PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,154 0.8% 9.9 21.2 8.8 566.0 0.6% 1.52 - - -
272.5 2,394 0.7% 8.8 12.9 2.4 607.0 0.6% 2.15 - - -
132.3 1,136 1.9% 8.6 9.8 1.1 1,246.5 1.6% -4.44 - - -
350.0 6,055 0.0% 17.3 25.6 14.5 3.2 0.0% 1.19 - - -
18.5 261 8.9% 14.1 16.2 5.6 11.2 0.1% -1.83 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.4 537 7.2% 11.2 27.3 7.8 511.1 1.3% 2.28 - - -
26.8 220 4.5% 10.4 27.3 7.9 327.7 1.7% -2.26 - - -
242.0 2,837 9.5% 11.7 21.0 7.7 1,826.8 1.4% 3.85 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 155.8 4,900 9.1% 30.2 71.6 29.0 134.4 0.1% 2.96 - - -
156.4 2,529 10.0% 15.2 51.0 15.9 160.1 0.2% 0.53 - - -
279.2 17,868 6.2% 64.0 95.7 46.2 118.8 0.1% 3.46 - - -
43.8 1,015 13.8% 23.2 30.8 19.3 49.0 0.2% 0.85 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 194 124.4 5,045 14.5% 38.3 41.9 20.8 764.7 1.2% 0.76 - - -
22.1 416 8.8% 15.1 78.6 11.8 276.7 2.6% 1.90 - - -
51.3 670 10.5% 13.1 18.2 2.1 2,276.9 6.3% 1.96 - - -
55.7 1,822 21.4% 32.7 42.0 20.8 121.7 0.5% -4.10 - - -
149.9 2,777 15.6% 17.2 19.7 9.6 524.4 0.5% 0.65 - - -
303.0 16,160 14.8% 53.3 63.9 28.9 923.1 0.5% 1.01 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 264 79.9 3,436 21.1% 41.1 43.9 27.7 893.9 2.9% 0.22 - - -
134.2 9,051 26.1% 62.0 66.9 38.2 893.8 1.2% 0.59 - - -
91.9 13,013 44.8% 141.7 211.0 18.1 12.2 0.0% 3.34 - - -
41.8 475 3.1% 11.4 22.2 9.8 146.8 0.2% 1.26 - - -
56.9 132 62.7% 2.3 3.0 2.0 63.0 0.1% 2.64 - - -
34.4 627 20.7% 18.2 26.6 11.4 200.7 0.7% 1.56 - - -
23.9 216 1.4% 9.0 15.4 6.5 122.0 2.3% -3.87 - - -
15.7 441 9.9% 26.3 31.8 20.0 45.0 0.7% -3.06 - - -
1.6 14 0.2% 8.5 11.8 3.5 0.9 0.4% -1.77 - - -
42.8 848 0.9% 19.8 22.0 10.0 75.0 0.5% -6.49 - - -
61.8 1,770 12.6% 28.2 33.3 13.0 721.0 1.4% -2.61 - - -
50.0 1,279 14.9% 24.3 25.5 14.0 156.8 0.4% -5.33 - - -
32.1 749 4.2% 20.0 21.4 10.4 50.7 0.3% -0.01 - - -
406.3 10,232 28.9% 25.2 30.9 11.0 4,532.9 2.1% -7.60 - - -
58.7 2,329 27.3% 39.7 68.2 27.8 327.1 0.9% 1.62 - - -
18.6 393 3.1% 21.1 25.3 13.8 24.5 0.1% -1.38 - - -
80.2 222 0.4% 2.6 26.3 2.3 1,250.4 0.9% 2.24 - - -
73.1 1,407 7.8% 19.2 23.0 10.9 179.4 0.8% 0.06 - - -
24.2 171 1.9% 7.0 9.7 5.2 1.9 0.0% -2.30 - - -
75.6 604 3.1% 8.0 33.3 3.1 256.1 1.1% -13.21 - - -
28.5 773 21.1% 27.1 37.9 6.2 29.6 0.2% 2.23 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 65.7 1,371 7.9% 20.9 24.6 9.1 276.5 0.4% 0.96 - - -
45.1 520 7.4% 11.6 17.0 8.1 241.2 0.8% 0.74 - - -
94.9 2,798 8.9% 29.6 36.6 9.6 253.3 0.2% 1.24 - - -
