PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 138.4 1,576 7.1% 11.4 24.5 10.5 599.4 0.6% -4.27 1,352 15.86 1.05
192.8 2,035 7.4% 10.6 25.7 9.5 720.4 0.6% -5.03 1,409 16.25 1.07
112.8 1,919 5.2% 17.0 18.8 5.7 942.9 0.6% 12.50 831 10.35 0.73
15.3 257 3.4% 16.8 18.8 10.8 92.8 1.0% 0.28 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 40.0 780 16.3% 19.5 28.6 15.8 249.4 0.9% -2.79 3,041 10.45 1.55
21.9 414 4.1% 18.9 23.2 16.6 184.5 1.4% -0.69 1,151 20.28 1.60
216.7 4,343 28.3% 20.0 37.2 14.9 821.2 0.4% -3.93 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 116.1 4,230 8.3% 36.5 50.7 17.5 95.4 0.1% -1.65 5,466 8.89 2.82
70.1 1,393 12.7% 19.8 22.0 18.1 83.0 0.1% 0.47 3,025 6.52 1.28
270.5 13,021 4.4% 48.1 69.4 13.3 165.7 0.1% -1.72 6,850 9.36 3.49
26.6 647 33.0% 24.3 33.8 19.1 1.5 0.0% -0.06 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 203 52.6 992 15.8% 18.9 19.4 8.7 260.1 0.5% 2.24 625 27.75 1.15
22.9 321 15.4% 14.1 14.5 8.4 107.5 0.5% 1.12 744 16.04 0.90
118.5 2,485 16.0% 21.0 21.6 9.4 576.4 0.5% 2.48 564 35.81 1.26
- Sản xuất 260 41.2 1,696 19.3% 42.5 43.0 21.2 126.4 0.4% 1.83 2,253 17.30 2.28
66.5 4,501 24.8% 70.5 73.1 23.4 157.3 0.4% 1.68 2,965 20.17 3.21
23.6 543 30.2% 23.1 26.4 17.2 158.4 1.3% 1.18 2,812 8.38 1.18
9.8 166 6.2% 16.9 20.0 14.2 1.3 0.0% 0.55 1,191 9.32 0.69
8.0 171 10.2% 21.6 25.9 16.3 29.8 0.4% 2.42 2,457 7.37 0.97
42.4 1,195 5.2% 28.2 38.5 26.5 60.2 0.1% 0.46 3,710 7.81 1.86
48.9 1,448 14.8% 29.6 35.0 25.3 62.6 0.2% 1.25 3,547 10.61 1.75
23.9 1,005 17.4% 42.0 43.4 30.1 82.3 0.5% 2.52 4,078 9.76 1.72
36.9 827 16.1% 23.0 23.1 15.2 129.7 0.7% 3.71 516 40.59 1.57
8.4 209 3.2% 24.7 33.3 11.6 35.4 0.6% 3.48 132 81.14 1.16
37.7 666 14.1% 22.3 22.5 12.2 138.9 0.2% 3.13 2,080 8.40 1.03
57.9 905 14.0% 15.6 16.4 3.4 605.0 0.7% 8.06 530 19.90 0.84
35.8 2,064 39.6% 57.7 58.1 23.6 7.0 0.1% 4.28 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 58 30.3 707 11.3% 23.6 25.8 19.3 66.6 0.3% 2.38 1,582 11.14 1.13
42.8 703 11.9% 16.8 16.8 8.8 179.2 0.7% 4.02 645 16.79 0.82
6.2 68 1.6% 9.1 13.2 8.2 45.4 0.4% 0.14 724 11.79 0.61
28.0 394 20.6% 14.1 17.5 7.9 49.6 0.4% -0.53 2,318 10.08 1.50
10.4 361 20.2% 34.8 55.7 3.0 6.8 0.1% -2.21 1,979 23.68 3.49
29.9 1,030 9.0% 34.5 46.5 24.6 22.7 0.1% -1.49 4,373 7.87 1.55
15.4 232 0.7% 15.1 28.9 14.4 4.6 0.0% -3.43 3,066 8.83 1.61
- Công nghệ - Truyền thông 29 20.2 787 37.6% 39.1 43.6 15.9 43.5 0.3% 1.70 3,609 7.86 2.12
5.1 97 10.3% 18.9 19.7 12.5 10.6 0.9% 5.61 1,755 6.82 0.88
48.8 2,098 43.0% 43.2 48.2 14.1 111.4 0.2% 1.64 3,958 7.93 2.25
- Tài chính và bảo hiểm 59 369.7 6,993 19.3% 19.5 25.0 12.0 597.6 0.1% 1.06 1,475 11.35 1.02
1,842.5 35,419 17.9% 19.2 25.1 11.4 1,023.6 0.0% 0.62 1,796 9.76 0.99
89.5 908 20.9% 11.5 14.1 8.0 592.6 0.6% 0.09 938 13.09 1.01
197.8 7,830 31.2% 39.6 45.1 23.7 131.2 0.1% 5.47 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 15 13.8 212 6.3% 15.3 16.6 12.7 25.4 0.3% 2.20 1,469 7.88 0.85
10.5 156 5.8% 14.9 15.5 13.2 23.7 0.5% 1.14 1,705 7.08 0.86
1.1 13 48.7% 11.6 12.9 9.3 0.3 0.0% -0.34 1,838 7.24 0.95
40.2 552 5.2% 13.7 15.5 9.0 54.6 0.0% 2.62 65 121.38 0.78
10.5 352 16.6% 33.5 35.0 18.9 6.5 0.0% 6.83 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 12.1 160 2.9% 13.2 22.0 5.4 248.1 1.7% 10.72 -1,863 -3.81 2.19
12.1 160 2.9% 13.2 22.0 5.4 248.1 1.7% 10.72 -1,863 -3.81 2.19
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 470 12.7% 15.5 17.6 2.0 4.4 0.0% 1.51 - - -
30.3 470 12.7% 15.5 17.6 2.0 4.4 0.0% 1.51 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 287 13.3% 6.0 18.1 5.1 31.0 0.1% -6.76 215 66.86 1.88
55.0 326 13.5% 5.9 18.1 5.1 31.3 0.0% -6.81 215 66.86 1.88
3.5 48 0.0% 13.7 15.8 13.9 5.4 0.1% -0.49 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 162 27.5% 10.8 12.8 8.3 2.4 0.1% -1.25 1,630 7.05 0.92
15.0 162 27.5% 10.8 12.8 8.3 2.4 0.1% -1.25 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 69 28.7 492 13.0% 17.4 22.4 10.7 256.0 0.9% -1.48 1,775 13.32 1.61
30.3 326 10.0% 10.9 15.8 9.4 341.8 1.2% -2.14 1,436 9.99 0.99
24.0 1,001 24.6% 41.7 45.1 19.7 22.1 0.1% -0.08 2,650 18.18 3.20
Tất cả các ngành 799 69.9 1,695 16.9% 24.6 27.6 14.1 207.7 0.3% 0.41 1,859 13.44 1.53