PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,863 1.1% 13.1 21.2 8.8 726.8 1.6% 2.54 - - -
272.5 3,199 1.0% 11.7 12.7 2.4 841.9 1.8% 1.28 - - -
132.3 2,430 2.3% 18.4 18.4 1.1 1,349.7 1.7% 12.97 - - -
350.0 6,020 0.0% 17.2 24.0 14.5 2.0 0.0% -1.03 - - -
18.5 373 8.9% 20.2 20.2 5.6 13.9 0.4% 4.27 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 866 7.1% 18.0 27.3 7.6 582.2 2.1% 2.63 - - -
27.3 273 4.2% 12.7 27.3 7.9 343.8 1.0% 2.71 - - -
242.0 5,161 9.6% 21.3 21.5 7.5 2,183.0 2.6% 2.56 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 157.6 6,268 9.0% 38.2 71.6 29.0 171.6 0.4% -0.90 - - -
158.0 3,324 9.6% 19.7 51.0 15.9 211.2 0.6% 0.25 - - -
279.2 22,505 6.1% 80.6 91.7 46.2 130.3 0.1% 0.10 - - -
48.0 1,321 16.2% 27.5 30.8 19.3 57.5 0.4% 1.21 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 126.6 6,384 14.1% 47.7 48.4 19.8 449.0 1.0% 4.12 - - -
22.4 580 8.8% 20.8 20.8 11.8 162.2 1.7% 2.36 - - -
53.9 881 9.3% 16.4 17.7 5.9 303.5 1.3% 2.24 - - -
55.9 2,224 21.4% 39.8 39.8 8.0 87.9 0.5% 4.17 - - -
151.2 4,198 15.9% 26.1 48.1 11.2 622.4 1.2% 2.99 - - -
309.7 20,011 14.1% 64.7 66.1 7.2 801.5 0.8% 3.75 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 265 80.1 4,080 21.4% 48.9 49.0 24.1 382.8 0.7% 1.56 - - -
135.4 10,261 28.5% 69.6 70.1 22.1 539.5 0.6% 1.40 - - -
91.9 14,280 44.7% 155.4 199.6 18.1 13.1 0.0% -0.55 - - -
41.8 620 3.9% 14.8 18.4 9.8 129.8 0.5% 1.97 - - -
56.9 196 62.7% 3.5 3.5 2.0 100.0 1.1% 2.10 - - -
34.4 1,173 19.2% 34.1 34.1 11.4 226.8 1.9% 5.17 - - -
27.3 276 1.7% 10.1 14.8 6.3 171.0 1.7% 2.88 - - -
15.7 598 15.6% 35.7 35.7 20.4 54.3 1.0% 3.39 - - -
91.6 916 0.0% 10.0 11.8 3.5 0.9 0.0% -0.98 - - -
42.8 1,246 1.7% 29.1 29.9 10.0 108.3 0.6% 10.31 - - -
60.6 2,102 13.7% 34.5 62.2 19.5 169.8 0.8% 3.26 - - -
51.3 1,451 14.5% 27.1 28.1 14.0 170.5 0.9% 3.53 - - -
32.7 954 4.0% 25.0 25.1 10.4 60.3 0.4% 2.72 - - -
406.3 15,395 27.2% 37.9 38.0 11.0 2,676.7 0.7% 7.98 - - -
59.6 2,949 27.0% 49.5 52.2 2.8 224.2 0.5% -0.32 - - -
18.8 476 2.7% 25.3 61.2 13.8 77.9 0.4% 1.80 - - -
80.2 291 0.3% 3.5 13.7 2.3 1,356.8 3.3% 0.46 - - -
74.0 1,743 7.4% 23.6 23.6 10.9 262.7 1.3% 1.54 - - -
24.2 221 1.8% 9.1 9.7 5.2 3.1 0.1% 3.05 - - -
75.9 664 2.9% 8.7 33.3 3.1 357.9 1.9% 7.05 - - -
28.9 959 21.5% 33.2 39.7 19.5 86.0 0.3% 1.46 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 65.8 1,702 7.8% 26.0 47.8 12.8 311.1 1.3% 0.50 - - -
44.8 732 7.5% 16.4 17.0 8.1 294.9 2.1% 0.33 - - -
96.7 3,370 8.6% 35.0 48.0 19.9 247.9 0.5% 0.42 - - -
165.4 496 0.4% 3.0 3.0 1.1 2,805.3 5.0% 6.42 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 68.2 3,855 20.0% 56.5 68.7 27.7 253.8 0.7% 0.99 - - -