165.4 298 0.2% 1.8 2.4 1.1 2,326.0 0.9% -3.80 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 67.3 3,134 21.0% 46.5 110.0 27.7 377.2 0.7% 1.04 - - -
38.5 1,320 2.8% 34.3 68.7 19.6 98.6 0.5% -6.60 - - -
11.4 43 0.0% 3.8 9.5 3.5 1.7 0.2% 5.37 - - -
265.8 24,595 47.0% 92.5 113.6 51.1 783.2 0.3% 1.82 - - -
129.4 2,199 5.9% 17.0 18.0 5.4 701.1 0.5% -2.97 - - -
13.3 346 1.2% 26.1 28.3 20.8 1.0 0.0% -0.19 - - -
8.8 37 0.1% 4.2 6.3 2.5 0.3 0.0% -3.63 - - -
22.6 720 21.2% 31.9 58.1 16.8 20.1 0.1% 4.27 - - -
10.8 109 0.8% 10.1 15.4 8.4 0.4 0.0% 1.92 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 59 75.8 2,489 13.6% 31.9 42.8 22.9 85.6 0.2% 2.66 - - -
971.1 44,755 11.4% 46.1 67.9 26.9 614.1 0.0% 3.61 - - -
63.3 592 12.1% 8.7 11.1 5.7 135.9 0.5% 1.98 - - -
9.2 53 5.8% 5.6 7.1 4.8 18.0 0.2% 1.41 - - -
46.8 983 10.3% 21.9 27.4 9.5 14.9 0.0% 0.57 - - -
12.8 341 12.5% 26.7 49.0 23.6 9.9 0.5% 4.73 - - -
46.1 1,314 19.4% 28.5 42.8 20.5 53.5 0.2% -0.40 - - -
42.0 609 0.2% 14.5 19.4 12.6 3.1 0.0% -1.77 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.1 1,474 39.6% 40.8 54.0 27.4 486.2 3.1% -1.00 - - -
42.4 1,943 44.1% 45.9 54.0 30.4 508.8 2.6% -1.39 - - -
14.5 183 11.0% 11.5 15.3 7.0 15.1 0.2% -4.47 - - -
51.9 1,709 37.0% 32.9 41.2 21.6 25.9 0.1% 1.62 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 68 536.4 18,662 23.1% 29.6 20.1 13.7 1,952.1 1.3% -0.44 - - -
2,276.5 72,198 21.3% 31.7 20.0 13.5 4,224.9 0.5% -1.35 - - -
122.7 1,638 20.6% 12.2 13.4 7.9 392.9 0.6% -0.57 - - -
210.7 7,683 34.2% 36.5 56.1 26.5 116.7 0.1% 2.22 - - -
74.2 1,010 90.7% 13.7 15.4 10.1 167.1 0.2% 0.47 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 18.4 457 7.0% 24.9 37.4 14.2 20.3 0.1% 2.45 - - -
14.0 299 4.6% 21.4 38.9 10.2 10.5 0.1% 4.27 - - -
2.6 35 7.6% 13.3 16.5 13.3 0.0 0.0% 2.58 - - -
1.1 13 3.3% 12.2 21.0 11.6 0.8 0.0% 1.10 - - -
81.6 1,762 0.5% 21.6 23.9 20.1 138.1 0.2% -0.54 - - -
31.3 1,384 30.7% 44.2 86.9 35.5 41.4 0.1% 2.33 - - -
10.5 353 13.2% 33.6 45.9 24.5 0.4 0.0% -0.87 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 113 0.6% 9.8 16.8 8.5 3.2 0.0% 4.73 - - -
9.2 113 0.6% 9.8 16.8 8.5 3.2 0.0% 4.73 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 447 14.1% 10.8 17.1 9.7 6.2 0.0% 3.37 - - -
41.2 447 14.1% 10.8 17.1 9.7 6.2 0.0% 3.37 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 561 3.8% 9.7 55.6 8.8 110.2 0.1% 2.33 - - -
65.3 628 3.8% 9.6 55.6 8.6 125.9 0.1% 2.40 - - -
3.5 92 0.0% 26.4 32.8 19.7 0.0 0.0% -2.96 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 829 127.8 4,424 17.9% 33.1 35.3 20.9 787.4 1.9% 0.79 - - -