PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Kết quả kinh doanh
So với: Previous year | Previous quarter
Xuất file Excel
ĐV: 1,000,000 VNĐ
Cơ bản | Thay đổi | % Thay đổi | Tỷ trọng | Thay đổi tỷ trọng Năm:     Kỳ:
Cơ bản | Chi tiết

Chọn / Thêm / Bớt
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự   13,747,45815,635,1338,998,370
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự   9,305,4158,861,8006,272,968
Thu nhập lãi thuần  4,442,0436,773,3342,725,402
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ--828,1271,179,438512,115
Chi phí hoạt động dịch vụ--215,248382,245203,441
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ   612,879797,193308,674
Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng  183,451151,716(87,592)
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh   12,71074,042 
Thu nhập từ hoạt động khác--81,354168,211112,822
Chi phí hoạt động khác--57,37664,48276,860
Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư  175,639(135,202)(3,908)
Thu nhập thuần từ hoạt động khác  23,978103,72935,962
Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần và thu nhập cổ tức  280,827247,38072,749
Chi phí quản lý chung  3,735,9624,075,8642,038,725
Lợi nhuận thuần từ HĐKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng  1,995,5653,936,3261,012,562
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng  891,396780,792400,682
Tổng lợi nhuận trước thuế  1,104,1693,155,534611,880
Chi phí thuế TNDN hiện hành--189,414472,493105,136
Chi phí thuế TNDN  181,920676,601105,136
Lợi nhuận sau thuế  922,2492,478,933506,744
Lợi ích của cổ đông thiểu số   (2) 
Lãi qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ   922,2492,478,938506,744
Lãi trên cổ phiếu qui cho các cổ đông của Ngân hàng mẹ      
Chỉ số thị trường     
SL cổ phiếu đang lưu hành--3,650,856,8324,570,046,4644,923,821,824
EPS--4,0498,6791,652