PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 140.1 1,454 4.0% 10.3 24.5 9.3 610.7 0.4% -25.07 1,352 - -
192.4 1,816 4.6% 9.3 25.7 8.1 771.5 0.3% -27.66 1,409 - -
112.8 1,695 0.2% 15.0 18.8 5.7 796.9 0.4% 43.11 831 - -
23.1 430 0.6% 18.6 25.0 10.8 137.8 1.6% 26.36 1,261 - -
- Khai khoáng 43 42.9 843 15.5% 19.4 28.6 15.8 282.1 1.0% -12.32 3,041 - -
25.0 444 2.7% 17.8 23.2 10.5 216.6 1.5% -3.41 1,151 - -
216.6 4,724 29.8% 21.2 37.2 14.9 865.6 0.4% -16.55 4,488 - -
- Tiện ích cộng đồng 32 116.9 5,291 4.1% 42.6 45.8 17.5 102.8 0.1% 0.94 5,466 - -
70.6 1,596 5.3% 20.6 22.0 18.4 88.3 0.1% 1.27 3,025 - -
272.0 15,758 3.5% 57.9 61.3 13.3 184.0 0.0% 0.81 6,850 - -
26.6 786 0.0% 29.5 33.8 19.1 0.7 0.0% 3.51 1,052 - -
- Xây dựng và bất động sản 205 55.5 1,085 11.2% 18.8 19.8 8.7 260.9 0.5% 3.55 625 - -
24.9 395 15.1% 15.1 15.5 8.4 106.8 0.5% 2.31 744 - -
122.8 2,542 9.5% 20.4 22.0 9.4 582.6 0.5% 3.80 564 - -
- Sản xuất 262 43.3 1,992 10.7% 44.7 44.7 21.2 140.6 0.4% 4.01 2,253 - -
69.1 5,337 7.5% 74.0 74.0 23.4 181.4 0.3% 2.74 2,965 - -
23.5 485 16.9% 20.6 26.4 17.2 183.9 1.0% -9.09 2,812 - -
9.8 176 6.3% 17.9 20.0 15.2 1.5 0.0% 5.24 1,191 - -
8.3 194 -1.3% 22.5 25.9 16.3 28.6 0.3% 11.36 2,457 - -
42.4 1,258 6.7% 29.7 38.5 26.7 51.7 0.0% 2.94 3,710 - -
50.4 1,508 10.3% 29.9 33.1 25.3 66.4 0.2% 3.67 3,547 - -
26.0 1,186 13.7% 43.7 44.2 30.1 99.9 0.7% 7.03 4,078 - -
39.5 1,119 15.4% 26.2 27.1 15.2 157.0 0.7% 9.00 516 - -
10.2 191 3.4% 18.8 33.3 11.6 35.1 0.3% -12.56 132 - -
41.0 865 10.2% 24.9 25.1 12.2 127.4 0.3% 13.35 2,080 - -
65.1 1,154 2.8% 17.7 19.8 3.4 619.7 1.1% 32.51 530 - -
35.8 2,652 39.6% 74.1 79.6 23.6 11.6 0.1% 30.27 3,775 - -
- Vận tải và kho bãi 58 33.4 792 6.2% 22.8 25.8 20.1 71.9 0.3% -0.40 1,582 - -
51.4 923 7.7% 15.5 18.2 8.8 190.1 0.5% 1.59 645 - -
7.6 90 1.4% 10.5 13.2 8.5 48.9 1.2% -0.77 724 - -
28.0 431 18.8% 15.4 18.3 7.9 62.6 0.3% -4.08 2,318 - -
10.4 393 0.0% 37.8 55.7 3.0 8.2 0.2% -0.89 1,979 - -
30.1 1,046 1.8% 34.8 46.5 24.6 24.3 0.1% -11.10 4,373 - -
15.4 396 0.5% 25.8 28.9 14.4 9.2 0.1% 5.85 3,066 - -
- Công nghệ - Truyền thông 29 22.4 812 38.1% 35.2 43.6 15.9 52.2 0.3% -4.64 3,609 - -
5.1 82 10.6% 16.1 19.7 13.0 19.2 0.7% 10.22 1,755 - -
55.2 2,354 43.0% 38.6 48.2 14.1 120.7 0.3% -4.77 3,958 - -
- Tài chính và bảo hiểm 59 204.0 3,618 10.6% 16.0 25.0 12.0 567.8 0.2% -14.32 1,475 - -
752.8 9,221 5.6% 12.2 25.1 11.4 976.6 0.1% -21.87 1,796 - -
90.1 1,063 16.4% 12.1 14.1 8.0 563.5 0.5% -6.21 938 - -
198.0 8,460 18.9% 42.7 45.1 23.7 142.2 0.1% 4.96 236 - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 16 16.9 244 3.7% 14.4 16.6 13.9 27.7 0.2% -0.38 1,469 - -
60.0 690 0.5% 11.5 12.0 11.5 67.0 0.1% -1.12 - - -
10.6 164 5.6% 15.5 16.3 13.2 30.5 0.3% 1.76 1,705 - -
1.1 11 48.9% 9.8 12.5 9.6 0.2 0.0% -2.94 1,838 - -
40.8 523 1.0% 12.8 15.5 9.0 34.3 0.0% -1.51 65 - -
10.5 348 16.6% 33.1 35.0 21.0 6.7 0.0% 20.49 1,545 - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 14.9 158 2.7% 10.6 22.0 8.6 221.1 0.9% -7.41 -1,863 - -
14.9 158 2.7% 10.6 22.0 8.6 221.1 0.9% -7.41 -1,863 - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 481 13.2% 15.9 17.6 2.0 5.5 0.0% 3.18 - - -
30.3 481 13.2% 15.9 17.6 2.0 5.5 0.0% 3.18 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 322 0.1% 6.8 13.1 5.1 39.8 0.2% -7.92 215 - -
55.0 369 0.1% 6.7 13.1 5.1 41.8 0.2% -8.15 215 - -
3.5 38 0.0% 10.8 15.8 10.0 22.8 0.8% -11.48 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 171 27.6% 11.4 12.5 8.3 3.3 0.0% -0.38 1,630 - -
15.0 171 27.6% 11.4 12.5 8.3 3.3 0.0% -0.38 1,630 - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 69 29.6 704 13.0% 23.1 24.0 10.7 246.2 0.8% 7.24 1,775 - -
31.4 395 10.1% 12.1 15.8 9.4 327.0 0.9% -4.66 1,436 - -
24.2 1,596 24.5% 65.9 69.1 19.7 25.3 0.2% 26.39 2,650 - -
Tất cả các ngành 804 59.7 1,604 10.3% 26.1 27.6 14.1 213.3 0.4% -2.23 1,859 - -