PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 10 109.1 2,517 22.9% 23.1 28.7 21.7 630.8 0.6% 3.09 1,802 13.31 1.12
119.9 2,772 23.0% 23.1 28.9 21.8 729.3 0.6% 3.01 1,809 13.33 1.13
12.0 215 9.2% 17.9 22.2 12.0 52.5 1.5% 10.67 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 37 38.1 1,236 20.0% 32.6 48.6 18.8 331.0 1.0% -2.92 2,503 12.09 1.60
18.5 437 5.3% 23.8 36.9 10.0 232.6 0.9% 60.03 1,049 24.90 1.79
163.5 6,349 30.6% 38.8 67.4 22.0 776.2 0.8% -16.43 3,396 9.78 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 118.2 5,533 7.0% 46.9 92.3 16.7 183.7 0.1% -18.26 5,310 9.14 2.96
65.1 1,285 12.0% 19.7 23.4 11.9 151.9 0.1% -5.51 3,052 5.98 1.21
264.5 16,429 4.4% 62.1 113.5 17.1 239.6 0.1% -19.18 6,284 9.78 3.61
10.8 183 4.1% 17.0 18.1 12.3 2.9 0.0% 9.86 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 199 44.7 811 14.0% 18.3 19.1 9.3 492.2 0.8% -0.01 662 25.14 1.07
21.9 287 12.5% 13.3 26.1 8.3 218.2 0.6% -4.68 60 628.40 0.87
89.6 1,845 14.7% 20.6 21.5 9.4 922.4 0.8% 4.55 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 243 34.9 1,297 20.2% 37.6 40.1 19.2 127.1 0.3% -10.55 2,214 18.45 2.30
61.0 3,416 27.1% 57.7 61.6 22.8 150.1 0.2% -13.21 2,808 23.03 3.48
20.6 489 38.0% 23.7 25.1 15.5 170.7 0.9% 4.48 2,546 7.76 1.01
9.8 140 4.8% 14.2 15.4 7.0 6.0 0.0% 17.61 1,191 9.32 0.69
6.4 120 6.8% 19.2 24.0 9.9 79.0 0.5% 29.05 2,039 5.47 0.59
37.1 1,183 2.8% 31.9 34.8 9.7 62.5 0.3% 49.21 3,103 5.75 0.97
33.5 1,297 23.2% 36.8 49.5 29.9 80.9 0.2% -7.73 5,254 7.37 1.63
21.5 808 24.4% 37.9 52.8 33.5 113.5 0.6% -3.84 4,209 8.58 1.48
32.8 666 13.3% 20.7 36.8 12.3 122.2 0.3% -6.86 690 23.42 1.04
9.2 99 4.4% 10.8 20.9 4.3 51.3 0.9% 24.73 -700 -7.37 0.48
27.4 380 5.2% 14.1 24.3 7.9 56.0 0.2% 9.02 109 127.55 0.60
41.8 426 4.7% 10.2 16.2 5.9 606.2 1.0% -1.84 296 21.54 0.47
27.2 1,175 39.5% 43.3 42.4 23.9 7.6 0.0% 0.39 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.4 489 12.8% 19.5 33.8 14.5 169.5 0.7% 3.61 1,477 11.28 1.00
41.9 567 10.0% 13.8 31.1 13.2 409.5 1.2% -6.20 583 17.65 0.75
5.5 101 5.8% 18.5 19.5 9.3 8.8 0.3% 10.53 2,024 5.44 0.64
22.3 447 19.6% 20.1 21.2 4.5 152.2 0.5% -1.18 1,544 14.94 1.32
6.4 480 16.1% 75.0 77.9 75.5 12.4 0.2% -0.83 15,246 11.09 2.84
14.0 531 17.6% 38.0 47.1 31.9 12.7 0.2% -1.11 4,899 6.99 1.64
23.1 1,269 40.9% 55.0 54.5 51.0 0.1 0.0% -1.74 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 90 9.7% 9.4 17.2 9.3 20.8 0.1% 7.59 698 10.25 0.62
4.0 48 13.5% 12.1 17.5 10.3 6.5 0.1% 4.06 1,652 6.65 0.83
17.4 150 8.5% 8.6 17.2 8.7 47.4 0.1% 6.00 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 51 273.8 5,957 19.7% 16.3 18.5 11.9 678.2 0.2% -6.02 1,407 11.95 0.98
1,068.6 26,306 19.6% 16.0 17.1 11.3 579.0 0.1% -5.27 1,740 9.37 0.94
86.7 997 17.0% 13.8 16.7 8.6 881.3 0.7% 4.12 -59 -179.37 0.74
186.9 4,591 26.6% 24.6 36.4 8.6 123.9 0.0% -11.54 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 10 9.8 139 9.0% 14.2 16.4 3.5 85.3 0.8% 50.09 1,335 7.33 0.72
11.2 139 7.9% 12.4 17.4 3.5 122.0 0.9% 37.14 1,340 7.14 0.71
2.0 14 9.7% 7.1 9.7 1.6 10.1 1.5% 38.79 51 48.91 0.31
8.7 201 13.6% 23.1 24.1 24.0 55.3 0.6% 0.06 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 18.6 653 36.4% 35.0 39.9 15.8 32.4 0.1% -8.60 2,287 7.90 1.16
18.6 653 36.4% 35.0 39.9 15.8 32.4 0.1% -8.60 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 230 34.9% 8.8 27.0 6.5 113.7 0.7% 29.22 244 17.72 0.74
26.0 230 34.9% 8.8 27.0 6.5 113.7 0.7% 29.22 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 253 25.4% 28.9 29.3 8.4 9.7 0.1% 51.92 1,545 6.08 0.77
15.0 164 27.5% 10.9 12.3 8.4 9.7 0.0% 2.44 1,545 6.08 0.77
2.5 342 12.6% 136.9 140.0 133.1 0.4 0.0% 1.18 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 66 23.1 664 19.5% 29.3 36.4 14.6 241.0 1.5% -9.90 2,326 9.06 1.55
25.3 621 19.3% 25.1 39.7 14.6 325.4 1.9% -11.32 2,494 9.13 1.69
18.0 762 20.1% 42.4 54.1 12.3 50.8 0.2% 3.07 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 737 55.1 1,470 17.4% 24.1 36.2 14.7 286.4 0.4% -10.07 1,839 13.59 1.49