PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 140.1 1,390 4.9% 9.9 24.5 8.9 642.8 0.6% -2.69 1,352 15.86 1.05
192.4 1,775 5.5% 9.2 25.7 8.1 821.1 0.5% -2.98 1,409 16.25 1.07
112.8 1,727 0.2% 15.3 19.0 5.7 744.4 0.6% 3.23 831 10.35 0.73
23.1 257 2.6% 11.1 21.6 10.8 167.6 2.4% -0.13 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 43.2 855 15.4% 20.5 28.6 15.8 272.5 0.5% -0.53 2,985 10.49 1.55
25.5 431 2.7% 18.2 23.3 10.2 207.7 0.4% 0.16 1,120 20.54 1.62
216.6 4,986 29.8% 23.0 37.2 14.9 854.1 0.5% -0.89 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 116.9 5,029 5.3% 43.1 44.7 17.7 101.9 0.1% 1.14 5,466 8.89 2.82
70.6 1,455 8.6% 20.6 21.9 18.4 87.7 0.1% 0.42 3,025 6.52 1.28
272.0 16,012 3.2% 58.9 61.5 13.7 182.3 0.0% 1.37 6,850 9.36 3.49
26.6 758 0.0% 28.5 33.8 20.0 0.7 0.0% -0.17 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 205 55.6 1,009 10.4% 18.2 20.3 8.7 262.3 0.5% 0.49 625 27.76 1.15
25.1 375 14.0% 15.0 20.3 8.4 128.4 0.5% 0.80 743 16.06 0.90
122.8 2,406 8.8% 19.6 22.0 9.4 558.4 0.5% 0.38 564 35.81 1.26
- Sản xuất 262 43.9 1,827 14.9% 42.7 46.2 21.3 142.1 0.4% 1.01 2,247 17.32 2.28
69.6 4,637 21.8% 70.2 77.2 23.5 186.4 0.3% 1.00 2,965 20.17 3.21
23.5 456 10.9% 19.4 26.3 17.6 177.7 0.8% -0.90 2,812 8.38 1.18
9.8 150 6.3% 15.3 19.0 15.0 1.8 0.1% -0.78 1,191 9.32 0.69
8.4 180 6.2% 21.8 26.0 16.4 26.9 0.2% 1.33 2,457 7.37 0.97
42.5 1,111 6.8% 26.1 38.5 26.0 50.5 0.0% -0.86 3,710 7.81 1.86
52.1 1,558 8.5% 29.9 33.1 25.3 65.0 0.1% 0.74 3,547 10.61 1.75
27.9 1,172 13.3% 41.8 44.1 30.1 106.4 0.6% 0.97 3,889 9.93 1.75
39.5 1,085 14.6% 26.4 28.3 15.4 161.9 0.5% 1.87 516 40.59 1.57
10.2 174 3.6% 17.1 33.3 11.6 30.7 0.2% -1.17 132 81.14 1.16
41.8 821 8.0% 24.2 25.5 12.3 122.4 0.3% 2.03 2,080 8.40 1.03
65.1 524 9.5% 8.0 19.8 3.5 615.7 1.7% -1.12 530 19.90 0.84
35.8 2,832 0.3% 79.2 81.6 22.1 12.9 0.1% 5.26 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 58 33.5 769 7.7% 23.0 25.8 20.1 71.1 0.2% 0.57 1,582 11.14 1.13
51.4 823 12.8% 15.9 18.2 8.9 189.1 0.3% 0.78 645 16.79 0.82
8.5 96 1.3% 10.2 12.0 8.5 43.1 0.7% 0.05 724 11.79 0.61
28.3 469 2.8% 16.6 20.7 7.9 60.2 0.2% -0.02 2,313 10.09 1.51
10.4 378 0.0% 36.3 55.7 3.1 8.6 0.1% -0.17 1,979 23.68 3.49
30.3 1,045 2.6% 34.5 46.5 25.0 25.0 0.1% 0.79 4,373 7.87 1.55
15.4 379 0.9% 24.7 28.9 14.4 10.7 0.1% -0.19 3,066 8.83 1.61
- Công nghệ - Truyền thông 29 22.5 794 2.0% 35.3 43.6 15.8 53.1 0.3% -0.07 3,609 7.86 2.12
5.1 85 10.6% 16.8 19.7 13.0 21.0 0.7% 1.29 1,755 6.82 0.88
55.6 2,141 0.5% 38.5 48.2 14.3 120.1 0.2% -0.11 3,958 7.93 2.25
- Tài chính và bảo hiểm 59 205.2 2,998 17.1% 15.4 25.0 12.0 526.0 0.1% -1.32 1,475 11.35 1.02
752.8 8,771 13.7% 11.7 25.1 11.4 898.4 0.1% -2.30 1,796 9.76 0.99
91.7 922 17.8% 11.3 14.1 8.0 520.6 0.3% -0.71 938 13.09 1.01
198.0 8,327 31.2% 42.1 45.1 23.5 146.7 0.1% 1.14 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 15 14.0 211 4.7% 15.0 16.7 13.9 25.0 0.2% 0.14 1,469 7.88 0.85
10.7 163 5.7% 15.3 16.3 13.2 28.1 0.3% 0.38 1,705 7.08 0.86
1.1 12 48.9% 11.3 12.5 9.3 0.2 0.0% 0.51 1,838 7.24 0.95
40.8 507 1.0% 12.4 15.5 9.0 27.7 0.0% -0.30 65 121.38 0.78
10.5 346 16.6% 33.0 36.0 21.0 8.0 0.0% 0.62 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 14.9 166 2.7% 11.8 16.3 8.6 199.5 0.3% 0.37 -1,863 -3.81 2.19
14.9 166 2.7% 11.8 16.3 8.6 199.5 0.3% 0.37 -1,863 -3.81 2.19
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 456 13.2% 15.0 18.4 2.0 5.4 0.0% 0.84 - - -
30.3 456 13.2% 15.0 18.4 2.0 5.4 0.0% 0.84 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 280 0.1% 5.9 13.1 5.1 37.2 0.0% -0.27 215 66.86 1.88
55.0 322 0.1% 5.9 13.1 5.1 39.1 0.0% -0.29 215 66.86 1.88
3.5 28 0.0% 7.9 15.8 7.3 25.4 0.3% -2.40 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 174 27.6% 11.6 12.5 8.3 4.1 0.0% 0.05 1,630 7.05 0.92
15.0 174 27.6% 11.6 12.5 8.3 4.1 0.0% 0.05 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 68 30.2 695 5.1% 23.2 26.0 10.5 242.1 0.6% 1.47 1,775 13.32 1.61
32.1 347 5.1% 10.9 22.3 9.1 322.3 0.7% -0.34 1,436 9.99 0.99
24.6 1,738 5.1% 70.8 71.9 20.7 25.3 0.1% 4.25 2,650 18.18 3.20
Tất cả các ngành 802 60.1 1,502 12.1% 25.5 26.5 14.1 221.6 0.3% 0.31 1,857 13.45 1.53