PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 18 123.1 1,434 3.3% 11.6 19.1 8.7 701.0 0.9% 0.05 2,430 8.40 0.77
162.2 1,808 3.7% 11.2 19.7 7.9 919.5 1.0% 0.20 3,325 8.22 0.78
76.5 1,159 0.0% 15.1 19.0 5.7 643.0 0.6% -0.71 872 9.58 0.69
13.6 209 3.0% 15.4 15.9 11.5 11.1 0.1% 0.84 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 45 43.1 765 13.9% 15.2 21.9 14.7 271.0 0.7% -0.64 2,476 9.80 1.27
25.3 399 2.1% 9.5 24.5 9.5 200.0 0.8% -1.67 315 92.49 2.39
225.3 4,514 27.3% 20.0 25.9 14.9 931.0 0.6% 0.19 4,102 5.18 0.87
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 33 114.8 5,119 5.4% 42.1 46.8 17.7 87.2 0.1% 1.02 5,914 8.82 2.60
69.7 1,604 8.7% 21.1 21.9 17.3 74.7 0.1% 0.61 2,104 8.94 1.28
272.0 15,509 3.3% 57.3 65.3 13.7 155.8 0.1% 1.18 6,622 8.71 2.74
26.6 843 0.0% 31.7 32.8 19.5 0.7 0.0% 1.03 541 44.58 1.77
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 208 67.0 1,796 9.7% 26.4 26.4 8.7 274.2 0.7% 2.21 1,121 16.39 1.30
15.0 512 7.0% 33.8 33.8 9.9 49.6 0.9% 3.67 68 22.95 0.57
43.0 1,447 9.8% 34.6 34.6 8.3 158.2 0.6% 8.88 708 6.82 0.63
29.9 677 0.6% 22.6 23.4 5.5 112.4 0.4% 0.49 2,267 - -
150.9 3,532 10.4% 23.5 23.5 9.4 614.1 0.7% 1.83 1,248 16.43 1.32
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 262 50.7 2,611 15.3% 50.7 50.7 21.5 144.6 0.4% 1.72 3,090 9.15 1.64
105.2 9,209 23.8% 84.4 86.1 22.0 211.7 0.2% 1.96 4,927 9.35 1.71
13.6 847 3.4% 62.4 70.4 29.9 19.5 0.1% 0.18 7,037 - -
38.3 491 3.4% 12.8 19.5 8.3 166.8 0.4% -0.13 263 17.88 0.44
22.3 471 4.1% 21.1 33.1 18.5 157.3 1.0% -0.63 3,688 - -
9.8 125 0.0% 12.7 19.0 12.2 2.3 0.0% -0.89 1,434 12.20 1.08
10.4 236 0.7% 21.8 27.8 15.6 23.5 0.2% 0.87 3,032 6.54 1.03
1.6 23 0.2% 14.3 14.3 9.2 0.4 0.0% 1.05 1,030 - -
42.5 1,200 7.9% 28.2 37.1 24.3 25.3 0.1% -0.34 4,324 8.00 2.09
54.3 1,566 8.4% 29.0 35.2 22.4 64.6 0.2% 0.65 4,257 9.83 1.80
29.0 1,174 13.8% 38.6 44.7 28.0 135.5 0.7% 0.77 1,670 8.54 1.68
24.7 590 5.1% 22.9 22.9 15.1 41.0 0.2% 1.44 1,735 7.88 1.31
124.1 4,130 22.1% 33.9 35.8 7.2 573.7 0.6% 2.19 706 - -
29.8 1,198 1.6% 42.1 45.6 9.9 184.9 0.9% 0.83 2,201 - -
6.1 100 2.7% 16.4 21.9 13.2 10.1 0.1% 0.66 1,524 9.77 1.06
54.4 1,020 2.2% 24.1 26.4 14.2 190.4 0.5% 1.72 448 14.09 0.91
32.0 775 3.4% 21.8 37.5 10.2 82.8 0.3% 0.17 2,238 4.57 0.84
19.0 206 0.0% 12.9 43.9 10.2 23.7 0.1% -2.07 -81 16.67 0.54
86.1 489 7.9% 5.7 20.0 3.5 741.1 1.1% -2.01 - - -
11.6 1,009 0.5% 89.9 96.5 22.1 2.6 0.1% 1.79 -149 25.54 1.69
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 61 38.3 431 3.1% 11.6 23.3 9.6 277.6 0.9% -1.37 610 9.77 0.87
39.6 526 1.4% 13.5 32.3 10.5 255.5 0.7% -1.57 845 9.21 0.88
31.1 288 6.3% 9.8 14.8 7.8 227.5 0.8% -0.84 418 9.70 0.94
165.4 463 2.4% 2.8 4.5 1.8 2,063.3 2.4% -0.93 492 13.97 0.67
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 20 60.3 2,910 7.9% 48.2 55.8 14.8 114.1 0.3% 0.62 3,641 13.15 3.59
19.6 921 2.9% 47.0 48.8 24.1 84.9 0.7% 2.80 - - -
212.7 15,928 1.2% 74.9 76.6 26.2 310.1 0.2% 1.83 4,928 13.53 4.90
