PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 9 112.9 2,774 27.5% 24.6 28.9 22.5 442.2 0.2% 1.77 1,802 13.31 1.12
125.5 3,093 27.8% 24.6 29.1 22.6 482.3 0.2% 1.85 1,809 13.33 1.13
12.0 222 7.5% 18.5 22.2 12.9 57.5 0.4% 4.72 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 36 40.0 1,298 20.3% 32.3 48.6 15.9 284.1 0.5% 22.72 2,509 12.09 1.60
20.0 462 5.1% 23.0 34.3 10.7 182.5 0.4% 9.98 1,049 24.90 1.79
200.6 7,990 32.5% 39.8 68.1 22.0 1,051.8 0.5% 8.36 3,409 9.77 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 118.2 6,394 6.7% 54.2 80.2 17.9 146.6 0.1% -1.63 5,310 9.14 2.96
65.1 1,313 11.1% 20.2 21.0 14.9 122.9 0.1% 1.63 3,052 5.98 1.21
264.5 19,373 4.2% 73.2 115.8 20.2 232.8 0.0% 0.77 6,284 9.78 3.61
10.8 202 4.1% 18.8 18.9 13.3 1.6 0.0% 6.58 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 196 45.8 851 13.1% 18.6 32.8 10.4 391.9 0.4% -8.63 662 25.15 1.07
22.6 310 12.7% 14.0 20.7 9.2 192.0 0.4% -6.85 60 629.47 0.87
92.4 1,943 13.3% 20.8 35.5 11.6 766.9 0.4% -8.09 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 235 36.0 1,422 20.5% 41.1 56.7 18.9 139.4 0.2% 9.97 2,216 18.45 2.29
62.5 3,835 28.1% 63.4 88.2 20.9 113.4 0.1% 35.25 2,808 23.03 3.48
21.1 516 36.0% 24.4 25.6 16.6 235.0 0.4% 7.35 2,546 7.76 1.01
9.8 165 3.6% 16.8 17.0 8.3 5.1 0.0% 10.87 1,191 9.32 0.69
6.4 120 6.0% 19.1 29.0 15.3 42.8 0.1% -6.95 2,039 5.47 0.59
37.1 1,167 2.8% 31.5 32.0 14.1 73.7 0.2% 17.69 3,103 5.75 0.97
35.1 1,390 25.7% 39.6 50.4 29.2 72.7 0.1% -0.92 5,254 7.37 1.63
22.5 870 23.5% 39.0 44.3 30.8 80.7 0.2% -2.25 4,209 8.58 1.48
33.9 731 13.4% 22.0 32.0 12.2 117.8 0.2% -5.57 691 23.41 1.03
9.7 112 4.3% 11.5 11.5 4.5 43.8 0.5% 23.32 -700 -7.37 0.48
29.6 366 4.1% 16.7 17.0 8.6 347.3 0.6% 2.48 109 127.45 0.60
45.6 526 4.2% 11.5 15.6 5.4 600.8 1.5% -3.29 296 21.54 0.47
27.2 1,096 39.3% 40.3 44.0 23.3 4.8 0.0% 6.84 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.6 497 14.5% 19.7 27.8 13.5 135.8 0.2% -5.03 1,477 11.28 1.00
41.9 573 12.9% 14.0 20.7 9.5 319.8 0.3% -5.77 583 17.65 0.75
5.5 89 4.7% 16.3 20.5 11.0 13.1 0.1% 0.56 2,024 5.44 0.64
22.3 431 18.7% 19.3 34.8 7.4 114.1 0.3% -8.56 1,544 14.94 1.32
12.8 946 17.0% 74.0 88.0 37.2 5.4 0.0% 10.10 15,246 11.09 2.84
14.0 533 16.6% 38.2 43.9 30.3 14.6 0.1% -1.22 4,899 6.99 1.64
23.1 1,281 40.3% 55.5 66.0 25.2 1.6 0.0% 15.24 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 94 9.2% 9.8 15.8 7.9 14.6 0.0% -7.22 698 10.25 0.62
3.9 49 13.0% 12.6 15.6 10.9 5.7 0.1% -3.41 1,652 6.65 0.83
17.4 156 8.0% 8.9 16.9 6.7 27.9 0.0% -8.49 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 50 278.9 7,207 20.0% 19.5 20.4 11.9 893.9 0.3% 6.66 1,407 11.95 0.98
1,068.6 32,358 19.5% 19.6 19.5 11.0 1,194.4 0.1% 8.51 1,740 9.37 0.94
88.8 1,005 18.5% 13.6 19.9 10.1 1,021.9 0.7% -4.42 -59 -179.37 0.74
186.9 4,993 26.5% 26.7 35.6 9.1 107.4 0.0% 40.96 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 10.1 148 10.7% 14.6 15.5 9.1 33.2 0.2% 10.75 1,335 7.33 0.72
11.2 158 9.4% 14.1 15.1 7.3 39.6 0.2% 18.77 1,340 7.14 0.71
2.0 15 0.0% 7.3 9.7 1.6 10.4 0.2% 50.95 51 48.91 0.31
10.5 210 22.4% 20.0 20.0 12.0 10.3 0.0% 10.88 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 18.6 683 36.6% 36.6 38.5 13.1 24.7 0.1% 15.48 2,287 7.90 1.16
18.6 683 36.6% 36.6 38.5 13.1 24.7 0.1% 15.48 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 223 35.0% 8.6 30.6 7.5 70.4 0.1% -15.03 244 17.72 0.74
26.0 223 35.0% 8.6 30.6 7.5 70.4 0.1% -15.03 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 249 24.2% 28.4 82.9 18.2 5.3 0.0% -12.03 1,545 6.08 0.77
15.0 172 26.3% 11.5 12.5 8.4 10.1 0.0% 1.60 1,545 6.08 0.77
2.5 325 11.5% 130.0 155.0 63.4 0.9 0.1% 22.71 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 67 23.1 714 19.4% 31.6 31.8 14.3 214.2 1.4% 3.46 2,306 9.07 1.55
25.1 640 19.4% 26.1 35.9 14.3 292.9 1.8% -3.62 2,468 9.15 1.68
18.2 890 19.7% 48.8 49.2 13.5 39.2 0.1% 45.47 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 723 56.2 1,651 17.5% 26.7 40.2 14.9 262.7 0.3% -2.44 1,838 13.60 1.49