PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 11 101.0 2,112 21.4% 20.9 27.1 19.3 634.5 0.6% -3.00 1,407 16.20 1.07
119.9 2,538 21.8% 21.2 27.2 19.3 701.0 0.6% -2.86 1,409 16.25 1.07
16.0 193 5.0% 12.1 21.6 11.6 77.8 0.4% -3.07 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 41 38.5 1,119 17.6% 29.1 48.2 25.6 257.3 0.5% -3.94 3,041 10.45 1.55
20.5 396 4.4% 19.4 24.2 19.1 153.6 0.7% -3.80 1,151 20.28 1.60
205.3 7,802 29.7% 38.0 67.2 29.6 1,148.8 0.4% -3.19 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 113.7 4,864 7.6% 42.8 76.3 40.3 99.2 0.1% -8.48 5,466 8.89 2.82
68.7 1,370 10.9% 19.9 20.4 14.7 74.7 0.1% 6.57 3,025 6.52 1.28
264.5 15,611 4.4% 59.0 112.3 53.3 193.1 0.1% -9.01 6,850 9.36 3.49
26.6 665 33.0% 25.0 25.8 16.7 3.1 0.0% 10.38 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 197 47.5 821 15.1% 17.4 17.8 13.2 352.9 0.7% 4.81 626 27.54 1.15
22.2 317 14.3% 14.6 14.5 11.7 156.3 0.6% 3.31 686 17.52 0.90
96.6 1,798 15.4% 18.7 19.6 14.0 708.1 0.7% 5.08 598 33.09 1.25
- Sản xuất 242 39.0 1,458 19.6% 38.2 40.9 35.2 117.6 0.3% 0.42 2,253 17.30 2.28
62.6 4,003 26.9% 64.8 66.0 58.0 111.8 0.2% 0.94 2,965 20.17 3.21
22.0 540 37.6% 24.5 24.3 17.4 174.5 1.0% 6.90 2,812 8.38 1.18
9.8 157 5.4% 16.0 18.0 9.9 3.5 0.0% 14.90 1,191 9.32 0.69
6.4 125 8.2% 19.9 19.9 14.9 36.8 0.4% 4.81 2,457 7.37 0.97
37.1 1,172 4.0% 31.6 34.1 16.4 84.5 0.1% 19.35 3,710 7.81 1.86
54.7 1,452 15.2% 26.5 39.0 25.7 63.0 0.1% -6.53 3,547 10.61 1.75
21.6 774 22.0% 36.1 38.6 32.1 62.1 0.3% 0.94 4,078 9.76 1.72
36.4 675 16.2% 19.1 19.4 16.0 101.7 0.3% 2.13 516 40.59 1.57
9.7 228 6.0% 23.5 26.2 6.9 47.9 1.0% 46.23 87 119.18 1.17
27.5 402 8.1% 20.1 20.5 8.9 137.3 0.2% 22.84 2,243 8.18 1.02
51.2 512 3.9% 9.8 13.5 8.2 746.2 1.6% 1.13 636 17.16 0.88
27.2 1,212 39.7% 44.6 47.3 24.3 4.2 0.0% 18.04 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 53 24.4 526 14.3% 21.9 21.8 14.9 110.1 0.3% 8.28 1,594 11.19 1.13
39.6 536 11.8% 13.8 15.9 11.1 264.0 0.3% 2.91 649 16.86 0.83
5.7 82 4.9% 13.7 20.2 11.3 14.1 0.1% 3.79 2,254 6.27 0.80
22.8 381 25.2% 16.7 21.9 14.6 89.1 0.5% 0.17 2,185 11.22 1.58
12.8 838 16.3% 65.5 84.9 43.2 4.8 0.0% 6.52 4,346 17.12 4.48
14.5 674 15.2% 46.5 46.2 30.2 15.6 0.1% 10.65 4,899 7.86 1.72
23.8 1,438 40.9% 60.5 66.0 31.0 2.4 0.0% 19.43 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 115 10.5% 12.0 12.2 7.8 11.5 0.1% 8.81 1,192 7.92 0.77
4.0 52 14.0% 13.2 13.7 10.9 3.6 0.0% 3.94 1,755 6.82 0.88
17.4 201 9.4% 11.6 11.9 6.8 23.3 0.1% 11.02 955 8.80 0.72
- Tài chính và bảo hiểm 54 263.0 8,403 20.3% 24.2 22.3 15.9 724.4 0.4% 6.55 1,480 11.30 1.02
1,067.1 41,662 20.0% 25.3 23.5 15.6 1,063.4 0.2% 9.45 1,796 9.76 0.99
86.7 976 18.3% 13.2 15.3 9.8 792.5 1.3% -0.02 939 12.82 0.98
186.5 5,957 27.2% 31.9 31.2 23.3 89.3 0.0% 0.35 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 141 8.8% 15.6 15.8 9.9 41.9 0.3% 10.35 1,666 7.89 0.95
10.0 144 7.7% 14.5 14.9 9.6 39.0 0.2% 9.01 1,765 7.05 0.87
2.0 19 11.9% 9.3 9.7 2.9 9.6 0.2% 42.80 51 48.91 0.31
8.7 187 13.5% 21.5 22.0 12.8 63.7 0.6% 11.32 1,419 12.15 1.35
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 31.9 874 31.1% 27.4 31.3 16.7 232.3 0.8% 11.32 288 32.09 2.10
31.9 874 31.1% 27.4 31.3 16.7 232.3 0.8% 11.32 288 32.09 2.10
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 29.1 414 12.9% 14.2 24.3 11.4 7.0 0.0% 3.66 - - -
29.1 414 12.9% 14.2 24.3 11.4 7.0 0.0% 3.66 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6 55.0 496 13.9% 9.0 19.3 9.6 56.2 0.1% -10.78 215 66.86 1.88
55.0 496 13.9% 9.0 19.3 9.6 56.2 0.1% -10.78 215 66.86 1.88
- Dịch vụ khác 1 15.0 186 27.5% 12.4 12.8 9.7 7.7 0.0% 0.58 1,630 7.05 0.92
15.0 186 27.5% 12.4 12.8 9.7 7.7 0.0% 0.58 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 71 27.7 676 19.3% 24.7 27.4 18.1 261.4 0.9% 4.78 2,272 11.08 1.86
30.1 632 18.2% 21.2 25.3 18.8 356.4 1.1% -0.09 2,195 8.99 1.56
20.5 808 23.8% 39.4 49.4 14.4 25.0 0.1% 34.83 2,537 18.16 3.11
Tất cả các ngành 757 57.5 1,693 17.5% 26.8 28.6 23.4 237.5 0.4% 0.22 1,859 13.44 1.53