PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 10 109.1 2,447 22.3% 22.4 28.2 21.8 683.5 0.4% 2.66 1,802 13.31 1.12
119.9 2,696 22.5% 22.5 28.4 21.9 749.5 0.4% 2.70 1,809 13.33 1.13
12.0 210 9.8% 17.5 22.2 12.9 63.5 0.3% -4.05 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 39 38.2 1,035 17.6% 27.1 48.1 26.8 268.9 0.4% 4.27 2,530 11.90 1.59
19.7 448 5.1% 22.7 33.4 22.1 172.4 0.2% 1.66 1,175 21.96 1.77
163.5 5,022 27.9% 30.7 66.8 23.1 885.9 0.4% 5.23 3,396 9.78 1.52
- Tiện ích cộng đồng 30 112.3 5,087 7.6% 45.4 78.8 14.5 117.9 0.1% 2.90 5,213 9.19 2.93
61.8 1,196 11.8% 19.3 20.7 14.5 94.9 0.1% -1.80 3,049 5.98 1.21
264.5 16,002 4.4% 60.5 115.7 7.9 210.1 0.0% 2.97 6,284 9.78 3.61
26.6 628 33.0% 23.6 24.3 15.2 6.9 0.0% -6.19 806 20.65 1.24
- Xây dựng và bất động sản 197 47.6 850 14.3% 18.0 20.0 10.6 376.3 0.5% -0.33 657 25.32 1.07
20.0 394 0.0% 19.7 21.9 19.7 995.4 5.0% 0.59 - - -
22.1 297 13.3% 13.7 15.5 10.1 176.3 0.4% 0.65 -25 -158.40 0.86
97.1 1,921 14.8% 19.8 22.8 11.6 744.6 0.5% -0.32 1,071 18.32 1.16
- Sản xuất 245 35.5 1,359 19.7% 40.1 45.9 19.0 119.0 0.2% 1.20 2,217 18.60 2.31
62.2 3,735 27.1% 62.0 78.4 25.7 112.9 0.1% 2.28 2,808 23.03 3.48
21.3 500 38.3% 23.4 25.1 16.9 197.8 0.3% -2.38 2,546 7.76 1.01
9.8 157 5.0% 16.0 18.1 10.4 4.4 0.0% -5.38 1,191 9.32 0.69
6.4 116 6.8% 18.6 22.2 14.8 38.1 0.1% -0.58 2,039 5.47 0.59
37.1 1,206 3.2% 32.5 34.1 14.1 79.1 0.1% -11.32 3,103 5.75 0.97
35.9 1,302 22.9% 36.3 49.8 29.1 65.6 0.1% 3.61 5,254 7.37 1.63
20.6 800 22.4% 39.1 42.5 29.6 72.7 0.4% -0.90 4,209 8.58 1.48
32.6 648 13.2% 20.6 38.9 13.2 110.3 0.3% -1.33 633 26.15 1.05
9.3 139 4.9% 14.9 16.0 5.9 45.9 0.3% -18.47 -772 -6.66 0.48
28.2 402 4.8% 20.1 21.7 8.6 150.4 0.4% -13.45 107 128.82 0.59
51.2 568 3.3% 11.1 14.6 4.5 672.1 0.9% -1.82 296 21.54 0.47
27.2 1,223 39.6% 45.0 45.7 23.6 4.3 0.0% -7.37 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 53 25.2 522 13.3% 21.0 27.7 13.7 123.1 0.2% -3.41 1,504 11.28 1.01
41.9 529 11.0% 12.9 16.1 9.5 282.5 0.3% 0.04 583 17.65 0.75
5.7 85 5.6% 14.4 20.2 11.3 13.0 0.1% -1.29 2,024 5.44 0.64
22.3 456 23.3% 20.4 26.1 7.1 121.7 0.1% -2.34 1,807 15.06 1.46
12.8 916 16.2% 71.6 88.0 37.2 4.8 0.0% -7.89 15,246 11.09 2.84
14.5 663 14.7% 45.8 48.5 30.1 14.7 0.1% -3.97 4,899 6.99 1.64
23.1 1,031 40.9% 44.7 66.0 30.0 1.9 0.0% -5.99 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 102 9.8% 10.6 12.4 8.0 12.1 0.1% -2.08 698 10.25 0.62
4.0 50 13.6% 12.7 12.9 10.8 4.8 0.1% -0.55 1,652 6.65 0.83
17.4 173 8.6% 9.9 11.2 7.1 22.9 0.1% -2.82 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 52 265.2 4,702 19.6% 18.5 20.2 9.8 804.7 0.2% 0.42 1,407 11.95 0.98
1,067.1 20,322 19.4% 19.0 20.3 11.7 1,180.3 0.1% -0.52 1,740 9.37 0.94
85.0 855 17.2% 11.6 15.6 9.5 887.3 0.6% 2.98 -59 -179.37 0.74
186.9 4,955 26.8% 26.5 35.4 9.8 105.1 0.0% 2.47 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 143 8.8% 15.9 17.2 10.0 35.6 0.3% -6.06 1,335 7.33 0.72
10.0 144 7.8% 14.4 15.7 9.9 36.6 0.2% -4.44 1,340 7.14 0.71
2.0 17 8.7% 8.7 9.7 2.8 10.4 0.0% -19.47 51 48.91 0.31
8.7 203 13.6% 23.4 26.2 12.3 37.0 1.1% -9.94 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 30.4 862 31.2% 28.3 29.6 5.9 274.4 0.4% -12.68 1,187 20.39 1.37
30.4 862 31.2% 28.3 29.6 5.9 274.4 0.4% -12.68 1,187 20.39 1.37
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 210 34.9% 8.1 15.0 7.5 67.3 0.1% 2.07 244 17.72 0.74
26.0 210 34.9% 8.1 15.0 7.5 67.3 0.1% 2.07 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 1 15.0 176 27.5% 11.7 12.8 10.0 9.6 0.0% 0.38 1,545 6.08 0.77
15.0 176 27.5% 11.7 12.8 10.0 9.6 0.0% 0.38 1,545 6.08 0.77
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 68 25.2 713 19.6% 28.6 31.2 11.1 214.4 1.0% -2.93 2,262 8.82 1.49
27.5 646 19.3% 23.8 28.9 13.8 289.3 1.3% 1.19 2,418 8.74 1.60
19.0 898 20.9% 47.4 57.8 11.1 27.8 0.1% -31.31 1,416 9.64 0.83
Tất cả các ngành 746 56.0 1,409 17.3% 25.9 29.9 14.5 248.1 0.3% 1.04 1,838 13.60 1.49