PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 18 123.1 1,634 3.3% 13.3 13.7 8.7 657.5 0.6% 1.06 2,430 - -
162.2 2,128 3.7% 13.1 13.4 7.9 847.5 0.6% 1.38 3,325 - -
76.5 1,076 0.0% 14.1 18.2 13.9 611.0 0.7% -0.65 872 - -
13.6 213 3.0% 15.7 17.3 12.7 17.3 0.2% 1.09 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 45 43.6 696 13.7% 16.6 21.9 12.5 240.1 0.6% 0.37 2,476 - -
25.9 411 2.2% 17.0 24.5 8.5 169.6 0.7% 3.60 315 - -
225.3 3,619 27.3% 16.1 25.9 15.4 906.3 0.3% -1.01 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 33 114.9 4,961 5.4% 40.7 46.8 30.0 79.6 0.1% 0.25 5,914 - -
69.9 1,694 8.7% 22.2 22.2 18.6 67.7 0.1% 0.72 2,104 - -
272.0 14,750 3.3% 54.2 65.3 37.8 142.0 0.0% 0.18 6,622 - -
26.6 636 0.0% 23.9 32.8 21.0 0.7 0.0% -0.03 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 208 66.4 1,852 9.8% 26.5 26.7 15.8 329.1 0.9% 3.08 1,121 - -
15.1 542 7.0% 31.8 34.0 16.8 63.8 0.7% 3.80 68 - -
43.0 1,444 9.8% 33.5 38.6 9.5 184.8 0.8% 9.13 708 - -
29.9 781 0.6% 26.1 26.4 13.7 119.6 0.6% 1.96 2,267 - -
148.8 3,667 10.6% 23.9 23.9 15.8 725.4 0.9% 1.86 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 262 53.1 2,726 15.8% 49.3 51.5 34.7 149.8 0.4% 1.66 3,090 - -
109.0 10,122 23.3% 82.9 93.5 35.1 245.2 0.2% 2.26 4,927 - -
13.7 873 3.4% 63.6 70.4 54.2 18.1 0.1% 0.72 7,037 - -
38.3 452 3.4% 11.8 19.5 7.3 206.4 0.5% -1.23 263 - -
22.3 531 4.1% 23.8 46.7 12.7 222.7 1.5% -0.54 3,688 - -
9.8 131 0.0% 13.4 18.8 11.5 3.2 0.0% -0.91 1,434 - -
10.4 233 0.7% 21.4 36.7 12.4 32.0 0.4% 0.40 3,032 - -
1.6 20 0.2% 12.6 14.3 9.2 0.2 0.0% -0.32 1,030 - -
42.5 1,156 7.9% 27.2 31.0 13.2 17.1 0.0% -0.35 4,324 - -
54.6 1,700 8.4% 30.9 45.4 16.5 97.4 0.4% 0.52 4,257 - -
29.0 1,174 13.8% 39.0 44.7 34.0 149.1 0.7% 0.40 1,670 - -
24.7 598 5.2% 21.7 25.1 16.0 46.7 0.2% 0.97 1,735 - -
156.8 4,318 24.8% 27.5 35.8 20.5 627.3 0.4% 0.23 706 - -
29.8 1,451 1.6% 48.7 50.5 32.6 162.8 0.5% 1.06 2,201 - -
6.1 85 2.7% 13.8 21.9 13.8 10.8 0.1% -0.77 1,524 - -
54.4 1,181 2.2% 22.4 26.4 15.5 205.9 0.5% 1.63 448 - -
32.0 818 3.4% 25.5 39.9 12.0 102.0 0.3% 0.43 2,238 - -
19.0 179 0.0% 9.4 38.9 9.3 24.2 0.1% -3.34 -81 - -
86.1 608 7.9% 7.1 29.8 5.0 1,001.8 1.4% -2.92 - - -
11.6 1,043 0.5% 89.9 96.5 57.5 2.9 0.0% 1.47 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 61 38.6 454 3.0% 11.8 23.3 10.1 269.9 0.8% 0.44 610 - -
39.9 562 1.4% 14.1 34.9 11.3 326.9 0.7% 0.16 845 - -
31.3 294 6.3% 9.4 12.1 7.8 212.6 0.6% -0.56 418 - -
165.4 413 2.4% 2.5 3.9 1.8 2,261.3 2.6% -1.04 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 20 60.6 2,417 7.9% 39.9 55.8 39.0 128.8 0.3% -0.18 3,641 - -
19.6 1,087 2.9% 55.4 56.1 26.5 90.8 0.4% 3.17 - - -
