PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.9 2,317 0.8% 10.6 13.6 7.8 1,029.2 0.5% -0.44 - - -
272.7 2,519 0.7% 9.2 12.3 5.9 1,353.6 0.8% -0.23 - - -
132.3 1,785 1.0% 13.5 20.7 3.3 1,389.8 0.7% 0.78 - - -
350.0 5,810 0.0% 16.6 22.9 14.5 2.1 0.0% -0.09 - - -
18.5 291 8.7% 15.8 20.2 7.8 17.2 0.0% 0.33 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 971 5.9% 20.3 27.3 0.9 713.1 1.1% -1.56 - - -
27.3 275 3.7% 12.8 27.3 0.9 387.2 0.8% -1.54 - - -
242.0 6,023 7.8% 24.9 24.7 7.5 2,840.4 1.3% 1.26 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.3 5,972 8.2% 36.3 70.3 24.4 216.3 0.3% 0.17 - - -
98.6 2,950 9.1% 17.4 41.8 17.0 286.0 0.5% 0.15 - - -
279.2 21,971 5.4% 78.7 88.8 15.0 156.0 0.1% 0.25 - - -
48.6 1,491 16.0% 30.7 30.8 18.5 70.3 0.1% 0.28 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 95.2 7,598 10.8% 54.7 58.4 7.2 673.6 1.2% -0.93 - - -
23.3 583 8.2% 19.7 22.3 1.3 217.7 1.0% -1.56 - - -
61.1 2,037 7.2% 33.3 51.5 2.2 370.7 1.9% -1.33 - - -
57.7 2,279 19.5% 39.5 53.6 1.8 213.0 0.3% -1.56 - - -
144.1 4,119 13.7% 25.1 48.1 1.6 823.9 0.8% -1.52 - - -
171.6 23,515 9.5% 74.2 60.0 16.7 1,194.2 1.1% 0.28 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 76.2 4,358 20.0% 49.0 68.4 3.7 882.4 0.7% -1.52 - - -
135.8 9,551 27.5% 64.4 78.6 2.9 812.1 0.4% -1.61 - - -
91.9 11,971 44.5% 130.3 185.7 33.0 15.9 0.0% -0.14 - - -
36.0 816 4.0% 22.6 20.7 8.1 144.0 0.8% 1.21 - - -
56.9 477 63.0% 8.4 5.7 2.0 175.3 1.4% 2.77 - - -
35.0 1,533 18.2% 42.7 44.7 11.1 287.2 1.0% 2.34 - - -
27.3 257 0.8% 9.4 14.6 5.7 212.0 0.8% 0.34 - - -
16.1 790 15.8% 58.0 45.5 20.3 90.1 1.3% 1.73 - - -
91.8 1,763 0.0% 19.2 23.0 7.5 9.0 0.1% 3.17 - - -
42.8 1,081 2.4% 25.3 29.9 10.0 137.7 0.2% 0.68 - - -
61.8 2,275 13.8% 36.7 58.7 22.0 189.6 0.4% 0.59 - - -
54.3 1,756 14.1% 29.3 27.4 1.0 370.3 0.6% -1.60 - - -
32.9 985 4.3% 25.8 29.5 6.6 81.1 0.3% -1.03 - - -
298.2 24,725 23.3% 48.3 57.7 3.3 7,957.2 2.0% -1.38 - - -
59.9 3,598 27.2% 60.1 86.7 9.4 498.5 0.9% 1.12 - - -
18.8 457 3.0% 24.3 82.8 16.0 125.3 0.3% 0.28 - - -
80.2 347 0.8% 4.1 14.5 2.3 1,685.5 3.2% 0.98 - - -
81.2 1,744 7.9% 21.5 31.2 14.9 370.6 0.6% 0.21 - - -
24.2 258 1.9% 10.6 17.5 5.2 8.0 0.1% 1.37 - - -
75.9 721 2.4% 9.5 25.4 3.0 548.1 1.4% 2.11 - - -
28.9 874 20.6% 30.2 39.7 19.5 96.8 0.4% 0.36 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 66 67.3 1,849 8.0% 27.5 34.5 3.0 1,230.2 0.8% -1.44 - - -
47.5 900 7.4% 18.9 30.9 1.5 1,359.9 0.8% -1.48 - - -
95.2 3,408 9.0% 36.0 48.0 4.6 304.1 0.8% -1.43 - - -
165.4 843 0.3% 5.1 6.7 1.2 4,484.0 5.9% 2.87 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 70.0 4,205 19.6% 59.7 121.1 10.5 307.3 0.5% 1.12 - - -
