PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 220.0 1,969 1.8% 8.9 71.3 7.4 2,455.1 0.9% 0.96 - - -
275.0 2,053 2.0% 7.4 71.3 5.8 3,526.9 1.0% 1.07 - - -
164.6 2,004 1.7% 12.0 24.5 6.0 2,240.6 1.2% 0.81 - - -
350.0 4,725 0.0% 13.5 21.2 12.1 2.8 0.0% 0.74 - - -
18.5 205 9.5% 11.3 28.0 9.7 57.5 0.0% 1.23 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 36 55.3 971 12.3% 18.6 33.1 7.4 702.2 0.7% 0.49 - - -
27.7 259 3.6% 11.6 33.1 7.4 171.0 0.4% 0.93 - - -
276.4 6,313 19.2% 22.7 34.3 10.8 4,787.7 0.9% 0.35 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 161.8 7,022 8.4% 41.2 61.6 11.3 727.1 0.2% 0.07 - - -
163.3 3,296 8.7% 18.8 27.7 11.2 1,015.5 0.3% 0.21 - - -
279.2 26,289 5.9% 92.4 114.9 11.3 208.3 0.0% 0.00 - - -
52.1 1,902 16.8% 37.2 45.0 18.0 97.0 0.1% -0.11 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 168.9 4,757 12.2% 26.6 50.6 20.4 1,400.1 0.5% 1.26 - - -
31.2 468 7.4% 11.8 50.4 9.4 304.5 0.5% 1.58 - - -
75.4 1,069 4.6% 16.0 48.4 4.0 638.0 0.5% 1.44 - - -
67.5 2,158 20.5% 32.4 45.2 6.1 609.0 0.9% 0.58 - - -
198.0 3,794 13.4% 17.7 30.3 14.3 1,180.0 0.3% 0.96 - - -
405.6 13,549 13.0% 32.7 62.1 24.6 2,755.1 0.5% 1.32 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 272 99.9 3,809 18.9% 36.0 68.9 33.7 816.4 0.4% 0.36 - - -
149.0 9,578 26.6% 59.4 85.5 50.1 693.0 0.3% 0.15 - - -
91.9 13,039 44.5% 136.9 185.2 111.1 39.7 0.0% -0.54 - - -
44.8 735 5.6% 16.1 32.8 1.0 295.5 0.1% 1.02 - - -
56.9 171 62.6% 2.9 11.7 2.6 325.3 0.1% 1.60 - - -
47.1 1,178 18.1% 25.5 43.6 0.9 436.9 0.5% 0.70 - - -
55.2 934 4.6% 16.8 38.8 7.6 285.9 0.2% 1.29 - - -
23.3 541 13.3% 21.3 47.9 11.0 70.5 0.2% 1.00 - - -
91.8 3,663 0.0% 39.9 54.0 28.7 290.6 0.0% 0.35 - - -
42.8 1,151 1.3% 26.4 44.4 5.5 252.1 0.1% 0.99 - - -
71.1 2,522 15.3% 34.2 59.6 30.2 418.4 0.2% 0.34 - - -
62.2 1,010 12.4% 15.6 26.6 5.7 760.1 0.2% 0.87 - - -
37.3 815 3.9% 18.7 32.0 14.7 111.9 0.1% 0.84 - - -
657.6 12,975 20.3% 19.6 36.0 10.6 8,892.7 0.7% 0.99 - - -
85.5 4,762 27.1% 54.9 88.3 38.9 352.2 0.2% -0.99 - - -
24.8 342 0.7% 13.7 30.0 12.5 89.3 0.2% 0.69 - - -
80.2 330 -0.0% 3.8 11.6 2.4 1,237.2 0.4% 1.30 - - -
114.0 1,709 8.0% 15.0 39.9 12.4 1,237.5 1.0% 1.37 - - -
26.0 296 2.5% 10.9 22.6 8.9 52.3 0.0% 0.78 - - -
93.9 583 3.3% 6.2 20.6 5.3 1,002.2 0.2% 1.61 - - -
29.1 1,224 17.4% 41.2 53.3 30.1 86.7 0.1% -0.82 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 71.5 1,227 7.4% 17.0 32.9 6.3 547.1 0.3% 0.96 - - -
49.6 562 5.1% 11.3 48.1 9.0 378.8 0.4% 0.93 - - -
101.9 2,305 9.6% 22.5 39.5 5.0 651.7 0.2% 0.90 - - -
165.4 165 0.6% 0.9 10.5 0.7 5,228.3 0.0% 2.20 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 119.7 4,865 30.8% 40.2 66.3 32.8 619.0 0.2% 0.39 - - -
