PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 9 112.9 2,695 27.5% 23.8 28.9 22.3 458.6 0.4% 0.53 1,802 13.31 1.12
125.5 3,006 27.8% 23.9 29.1 22.3 498.7 0.3% 0.49 1,809 13.33 1.13
12.0 212 7.5% 17.6 22.2 12.0 53.4 1.1% 5.52 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 36 38.7 1,254 21.0% 32.5 48.6 16.2 276.5 0.9% 1.68 2,509 12.09 1.60
18.5 436 5.5% 23.8 34.3 10.8 186.6 0.9% 19.94 1,049 24.90 1.79
200.6 7,800 32.5% 38.9 68.1 22.0 964.6 0.9% -6.12 3,409 9.77 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 118.2 5,594 6.7% 47.4 80.3 45.6 153.5 0.1% 0.26 5,310 9.14 2.96
65.1 1,272 11.1% 19.5 20.9 14.1 131.6 0.2% 1.62 3,052 5.98 1.21
264.5 16,670 4.2% 63.0 115.9 59.3 239.6 0.1% 0.81 6,284 9.78 3.61
10.8 183 4.1% 17.0 18.9 13.3 1.7 0.0% 4.86 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 196 45.0 819 12.9% 18.3 49.4 13.7 390.4 0.7% 1.19 662 25.14 1.07
22.0 288 12.1% 13.3 20.7 9.2 195.5 0.6% -1.04 60 628.24 0.87
91.3 1,889 13.3% 20.7 49.4 15.5 757.5 0.7% 2.32 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 235 35.8 1,333 20.5% 38.0 58.8 24.7 139.5 0.3% -1.70 2,216 18.45 2.30
62.3 3,561 28.2% 59.3 88.3 22.0 112.0 0.1% -2.97 2,808 23.03 3.48
20.6 491 35.9% 23.8 25.5 17.0 233.9 1.1% 6.30 2,546 7.76 1.01
9.8 144 3.6% 14.6 15.4 7.3 6.0 0.0% 11.62 1,191 9.32 0.69
6.4 120 6.0% 19.1 29.0 15.3 45.7 0.3% 3.27 2,039 5.47 0.59
37.1 1,186 2.8% 32.0 34.8 9.7 62.7 0.3% 32.22 3,103 5.75 0.97
35.1 1,358 25.7% 38.7 50.4 38.0 70.9 0.2% -1.91 5,254 7.37 1.63
21.5 804 23.5% 37.8 45.6 34.1 82.5 0.4% 1.28 4,209 8.58 1.48
33.6 678 13.5% 20.6 33.4 15.2 120.0 0.2% 5.54 691 23.44 1.04
9.7 101 4.3% 10.4 11.2 4.4 43.9 0.8% 23.35 -700 -7.37 0.48
29.6 370 4.1% 12.7 17.5 8.8 350.0 1.3% 6.59 109 127.45 0.60
45.6 462 4.2% 10.1 16.0 6.4 589.3 1.0% 8.42 296 21.54 0.47
27.2 1,175 39.3% 43.3 43.7 25.6 6.4 0.0% 8.91 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.4 488 14.4% 19.4 37.0 13.6 137.0 0.7% 4.43 1,472 11.31 1.00
41.9 567 12.9% 13.8 33.6 9.5 322.3 1.0% 2.65 583 17.65 0.75
5.5 100 4.7% 18.2 20.5 9.3 13.3 0.6% 11.37 1,831 6.42 0.75
22.3 444 18.7% 20.0 34.8 13.8 110.8 0.3% 2.98 1,544 14.94 1.32
6.4 479 17.0% 74.9 88.0 37.2 5.1 0.1% 16.76 15,246 11.09 2.84
14.0 531 16.6% 38.0 44.0 29.6 14.4 0.1% 3.53 4,899 6.99 1.64
23.1 1,269 40.3% 55.0 61.0 25.2 1.6 0.0% 20.84 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 92 9.2% 9.6 16.9 7.9 16.4 0.1% 3.20 698 10.25 0.62
4.0 49 13.1% 12.3 17.5 10.4 5.9 0.1% 1.92 1,652 6.65 0.83
17.4 153 8.0% 8.8 16.9 6.7 31.3 0.1% 3.19 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 49 278.8 4,392 20.0% 16.4 20.4 11.9 882.1 0.3% -1.14 1,407 11.95 0.98
1,068.6 17,134 19.5% 16.0 19.4 11.0 1,111.9 0.1% -1.35 1,740 9.37 0.94
88.7 1,000 18.5% 13.5 20.1 10.2 1,010.8 0.8% 4.28 -59 -179.37 0.74
186.9 4,488 26.5% 24.0 35.6 9.0 110.7 0.0% -4.62 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 10.1 133 10.7% 13.2 15.6 9.2 31.2 0.3% 4.80 1,335 7.33 0.72
11.2 140 9.4% 12.5 15.2 7.5 36.9 0.4% 4.66 1,340 7.14 0.71
2.0 15 0.0% 7.7 9.7 1.6 10.1 0.1% 27.61 51 48.91 0.31
10.5 202 22.4% 19.2 20.0 11.8 10.5 0.0% 10.47 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 18.6 645 36.6% 34.6 38.5 18.9 24.9 0.1% 11.15 2,287 7.90 1.16
18.6 645 36.6% 34.6 38.5 18.9 24.9 0.1% 11.15 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 230 35.0% 8.8 30.6 7.5 68.9 0.4% 1.00 244 17.72 0.74
26.0 230 35.0% 8.8 30.6 7.5 68.9 0.4% 1.00 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 250 24.2% 28.6 82.9 18.2 5.1 0.0% -9.69 1,545 6.08 0.77
15.0 158 26.3% 10.5 12.3 8.4 9.8 0.0% 0.88 1,545 6.08 0.77
2.5 342 11.5% 136.9 155.0 60.5 0.8 0.0% 20.42 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 67 23.0 658 19.4% 29.2 31.7 20.0 193.4 1.2% 7.09 2,306 9.07 1.55
25.1 612 19.4% 25.0 36.6 21.5 263.4 1.5% 1.75 2,468 9.15 1.68
18.0 768 19.3% 42.7 43.2 12.9 42.6 0.2% 38.60 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 722 55.8 1,378 17.5% 25.3 49.4 24.7 258.1 0.4% -0.53 1,839 13.59 1.49