PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Kết quả kinh doanh
So với: Previous year | Previous quarter
Xuất file Excel
ĐV: 1,000,000 VNĐ
Cơ bản | Thay đổi | % Thay đổi | Tỷ trọng | Thay đổi tỷ trọng Năm:     Kỳ:
Cơ bản | Chi tiết

Chọn / Thêm / Bớt
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự  41,260,863  13,747,458
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự  23,875,316  9,305,415
Thu nhập lãi thuần 17,385,547  4,442,043
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ-2,145,905--828,127
Chi phí hoạt động dịch vụ-763,079--215,248
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ  1,382,827  612,879
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 419,411  183,451
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh  116,229  12,710
Thu nhập từ hoạt động khác-1,807,874--81,354
Chi phí hoạt động khác-906,844--57,376
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư (185,855)  175,639
Thu nhập thuần từ hoạt động khác 901,030  23,978
Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức 228,639  280,827
Chi phí quản lý chung 10,197,199  3,735,962
Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 10,055,944  1,995,565
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,923,249  891,396
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,132,695  1,104,169
Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,379,177--189,414
Chi phí thuế TNDN 1,379,177  181,920
Lợi nhuận sau thuế 4,753,518  922,249
Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,524   
Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ  4,745,531  922,249
Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ      
Chỉ số thị trường     
SL cổ phiếu đang lưu hành-8,091,888,640--3,650,856,832
EPS-9,383--4,049