PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 140.2 1,573 0.9% 11.2 24.5 9.3 615.8 0.4% -7.66 1,352 15.86 1.05
192.4 2,018 1.0% 10.5 25.7 8.1 768.4 0.4% -8.97 1,409 16.25 1.07
112.8 1,773 0.2% 15.7 18.8 5.7 859.0 0.4% 14.87 831 10.35 0.73
23.1 360 0.5% 15.6 20.9 10.8 123.7 1.9% 5.94 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 42.3 891 15.5% 21.0 28.6 15.8 274.5 0.8% -3.93 3,041 10.45 1.55
24.5 449 2.4% 18.4 23.2 10.5 208.6 0.9% -0.88 1,151 20.28 1.60
216.6 5,197 29.8% 24.0 37.2 14.9 857.9 0.7% -5.26 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 116.9 4,870 3.2% 41.7 45.8 17.5 102.1 0.1% -0.31 5,466 8.89 2.82
70.6 1,448 6.7% 20.5 22.0 18.2 86.3 0.1% 0.43 3,025 6.52 1.28
272.0 15,426 0.9% 56.7 61.3 13.3 186.0 0.1% -0.47 6,850 9.36 3.49
26.6 679 0.0% 25.5 33.8 19.1 0.8 0.0% 0.52 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 204 55.4 1,047 10.5% 19.0 19.8 8.7 262.4 0.4% 2.22 625 27.75 1.15
24.7 361 13.5% 14.6 14.9 8.4 108.3 0.4% 0.99 744 16.04 0.90
122.3 2,548 9.2% 20.9 22.0 9.4 583.1 0.4% 2.53 564 35.81 1.26
- Sản xuất 261 42.9 1,787 16.0% 42.7 43.9 21.2 137.0 0.4% 2.55 2,253 17.30 2.28
68.8 4,570 22.4% 69.0 73.6 23.4 177.4 0.3% 1.72 2,965 20.17 3.21
21.6 597 20.7% 25.3 26.4 17.2 179.1 1.0% 0.98 2,812 8.38 1.18
9.8 162 0.0% 16.5 20.0 15.2 1.4 0.0% -1.01 1,191 9.32 0.69
8.3 188 2.3% 23.0 25.9 16.3 30.5 0.4% 3.40 2,457 7.37 0.97
42.4 1,235 6.6% 29.1 38.5 26.5 57.3 0.0% 1.01 3,710 7.81 1.86
50.2 1,495 7.1% 29.7 33.1 25.3 64.3 0.2% 1.88 3,547 10.61 1.75
24.1 1,041 8.5% 43.0 43.4 30.1 92.4 0.8% 4.33 4,078 9.76 1.72
39.5 972 15.4% 25.3 24.8 15.2 148.1 0.5% 5.85 516 40.59 1.57
10.0 230 3.4% 23.1 33.3 11.6 35.8 0.4% -1.38 132 81.14 1.16
40.7 768 16.7% 23.4 24.6 12.2 133.2 0.4% 5.22 2,080 8.40 1.03
65.1 1,151 0.2% 17.7 19.2 3.4 613.8 1.1% 14.30 530 19.90 0.84
35.8 2,720 39.6% 76.1 74.9 23.6 8.9 0.1% 12.24 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 58 32.0 695 7.4% 22.0 25.8 19.9 70.4 0.3% 0.47 1,582 11.14 1.13
47.5 631 7.8% 13.6 18.2 8.8 187.4 0.4% -0.23 645 16.79 0.82
7.6 92 1.4% 10.8 13.2 8.5 48.1 0.7% -1.25 724 11.79 0.61
28.0 438 19.0% 15.6 18.3 7.9 60.9 0.5% -0.15 2,318 10.08 1.50
10.4 385 0.0% 37.1 55.7 3.0 7.8 0.2% -2.24 1,979 23.68 3.49
29.9 1,035 5.0% 34.6 46.5 24.6 24.1 0.1% -3.66 4,373 7.87 1.55
15.4 294 0.5% 19.2 28.9 14.4 7.9 0.5% -2.75 3,066 8.83 1.61
- Công nghệ - Truyền thông 29 20.3 707 35.9% 35.0 43.6 15.9 50.3 0.5% -0.06 3,609 7.86 2.12
5.1 82 10.6% 16.1 19.7 13.0 17.2 1.6% 3.97 1,755 6.82 0.88
49.2 1,895 40.9% 38.7 48.2 14.1 118.9 0.2% -0.02 3,958 7.93 2.25
- Tài chính và bảo hiểm 59 203.7 7,355 16.7% 15.8 25.0 12.0 586.3 0.2% -4.66 1,475 11.35 1.02
752.8 37,484 14.0% 12.4 25.1 11.4 1,022.5 0.1% -8.01 1,796 9.76 0.99
89.7 916 17.2% 11.5 14.1 8.0 580.1 0.4% -2.16 938 13.09 1.01
198.0 8,170 28.7% 41.3 45.1 23.7 135.7 0.1% 7.88 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 16 16.8 247 3.7% 14.7 16.6 13.0 28.4 0.3% -0.34 1,469 7.88 0.85
60.0 708 0.5% 11.8 12.0 11.8 120.6 0.2% 0.00 - - -
10.5 166 5.6% 15.9 16.3 13.2 29.8 0.6% 2.01 1,705 7.08 0.86
1.1 12 48.8% 10.9 12.9 9.6 0.2 0.0% -2.03 1,838 7.24 0.95
40.8 527 1.0% 12.9 15.5 9.0 44.1 0.0% -1.93 65 121.38 0.78
10.5 346 16.6% 33.0 35.0 18.9 6.6 0.0% 6.92 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 14.9 167 2.7% 11.2 22.0 7.9 232.1 2.2% -6.81 -1,863 -3.81 2.19
14.9 167 2.7% 11.2 22.0 7.9 232.1 2.2% -6.81 -1,863 -3.81 2.19
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 497 13.2% 16.4 17.6 2.0 5.0 0.0% 2.70 - - -
30.3 497 13.2% 16.4 17.6 2.0 5.0 0.0% 2.70 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 329 0.1% 6.9 18.0 5.1 38.2 0.2% -6.00 215 66.86 1.88
55.0 378 0.1% 6.9 18.0 5.1 39.6 0.2% -6.08 215 66.86 1.88
3.5 38 0.0% 11.0 15.8 10.0 21.7 1.9% -3.93 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 168 27.5% 11.2 12.5 8.3 2.6 0.1% -2.15 1,630 7.05 0.92
15.0 168 27.5% 11.2 12.5 8.3 2.6 0.1% -2.15 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 69 29.5 637 12.9% 21.9 21.3 10.7 250.3 1.0% 0.90 1,775 13.32 1.61
31.3 377 10.0% 12.2 15.8 9.4 333.2 1.2% -2.56 1,436 9.99 0.99
24.0 1,434 24.6% 59.8 57.2 19.7 24.1 0.2% 7.35 2,650 18.18 3.20
Tất cả các ngành 802 59.3 1,804 12.7% 25.6 27.6 14.1 213.5 0.4% -0.19 1,859 13.44 1.53