PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi8.2%7.5%5.8%6.9%1.4%
So với VN-Index4.7%4.0%2.2%3.4%-2.2%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng10,896,03094,175,701108,349,01066,266,39044,003,940
Giá trị953,817.002,486,911.012,071,045.981,628,084.991,128,674.00
KL Giao dịch NĐTNN00000
% KL NĐTNN0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng00000
Cung (Tổng KL đặt bán)10,896,61994,225,095108,354,13766,269,04244,006,590
Cầu (Tổng KL đặt bán)10,896,66094,208,717108,357,98566,268,89544,006,980
Dư mua - dư bán41-16,3783,848-147390
Lệnh bán trung bình (SLCP)945740923963935
Lệnh mua trung bình (SLCP)948656954961943
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại92.527.319.325.525.8
Gía cao 52 tuần94.527.320.428.831.5
Giá thấp 52 tuần57.217.811.817.013.3
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)2.1%0.0%5.6%11.5%18.0%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)61.7%53.4%63.4%50.4%94.2%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày7.8%4.2%1.3%5.6%2.4%
10 Ngày8.2%7.5%5.8%6.9%1.4%
1 Tháng7.8%11.4%7.2%7.1%5.7%
3 Tháng12.4%31.2%24.1%11.6%10.4%
6 Tháng6.8%10.1%23.7%5.8%25.7%
YTD1.9%18.7%4.5%24.1%20.5%
1 Năm11.8%20.8%3.5%30.8%31.1%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày7.1%3.5%0.6%4.9%1.6%
10 Ngày4.7%4.0%2.2%3.4%-2.2%
1 Tháng0.4%4.0%-0.2%-0.3%-1.7%
3 Tháng1.4%20.3%13.1%0.6%-0.6%
6 Tháng-7.9%-4.6%9.1%-8.9%11.1%
YTD-1.9%14.9%0.7%20.3%16.8%
1 Năm7.2%16.2%-1.1%26.2%26.6%