70.1 984 20.5% 14.0 16.2 4.3 203.2 0.5% 3.79 480 28.78 1.26
13.3 375 0.4% 28.3 28.7 20.5 2.4 0.0% 0.90 2,976 5.44 0.89
8.8 53 0.1% 6.0 10.6 6.0 2.5 0.0% -0.71 - - -
11.4 303 0.0% 26.7 34.4 21.5 1.4 0.0% 0.19 - - -
10.8 144 0.0% 13.4 19.7 9.4 0.8 0.0% -0.68 809 17.31 2.14
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 35.0 796 5.5% 22.8 25.5 19.8 70.4 0.2% 0.16 2,281 9.13 1.15
53.0 928 8.8% 16.4 18.2 8.9 163.5 0.3% 1.09 1,023 11.37 0.66
8.8 98 1.2% 10.0 11.6 7.6 66.1 1.3% 0.49 1,213 7.63 0.82
29.4 479 3.4% 23.0 26.7 6.1 72.7 0.1% 2.38 2,062 8.69 1.22
10.4 403 0.0% 38.8 55.7 3.1 9.4 0.0% 0.54 4,420 12.44 2.99
31.1 968 2.3% 31.0 38.5 25.0 24.1 0.1% -0.36 5,681 8.13 2.20
44.3 1,047 0.2% 23.6 29.8 8.7 39.7 0.0% 4.05 3,872 6.41 1.26
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.7 157 11.9% 20.0 21.8 15.0 34.5 0.6% 0.90 1,932 7.51 0.89
5.8 100 10.4% 17.3 20.6 13.5 31.4 0.8% 0.71 1,965 7.65 0.96
11.9 304 13.5% 22.9 25.5 16.3 42.5 0.4% 1.09 1,912 7.42 0.85
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 59 397.0 8,978 15.2% 19.7 19.9 12.0 423.5 0.2% 0.49 1,157 14.38 1.05
1,987.6 38,218 13.8% 19.2 19.6 9.9 826.9 0.1% 0.69 1,631 - -
102.1 1,175 16.0% 11.4 13.9 8.0 426.4 0.6% -0.05 679 14.23 1.18
199.1 8,588 31.1% 43.1 49.4 23.5 119.9 0.0% 0.49 223 15.56 0.60
18.5 202 0.0% 10.9 10.9 9.0 63.7 0.6% 0.65 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 14.8 24 0.5% 1.6 3.5 1.5 85.8 0.8% -1.52 -1,170 - -
14.8 24 0.5% 1.6 3.5 1.5 85.8 0.8% -1.52 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.0 255 4.9% 18.2 19.3 13.4 26.2 0.1% 0.75 1,334 7.08 0.76
10.8 239 8.0% 22.2 24.5 11.7 40.8 0.2% 2.23 1,139 7.48 0.65
8.6 125 1.2% 14.2 15.1 11.5 1.1 0.0% 0.22 606 - -
1.1 14 48.7% 12.5 13.1 9.3 0.3 0.1% 0.31 - - -
40.8 506 0.3% 12.4 15.5 9.0 18.7 0.0% -0.51 1,489 6.98 0.79
10.5 387 16.5% 36.9 41.3 27.0 2.3 0.0% 0.48 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 41.2 485 0.4% 11.8 16.3 10.3 296.5 1.1% -0.90 1,521 5.85 2.33
41.2 485 0.4% 11.8 16.3 10.3 296.5 1.1% -0.90 1,521 5.85 2.33
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 9 0.0% 1.1 2.8 1.1 3.6 0.0% -1.59 - - -
8.5 9 0.0% 1.1 2.8 1.1 3.6 0.0% -1.59 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 681 0.0% 16.5 20.1 8.1 6.6 0.0% 0.16 - - -
41.2 681 0.0% 16.5 20.1 8.1 6.6 0.0% 0.16 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 43.1 246 0.1% 5.4 10.8 4.5 82.7 0.3% -0.33 52 223.66 1.70
48.0 271 0.1% 5.3 10.8 4.5 89.5 0.3% -0.37 52 223.66 1.70
3.5 46 0.0% 13.2 15.8 7.3 31.6 2.2% -0.34 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 172 27.7% 11.5 12.0 7.8 5.9 0.0% 1.55 1,550 6.45 0.84
15.0 172 27.7% 11.5 12.0 7.8 5.9 0.0% 1.55 1,550 6.45 0.84
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 21 -28.5% 2.9 3.2 2.9 0.3 0.0% 0.00 -3,450 - -
5.9 21 -28.5% 2.9 3.2 2.9 0.3 0.0% 0.00 -3,450 - -
Tất cả các ngành 823 79.1 2,307 12.0% 28.5 28.9 14.2 220.9 0.4% 2.67 2,011 10.44 1.56