PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 140.1 1,236 4.9% 8.8 24.5 8.7 633.0 0.3% -2.86 1,352 15.86 1.05
192.4 1,538 5.5% 8.0 25.7 7.8 810.4 0.2% -3.14 1,409 16.25 1.07
112.8 1,684 0.2% 14.9 19.0 5.7 704.5 0.6% 3.10 831 10.35 0.73
23.1 256 2.6% 11.2 21.6 10.8 173.6 1.0% -0.72 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 39.3 633 16.5% 16.4 27.3 15.8 269.2 0.5% -1.29 2,985 10.49 1.55
21.1 210 2.4% 10.6 23.3 10.2 204.6 0.5% -1.96 1,120 20.54 1.62
216.6 4,756 29.8% 21.7 34.9 14.9 850.2 0.5% -0.96 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 116.7 5,293 5.3% 45.6 45.6 17.7 103.0 0.1% 1.75 5,466 8.89 2.82
71.0 1,501 8.5% 21.4 21.9 18.4 90.8 0.2% 0.61 3,025 6.52 1.28
270.5 16,943 3.2% 62.8 62.8 13.7 178.8 0.0% 2.12 6,850 9.36 3.49
26.6 767 0.0% 29.8 33.8 20.0 0.7 0.0% 0.11 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 205 54.4 978 10.8% 18.1 20.3 8.7 263.0 0.4% 0.39 625 27.76 1.15
24.1 398 14.5% 16.7 20.3 8.4 128.8 0.5% 1.26 743 16.06 0.90
121.3 2,257 9.2% 18.8 22.0 9.4 551.3 0.4% 0.11 564 35.81 1.26
- Sản xuất 262 44.8 1,983 16.1% 45.7 46.2 21.3 142.8 0.4% 1.30 2,247 17.32 2.28
72.8 5,191 23.6% 74.0 77.2 23.5 189.0 0.3% 1.15 2,965 20.17 3.21
25.1 458 13.4% 18.1 26.3 17.6 176.0 0.6% -1.21 2,812 8.38 1.18
9.8 144 6.3% 14.0 19.0 14.0 1.9 0.0% -0.84 1,191 9.32 0.69
8.1 177 8.1% 22.1 26.0 16.4 26.3 0.2% 1.25 2,457 7.37 0.97
42.5 1,152 6.8% 27.0 38.5 25.8 49.7 0.0% -0.97 3,710 7.81 1.86
52.8 1,605 8.4% 30.3 33.1 25.3 64.1 0.1% 0.79 3,547 10.61 1.75
28.4 1,260 13.1% 44.4 44.8 30.1 110.2 0.7% 1.06 3,889 9.93 1.75
39.7 1,157 16.0% 30.2 30.2 15.4 165.1 0.5% 2.81 516 40.59 1.57
8.6 153 3.3% 17.9 33.3 11.6 28.5 0.1% -1.06 132 81.14 1.16
41.8 797 8.0% 23.8 25.5 12.3 117.3 0.2% 1.43 2,080 8.40 1.03
65.1 496 9.5% 7.8 19.8 3.5 611.5 1.2% -1.45 530 19.90 0.84
35.8 2,814 0.3% 80.9 81.6 22.1 14.4 0.1% 4.99 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 58 31.6 745 8.4% 23.8 25.8 20.1 70.2 0.2% 0.26 1,582 11.14 1.13
46.8 764 14.0% 16.7 18.2 8.9 183.2 0.3% 0.82 645 16.79 0.82
8.5 94 1.3% 9.7 11.8 8.5 45.6 1.3% -0.43 724 11.79 0.61
21.0 495 3.8% 23.1 23.1 7.9 60.7 0.3% 2.00 2,313 10.09 1.51
10.4 386 0.0% 37.8 55.7 3.1 8.5 0.0% 0.35 1,979 23.68 3.49
31.0 1,032 3.3% 33.3 46.5 25.0 25.4 0.1% -0.15 4,373 7.87 1.55
15.4 320 0.9% 21.2 28.9 14.4 9.7 0.1% 0.39 3,066 8.83 1.61
- Công nghệ - Truyền thông 29 22.5 847 2.0% 38.5 43.6 15.8 54.8 0.4% 0.32 3,609 7.86 2.12
5.1 90 10.6% 17.7 19.7 13.0 22.2 0.6% 1.37 1,755 6.82 0.88
55.6 2,286 0.5% 42.2 48.2 14.3 123.1 0.4% 0.30 3,958 7.93 2.25
- Tài chính và bảo hiểm 59 205.1 3,019 17.1% 15.7 25.0 12.0 490.5 0.1% -1.20 1,475 11.35 1.02
752.8 8,376 13.7% 11.2 25.1 11.1 816.7 0.1% -2.36 1,796 9.76 0.99
91.7 925 17.8% 11.5 14.1 8.0 490.6 0.3% -0.39 938 13.09 1.01
198.0 8,989 31.2% 46.3 46.3 23.5 144.7 0.1% 1.85 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 15 14.0 224 4.7% 16.2 16.7 13.9 25.0 0.2% 0.49 1,469 7.88 0.85
10.7 170 5.7% 16.2 16.3 13.2 28.4 0.3% 0.82 1,705 7.08 0.86
1.1 12 48.9% 11.4 12.5 9.3 0.2 0.0% 0.09 1,838 7.24 0.95
40.8 575 1.0% 14.3 15.5 9.0 26.6 0.1% 0.29 65 121.38 0.78
10.5 325 16.6% 30.2 36.0 21.1 7.9 0.0% 0.03 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 12.1 144 3.4% 12.1 16.3 8.6 200.9 3.3% 0.90 -1,863 -3.81 2.19
12.1 144 3.4% 12.1 16.3 8.6 200.9 3.3% 0.90 -1,863 -3.81 2.19
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 27.5 538 14.2% 19.8 19.8 2.0 5.5 0.0% 2.53 - - -
27.5 538 14.2% 19.8 19.8 2.0 5.5 0.0% 2.53 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 219 0.1% 4.5 13.1 4.5 37.6 0.1% -0.52 215 66.86 1.88
55.0 251 0.1% 4.5 13.1 4.5 39.6 0.1% -0.56 215 66.86 1.88
3.5 29 0.0% 8.4 15.8 7.3 24.5 0.5% -2.14 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 172 27.6% 11.4 12.3 8.3 4.2 0.0% 0.88 1,630 7.05 0.92
15.0 172 27.6% 11.4 12.3 8.3 4.2 0.0% 0.88 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 68 29.8 649 5.1% 22.3 25.9 10.5 233.6 0.5% 1.39 1,775 13.32 1.61
31.6 330 5.1% 10.6 22.2 9.1 310.4 0.6% -0.51 1,436 9.99 0.99
24.6 1,608 5.1% 66.8 71.9 20.7 26.0 0.2% 4.09 2,650 18.18 3.20
Tất cả các ngành 802 59.7 1,538 12.6% 26.5 26.5 14.2 221.5 0.3% 0.48 1,857 13.45 1.53