PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 140.0 3,221 11.7% 23.0 27.1 19.3 627.9 0.2% -122.07 1,407 16.20 1.07
162.5 3,773 11.8% 23.2 27.2 19.3 696.3 0.2% -116.55 1,409 16.25 1.07
16.0 186 5.4% 11.6 21.6 11.4 81.9 0.2% -287.29 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 42 37.7 975 17.8% 25.8 44.9 24.2 251.7 0.4% -496.73 3,041 10.45 1.55
20.6 394 4.5% 19.1 24.2 19.0 147.7 0.5% -275.86 1,151 20.28 1.60
164.3 5,268 30.2% 32.1 61.4 27.1 1,146.6 0.3% -539.50 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 113.7 4,599 7.7% 40.5 76.3 40.2 100.1 0.1% -688.66 5,466 8.89 2.82
68.7 1,390 11.2% 20.2 20.4 15.3 79.8 0.3% 419.18 3,025 6.52 1.28
264.5 14,439 4.4% 54.6 112.3 53.3 184.5 0.0% -760.48 6,850 9.36 3.49
26.6 821 33.0% 30.8 31.7 16.7 3.1 0.0% 1,213.54 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 198 49.4 886 15.3% 18.0 18.2 13.9 346.5 0.4% 348.77 626 27.54 1.15
22.1 319 14.8% 14.7 14.8 12.0 154.0 0.4% 276.80 686 17.52 0.90
102.8 1,996 15.5% 19.4 19.6 14.9 693.4 0.4% 335.70 598 33.09 1.25
- Sản xuất 246 38.8 1,402 19.7% 37.0 41.1 35.1 121.4 0.4% 48.46 2,253 17.30 2.28
62.7 3,751 26.9% 60.2 70.1 57.9 118.7 0.4% 76.28 2,965 20.17 3.21
22.6 546 38.3% 24.2 26.0 18.4 180.1 1.3% 420.85 2,812 8.38 1.18
9.8 168 5.4% 17.1 18.0 10.2 3.2 0.0% 943.42 1,191 9.32 0.69
7.1 123 7.1% 17.7 19.2 15.1 35.8 0.5% 149.44 2,457 7.37 0.97
37.1 1,218 4.3% 32.8 31.9 14.8 88.4 0.2% 1,370.15 3,710 7.81 1.86
50.8 1,367 15.5% 26.9 38.9 25.6 67.2 0.2% -446.81 3,547 10.61 1.75
22.1 802 21.8% 36.6 37.7 32.4 62.2 0.3% 141.82 4,078 9.76 1.72
36.4 730 16.3% 20.7 21.8 15.9 103.2 0.4% 263.67 516 40.59 1.57
8.5 205 6.1% 24.2 27.3 7.0 52.3 0.6% 3,525.97 87 119.18 1.17
28.2 411 8.9% 20.4 20.9 9.1 134.0 0.2% 1,776.85 2,243 8.18 1.02
52.3 538 2.9% 10.3 13.5 8.2 775.4 1.3% 32.79 636 17.16 0.88
32.8 1,344 41.3% 40.9 45.8 24.3 4.2 0.0% 1,071.19 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 53 25.0 573 15.0% 23.2 23.3 16.6 107.3 0.2% 529.69 1,594 11.19 1.13
39.9 576 12.2% 14.8 15.9 12.0 261.2 0.3% 232.24 649 16.86 0.83
5.7 82 4.9% 13.7 20.2 11.5 14.4 0.1% 45.44 2,254 6.27 0.80
24.8 437 27.0% 17.6 21.9 14.6 78.1 0.2% -71.31 2,185 11.22 1.58
12.8 723 16.1% 56.5 84.9 49.6 5.0 0.0% -46.12 4,346 17.12 4.48
15.6 762 16.1% 49.0 49.6 32.0 16.2 0.1% 689.52 4,899 7.86 1.72
23.8 1,390 41.0% 58.5 66.0 31.0 2.6 0.0% 970.12 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.8 117 10.6% 12.0 12.2 8.4 11.2 0.1% 621.83 1,192 7.92 0.77
4.1 55 13.4% 13.5 13.7 11.0 3.4 0.0% 294.18 1,755 6.82 0.88
17.6 204 9.7% 11.6 11.9 7.5 23.1 0.1% 774.06 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 55 259.0 8,004 20.6% 22.6 25.0 15.9 758.9 0.3% 535.09 1,480 11.30 1.02
1,067.1 39,755 20.1% 23.2 25.1 15.6 1,178.1 0.1% 712.13 1,796 9.76 0.99
85.5 954 18.7% 13.0 15.3 9.8 807.0 0.8% 60.37 939 12.82 0.98
186.5 6,456 28.8% 34.6 45.1 23.3 106.6 0.1% 243.66 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 142 8.9% 15.7 16.0 10.6 43.6 0.3% 638.49 1,666 7.89 0.95
10.0 145 7.8% 14.6 15.0 10.3 40.0 0.1% 553.62 1,765 7.05 0.87
2.0 28 15.2% 14.2 14.0 3.0 10.2 0.6% 5,388.38 51 48.91 0.31
8.7 184 13.3% 21.2 22.0 13.6 69.0 0.9% 625.76 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 31.9 880 31.1% 27.5 31.3 18.2 225.9 0.4% 548.43 288 32.09 2.10
31.9 880 31.1% 27.5 31.3 18.2 225.9 0.4% 548.43 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 418 12.9% 14.4 24.3 11.9 6.8 0.0% 362.80 - - -
29.1 418 12.9% 14.4 24.3 11.9 6.8 0.0% 362.80 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 374 13.9% 6.8 19.3 7.2 55.9 0.1% -984.16 215 66.86 1.88
55.0 374 13.9% 6.8 19.3 7.2 55.9 0.1% -984.16 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 184 27.5% 12.3 12.8 10.0 5.5 0.0% 273.70 1,630 7.05 0.92
15.0 184 27.5% 12.3 12.8 10.0 5.5 0.0% 273.70 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 74 27.5 689 20.0% 24.8 27.3 21.4 271.5 0.7% 176.71 2,272 11.08 1.86
29.8 654 19.2% 21.6 25.3 20.0 369.9 0.8% -38.81 2,195 8.99 1.56
20.5 798 23.8% 38.9 49.3 21.8 25.1 0.1% 1,102.62 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 769 58.4 1,670 17.4% 25.9 28.4 23.3 239.5 0.3% -12.30 1,859 13.44 1.53