38.5 1,378 4.0% 35.8 68.7 19.6 122.9 0.7% 4.33 - - -
11.4 56 0.0% 4.9 9.5 3.5 2.3 0.1% -1.43 - - -
272.9 30,854 43.2% 113.1 114.2 51.1 794.0 0.6% 0.67 - - -
129.4 2,633 6.0% 20.4 20.6 5.4 745.8 0.9% 3.35 - - -
13.3 346 1.2% 26.1 28.3 21.4 1.1 0.0% 0.40 - - -
15.8 51 0.0% 3.2 6.3 2.5 0.5 0.0% -0.87 - - -
22.2 965 22.5% 43.4 58.1 16.8 21.5 0.2% -1.18 - - -
10.8 95 0.8% 8.8 15.4 8.2 0.6 0.0% -2.16 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 75.9 3,109 12.1% 39.9 40.4 11.6 104.7 0.5% 0.12 - - -
971.1 56,309 11.8% 58.0 65.9 26.9 644.8 0.1% -0.52 - - -
66.9 895 11.0% 12.4 12.4 5.7 195.3 1.5% 2.01 - - -
9.2 58 4.8% 6.2 6.9 4.8 21.8 0.8% 0.36 - - -
46.8 974 10.3% 21.7 27.4 9.5 13.3 0.0% 0.08 - - -
12.8 415 12.5% 32.5 47.0 23.6 13.4 0.4% -1.74 - - -
45.7 1,643 14.8% 36.0 38.8 11.6 67.0 0.6% 2.47 - - -
42.0 751 0.2% 17.9 19.4 12.6 9.8 0.1% 0.73 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.1 1,911 39.6% 52.9 53.1 17.4 185.7 0.5% 2.52 - - -
42.4 2,535 44.2% 59.9 60.1 30.4 284.5 0.5% 2.54 - - -
14.5 257 10.1% 16.1 26.5 8.2 57.7 0.9% 3.39 - - -
51.9 1,975 37.0% 38.0 40.8 21.6 23.9 0.1% 0.69 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 71 541.5 24,562 23.8% 38.9 39.3 8.6 1,075.1 0.7% 6.82 - - -
2,233.5 90,944 21.9% 40.7 41.2 13.3 4,125.0 0.5% 8.16 - - -
123.0 3,273 19.2% 24.3 24.4 7.9 552.2 2.2% 7.12 - - -
193.4 9,148 32.5% 47.3 51.7 26.4 131.4 0.2% 0.38 - - -
86.9 1,603 93.3% 18.5 18.7 10.1 171.2 0.2% 1.74 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 18.4 497 6.2% 27.1 33.6 14.2 21.8 0.3% -0.03 - - -
14.0 360 3.1% 25.8 38.9 10.2 12.8 0.3% -0.72 - - -
2.6 30 7.7% 11.6 16.5 7.4 0.0 0.0% -1.91 - - -
1.1 15 3.1% 13.7 16.0 11.6 0.7 0.0% -0.40 - - -
81.6 1,770 0.6% 21.7 23.9 20.1 141.1 0.2% 0.41 - - -
31.3 1,408 29.5% 45.0 83.0 35.5 39.3 0.2% 1.28 - - -
10.5 362 13.2% 34.5 45.9 24.5 0.3 0.0% -0.51 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 119 0.7% 10.6 16.8 8.5 3.6 0.1% -2.34 - - -
9.2 119 0.7% 10.6 16.8 8.5 3.6 0.1% -2.34 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,307 0.0% 31.5 35.6 30.0 707.1 1.7% 0.32 - - -
41.5 1,307 0.0% 31.5 35.6 30.0 707.1 1.7% 0.32 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 553 14.2% 13.4 17.1 9.7 7.0 0.0% -0.12 - - -
41.2 553 14.2% 13.4 17.1 9.7 7.0 0.0% -0.12 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 597 3.9% 10.4 41.2 8.8 118.1 0.3% -0.65 - - -
65.3 665 4.0% 10.2 41.2 8.6 135.0 0.3% -0.67 - - -
3.5 119 0.0% 34.0 36.9 19.7 0.0 0.0% 0.23 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 837 130.1 5,644 18.1% 41.5 41.7 20.8 395.2 0.8% 2.52 - - -