PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 11 99.2 1,957 21.6% 19.7 27.1 19.3 628.4 0.6% -4.85 1,407 16.20 1.07
119.9 2,367 21.7% 19.7 27.2 19.3 690.2 0.5% -4.97 1,409 16.25 1.07
6.0 114 10.6% 18.9 21.6 12.3 72.2 1.6% 12.20 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 41 37.8 1,071 17.4% 28.5 48.4 25.7 251.4 0.6% -4.84 3,041 10.45 1.55
19.7 405 4.6% 20.6 24.5 20.2 153.8 0.9% -3.10 1,151 20.28 1.60
205.3 7,235 28.7% 35.4 67.3 29.6 1,089.5 0.4% -4.78 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 31 109.1 4,738 7.8% 43.8 76.4 40.5 97.2 0.1% -9.69 5,466 8.89 2.82
59.3 1,169 12.2% 19.7 20.0 14.5 72.7 0.1% 9.73 3,025 6.52 1.28
264.5 15,195 4.3% 57.9 112.4 53.3 189.5 0.1% -11.24 6,850 9.36 3.49
26.6 639 33.0% 24.0 25.0 16.2 3.2 0.0% 13.93 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 197 46.3 818 15.1% 17.8 19.7 13.4 347.5 0.7% 8.78 626 27.54 1.15
21.8 297 14.2% 13.8 14.6 10.3 155.0 0.7% 7.25 686 17.52 0.90
93.9 1,829 15.5% 19.6 22.5 15.1 696.9 0.7% 8.54 598 33.09 1.25
- Sản xuất 242 38.0 1,381 19.0% 37.3 41.5 35.0 114.1 0.3% 0.12 2,253 17.30 2.28
63.2 3,843 26.8% 61.5 66.7 58.6 109.0 0.2% -0.98 2,965 20.17 3.21
21.3 483 38.3% 22.7 24.8 16.5 175.0 0.8% 10.48 2,812 8.38 1.18
9.8 161 5.2% 16.4 17.5 9.9 3.5 0.0% 19.25 1,191 9.32 0.69
6.4 121 7.0% 19.3 19.3 14.0 36.6 1.2% 11.17 2,457 7.37 0.97
37.1 1,157 3.7% 31.2 34.1 14.8 84.2 0.3% 29.13 3,710 7.81 1.86
54.5 1,445 15.2% 26.5 39.3 25.9 61.1 0.1% -8.75 3,547 10.61 1.75
21.3 807 22.6% 38.1 40.7 31.3 60.5 0.3% 4.58 4,078 9.76 1.72
32.5 534 13.8% 17.0 19.5 14.2 98.9 0.3% 2.63 516 40.59 1.57
9.7 230 6.2% 23.7 24.3 5.9 42.4 0.5% 84.34 87 119.18 1.17
27.5 362 5.9% 18.3 20.6 8.2 137.3 0.3% 37.46 2,243 8.18 1.02
51.2 496 3.9% 9.7 14.1 7.3 708.1 2.1% 5.55 636 17.16 0.88
27.2 1,441 39.7% 53.0 54.0 29.2 3.9 0.0% 25.29 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 53 25.5 527 13.3% 22.0 22.1 13.6 109.6 0.3% 15.42 1,594 11.19 1.13
42.5 532 10.9% 13.7 16.0 9.7 260.7 0.4% 7.59 649 16.86 0.83
5.7 83 4.9% 14.0 20.2 11.3 12.8 0.3% 7.81 2,254 6.27 0.80
22.3 379 23.3% 17.0 21.9 13.6 91.6 0.6% 2.29 2,185 11.22 1.58
12.8 863 16.3% 67.5 84.9 36.5 4.5 0.0% 19.27 4,346 17.12 4.48
14.5 683 14.9% 47.2 47.6 30.1 15.2 0.1% 16.86 4,899 7.86 1.72
23.8 1,450 40.8% 61.0 66.0 31.0 2.2 0.0% 27.57 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 115 10.7% 12.0 12.1 7.9 11.1 0.2% 15.42 1,192 7.92 0.77
4.0 53 14.0% 13.4 13.7 10.4 3.8 0.0% 7.50 1,755 6.82 0.88
17.4 201 9.6% 11.5 11.7 7.0 22.2 0.3% 19.18 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 53 262.1 5,226 20.0% 20.9 20.9 15.1 707.3 0.3% 9.88 1,480 11.30 1.02
1,067.1 23,679 19.6% 22.2 22.2 15.0 1,014.2 0.1% 13.26 1,796 9.76 0.99
85.3 873 18.4% 11.8 15.4 9.9 780.5 1.0% 2.38 939 12.82 0.98
186.9 5,130 27.0% 27.4 31.3 23.4 89.7 0.0% 1.31 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 141 8.8% 15.7 16.5 9.4 38.9 0.3% 19.96 1,666 7.89 0.95
10.0 144 7.8% 14.4 15.0 9.1 35.9 0.2% 16.94 1,765 7.05 0.87
2.0 15 11.1% 7.3 9.7 2.8 9.6 0.5% 47.08 51 48.91 0.31
8.7 195 13.5% 22.4 25.6 11.6 59.8 0.6% 24.71 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 30.4 868 32.4% 28.6 29.9 15.8 241.1 1.0% 25.02 288 32.09 2.10
30.4 868 32.4% 28.6 29.9 15.8 241.1 1.0% 25.02 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 391 12.9% 13.4 24.3 11.0 7.3 0.0% 5.08 - - -
29.1 391 12.9% 13.4 24.3 11.0 7.3 0.0% 5.08 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 667 13.9% 12.1 19.3 12.1 53.3 0.1% -11.23 215 66.86 1.88
55.0 667 13.9% 12.1 19.3 12.1 53.3 0.1% -11.23 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 180 27.5% 12.0 12.8 9.0 8.4 0.0% 8.94 1,630 7.05 0.92
15.0 180 27.5% 12.0 12.8 9.0 8.4 0.0% 8.94 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 70 26.0 649 19.9% 25.2 27.7 17.2 246.8 1.3% 13.06 2,272 11.08 1.86
28.5 633 19.6% 22.5 25.7 18.0 336.7 1.6% 6.26 2,195 8.99 1.56
19.0 696 21.5% 36.7 49.4 13.6 24.6 0.1% 52.53 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 754 56.5 1,427 17.4% 25.9 29.1 23.3 232.2 0.4% 1.49 1,859 13.44 1.53