PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 220.0 2,461 1.5% 11.0 26.4 6.2 1,533.3 0.8% -1.70 - - -
275.0 2,533 1.5% 9.0 14.9 5.9 3,347.6 0.8% -2.21 - - -
164.6 2,751 1.6% 16.3 26.0 6.5 1,905.6 1.0% -0.52 - - -
350.0 5,425 0.0% 16.1 21.2 14.6 3.9 0.0% 0.06 - - -
18.5 254 9.2% 13.0 28.0 8.1 91.4 0.1% 1.87 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 36 55.3 932 7.4% 17.5 29.2 2.0 2,117.4 1.1% 1.43 - - -
27.7 279 2.8% 12.4 43.2 2.0 175.5 0.3% 2.64 - - -
276.4 5,835 11.1% 20.4 34.3 17.2 6,154.2 1.7% 0.86 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 122.7 7,152 8.2% 42.8 59.9 19.4 899.6 0.4% -0.29 - - -
102.8 3,445 8.6% 19.3 42.7 19.0 1,048.1 0.8% -0.32 - - -
279.2 26,440 5.9% 96.4 111.6 13.9 276.5 0.0% -0.33 - - -
51.8 1,951 16.6% 38.2 45.0 18.4 98.5 0.1% -1.21 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 123.1 5,911 9.2% 33.3 43.9 6.7 775.9 0.2% 1.05 - - -
30.2 618 6.9% 15.9 85.2 3.7 216.3 0.4% 1.77 - - -
74.2 1,151 4.6% 17.4 47.9 2.2 687.4 0.4% 4.16 - - -
67.5 2,265 19.9% 32.6 46.9 3.9 362.0 0.6% 1.30 - - -
175.8 3,831 13.1% 18.8 30.9 10.6 964.6 0.2% 1.22 - - -
231.8 17,608 7.4% 42.5 71.3 14.7 1,941.4 0.4% -0.25 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 272 85.1 3,682 17.4% 35.4 51.5 3.2 596.1 0.2% 1.40 - - -
147.8 8,781 25.4% 55.6 68.4 3.2 692.7 0.3% 1.01 - - -
91.9 12,939 44.5% 141.4 147.2 15.0 17.6 0.0% -1.00 - - -
41.8 867 4.9% 19.5 34.0 14.5 420.2 0.7% 1.47 - - -
56.9 202 62.4% 3.5 11.7 2.2 488.4 0.1% 4.23 - - -
46.0 1,126 17.3% 23.0 53.5 1.4 484.1 0.4% 2.49 - - -
53.7 1,065 5.6% 19.0 60.1 19.6 329.0 0.1% 3.68 - - -
22.4 652 12.8% 27.1 84.4 13.7 115.4 0.1% 2.95 - - -
91.8 4,453 0.0% 47.0 54.0 8.0 141.1 0.9% -4.78 - - -
42.8 1,025 1.1% 23.7 47.0 5.9 302.0 0.5% 2.95 - - -
71.0 2,757 13.8% 37.3 52.4 13.6 283.0 0.2% 0.34 - - -
61.5 1,099 12.2% 16.9 49.1 3.0 308.9 0.1% 2.52 - - -
37.2 857 3.8% 19.1 48.4 13.0 253.0 0.1% 2.73 - - -
312.6 11,672 16.6% 18.0 39.0 14.4 2,049.5 0.7% 4.33 - - -
73.8 4,049 23.6% 53.1 129.5 5.3 624.9 0.2% 0.46 - - -
24.7 351 0.7% 14.0 24.0 5.8 146.5 0.1% 2.40 - - -
80.2 408 -0.1% 4.7 27.6 2.4 1,910.0 0.3% 1.33 - - -
112.4 1,978 7.5% 17.1 47.8 12.6 3,754.2 0.4% 1.27 - - -
26.0 354 2.6% 13.1 22.5 9.7 75.1 0.0% -1.30 - - -
93.9 711 3.0% 7.6 18.3 6.0 1,186.1 0.2% 1.83 - - -
29.1 1,149 15.2% 37.2 50.6 20.0 52.3 0.4% -1.53 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 70.8 1,239 7.3% 16.9 48.2 2.5 472.9 0.3% 2.88 - - -
47.9 719 5.3% 14.5 50.9 3.2 436.8 0.4% 1.11 - - -
101.7 2,069 9.2% 19.6 50.4 1.6 411.1 0.2% 3.37 - - -
165.4 231 0.6% 1.5 10.5 1.5 6,709.0 1.3% 5.40 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 118.2 6,135 30.7% 50.6 77.6 22.0 436.6 0.3% -1.79 - - -
