PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 10 109.1 2,631 22.3% 24.1 28.3 21.9 719.8 0.3% -1.94 1,802 13.31 1.12
119.9 2,900 22.4% 24.2 28.5 21.9 786.3 0.3% -1.99 1,809 13.33 1.13
12.0 216 9.7% 18.0 22.2 12.9 61.5 0.3% 5.81 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 38 38.7 1,211 18.6% 31.3 48.4 17.7 273.8 0.3% -4.03 2,533 11.93 1.59
19.8 455 5.2% 22.9 34.0 17.6 179.2 0.2% 7.21 1,160 22.45 1.78
163.5 6,204 29.3% 37.9 66.8 22.0 866.5 0.3% -8.64 3,396 9.78 1.52
- Tiện ích cộng đồng 30 112.3 5,957 7.6% 53.1 79.0 16.8 129.6 0.0% -14.72 5,213 9.19 2.93
61.8 1,248 11.6% 20.2 20.8 14.6 108.4 0.1% -0.10 3,049 5.98 1.21
264.5 19,134 4.5% 72.3 115.8 16.5 221.9 0.0% -16.37 6,284 9.78 3.61
26.6 637 33.0% 23.9 24.1 14.0 7.0 0.0% 3.58 806 20.65 1.24
- Xây dựng và bất động sản 196 46.3 881 14.1% 19.2 31.8 10.6 394.0 0.4% -7.68 657 25.32 1.07
21.9 300 13.1% 13.9 19.2 10.1 185.6 0.4% -5.05 -25 -158.40 0.86
93.1 2,001 14.5% 21.5 35.0 11.6 776.3 0.4% -7.89 1,071 18.32 1.16
- Sản xuất 243 35.3 1,423 19.9% 42.3 54.4 19.3 126.0 0.2% -11.70 2,217 18.60 2.31
61.5 3,916 27.2% 65.8 81.9 23.1 117.4 0.1% -13.52 2,808 23.03 3.48
21.1 518 38.6% 24.5 25.6 17.3 228.6 0.6% 2.38 2,546 7.76 1.01
9.8 173 5.0% 17.6 17.0 10.4 4.5 0.0% 11.92 1,191 9.32 0.69
6.4 119 6.9% 19.0 27.3 15.4 41.6 0.1% 4.37 2,039 5.47 0.59
37.1 1,157 3.1% 31.2 32.0 14.1 76.1 0.1% 17.04 3,103 5.75 0.97
35.5 1,382 23.2% 38.9 50.3 29.2 70.0 0.1% -8.15 5,254 7.37 1.63
21.4 851 23.1% 40.1 46.3 30.6 74.9 0.1% -2.64 4,209 8.58 1.48
32.3 670 13.5% 21.5 31.5 12.9 113.4 0.2% -6.02 633 26.15 1.05
9.3 150 4.8% 16.0 13.8 4.7 46.0 0.3% 12.28 -772 -6.66 0.48
28.2 427 4.5% 21.6 20.8 8.6 179.3 0.1% 2.68 107 128.82 0.59
48.4 586 3.7% 12.1 15.6 4.8 675.3 1.1% -8.68 296 21.54 0.47
27.2 1,101 39.6% 40.5 44.0 24.6 4.3 0.0% -2.61 3,056 12.94 1.77
- Vận tải và kho bãi 53 25.1 534 13.2% 21.6 27.2 13.6 129.8 0.2% 9.73 1,477 11.28 1.00
41.9 565 10.8% 13.8 19.9 9.5 309.5 0.2% -0.03 583 17.65 0.75
5.5 86 5.7% 15.2 20.5 11.6 13.0 0.1% 2.27 2,024 5.44 0.64
22.3 424 19.9% 19.0 34.8 7.7 115.2 0.2% -11.61 1,544 14.94 1.32
12.8 969 16.1% 75.8 88.0 37.2 4.9 0.0% 13.43 15,246 11.09 2.84
13.9 668 16.2% 47.9 48.6 30.2 14.0 0.1% 3.23 4,899 6.99 1.64
23.1 1,223 40.9% 53.0 66.0 28.8 1.7 0.0% 13.09 4,173 6.61 1.00
- Công nghệ - Truyền thông 31 9.6 97 9.8% 10.1 15.6 8.1 13.2 0.0% 6.93 698 10.25 0.62
3.9 50 13.5% 12.6 15.1 10.8 5.3 0.0% 0.85 1,652 6.65 0.83
17.4 162 8.6% 9.3 16.9 6.7 24.7 0.0% 7.34 479 13.18 0.57
- Tài chính và bảo hiểm 53 264.2 7,142 19.8% 20.4 20.4 12.4 887.5 0.2% -7.01 1,407 11.95 0.98
1,068.6 34,091 19.4% 20.7 20.3 12.1 1,251.3 0.1% -6.92 1,740 9.37 0.94
83.2 928 17.8% 13.3 19.9 10.0 991.5 0.5% -4.25 -59 -179.37 0.74
186.9 5,339 26.8% 28.6 35.6 9.5 107.9 0.0% -8.34 294 55.84 1.40
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 11 9.0 139 8.8% 15.4 16.7 9.1 34.1 0.2% 11.35 1,335 7.33 0.72
10.0 141 7.8% 14.1 15.0 7.3 35.7 0.1% 8.22 1,340 7.14 0.71
2.0 16 8.7% 8.0 9.7 1.7 10.6 0.2% 28.41 51 48.91 0.31
8.7 195 13.6% 22.4 26.2 12.0 32.3 0.5% 17.01 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 22.6 854 39.7% 37.8 43.0 21.5 20.1 0.0% -3.35 1,187 20.39 1.37
22.6 854 39.7% 37.8 43.0 21.5 20.1 0.0% -3.35 1,187 20.39 1.37
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 5 26.0 204 34.9% 7.8 30.6 7.5 71.4 0.1% 15.37 244 17.72 0.74
26.0 204 34.9% 7.8 30.6 7.5 71.4 0.1% 15.37 244 17.72 0.74
- Dịch vụ khác 1 15.0 172 27.5% 11.5 12.6 9.0 10.0 0.0% 3.55 1,545 6.08 0.77
15.0 172 27.5% 11.5 12.6 9.0 10.0 0.0% 3.55 1,545 6.08 0.77
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 68 24.9 751 19.4% 30.7 31.2 13.7 229.2 0.8% -8.34 2,300 8.79 1.51
27.4 658 19.3% 24.6 32.4 13.4 311.1 1.0% -9.41 2,469 8.73 1.62
18.5 989 19.9% 53.5 56.6 13.4 38.5 0.1% -1.50 1,443 9.34 0.83
Tất cả các ngành 742 55.5 1,665 17.3% 27.3 39.1 15.0 261.2 0.2% -9.47 1,838 13.60 1.49