PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 9 105.1 2,862 27.3% 27.2 53.5 21.5 306.8 0.4% 0.84 1,802 13.31 1.12
116.8 3,194 27.6% 27.3 53.5 21.7 342.7 0.4% 0.83 1,809 13.33 1.13
11.4 201 7.5% 17.6 17.7 9.4 19.8 3.1% 2.80 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 36 38.0 1,763 20.6% 46.6 55.2 13.7 224.7 1.3% 2.67 2,509 12.09 1.60
18.6 447 5.5% 24.4 34.8 10.9 162.8 1.2% -0.04 1,049 24.90 1.79
193.8 12,288 32.2% 63.4 98.5 22.0 699.7 1.3% 4.45 3,409 9.77 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 117.4 8,717 6.6% 74.4 115.0 44.2 170.2 0.2% 2.37 5,310 9.14 2.96
64.6 1,233 11.2% 19.1 22.1 11.2 162.8 0.2% 0.93 3,052 5.98 1.21
262.7 27,692 4.1% 105.4 119.9 57.7 234.4 0.2% 2.89 6,284 9.78 3.61
10.8 182 4.1% 16.9 18.4 11.6 1.4 0.0% 1.72 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 196 41.7 740 12.9% 17.9 28.4 8.3 345.2 1.4% 1.82 662 25.14 1.07
22.1 309 11.9% 14.4 29.5 8.0 184.7 1.3% 2.35 60 628.24 0.87
81.2 1,609 13.5% 19.8 24.4 8.8 638.3 1.5% 1.54 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 235 34.2 1,353 20.1% 40.4 67.1 25.8 124.0 0.6% 0.13 2,216 18.45 2.30
57.9 3,591 27.2% 64.3 102.8 23.9 89.8 0.4% -0.33 2,808 23.03 3.48
19.9 476 35.7% 23.9 30.6 13.1 270.6 1.5% 2.92 2,546 7.76 1.01
9.8 116 3.6% 11.8 12.2 7.0 4.4 0.1% 1.78 1,191 9.32 0.69
6.3 119 6.0% 19.1 31.1 12.4 44.3 0.8% 1.76 2,039 5.47 0.59
37.1 967 2.8% 26.1 28.5 9.7 40.1 0.5% 2.54 3,103 5.75 0.97
34.4 1,374 25.5% 40.0 50.9 33.9 62.2 0.3% -0.10 5,254 7.37 1.63
21.5 878 23.5% 41.2 75.7 33.2 84.8 0.6% 0.70 4,209 8.58 1.48
33.4 742 13.4% 22.6 38.6 12.2 117.1 0.5% 2.71 691 23.44 1.04
9.7 95 4.3% 9.8 10.2 4.1 36.7 0.4% 4.92 -700 -7.37 0.48
29.6 349 4.1% 12.0 18.4 7.2 283.1 1.5% 2.22 109 127.45 0.60
30.5 304 5.5% 10.0 16.3 4.9 508.4 1.9% 3.65 296 21.54 0.47
26.3 935 40.0% 35.6 36.2 24.3 6.6 0.0% 1.34 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.5 507 14.3% 20.4 42.5 11.2 127.9 0.7% 2.54 1,477 11.28 1.00
42.3 626 12.7% 15.3 39.2 4.8 300.3 1.1% 3.13 583 17.65 0.75
5.3 78 4.8% 14.6 15.7 8.9 11.6 0.4% 2.37 2,024 5.44 0.64
22.3 440 18.7% 19.8 27.0 4.5 92.3 0.5% 0.61 1,544 14.94 1.32
6.4 886 17.0% 138.6 140.5 72.0 3.6 0.1% 3.23 15,246 11.09 2.84
13.7 534 17.0% 39.1 45.0 20.4 13.3 0.2% 1.71 4,899 6.99 1.64
23.1 752 40.3% 32.6 39.0 22.6 1.3 0.0% 0.84 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 89 9.2% 9.2 18.6 6.9 18.0 0.2% 1.18 698 10.25 0.62
3.9 50 13.1% 12.6 13.7 8.6 6.0 0.1% 1.22 1,652 6.65 0.83
17.4 143 8.0% 8.2 18.6 6.0 34.8 0.2% 1.16 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 50 382.3 6,350 17.9% 17.1 20.0 11.3 756.2 0.3% 0.31 1,413 11.95 0.98
1,643.4 26,751 17.0% 16.3 19.1 10.7 1,006.0 0.1% 0.04 1,672 9.37 0.94
88.7 1,135 18.5% 15.7 18.8 7.4 850.9 1.6% 2.90 -59 -179.37 0.74
186.9 5,455 26.5% 29.2 36.6 9.0 112.0 0.1% 0.46 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 10.1 144 10.7% 14.3 16.6 8.2 20.1 0.9% 2.50 1,335 7.33 0.72
11.2 159 9.4% 14.2 14.4 7.7 23.3 1.2% 2.65 1,340 7.14 0.71
2.0 7 0.0% 3.6 5.3 1.6 2.9 0.2% 4.67 51 48.91 0.31
10.5 176 22.4% 16.8 16.8 10.5 9.1 0.2% 1.73 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 13.6 512 33.9% 37.7 38.4 10.6 18.2 0.4% 4.16 2,287 7.90 1.16
13.6 512 33.9% 37.7 38.4 10.6 18.2 0.4% 4.16 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 237 35.0% 9.1 31.5 5.1 47.5 0.6% 2.22 244 17.72 0.74
26.0 237 35.0% 9.1 31.5 5.1 47.5 0.6% 2.22 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 250 24.2% 28.6 82.9 14.7 4.6 0.1% 3.02 1,545 6.08 0.77
15.0 164 26.3% 10.9 12.3 8.4 9.8 0.1% 0.95 1,545 6.08 0.77
2.5 337 11.5% 134.9 145.0 51.5 0.8 0.0% 4.87 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 67 20.4 683 20.2% 34.3 38.3 18.5 140.8 1.5% 2.99 2,306 9.07 1.55
22.3 648 21.4% 29.9 43.5 19.9 182.4 1.9% 1.69 2,468 9.15 1.68
15.8 767 15.9% 48.6 48.6 12.8 48.2 0.4% 9.81 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 723 61.1 1,650 16.8% 27.7 113.6 21.9 224.9 0.6% 0.81 1,807 13.59 1.49