66.5 2,334 5.1% 35.6 35.8 19.0 435.9 0.6% -0.71 - - -
11.4 41 0.1% 3.6 9.6 2.8 6.5 0.0% 1.19 - - -
790.9 38,282 47.4% 47.8 82.5 37.8 2,106.3 0.2% 0.74 - - -
129.4 3,666 4.3% 27.7 48.9 9.0 1,056.8 0.2% 0.49 - - -
14.4 306 1.1% 21.5 36.0 12.0 2.7 0.1% 0.36 - - -
15.8 33 1.0% 2.1 11.8 1.4 306.0 0.2% 1.95 - - -
23.8 857 22.0% 35.9 48.3 9.5 14.2 0.0% 0.06 - - -
10.8 108 0.8% 10.1 15.2 8.6 0.7 0.0% -0.07 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 93.5 3,022 11.1% 31.3 108.7 29.1 264.6 0.2% 0.30 - - -
1,378.0 47,739 8.1% 34.3 127.0 34.4 1,160.4 0.1% 0.50 - - -
69.5 1,096 11.3% 14.9 22.0 9.1 633.8 0.7% 0.28 - - -
9.2 66 1.9% 7.0 26.1 6.3 82.7 0.1% 0.81 - - -
48.2 421 11.3% 8.8 17.9 3.0 416.8 0.1% 0.57 - - -
12.8 476 21.3% 38.0 46.3 28.0 13.6 0.0% -0.05 - - -
52.3 1,946 17.3% 37.3 49.7 15.2 168.3 0.1% 0.02 - - -
42.0 1,618 0.5% 38.6 41.7 23.1 10.9 0.0% -0.61 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 47.1 3,344 40.6% 67.8 81.2 56.9 153.0 0.1% -0.38 - - -
57.4 4,535 45.0% 77.8 88.9 64.2 253.6 0.1% -0.43 - - -
16.3 233 3.1% 12.9 21.0 11.0 103.1 0.2% 0.69 - - -
77.2 3,283 41.7% 41.1 52.2 25.5 44.8 0.0% -0.42 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 79 775.5 26,856 22.7% 29.7 31.3 16.5 3,618.3 0.3% 0.71 - - -
3,061.5 98,510 20.5% 31.9 30.4 16.4 6,838.1 0.2% 0.59 - - -
234.4 4,631 19.4% 15.8 38.3 10.7 3,387.8 1.2% 1.23 - - -
202.3 8,360 32.5% 40.6 50.5 35.3 281.8 0.0% 0.08 - - -
103.4 2,111 89.3% 20.7 27.4 16.4 275.7 0.1% 0.47 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 24.7 303 6.4% 12.4 26.0 2.7 82.9 1.3% 1.05 - - -
23.9 361 7.9% 15.2 30.8 2.2 54.1 0.2% 0.69 - - -
2.6 24 3.3% 9.1 11.7 8.1 0.2 0.0% -0.00 - - -
2.0 116 0.0% 58.0 77.0 10.0 1.6 0.2% -1.21 - - -
83.2 263 0.1% 3.1 22.8 2.4 322.2 4.4% 2.22 - - -
31.3 291 15.8% 9.1 31.0 8.1 347.1 0.3% 1.34 - - -
10.5 367 2.1% 35.0 63.0 28.2 1.7 0.0% -0.62 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 142 0.0% 13.2 65.9 11.8 69.4 0.1% 1.23 - - -
9.2 142 0.0% 13.2 65.9 11.8 69.4 0.1% 1.23 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 51.9 1,935 42.4% 38.0 66.5 26.0 445.9 0.2% 0.43 - - -
51.9 1,935 42.4% 38.0 66.5 26.0 445.9 0.2% 0.43 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 20.4 453 28.8% 22.1 50.9 6.1 11.0 0.0% -0.12 - - -
20.4 453 28.8% 22.1 50.9 6.1 11.0 0.0% -0.12 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 611 0.2% 9.6 19.6 6.3 169.0 0.1% 0.64 - - -
72.5 692 0.2% 9.5 19.6 6.3 192.6 0.1% 0.62 - - -
3.5 45 0.0% 12.9 34.9 12.9 2.6 0.0% 1.64 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 858 175.1 5,606 17.6% 30.3 42.1 24.0 1,128.5 0.4% 0.71 - - -