55.4 2,152 5.9% 38.0 46.5 17.9 340.1 0.4% -1.62 - - -
11.4 50 0.1% 4.8 9.6 3.5 17.3 0.0% 0.32 - - -
791.1 49,727 46.7% 61.6 82.5 48.4 1,522.0 0.3% -0.09 - - -
129.4 4,726 4.2% 34.5 49.5 4.5 1,110.5 0.4% -3.75 - - -
14.4 349 1.1% 24.5 36.4 18.7 2.2 0.0% -0.06 - - -
15.8 52 1.8% 3.2 11.8 2.7 252.8 0.4% 4.72 - - -
23.8 874 21.2% 36.7 51.5 28.5 10.8 0.0% 0.34 - - -
10.8 94 0.8% 9.4 15.2 8.2 1.0 0.0% -0.35 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 80.1 2,932 11.5% 30.3 53.4 13.4 204.1 0.2% 1.67 - - -
980.0 45,093 8.8% 32.5 60.9 26.9 1,183.9 0.1% 2.26 - - -
69.5 1,036 9.2% 13.5 22.0 8.3 532.1 0.4% 2.28 - - -
9.2 69 1.8% 7.2 17.9 4.9 127.4 0.2% 0.30 - - -
48.2 469 11.4% 9.7 30.5 4.8 386.1 0.1% 0.59 - - -
12.8 482 20.0% 36.9 47.0 26.0 28.0 0.0% -2.02 - - -
52.2 1,996 17.1% 38.0 66.8 13.4 105.5 0.2% 0.67 - - -
42.0 1,281 0.5% 30.3 37.6 13.0 50.9 0.0% -0.79 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 45.5 3,044 40.7% 65.5 77.2 8.9 243.9 0.2% -0.13 - - -
57.4 4,176 45.0% 73.5 87.2 6.3 329.0 0.3% -0.10 - - -
15.1 216 2.8% 12.9 35.0 9.2 137.2 0.2% 2.99 - - -
56.4 2,476 40.3% 42.9 52.3 20.8 50.1 0.3% -0.87 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 78 414.7 22,037 22.2% 25.9 58.9 13.4 3,153.0 0.4% 2.00 - - -
1,294.4 77,805 19.4% 27.4 35.1 20.6 5,555.6 0.3% 1.67 - - -
227.8 4,552 16.5% 15.3 42.5 13.4 3,812.8 0.7% 3.13 - - -
202.3 8,050 32.0% 38.5 58.9 20.6 319.8 0.1% 1.21 - - -
85.2 1,675 88.4% 19.6 26.8 13.4 250.5 0.2% 1.36 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.7 454 5.8% 19.7 27.2 3.2 58.1 0.2% 0.86 - - -
20.7 395 6.9% 18.7 32.1 3.2 45.3 0.1% 1.52 - - -
2.6 24 3.3% 9.3 13.3 7.4 0.8 0.0% 0.48 - - -
2.0 142 3.3% 71.5 74.0 6.0 0.9 0.1% -45.72 - - -
83.2 1,596 0.1% 19.1 25.6 18.9 150.8 0.2% 0.90 - - -
31.3 572 16.0% 17.9 49.4 14.9 272.0 0.1% -1.46 - - -
10.5 403 2.7% 38.4 63.0 29.5 1.4 0.0% -1.03 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 151 0.3% 14.2 66.2 9.2 39.2 0.2% 1.53 - - -
9.2 151 0.3% 14.2 66.2 9.2 39.2 0.2% 1.53 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 51.9 1,852 35.0% 35.3 67.3 25.3 512.7 0.2% 1.16 - - -
51.9 1,852 35.0% 35.3 67.3 25.3 512.7 0.2% 1.16 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 20.4 470 28.4% 23.1 55.4 10.3 18.4 0.0% -0.54 - - -
20.4 470 28.4% 23.1 55.4 10.3 18.4 0.0% -0.54 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 586 0.1% 9.0 19.6 7.7 195.1 0.0% 1.26 - - -
72.5 662 0.1% 8.9 19.6 7.7 223.3 0.0% 1.18 - - -
3.5 54 0.0% 15.5 36.9 15.3 0.1 0.0% 4.27 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 856 123.0 5,454 15.6% 30.5 41.6 8.7 789.5 0.2% 1.29 - - -