46.1 1,647 4.4% 33.1 68.7 19.6 138.0 0.6% 0.84 - - -
11.4 50 0.2% 4.4 9.5 3.5 9.3 0.1% -0.21 - - -
277.2 33,887 43.9% 122.2 132.1 51.1 1,117.0 0.4% 1.25 - - -
129.4 2,862 4.9% 22.1 27.4 4.6 562.5 1.6% 1.24 - - -
13.3 355 1.0% 26.7 34.7 11.6 1.6 0.0% 0.17 - - -
15.8 71 0.1% 4.5 6.3 2.5 25.9 0.8% 1.24 - - -
23.8 870 21.0% 36.6 58.1 27.9 21.7 0.1% -0.06 - - -
10.8 104 0.8% 9.7 15.4 8.2 0.7 0.0% 0.04 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 76.4 3,010 12.5% 38.3 67.3 19.5 136.6 0.3% 0.19 - - -
980.0 51,576 11.8% 52.6 65.9 26.9 692.7 0.1% -0.02 - - -
66.9 1,009 10.3% 14.0 13.4 5.7 323.2 0.6% 0.91 - - -
9.2 68 2.1% 7.3 8.5 4.0 53.1 1.5% 1.01 - - -
46.8 445 10.3% 9.8 30.5 9.5 14.1 0.0% 0.10 - - -
12.8 352 14.1% 27.5 46.0 23.6 19.3 0.2% -0.32 - - -
46.2 1,784 16.4% 38.6 67.3 22.4 89.3 0.3% 0.80 - - -
42.0 822 0.2% 19.6 19.4 12.6 16.0 0.1% 0.13 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.3 2,663 39.1% 66.3 72.9 9.8 462.8 0.4% 1.58 - - -
42.7 3,657 44.1% 75.7 85.6 6.3 800.0 0.4% 1.69 - - -
14.5 256 6.1% 16.1 26.5 8.2 76.0 0.6% 0.86 - - -
51.9 1,852 36.9% 35.7 39.2 21.6 27.1 0.1% 0.44 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 347.2 30,658 23.1% 46.6 35.4 14.0 3,824.7 1.3% 1.65 - - -
1,118.2 103,166 19.0% 48.7 36.3 12.9 7,155.0 1.2% 1.86 - - -
125.4 4,650 18.6% 33.6 33.4 8.9 1,690.2 1.7% 2.78 - - -
193.4 8,884 31.9% 45.9 60.8 16.2 155.3 0.1% 0.13 - - -
103.8 2,500 93.4% 24.2 22.6 10.1 180.2 0.2% 1.24 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.4 458 6.0% 21.4 33.5 2.0 25.5 0.2% -1.58 - - -
18.9 382 4.8% 20.2 38.9 2.0 16.4 0.1% -1.57 - - -
2.6 21 3.3% 8.1 16.5 7.4 0.5 0.2% -0.77 - - -
1.1 16 3.2% 15.1 16.0 11.3 0.1 0.0% -0.04 - - -
81.6 1,844 0.7% 22.6 25.6 20.1 141.2 0.1% 0.08 - - -
31.3 669 27.3% 21.4 83.0 20.4 57.2 0.8% -1.12 - - -
10.5 346 2.7% 33.0 44.5 22.7 0.2 0.0% 0.37 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 125 0.6% 11.3 38.3 8.5 6.5 0.1% 0.07 - - -
9.2 125 0.6% 11.3 38.3 8.5 6.5 0.1% 0.07 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,179 0.0% 28.4 35.6 25.3 259.2 0.2% -0.23 - - -
41.5 1,179 0.0% 28.4 35.6 25.3 259.2 0.2% -0.23 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 879 30.0% 21.3 46.4 9.7 12.1 0.1% 1.64 - - -
41.2 879 30.0% 21.3 46.4 9.7 12.1 0.1% 1.64 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 645 0.1% 11.2 41.2 8.8 131.9 0.2% 0.06 - - -
65.3 721 0.1% 11.0 41.2 8.6 151.0 0.2% 0.06 - - -
3.5 107 0.0% 30.6 36.9 21.6 0.0 0.0% 0.25 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 842 103.6 6,547 16.3% 46.0 50.4 5.6 1,039.7 0.6% -1.31 - - -