PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 10 109.1 2,842 24.3% 26.0 53.5 21.9 516.1 1.0% 0.96 1,802 13.31 1.12
119.9 3,134 24.5% 26.1 53.5 22.1 569.9 1.0% 0.95 1,809 13.33 1.13
12.0 218 9.2% 18.1 19.7 9.4 31.5 1.0% 3.06 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 37 38.1 1,601 20.4% 42.2 56.0 13.7 242.2 0.7% 2.74 2,503 12.09 1.60
18.5 452 5.3% 24.6 37.1 10.9 178.7 1.2% 9.02 1,049 24.90 1.79
163.5 8,956 31.3% 54.8 98.5 22.0 622.9 0.4% -0.83 3,396 9.78 1.52
- Tiện ích cộng đồng 28 118.2 7,694 7.1% 65.1 85.1 15.7 165.6 0.1% 3.25 5,310 9.14 2.96
65.1 1,286 11.9% 19.7 22.1 11.2 153.7 0.1% 1.17 3,052 5.98 1.21
264.5 23,986 4.4% 90.7 117.0 22.7 238.1 0.1% 4.06 6,284 9.78 3.61
10.8 190 4.1% 17.7 18.6 11.9 1.4 0.0% 1.78 2,171 6.59 0.96
- Xây dựng và bất động sản 196 44.1 862 14.0% 19.4 26.1 6.4 357.4 0.8% 1.27 662 25.14 1.07
21.9 308 12.5% 14.2 64.0 8.0 192.4 0.6% 0.24 60 628.40 0.87
87.9 1,980 14.7% 21.9 24.4 6.4 657.6 0.9% 1.83 1,057 18.74 1.16
- Sản xuất 234 34.4 1,423 20.5% 41.0 66.7 18.5 119.0 0.3% -0.13 2,214 18.45 2.30
59.7 3,810 27.6% 63.5 102.3 23.1 100.0 0.3% -0.77 2,808 23.03 3.48
19.9 511 35.6% 25.7 29.8 13.9 282.4 1.2% 2.77 2,546 7.76 1.01
9.8 133 4.7% 13.5 14.5 7.0 5.4 0.0% 5.04 1,191 9.32 0.69
6.3 123 6.9% 19.6 30.2 12.1 47.2 0.9% 2.06 2,039 5.47 0.59
37.1 1,217 2.8% 32.8 33.3 9.7 47.2 0.5% 15.62 3,103 5.75 0.97
31.9 1,356 25.1% 39.0 50.5 30.3 64.3 0.2% -0.68 5,254 7.37 1.63
21.5 895 24.5% 42.0 74.5 33.1 83.1 0.3% 1.50 4,209 8.58 1.48
32.7 742 13.3% 22.5 38.6 11.3 129.4 0.3% 3.40 690 23.42 1.04
8.7 109 4.7% 11.3 12.5 4.1 39.7 0.9% 10.96 -700 -7.37 0.48
27.4 369 5.7% 13.8 22.1 7.7 209.2 0.4% 4.46 109 127.55 0.60
41.8 479 5.0% 11.5 16.0 4.9 553.2 1.8% 5.47 296 21.54 0.47
27.2 1,184 39.5% 43.6 44.0 25.2 6.4 0.0% 5.19 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 51 25.7 527 12.7% 21.0 37.2 11.8 134.2 0.6% 3.18 1,477 11.28 1.00
42.4 634 10.0% 15.4 39.2 4.8 318.5 0.9% 2.59 583 17.65 0.75
5.5 102 5.8% 18.2 18.2 8.7 12.6 0.5% 5.86 2,024 5.44 0.64
22.3 474 18.8% 21.3 28.1 4.5 101.3 0.5% 2.23 1,544 14.94 1.32
6.4 512 32.2% 80.0 80.4 36.0 4.2 0.1% 8.56 15,246 11.09 2.84
14.0 553 17.3% 39.6 43.2 20.3 13.4 0.1% 1.96 4,899 6.99 1.64
23.1 1,304 40.9% 56.5 60.5 23.8 1.5 0.0% 8.40 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 94 9.6% 9.7 18.6 7.0 19.5 0.2% 1.70 698 10.25 0.62
4.0 50 13.6% 12.6 17.0 9.5 5.9 0.1% 1.51 1,652 6.65 0.83
17.4 154 8.4% 8.8 18.6 6.0 37.8 0.2% 1.54 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 49 273.4 4,612 19.7% 17.3 20.5 11.2 799.0 0.3% -0.39 1,407 11.95 0.98
1,068.6 17,427 19.6% 16.3 19.5 10.7 1,015.4 0.0% -0.74 1,740 9.37 0.94
86.2 1,107 16.9% 15.2 19.3 7.2 929.5 1.2% 3.60 -59 -179.37 0.74
186.9 5,164 26.5% 27.6 36.6 9.0 112.8 0.0% -1.47 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 9 9.1 153 9.4% 15.1 15.5 8.2 23.5 0.5% 2.83 1,335 7.33 0.72
11.2 166 7.9% 14.8 15.4 7.7 27.6 0.5% 2.87 1,340 7.14 0.71
2.0 16 0.0% 8.0 9.7 1.6 4.0 1.3% 13.00 51 48.91 0.31
5.2 199 22.5% 19.0 19.0 11.6 9.4 0.0% 4.79 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 18.6 676 36.3% 36.2 44.0 10.6 21.3 0.2% 7.14 2,287 7.90 1.16
18.6 676 36.3% 36.2 44.0 10.6 21.3 0.2% 7.14 2,287 7.90 1.16
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 223 35.0% 8.6 31.5 5.4 57.1 0.3% 1.07 244 17.72 0.74
26.0 223 35.0% 8.6 31.5 5.4 57.1 0.3% 1.07 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 2 8.8 257 25.3% 29.4 82.9 15.3 4.8 0.0% -4.01 1,545 6.08 0.77
15.0 165 27.5% 11.0 12.3 8.4 9.3 0.0% 0.78 1,545 6.08 0.77
2.5 350 12.5% 139.9 155.0 54.8 0.8 0.0% 10.24 - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 66 22.9 688 19.6% 30.5 37.9 10.5 158.4 1.8% 3.27 2,326 9.06 1.55
25.0 671 19.5% 27.3 43.0 14.7 210.7 2.3% 1.20 2,494 9.13 1.69
18.0 728 19.9% 40.5 49.2 10.5 47.0 0.2% 16.00 1,599 8.51 0.83
Tất cả các ngành 722 54.7 1,544 17.5% 28.5 53.3 9.9 233.2 0.4% 0.69 1,839 13.59 1.49