HOSE 435.0 -7.6 (-1.72%) HNX 73.8 -2.3 (-3.07%) Dow Jones 12,369.4 -73.1 (-0.59%) S&P 1,295.2 -9.6 (-0.74%) UK FTSE 5,267.6 -70.8 (-1.33%) HongKong 18,951.8 -249.1 (-1.30%) Nikkei 225 8,611.3 -265.3 (-2.99%) Oil 91.48 -1.08 (-1.17%) Gold 1,591.90 +17.00 (+1.08%) KLGD cao nhất (ngàn): HBB 5.2 (-5%) 7,205.6 VND 11.8 (-2%) 5,968.7 GTGD cao nhất (tỷ): SSI 21.0 (-5%) 73.02 EIB 17.7 (-2%) 59.45 Tăng nhiều nhất: VKP 0.8 0.1 (+14%) BAS 1.5 0.1 (+7%) Giảm nhiều nhất: CAD 0.6 -0.1 (-14%) TBC 11.5 -1.5 (-12%) GT NN mua ròng cao nhất (tỷ): VND 11.8 (-2%) 17.71 TH1 23.4 (0%) 8.76 GT NN bán ròng cao nhất (tỷ): HAG 27.7 (-1%) 26.10 EIB 17.7 (-2%) 21.12
Dừng

Thị trường & Dữ liệu | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Công nghiệp 309 10.0 -3.3% 149.2 1.18 0.04 0.09 -0.05 0.13 9.0 -16.2
14.2 -2.9% 91.3 0.69 0.03 0.00 0.03 0.00 0.0 -2.5
9.9 -2.8% 117.0 0.76 0.07 0.03 0.04 0.19 5.6 -11.3
13.9 -3.0% 151.0 2.20 0.34 0.27 0.07 0.00 0.0 43.0
7.2 -5.6% 129.0 0.70 0.07 0.01 0.06 0.00 0.0 -5.9
14.0 -3.0% 50.0 0.73 0.00 0.00 -0.00 0.01 0.3 -95.9
9.3 -3.4% 170.9 1.31 0.02 0.12 -0.10 0.16 12.3 -16.1
- Công nghệ 21 20.9 -2.8% 186.7 1.95 0.01 0.03 -0.03 0.01 0.8 -27.7
24.8 -2.7% 223.3 2.36 0.00 0.04 -0.04 0.01 0.9 -31.9
6.3 -3.6% 30.9 0.19 0.04 0.00 0.04 0.00 0.0 -10.0
- Dầu khí 7 23.8 -3.1% 651.7 13.49 1.77 3.20 -1.44 0.00 0.0 49.1
18.4 -2.6% 768.0 14.97 2.03 2.49 -0.46 0.00 0.0 7.9
24.5 -3.1% 605.2 12.89 1.66 3.49 -1.83 0.00 0.0 65.6
- Dịch vụ công cộng 23 11.3 -1.9% 175.1 1.89 0.38 0.13 0.25 0.01 0.9 15.9
10.5 -2.0% 189.3 2.03 0.50 0.20 0.31 0.01 1.3 22.5
15.8 -1.2% 148.4 1.62 0.14 0.00 0.14 0.00 0.0 3.5
- Dịch vụ tiêu dùng 56 13.1 -2.4% 35.8 0.37 0.17 0.05 0.12 0.17 7.4 -2.1
13.3 -1.4% 22.9 0.20 0.34 0.00 0.34 0.34 14.0 -1.8
16.6 -0.6% 86.2 1.43 0.00 0.00 0.00 0.54 32.2 1.4
8.2 -2.5% 8.7 0.07 0.02 0.00 0.02 0.00 0.0 -1.9
13.8 -3.3% 93.2 1.03 0.01 0.22 -0.20 0.00 0.0 -3.2
- Hàng tiêu dùng 84 50.3 -0.7% 103.7 1.50 0.23 0.15 0.08 0.05 1.7 -12.7
13.4 -1.5% 180.3 1.44 0.08 0.00 0.08 0.00 0.0 28.7
12.2 -3.5% 160.1 1.10 0.04 0.00 0.04 0.00 0.0 13.6
63.4 +0.3% 13.3 0.17 0.02 0.00 0.02 0.50 14.3 4.7
24.5 -4.8% 44.4 1.02 0.00 0.06 -0.06 0.19 6.7 -411.0
7.3 -2.2% 10.9 0.07 0.00 0.00 -0.00 0.00 0.0 -14.5
10.7 -3.3% 13.2 0.13 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.4
57.7 -0.6% 108.6 1.97 0.36 0.25 0.11 0.01 0.4 -3.1
- Tài chính 101 22.4 -2.0% 664.7 7.95 0.67 1.44 -0.76 0.32 21.9 -19.1
10.3 -4.3% 815.5 5.95 0.65 0.15 0.50 0.23 15.3 -44.3
29.4 -1.7% 324.4 5.01 0.33 1.08 -0.75 0.35 28.5 -16.0
36.8 -1.9% 178.6 5.32 0.76 3.74 -2.98 0.00 0.0 35.6
20.9 -1.9% 2,277.5 31.52 2.51 6.06 -3.55 0.63 21.2 12.7
- Viễn thông 4 8.6 -0.9% 2.2 0.01 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -3.9
4.5 -5.0% 3.5 0.02 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -3.8
10.7 0.0% 1.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -4.0
- Vật liệu cơ bản 76 24.9 -2.2% 149.1 2.32 0.28 0.31 -0.03 0.25 8.6 -1.1
15.5 -2.2% 284.6 3.19 0.50 0.57 -0.07 0.04 4.9 18.0
30.2 -3.0% 94.8 2.65 0.40 0.42 -0.02 0.00 0.0 7.5
11.2 -3.3% 119.3 0.94 0.00 0.00 -0.00 0.22 12.5 -42.5
38.7 -0.9% 110.2 1.49 0.01 0.01 -0.01 0.71 20.8 -19.3
- Y tế 17 39.6 -0.6% 17.1 0.42 0.71 0.75 -0.04 0.71 11.2 2.3
42.8 -0.9% 3.4 0.12 0.80 0.85 -0.04 0.80 12.7 2.4
22.9 +1.6% 120.4 2.64 0.00 0.02 -0.02 0.00 0.0 1.9
Tất cả các ngành 698 22.2 -1.9% 213.3 2.41 0.24 0.36 -0.13 0.17 9.2 -11.5