PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 122.9 1,912 6.8% 15.6 25.5 15.6 477.2 0.7% 6.19 1,407 16.20 1.07
170.5 2,558 7.0% 15.0 25.7 15.0 576.8 0.8% 6.71 1,409 16.25 1.07
38.1 1,676 0.0% 44.0 55.0 15.6 31.5 0.1% -36.19 - - -
13.5 194 4.2% 14.4 18.8 10.8 73.6 0.6% 3.23 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 41.1 700 15.5% 17.0 30.3 15.8 207.4 0.8% 8.33 3,041 10.45 1.55
3.8 62 0.0% 16.4 16.4 16.0 1.0 0.0% -0.50 - - -
23.6 399 4.2% 16.9 22.6 16.6 140.7 1.0% 4.05 1,151 20.28 1.60
216.7 3,716 27.2% 17.1 37.7 14.9 796.9 0.5% 10.48 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 115.6 3,164 8.2% 27.4 53.6 25.0 83.5 0.1% 9.50 5,466 8.89 2.82
70.1 1,393 13.0% 19.8 20.8 18.1 75.5 0.1% -1.58 3,025 6.52 1.28
268.2 8,770 4.0% 32.7 73.9 29.0 136.7 0.1% 10.91 6,850 9.36 3.49
26.6 619 33.0% 23.2 33.8 19.8 1.4 0.0% -0.72 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 202 52.9 934 14.6% 17.7 18.2 15.1 269.7 0.7% -2.30 626 27.54 1.15
10.0 120 0.0% 12.0 12.4 12.0 3.8 0.0% 0.64 - - -
22.3 308 14.8% 13.9 14.9 12.6 113.5 0.4% -1.73 686 17.52 0.90
113.4 2,171 14.6% 19.2 19.6 16.2 548.8 0.7% -2.19 598 33.09 1.25
- Sản xuất 260 40.8 1,501 19.1% 37.9 41.9 34.2 115.4 0.3% 0.41 2,253 17.30 2.28
66.2 4,102 25.2% 64.4 73.7 55.9 132.9 0.2% -0.72 2,965 20.17 3.21
22.6 492 31.3% 21.7 26.4 19.7 139.1 0.5% 0.57 2,812 8.38 1.18
9.8 165 5.8% 16.8 19.0 14.2 1.2 0.0% -1.59 1,191 9.32 0.69
7.5 132 7.6% 17.7 19.2 16.1 26.9 0.3% -0.77 2,457 7.37 0.97
42.4 1,549 5.3% 36.5 38.5 25.0 65.1 0.1% -8.49 3,710 7.81 1.86
49.0 1,278 15.0% 26.1 37.1 25.3 60.4 0.1% 5.48 3,547 10.61 1.75
23.9 854 18.9% 35.4 39.8 33.7 66.3 0.4% 0.23 4,078 9.76 1.72
37.2 676 16.0% 18.8 21.8 15.9 107.1 0.4% -1.81 516 40.59 1.57
9.0 202 5.6% 22.5 33.2 11.6 40.6 0.3% -16.63 87 119.18 1.17
34.7 547 9.0% 20.2 21.5 17.2 69.1 0.2% -0.99 2,243 8.18 1.02
59.9 983 13.4% 16.4 16.4 8.2 770.8 1.5% -9.42 636 17.16 0.88
33.6 1,734 40.8% 51.7 52.0 32.8 5.3 0.0% -11.11 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 57 30.2 732 11.6% 24.6 25.8 18.6 68.0 0.2% -4.92 1,581 11.17 1.13
40.4 606 11.5% 15.3 16.2 12.0 159.9 0.5% -3.70 649 16.86 0.83
6.1 82 5.3% 12.3 18.8 11.8 11.7 0.3% 4.25 2,254 6.27 0.80
24.5 359 23.4% 14.6 17.4 13.5 62.0 0.2% 1.44 1,986 11.06 1.47
12.8 627 14.7% 49.0 74.3 47.3 3.8 0.1% 6.14 4,346 17.12 4.48
31.0 1,159 7.7% 37.3 49.6 29.6 19.7 0.1% 2.53 4,899 7.86 1.72
23.8 2,139 41.3% 90.0 103.0 44.7 2.6 0.0% -13.56 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 32 22.6 726 32.1% 32.2 36.7 25.9 35.5 0.2% -4.63 3,124 7.97 2.07
5.1 81 10.8% 16.0 16.4 12.0 4.5 0.4% -5.94 1,755 6.82 0.88
45.2 1,555 35.1% 34.5 39.2 27.6 78.4 0.2% -4.79 3,338 8.05 2.18
- Tài chính và bảo hiểm 54 285.4 5,098 20.4% 18.6 25.0 16.9 665.6 0.2% -0.18 1,480 11.30 1.02
1,196.4 21,983 19.4% 18.4 25.1 16.8 1,181.0 0.1% 0.43 1,796 9.76 0.99
90.8 860 20.1% 10.7 13.6 9.8 651.3 0.8% 1.86 939 12.82 0.98
197.8 7,003 29.1% 35.4 45.1 24.6 128.0 0.1% -6.09 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 10.6 159 7.2% 15.0 16.3 13.5 33.1 0.4% -1.27 1,666 7.89 0.95
10.0 135 8.0% 13.6 15.0 12.6 18.0 0.1% -0.28 1,765 7.05 0.87
2.0 32 15.5% 16.1 16.1 6.0 3.0 0.0% -23.96 51 48.91 0.31
17.3 319 5.1% 18.4 23.8 17.9 108.5 1.2% 0.07 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 5 25.6 627 36.8% 24.5 31.3 24.0 171.9 0.6% 1.93 288 32.09 2.10
25.6 627 36.8% 24.5 31.3 24.0 171.9 0.6% 1.93 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 465 12.9% 16.0 18.8 12.2 3.8 0.0% -1.15 - - -
29.1 465 12.9% 16.0 18.8 12.2 3.8 0.0% -1.15 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 438 13.5% 8.0 18.7 5.1 31.7 0.0% 11.10 215 66.86 1.88
55.0 438 13.5% 8.0 18.7 5.1 31.7 0.0% 11.10 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 124 27.5% 8.3 12.8 8.3 2.2 0.0% 5.53 1,630 7.05 0.92
15.0 124 27.5% 8.3 12.8 8.3 2.2 0.0% 5.53 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 70 27.9 488 12.8% 17.7 23.8 17.0 247.7 0.9% 4.37 1,729 13.49 1.58
30.2 340 9.7% 11.4 15.9 10.9 340.2 1.2% 4.24 1,409 10.31 1.00
21.6 883 24.4% 40.8 49.3 34.6 21.1 0.1% 1.83 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 792 62.4 1,424 16.8% 23.2 27.6 22.3 202.1 0.4% 1.92 1,859 13.44 1.53