PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 138.2 1,560 7.0% 11.3 24.5 10.5 605.3 0.4% -4.73 1,352 15.86 1.05
192.4 2,019 7.3% 10.5 25.7 9.5 739.9 0.3% -5.58 1,409 16.25 1.07
112.8 1,873 5.3% 16.6 18.8 5.7 899.9 0.6% 13.43 831 10.35 0.73
15.2 256 3.4% 16.9 18.8 10.8 100.1 1.1% -0.64 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 40.4 830 16.9% 16.5 28.6 15.8 260.4 0.9% -4.33 3,041 10.45 1.55
22.4 432 4.4% 10.7 23.2 10.5 195.1 1.1% -5.45 1,151 20.28 1.60
216.6 4,706 29.4% 21.7 37.2 14.9 834.8 0.6% -3.72 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 116.1 4,578 7.9% 39.4 46.0 17.5 99.3 0.1% -1.09 5,466 8.89 2.82
70.1 1,416 11.4% 19.9 22.0 18.2 84.6 0.1% 0.58 3,025 6.52 1.28
270.5 14,354 4.5% 53.1 61.8 13.3 178.4 0.1% -0.95 6,850 9.36 3.49
26.6 639 33.0% 24.0 33.8 19.1 1.5 0.0% 0.76 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 203 53.5 1,003 15.4% 18.8 19.6 8.7 258.5 0.4% 2.15 625 27.75 1.15
23.0 320 15.4% 14.0 14.5 8.4 107.8 0.4% 0.72 744 16.04 0.90
121.4 2,520 15.4% 20.8 22.0 9.4 571.5 0.4% 2.50 564 35.81 1.26
- Sản xuất 260 41.9 1,747 19.2% 43.0 43.9 21.2 130.2 0.3% 2.02 2,253 17.30 2.28
67.9 4,659 24.3% 71.5 73.6 23.4 164.5 0.3% 2.09 2,965 20.17 3.21
23.6 592 30.1% 25.1 26.4 17.2 166.4 0.8% 1.46 2,812 8.38 1.18
9.8 169 6.2% 17.2 20.0 14.2 1.4 0.0% 0.56 1,191 9.32 0.69
8.0 169 10.2% 21.4 25.9 16.3 31.1 0.5% 2.31 2,457 7.37 0.97
42.4 1,275 6.1% 30.1 38.5 26.5 59.6 0.1% 1.14 3,710 7.81 1.86
49.9 1,426 14.8% 28.6 33.1 25.3 63.3 0.1% 0.93 3,547 10.61 1.75
24.1 1,008 17.4% 41.7 43.4 30.1 84.2 0.4% 2.07 4,078 9.76 1.72
36.9 834 15.8% 23.2 24.3 15.2 137.9 0.5% 4.23 516 40.59 1.57
8.4 209 3.1% 24.8 33.3 11.6 35.8 0.4% 0.97 132 81.14 1.16
40.7 715 15.9% 21.7 22.5 12.2 133.4 0.3% 2.81 2,080 8.40 1.03
57.9 1,064 14.0% 18.4 17.5 3.4 605.5 0.8% 11.06 530 19.90 0.84
35.8 2,255 39.6% 63.0 63.0 23.6 7.4 0.0% 5.63 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 58 30.5 716 11.6% 23.8 25.8 19.3 68.4 0.3% 1.56 1,582 11.14 1.13
42.8 761 12.7% 18.1 18.2 8.8 183.5 0.5% 3.98 645 16.79 0.82
7.6 77 1.3% 8.5 13.2 8.5 45.9 0.1% -1.19 724 11.79 0.61
28.0 376 20.2% 13.4 17.5 7.9 55.0 0.4% -1.46 2,318 10.08 1.50
10.4 360 19.8% 34.6 55.7 3.0 7.1 0.3% -2.58 1,979 23.68 3.49
29.9 1,007 9.0% 33.7 46.5 24.6 23.5 0.1% -2.38 4,373 7.87 1.55
15.4 243 0.7% 15.8 28.9 14.4 4.7 0.0% -2.83 3,066 8.83 1.61
- Công nghệ - Truyền thông 29 20.3 781 37.4% 38.7 43.6 15.9 45.9 0.2% 0.82 3,609 7.86 2.12
5.1 90 10.5% 17.7 19.7 12.5 12.6 0.7% 3.52 1,755 6.82 0.88
49.1 2,093 42.7% 42.8 48.2 14.1 114.7 0.2% 0.86 3,958 7.93 2.25
- Tài chính và bảo hiểm 59 369.7 7,242 19.4% 20.2 25.0 12.0 593.4 0.1% -1.98 1,475 11.35 1.02
1,842.5 36,996 18.1% 20.1 25.1 11.4 1,025.7 0.1% -4.16 1,796 9.76 0.99
89.4 891 20.8% 11.2 14.1 8.0 588.0 0.4% -0.52 938 13.09 1.01
198.0 8,004 31.2% 40.4 45.1 23.7 134.3 0.1% 5.99 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 15 13.8 218 6.4% 15.8 16.6 12.9 26.6 0.3% 1.38 1,469 7.88 0.85
10.5 161 5.8% 15.4 15.8 13.2 26.3 0.6% 1.25 1,705 7.08 0.86
1.1 12 48.8% 11.0 12.9 9.3 0.2 0.0% -1.71 1,838 7.24 0.95
40.2 567 5.2% 14.1 15.5 9.0 49.8 0.0% 0.50 65 121.38 0.78
10.5 346 16.6% 33.0 35.0 18.9 6.6 0.0% 7.53 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 12.1 149 3.3% 12.3 22.0 5.6 245.7 1.3% 2.59 -1,863 -3.81 2.19
12.1 149 3.3% 12.3 22.0 5.6 245.7 1.3% 2.59 -1,863 -3.81 2.19
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 455 12.7% 16.4 17.6 2.0 4.8 0.0% 2.82 - - -
30.3 455 12.7% 16.4 17.6 2.0 4.8 0.0% 2.82 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 285 13.3% 6.0 18.1 5.1 32.8 0.1% -7.44 215 66.86 1.88
55.0 327 13.4% 5.9 18.1 5.1 33.6 0.1% -7.47 215 66.86 1.88
3.5 38 0.0% 11.0 15.8 11.0 3.6 0.0% -2.86 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 165 27.5% 11.0 12.5 8.3 2.2 0.0% -0.96 1,630 7.05 0.92
15.0 165 27.5% 11.0 12.5 8.3 2.2 0.0% -0.96 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 69 28.9 508 13.1% 17.8 21.3 10.7 255.4 1.0% -1.79 1,775 13.32 1.61
30.6 333 10.1% 11.0 15.8 9.4 340.8 1.3% -3.15 1,436 9.99 0.99
24.0 1,043 24.7% 43.5 45.1 19.7 22.6 0.1% 0.99 2,650 18.18 3.20
Tất cả các ngành 799 70.5 1,751 16.9% 25.2 27.6 14.1 209.7 0.3% 0.24 1,859 13.44 1.53