PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 11 99.2 2,197 22.0% 22.1 27.4 21.6 623.1 0.3% 6.51 1,407 16.20 1.07
119.9 2,661 22.2% 22.2 27.5 21.7 684.9 0.3% 6.66 1,409 16.25 1.07
6.0 105 9.9% 17.4 22.2 12.6 67.1 0.8% -17.22 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 41 37.8 1,120 17.1% 29.8 48.5 25.8 251.7 0.6% 6.56 3,080 10.40 1.54
19.7 412 4.6% 21.2 25.2 21.2 154.0 0.4% 5.76 1,186 19.99 1.58
205.3 7,671 28.2% 37.4 67.3 29.6 1,091.8 0.6% 5.67 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 31 109.1 4,962 7.7% 45.6 77.1 43.2 101.7 0.1% 13.40 5,466 8.89 2.82
59.3 1,185 12.0% 19.9 20.6 14.3 77.0 0.1% -14.37 3,025 6.52 1.28
264.5 16,022 4.4% 60.6 113.3 57.3 194.6 0.1% 15.70 6,850 9.36 3.49
26.6 647 33.0% 24.3 25.3 16.1 6.9 0.0% -21.75 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 197 46.6 835 14.8% 18.1 19.9 13.0 350.5 0.4% -9.54 626 27.54 1.15
21.9 302 13.8% 14.0 14.7 10.0 158.7 0.5% -5.16 686 17.52 0.90
94.5 1,871 15.3% 20.0 22.6 14.7 699.8 0.4% -9.82 598 33.09 1.25
- Sản xuất 242 37.8 1,440 18.9% 39.0 42.8 35.7 113.2 0.2% 0.34 2,253 17.30 2.28
62.2 3,881 27.0% 63.2 67.1 58.6 107.5 0.1% 1.41 2,965 20.17 3.21
21.3 474 38.2% 22.2 25.1 16.7 181.4 0.4% -7.15 2,812 8.38 1.18
9.8 164 5.1% 16.7 18.1 10.1 3.6 0.0% -31.56 1,191 9.32 0.69
6.4 121 6.7% 19.2 19.3 14.4 34.9 0.4% -10.95 2,457 7.37 0.97
37.1 1,171 3.3% 31.6 34.1 14.1 78.9 0.2% -43.59 3,710 7.81 1.86
54.8 1,544 15.0% 28.3 43.5 27.5 64.9 0.1% 14.79 3,547 10.61 1.75
21.3 813 22.6% 38.4 41.7 31.6 61.5 0.3% -5.16 4,078 9.76 1.72
32.4 670 13.7% 21.1 24.3 16.7 98.7 0.3% -5.78 516 40.59 1.57
10.3 189 5.7% 18.3 18.3 5.8 41.1 0.3% -96.94 87 119.18 1.17
27.5 383 5.8% 19.4 21.4 8.5 140.5 0.3% -55.74 2,243 8.18 1.02
51.2 535 3.8% 10.5 14.1 7.3 679.3 1.4% -6.31 636 17.16 0.88
27.2 1,396 39.6% 51.4 52.5 29.2 4.2 0.0% -38.98 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 53 25.4 534 13.2% 21.3 22.4 13.4 112.3 0.2% -18.95 1,602 10.96 1.11
42.5 541 10.9% 13.0 16.1 9.2 263.6 0.3% -7.33 649 16.86 0.83
5.7 84 4.9% 14.2 20.2 11.3 12.1 0.1% -5.40 2,254 6.27 0.80
22.3 429 23.3% 19.2 26.1 15.5 100.6 0.2% -7.97 2,185 11.22 1.58
12.8 919 16.3% 71.9 88.0 37.2 4.5 0.0% -25.85 8,691 8.56 2.24
14.5 684 14.7% 47.3 48.3 29.8 14.1 0.1% -21.39 4,899 7.86 1.72
23.1 1,223 41.1% 53.0 66.0 29.4 2.1 0.0% -24.84 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 105 10.2% 11.0 11.2 7.9 10.7 0.1% -14.15 1,188 7.95 0.77
4.0 51 13.9% 12.8 13.0 10.5 4.0 0.0% -6.53 1,733 6.88 0.89
17.4 181 9.0% 10.4 10.6 7.1 20.7 0.2% -17.78 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 53 364.0 6,845 17.9% 19.4 19.8 14.4 736.7 0.1% -10.77 1,473 11.30 1.02
1,645.7 32,863 17.3% 20.0 20.2 14.2 1,042.4 0.1% -14.37 1,716 9.76 0.99
85.8 841 17.1% 11.2 15.5 9.5 804.7 0.6% 5.59 939 12.82 0.98
186.9 5,130 26.8% 27.4 32.1 23.4 96.1 0.1% -1.93 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 145 8.8% 16.1 16.7 9.5 37.7 0.3% -30.18 1,666 7.89 0.95
10.0 146 7.8% 14.6 15.2 9.2 35.1 0.2% -25.78 1,765 7.05 0.87
2.0 17 8.8% 8.3 9.7 2.8 9.3 0.1% -63.43 51 48.91 0.31
8.7 205 13.6% 23.5 26.2 12.3 56.7 0.8% -34.02 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 30.4 863 32.4% 28.4 29.6 13.6 236.5 0.8% -34.90 288 32.09 2.10
30.4 863 32.4% 28.4 29.6 13.6 236.5 0.8% -34.90 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 415 12.9% 14.3 24.3 10.7 8.4 0.0% -12.79 - - -
29.1 415 12.9% 14.3 24.3 10.7 8.4 0.0% -12.79 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 983 13.8% 17.9 19.9 17.8 52.8 0.0% 2.82 215 66.86 1.88
55.0 983 13.8% 17.9 19.9 17.8 52.8 0.0% 2.82 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 184 27.5% 12.3 12.8 9.0 8.8 0.0% -9.12 1,630 7.05 0.92
15.0 184 27.5% 12.3 12.8 9.0 8.8 0.0% -9.12 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 69 26.2 750 19.3% 28.9 31.5 18.4 230.1 1.1% -15.40 2,272 11.08 1.86
28.8 687 18.8% 24.2 28.9 19.6 313.3 1.4% 0.24 2,195 8.99 1.56
19.0 928 21.1% 49.0 58.8 13.4 25.2 0.1% -127.80 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 753 63.4 1,588 16.7% 25.5 28.7 22.6 234.0 0.3% -1.09 1,832 13.43 1.53