PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 140.3 2,963 11.7% 21.1 27.1 19.3 616.6 0.2% 1.90 1,407 16.20 1.07
163.0 3,468 11.8% 21.3 27.2 19.3 684.8 0.2% 1.89 1,409 16.25 1.07
16.0 189 5.8% 11.8 21.6 10.8 83.6 0.2% 1.38 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 42 40.0 889 17.7% 22.2 44.9 20.7 247.7 0.5% 3.96 3,041 10.45 1.55
20.6 383 4.5% 18.6 24.2 18.4 146.7 0.7% 1.78 1,151 20.28 1.60
183.6 4,631 28.6% 25.2 61.4 22.6 1,116.6 0.4% 4.62 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 113.7 3,708 7.9% 32.6 76.3 29.6 102.3 0.1% 4.93 5,466 8.89 2.82
68.7 1,315 11.6% 19.1 20.5 15.5 85.5 0.3% -1.49 3,025 6.52 1.28
264.5 11,080 4.4% 41.9 112.3 37.1 179.3 0.1% 5.39 6,850 9.36 3.49
26.6 798 33.0% 30.0 33.8 16.7 3.2 0.0% -3.86 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 199 49.9 825 15.5% 16.7 18.2 14.7 342.5 0.5% -0.14 626 27.54 1.15
22.4 298 15.0% 13.6 14.9 12.0 153.8 0.6% -0.06 686 17.52 0.90
103.0 1,841 15.7% 17.9 19.6 16.0 681.7 0.5% 0.01 598 33.09 1.25
- Sản xuất 247 38.9 1,347 19.8% 35.4 41.1 34.3 122.9 0.3% 0.67 2,253 17.30 2.28
62.9 3,616 26.5% 58.0 70.1 56.3 123.5 0.3% 0.71 2,965 20.17 3.21
22.6 521 38.6% 23.1 26.0 18.7 182.4 0.9% -0.56 2,812 8.38 1.18
9.8 164 5.5% 16.7 18.0 10.2 3.2 0.0% -4.19 1,191 9.32 0.69
7.4 125 7.1% 17.0 19.2 16.1 37.3 0.6% -0.19 2,457 7.37 0.97
37.1 1,176 5.1% 31.7 32.9 17.6 87.5 0.2% -6.30 3,710 7.81 1.86
50.5 1,318 15.6% 26.1 38.9 25.3 68.0 0.2% 2.70 3,547 10.61 1.75
22.1 782 21.8% 35.7 37.7 32.4 63.6 0.3% -0.18 4,078 9.76 1.72
36.5 687 16.4% 19.4 21.8 15.9 104.1 0.3% -0.46 516 40.59 1.57
9.0 190 5.9% 21.2 27.3 7.3 53.3 0.4% -11.84 87 119.18 1.17
28.2 384 9.2% 18.9 20.9 9.6 128.4 0.3% -7.31 2,243 8.18 1.02
52.3 531 7.5% 10.2 13.5 8.2 781.6 1.2% 0.10 636 17.16 0.88
33.5 1,285 40.9% 38.4 45.8 25.0 4.5 0.0% -4.08 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 54 30.7 636 12.1% 21.0 23.5 17.6 105.4 0.2% -0.97 1,594 11.19 1.13
40.0 537 12.2% 13.7 15.9 12.0 257.8 0.4% 0.48 649 16.86 0.83
5.7 79 4.8% 13.0 20.2 12.4 14.5 0.1% 0.43 2,254 6.27 0.80
24.8 428 27.0% 17.3 21.9 14.6 75.2 0.1% 0.56 2,185 11.22 1.58
12.8 748 16.0% 58.5 84.9 48.0 4.8 0.0% 0.97 4,346 17.12 4.48
32.9 985 7.3% 30.0 49.6 29.6 16.1 0.1% 1.22 4,899 7.86 1.72
23.8 1,462 41.0% 61.5 66.0 31.1 2.5 0.0% -5.69 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.8 113 10.9% 11.6 12.2 8.5 11.1 0.1% -2.88 1,192 7.92 0.77
4.1 55 13.4% 13.6 13.7 11.1 3.2 0.0% -1.32 1,755 6.82 0.88
17.6 193 10.1% 11.0 11.9 7.6 23.1 0.1% -3.63 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 55 260.8 7,298 20.5% 20.5 25.0 15.9 772.0 0.3% -1.20 1,480 11.30 1.02
1,067.1 35,748 20.1% 20.9 25.1 15.6 1,228.6 0.1% -1.87 1,796 9.76 0.99
88.1 925 18.6% 12.1 15.3 9.8 811.4 0.8% 1.06 939 12.82 0.98
186.5 6,227 28.8% 33.4 45.1 23.3 109.9 0.1% -0.84 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 139 8.6% 15.4 16.0 11.2 43.9 0.4% -2.23 1,666 7.89 0.95
10.0 139 7.8% 13.9 15.0 11.0 38.9 0.2% -1.47 1,765 7.05 0.87
2.0 23 15.0% 11.7 14.8 3.0 10.3 0.1% -18.43 51 48.91 0.31
8.7 195 11.6% 22.4 23.8 14.0 76.0 1.4% -3.62 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 31.9 830 31.2% 26.0 31.3 20.9 224.1 0.4% -0.53 288 32.09 2.10
31.9 830 31.2% 26.0 31.3 20.9 224.1 0.4% -0.53 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 375 12.9% 12.9 24.3 12.4 6.6 0.0% 0.42 - - -
29.1 375 12.9% 12.9 24.3 12.4 6.6 0.0% 0.42 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 336 13.9% 6.1 19.3 5.7 56.4 0.1% 5.76 215 66.86 1.88
55.0 336 13.9% 6.1 19.3 5.7 56.4 0.1% 5.76 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 160 27.5% 10.7 12.8 9.7 4.9 0.0% 0.77 1,630 7.05 0.92
15.0 160 27.5% 10.7 12.8 9.7 4.9 0.0% 0.77 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 74 28.6 640 19.5% 22.7 27.3 22.0 274.3 0.8% 0.80 2,272 11.08 1.86
31.1 608 18.6% 19.8 25.3 19.0 373.4 0.9% 1.66 2,195 8.99 1.56
20.5 737 23.9% 36.0 49.3 23.1 24.8 0.1% -2.99 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 772 59.3 1,536 17.3% 23.6 28.4 22.5 239.6 0.3% 1.42 1,859 13.44 1.53