PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 11 99.2 1,991 22.0% 20.1 27.1 19.3 629.6 0.6% -4.48 1,407 16.20 1.07
119.9 2,410 22.2% 20.1 27.2 19.3 691.8 0.6% -4.57 1,409 16.25 1.07
6.0 107 9.9% 17.8 21.6 12.3 70.0 0.9% 8.99 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 41 37.8 1,088 17.1% 28.8 48.4 25.8 250.8 0.5% -3.82 3,041 10.45 1.55
19.7 404 4.6% 20.5 24.5 20.2 152.3 0.6% -3.35 1,151 20.28 1.60
205.3 7,413 28.2% 36.1 67.3 29.6 1,097.2 0.4% -3.27 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 31 109.1 4,836 7.7% 44.4 77.0 40.7 99.0 0.0% -7.14 5,466 8.89 2.82
59.3 1,141 12.0% 19.2 20.0 13.9 74.6 0.1% 8.17 3,025 6.52 1.28
264.5 15,663 4.4% 59.2 113.2 53.7 191.4 0.0% -8.34 6,850 9.36 3.49
26.6 597 33.0% 22.4 25.0 15.9 3.2 0.0% 8.47 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 197 46.6 818 14.8% 17.7 19.8 13.0 347.4 0.5% 6.50 626 27.54 1.15
21.9 295 13.8% 13.8 14.6 9.9 155.6 0.5% 5.87 686 17.52 0.90
94.6 1,832 15.3% 19.4 22.6 14.7 695.9 0.5% 5.86 598 33.09 1.25
- Sản xuất 242 38.0 1,385 18.9% 37.4 41.6 34.7 113.2 0.3% 0.64 2,253 17.30 2.28
63.2 3,830 26.8% 61.3 66.7 58.6 107.9 0.2% 0.01 2,965 20.17 3.21
21.3 491 38.2% 23.0 25.0 16.6 176.6 0.4% 7.96 2,812 8.38 1.18
9.8 162 5.1% 16.5 17.4 9.6 3.4 0.0% 19.56 1,191 9.32 0.69
6.4 116 6.7% 18.4 18.8 14.0 35.2 0.8% 6.98 2,457 7.37 0.97
37.1 1,177 3.3% 31.7 34.1 14.1 80.7 0.1% 29.89 3,710 7.81 1.86
54.5 1,479 15.1% 27.2 39.7 26.2 61.7 0.1% -7.42 3,547 10.61 1.75
21.3 819 22.6% 38.7 41.4 31.3 61.2 0.3% 4.42 4,078 9.76 1.72
32.5 537 13.8% 17.1 19.5 13.6 98.6 0.3% 2.57 516 40.59 1.57
10.3 233 5.7% 23.7 23.9 5.8 41.6 0.4% 71.66 87 119.18 1.17
27.5 380 5.8% 19.3 21.4 8.5 138.2 0.3% 31.74 2,243 8.18 1.02
51.2 490 3.8% 9.6 14.1 7.3 692.5 1.6% 2.99 636 17.16 0.88
27.2 1,423 39.6% 52.4 52.7 29.2 4.0 0.0% 20.61 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 53 25.5 534 13.2% 22.3 22.2 13.4 110.4 0.3% 13.46 1,594 11.19 1.13
42.5 540 10.9% 13.9 16.0 9.1 262.1 0.4% 8.06 649 16.86 0.83
5.7 84 4.9% 14.1 20.2 11.3 12.7 0.3% 6.90 2,254 6.27 0.80
22.3 417 23.3% 18.7 26.1 15.5 91.2 0.2% 1.39 2,185 11.22 1.58
12.8 891 16.3% 69.7 84.9 35.9 4.6 0.0% 19.82 4,346 17.12 4.48
14.5 680 14.7% 47.0 47.4 29.8 15.2 0.2% 13.21 4,899 7.86 1.72
23.8 1,426 41.1% 60.0 66.0 29.4 2.2 0.0% 16.69 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 113 10.2% 11.8 11.6 7.9 10.9 0.1% 11.04 1,192 7.92 0.77
4.0 54 13.9% 13.6 13.4 10.4 3.9 0.0% 6.27 1,755 6.82 0.88
17.4 195 9.0% 11.2 11.1 7.1 21.4 0.2% 13.25 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 54 357.3 6,909 18.1% 20.0 19.9 14.2 721.1 0.2% 8.64 1,473 11.30 1.02
1,645.7 34,127 17.3% 20.7 20.6 14.0 1,020.2 0.1% 11.13 1,716 9.76 0.99
83.6 810 17.7% 11.1 15.4 9.4 788.0 1.0% -0.55 939 12.82 0.98
186.9 5,021 26.8% 26.9 31.4 22.9 93.2 0.0% 0.73 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 143 8.8% 15.8 16.6 9.4 38.7 0.3% 17.07 1,666 7.89 0.95
10.0 145 7.8% 14.6 15.2 9.2 35.9 0.2% 14.96 1,765 7.05 0.87
2.0 14 8.8% 6.9 9.7 2.8 9.3 0.2% 25.78 51 48.91 0.31
8.7 196 13.6% 22.5 25.6 11.6 59.1 0.5% 19.34 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 30.4 841 32.4% 27.7 29.9 15.5 240.0 1.0% 18.49 288 32.09 2.10
30.4 841 32.4% 27.7 29.9 15.5 240.0 1.0% 18.49 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 396 12.9% 13.6 24.3 10.7 7.8 0.0% 5.15 - - -
29.1 396 12.9% 13.6 24.3 10.7 7.8 0.0% 5.15 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 908 13.8% 16.5 19.3 17.8 51.9 0.1% -1.09 215 66.86 1.88
55.0 908 13.8% 16.5 19.3 17.8 51.9 0.1% -1.09 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 180 27.5% 12.0 12.8 9.0 8.7 0.0% 8.17 1,630 7.05 0.92
15.0 180 27.5% 12.0 12.8 9.0 8.7 0.0% 8.17 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 70 26.0 704 19.9% 27.4 29.3 18.2 241.3 1.0% 9.69 2,272 11.08 1.86
28.5 702 19.5% 25.0 28.5 19.3 328.8 1.3% 3.70 2,195 8.99 1.56
19.0 713 21.1% 37.6 49.4 13.3 25.3 0.2% 48.04 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 755 63.4 1,561 16.8% 25.2 28.2 22.2 233.0 0.3% 1.79 1,831 13.44 1.53