PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 17 132.8 1,327 4.1% 10.0 21.0 8.7 688.5 0.6% -3.12 1,352 - -
176.4 1,680 4.7% 9.5 22.2 7.8 862.5 0.5% -3.39 1,409 - -
112.8 1,692 0.2% 15.0 19.0 5.7 609.3 0.6% 0.49 831 - -
23.1 173 2.6% 7.5 21.6 7.4 291.2 3.7% -2.72 1,261 - -
- Khai khoáng 44 43.8 763 15.4% 18.1 50.6 15.8 275.2 0.6% -0.74 2,985 - -
25.7 419 1.9% 17.5 50.6 10.2 209.5 0.8% -0.02 1,120 - -
225.3 4,204 30.8% 18.7 29.3 14.9 875.5 0.3% -1.24 4,488 - -
- Tiện ích cộng đồng 33 114.8 5,487 4.0% 45.0 48.4 17.7 91.8 0.0% 2.87 5,466 - -
69.7 1,581 5.3% 20.7 21.9 18.7 76.8 0.1% 0.18 3,025 - -
272.0 16,998 3.2% 62.5 67.3 13.7 170.2 0.0% 3.95 6,850 - -
26.6 833 0.0% 31.1 31.9 20.0 0.6 0.0% 1.00 1,052 - -
- Xây dựng và bất động sản 151 72.0 1,493 12.8% 19.6 22.7 1.4 353.9 0.4% 0.34 621 - -
21.6 495 20.3% 21.2 23.2 1.2 143.5 0.3% 0.86 847 - -
140.6 2,745 11.2% 19.2 22.0 1.7 582.0 0.5% 0.23 564 - -
- Sản xuất 236 45.5 1,958 14.2% 41.6 46.7 1.9 131.4 0.2% 0.30 2,310 - -
79.2 5,489 22.7% 66.5 77.2 0.3 198.3 0.2% 0.23 2,968 - -
24.5 416 27.1% 17.0 26.3 13.1 136.5 0.4% -1.35 2,417 - -
9.8 134 6.3% 13.6 19.0 12.2 2.2 0.0% -0.89 1,191 - -
10.4 242 2.8% 22.1 27.8 15.4 27.1 0.1% 1.27 2,493 - -
42.5 1,122 6.8% 25.8 38.5 25.8 44.0 0.0% -1.94 3,710 - -
52.6 1,503 7.3% 28.0 33.2 0.8 60.7 0.1% 0.36 3,554 - -
28.3 1,201 12.3% 40.3 46.9 30.1 120.4 0.5% 0.45 3,889 - -
29.2 603 3.4% 19.1 21.5 2.1 96.4 0.2% 1.51 193 - -
5.8 104 2.4% 17.8 21.7 14.5 10.5 0.1% 0.36 1,286 - -
54.7 919 11.6% 19.1 20.2 14.0 142.7 0.3% 0.75 1,540 - -
65.4 402 8.7% 6.1 19.8 3.5 636.0 0.9% -3.60 530 - -
14.9 1,381 0.5% 92.5 99.6 22.1 2.4 0.0% 1.91 5,070 - -
- Vận tải và kho bãi 58 35.3 753 8.0% 20.4 25.8 0.9 70.9 0.1% -1.10 1,582 - -
53.0 845 13.7% 13.7 18.2 1.2 176.2 0.1% -0.59 645 - -
8.5 81 1.3% 7.9 11.8 7.6 56.2 0.6% -1.48 724 - -
28.3 472 3.0% 16.7 22.6 0.4 62.2 0.1% 0.28 2,313 - -
10.4 381 8.7% 36.7 55.7 3.1 9.1 0.1% 0.72 1,979 - -
31.0 948 2.5% 30.6 39.8 25.0 26.7 0.0% -1.31 4,373 - -
44.3 1,001 0.6% 22.6 29.8 14.4 19.4 0.1% 0.27 3,066 - -
- Công nghệ - Truyền thông 28 23.3 875 2.1% 36.4 43.9 16.2 60.3 0.1% -0.35 3,640 - -
5.1 82 11.0% 16.2 19.7 13.2 25.2 0.1% 0.95 1,755 - -
61.7 2,758 0.5% 40.0 48.6 16.8 143.6 0.2% -0.49 4,001 - -
- Tài chính và bảo hiểm 58 396.2 8,413 17.4% 18.4 22.0 3.1 444.5 0.1% -0.20 1,475 - -
1,958.6 34,823 16.4% 17.7 22.0 10.6 696.8 0.0% -0.32 1,796 - -
94.2 981 17.0% 10.5 12.7 3.1 460.9 0.4% -0.74 938 - -
199.1 8,432 31.3% 42.3 49.5 23.5 133.6 0.0% 1.31 236 - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 15.2 256 4.0% 16.8 16.9 12.8 29.3 0.1% 1.52 1,455 - -
11.5 227 5.6% 19.6 19.5 13.3 33.7 0.2% 2.65 1,707 - -
1.1 13 46.3% 11.8 13.0 9.3 0.2 0.0% 0.34 1,838 - -
40.8 527 1.0% 12.9 15.5 9.0 22.0 0.0% -0.13 65 - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 41.2 459 1.0% 11.1 16.3 10.0 221.1 0.7% -1.71 -1,863 - -
41.2 459 1.0% 11.1 16.3 10.0 221.1 0.7% -1.71 -1,863 - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 744 14.2% 18.0 20.1 13.3 6.2 0.0% -0.08 - - -
41.2 744 14.2% 18.0 20.1 13.3 6.2 0.0% -0.08 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 43.1 307 0.1% 7.1 13.1 4.5 47.1 0.1% -2.84 215 - -
48.0 341 0.1% 7.1 13.1 4.5 49.8 0.1% -2.86 215 - -
3.5 36 0.0% 10.2 15.8 7.3 31.2 2.0% -1.86 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 172 27.6% 11.5 12.8 8.3 5.6 0.1% 1.17 1,630 - -
15.0 172 27.6% 11.5 12.8 8.3 5.6 0.1% 1.17 1,630 - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 67 31.2 755 5.1% 23.6 25.9 1.5 232.5 0.5% 1.50 1,764 - -
33.5 369 5.1% 10.7 22.1 1.5 308.9 0.6% -1.02 1,419 - -
24.7 1,844 5.1% 74.6 75.4 20.7 29.8 0.1% 4.74 2,650 - -
Tất cả các ngành 720 80.8 2,062 13.3% 24.6 26.9 15.1 260.8 0.2% 0.06 1,907 - -