.40 -59 -179.37 0.74
186.9 5,215 26.5% 27.9 36.6 9.0 114.9 0.1% 0.08 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 10.1 143 10.7% 14.2 14.5 8.2 22.4 0.4% 3.40 1,335 7.33 0.72
11.2 155 9.4% 13.8 14.4 7.7 26.1 0.4% 3.37 1,340 7.14 0.71
2.0 10 0.0% 5.0 5.3 1.6 3.3 0.4% 11.03 51 48.91 0.31
10.5 197 22.4% 18.8 19.0 10.5 10.0 0.2% 3.46 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 18.6 678 36.6% 36.4 44.0 10.6 21.5 0.3% 5.78 2,287 7.90 1.16
18.6 678 36.6% 36.4 44.0 10.6 21.5 0.3% 5.78 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 222 35.0% 8.5 31.5 5.3 55.6 0.3% 3.05 244 17.72 0.74
26.0 222 35.0% 8.5 31.5 5.3 55.6 0.3% 3.05 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 267 24.2% 30.5 82.9 15.3 4.7 0.0% 4.49 1,545 6.08 0.77
15.0 154 26.3% 10.3 12.3 8.4 9.4 0.0% 1.40 1,545 6.08 0.77
2.5 380 11.5% 152.0 151.0 54.8 0.8 0.0% 6.94 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 67 22.1 620 18.8% 28.7 38.1 16.5 154.6 1.2% 2.81 2,306 9.07 1.55
24.8 646 19.6% 26.8 43.2 20.3 201.6 1.4% 1.67 2,468 9.15 1.68
15.8 559 15.9% 35.4 38.0 12.6 50.3 0.3% 9.52 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 723 55.5 1,657 17.5% 27.0 53.8 16.5 238.3 0.5% 1.30 1,839 13.59 1.49