PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 8 27.8 962 17.7% 34.6 53.5 32.1 22.6 0.2% -0.23 - - -
30.2 1,077 18.3% 35.7 53.5 33.3 24.8 0.2% -0.27 - - -
11.4 161 6.9% 14.1 14.9 8.7 7.0 0.0% 2.48 - - -
- Khai khoáng 36 37.6 1,375 19.0% 36.6 39.9 18.9 163.6 0.7% 3.15 - - -
18.1 451 5.3% 25.0 36.0 10.5 122.7 1.1% -0.27 - - -
193.7 8,766 29.2% 45.3 68.1 19.2 499.9 0.4% 6.51 - - -
- Tiện ích cộng đồng 26 117.5 7,614 6.6% 64.9 66.6 16.3 174.1 0.1% 3.59 - - -
59.4 1,089 12.4% 18.3 20.1 12.8 182.3 0.2% 1.29 - - -
260.5 22,519 4.1% 86.4 88.5 21.8 199.3 0.1% 3.93 - - -
10.8 195 3.7% 18.1 18.2 10.9 1.3 0.0% 2.65 - - -
- Xây dựng và bất động sản 198 42.7 836 13.6% 19.7 31.7 9.0 271.7 0.8% 1.28 - - -
9.4 110 0.6% 11.7 19.4 6.4 46.9 0.2% 3.28 - - -
22.9 307 10.4% 13.5 33.0 8.0 154.7 0.9% 2.63 - - -
86.6 1,992 15.5% 23.0 26.9 9.0 503.2 0.8% 0.94 - - -
- Sản xuất 235 32.8 1,405 20.0% 43.6 49.8 21.3 99.4 0.4% 0.65 350 - -
56.2 4,026 27.7% 74.1 85.0 26.2 62.8 0.2% 0.13 - - -
19.6 416 30.5% 21.2 30.6 11.0 217.9 1.0% 4.53 - - -
9.8 113 3.1% 11.5 12.1 7.0 3.9 0.0% 2.99 - - -
6.2 111 5.7% 18.2 35.6 12.1 34.6 0.7% 2.33 - - -
34.5 748 2.9% 21.7 24.9 9.7 27.6 0.0% 2.88 - - -
32.9 1,539 24.6% 46.7 74.4 37.9 42.7 0.4% 1.04 - - -
20.8 797 20.2% 38.7 47.9 25.0 105.3 0.3% 2.53 - - -
31.5 586 13.5% 18.8 21.8 10.2 96.8 0.3% 3.22 350 - -
10.4 76 4.4% 7.3 11.0 3.9 35.1 0.3% 1.82 - - -
27.5 285 3.3% 10.5 18.0 7.0 218.1 0.9% 1.92 - - -
30.5 310 4.7% 10.2 11.5 4.9 351.9 2.4% 5.08 - - -
26.0 851 40.3% 32.7 35.1 22.8 8.6 0.0% 2.18 - - -
- Vận tải và kho bãi 48 25.1 430 12.0% 17.4 103.8 10.4 111.8 0.5% 3.25 - - -
42.0 502 9.8% 12.2 21.4 4.8 265.1 0.6% 2.87 - - -
5.1 73 4.6% 14.2 15.7 8.9 10.1 0.1% 1.50 - - -
20.4 389 15.6% 19.1 25.5 4.5 54.4 1.2% 3.75 - - -
6.4 620 17.4% 97.0 112.7 64.6 3.3 0.1% 0.86 - - -
13.0 491 18.1% 37.7 45.4 22.9 11.8 0.1% 2.89 - - -
23.1 851 40.2% 36.9 37.0 17.4 0.9 0.0% 3.26 - - -
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 89 8.9% 9.3 18.6 6.9 18.7 0.1% 0.93 - - -
4.0 51 13.4% 12.8 13.7 8.2 7.4 0.1% 2.56 - - -
17.4 142 7.5% 8.1 18.6 6.0 34.8 0.1% 0.33 - - -
- Tài chính và bảo hiểm 50 374.1 6,447 17.3% 17.8 20.1 10.4 629.9 0.3% 0.54 - - -
1,606.1 27,970 16.6% 17.4 19.2 11.0 1,071.5 0.1% 0.27 - - -
87.6 1,027 17.5% 14.1 16.6 6.3 648.2 1.3% 3.16 - - -
181.1 5,101 26.0% 28.2 35.6 9.0 104.2 0.1% -0.32 - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 9.7 108 11.2% 11.1 13.7 7.5 7.3 0.1% 2.15 - - -
10.7 116 9.7% 10.9 12.1 7.3 7.2 0.1% 2.17 - - -
2.0 7 0.0% 3.6 5.3 1.6 2.3 0.1% 3.53 - - -
10.5 152 23.7% 14.5 17.3 10.4 7.4 0.1% 1.55 - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 7.8 461 53.9% 35.8 35.6 10.6 14.3 0.1% 1.91 - - -
7.8 461 53.9% 35.8 35.6 10.6 14.3 0.1% 1.91 - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 25.7 255 34.7% 10.0 47.0 5.5 29.3 0.3% 2.29 - - -
25.7 255 34.7% 10.0 47.0 5.5 29.3 0.3% 2.29 - - -
- Dịch vụ khác 2 8.8 191 22.2% 21.8 53.7 12.4 12.9 0.0% 2.56 - - -
15.0 177 24.1% 11.8 12.3 8.2 30.5 0.0% 1.69 - - -
2.5 205 11.1% 82.0 87.0 36.0 1.1 0.1% 3.53 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 66 17.7 486 18.0% 27.6 30.5 15.0 89.3 0.7% 2.60 - - -
19.7 598 20.7% 30.7 34.0 16.0 107.6 0.9% 2.71 - - -
13.0 210 7.9% 16.2 17.6 12.0 48.8 0.2% 1.66 - - -
Tất cả các ngành 718 59.1 1,579 16.2% 27.3 30.3 15.2 177.7 0.4% 1.07 350 - -