213.4 12,305 1.2% 57.7 79.5 47.7 326.6 0.2% 0.67 4,928 - -
70.6 1,060 20.3% 15.0 16.2 7.7 240.3 0.4% 3.72 480 - -
13.3 408 0.4% 30.8 31.5 20.7 2.7 0.0% 2.11 2,976 - -
8.8 33 0.1% 3.8 10.6 3.8 2.1 0.0% -2.68 - - -
11.4 340 0.0% 30.0 34.4 21.5 1.1 0.0% 1.22 - - -
10.8 144 0.0% 13.3 18.0 9.4 0.7 0.0% -0.54 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 58 40.3 1,498 4.8% 35.1 37.5 19.8 69.2 0.2% 3.25 2,281 - -
300.0 38,520 0.0% 128.4 137.4 108.0 417.7 0.1% 0.90 - - -
53.2 974 8.8% 15.7 57.2 7.7 221.6 0.3% 1.13 1,023 - -
8.8 87 1.2% 9.7 11.7 7.6 77.4 1.4% 0.92 1,213 - -
29.4 344 3.4% 11.7 26.7 11.5 68.6 0.1% -0.52 2,062 - -
10.4 349 0.0% 33.5 41.7 32.1 8.5 0.1% -0.04 4,420 - -
31.1 912 2.4% 29.3 36.4 25.1 23.8 0.0% -0.33 5,681 - -
44.3 1,490 0.2% 33.6 35.8 8.7 67.3 0.8% 12.32 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.7 162 11.9% 20.5 21.8 16.5 34.2 0.4% 0.91 1,932 - -
5.8 113 10.4% 19.7 20.7 14.0 30.9 0.6% 1.17 1,965 - -
12.1 289 13.5% 21.5 25.5 17.5 42.5 0.3% 0.69 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 59 397.1 9,866 15.2% 21.2 21.2 13.9 501.1 0.3% 1.89 1,157 - -
1,987.6 41,297 13.8% 20.8 20.8 7.9 1,615.2 0.2% 3.51 1,631 - -
102.3 1,413 15.9% 13.4 14.5 9.2 474.8 0.8% 1.02 679 - -
199.1 8,616 31.1% 43.3 60.1 32.8 107.0 0.0% 0.46 223 - -
17.9 205 0.0% 11.4 11.7 9.0 66.8 0.1% 0.72 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 19 0.5% 1.1 3.4 0.8 79.6 1.0% -2.66 -1,170 - -
16.8 19 0.5% 1.1 3.4 0.8 79.6 1.0% -2.66 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.0 274 4.9% 19.6 20.0 13.5 23.5 0.1% 1.52 1,334 - -
10.8 271 8.0% 25.2 25.6 6.2 46.8 0.2% 3.27 1,139 - -
8.6 134 1.2% 15.6 17.0 12.1 0.8 0.0% 0.97 606 - -
1.1 13 48.7% 12.0 13.1 9.3 0.3 0.0% 1.05 - - -
40.8 508 0.3% 12.4 15.3 2.3 23.9 0.0% -0.13 1,489 - -
10.5 375 16.5% 35.7 41.3 30.0 1.3 0.0% 0.39 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 41.2 488 0.4% 11.8 14.7 10.3 358.9 2.0% -0.12 1,521 - -
41.2 488 0.4% 11.8 14.7 10.3 358.9 2.0% -0.12 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 12 0.0% 1.4 2.6 1.0 4.4 0.1% -0.32 - - -
8.5 12 0.0% 1.4 2.6 1.0 4.4 0.1% -0.32 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 599 0.0% 14.5 19.1 8.1 6.2 0.0% -0.45 - - -
41.2 599 0.0% 14.5 19.1 8.1 6.3 0.0% -0.45 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 340 0.1% 6.8 7.5 4.5 103.6 0.3% 0.47 52 - -
55.8 376 0.1% 6.7 7.5 4.5 112.5 0.3% 0.46 52 - -
3.5 52 0.0% 15.0 17.0 7.3 36.0 5.1% 1.72 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 183 27.7% 12.2 12.2 8.7 6.3 0.0% 1.37 1,550 - -
15.0 183 27.7% 12.2 12.2 8.7 6.3 0.0% 1.37 1,550 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 824 80.3 2,439 12.1% 29.3 30.5 16.0 365.5 0.4% 1.59 2,011 - -