PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 2,007 8.0% 10.1 20.8 9.3 352.3 0.4% 2.00 - - -
272.5 2,424 1.4% 8.9 12.9 2.4 564.9 0.5% 1.98 - - -
5.7 16 49.0% 2.8 2.8 0.5 15.3 0.9% -8.32 - - -
350.0 6,090 49.0% 17.4 25.6 14.5 3.2 0.0% 1.98 - - -
16.3 198 6.9% 12.1 14.5 5.8 7.0 0.1% -0.70 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 525 14.2% 10.7 16.7 5.4 279.3 0.8% 2.14 - - -
27.4 222 4.5% 10.3 10.8 5.4 61.5 0.5% 0.02 - - -
242.0 2,645 22.5% 10.9 21.0 7.7 1,719.7 0.9% 2.91 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.7 5,098 11.6% 30.3 91.4 25.5 133.7 0.1% 2.78 - - -
164.9 2,573 14.6% 14.4 32.3 13.8 176.3 0.1% 2.22 - - -
279.2 17,262 6.2% 61.8 92.7 25.5 92.7 0.0% 1.88 - - -
43.3 1,020 10.5% 23.5 30.8 19.3 50.1 0.1% 0.77 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.6 4,658 16.5% 35.6 35.6 10.0 404.7 0.4% -1.17 - - -
21.6 406 10.0% 15.9 20.5 9.9 98.9 0.8% 1.48 - - -
55.5 581 16.4% 10.5 17.0 6.2 391.3 0.7% 2.38 - - -
60.7 1,406 39.3% 23.2 24.8 7.0 145.3 0.2% 0.14 - - -
133.2 2,266 17.0% 16.0 37.1 9.2 424.8 0.5% 1.20 - - -
572.4 31,253 14.9% 54.6 54.6 10.4 1,220.1 0.3% -1.34 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 77.3 2,994 22.9% 37.4 43.8 21.1 311.4 0.5% 0.99 - - -
145.7 10,562 28.3% 68.4 125.0 32.2 256.9 0.3% 1.31 - - -
15.3 925 5.0% 60.6 64.7 18.1 7.3 0.0% 0.27 - - -
41.2 426 3.6% 10.3 23.1 9.8 154.4 0.2% 3.56 - - -
56.9 122 48.2% 2.2 3.0 2.0 62.9 0.1% 1.75 - - -
33.7 570 24.3% 16.9 27.4 11.5 203.4 1.0% 2.47 - - -
14.3 147 0.5% 10.3 10.4 6.5 92.1 0.9% -2.44 - - -
15.7 390 13.0% 23.3 31.8 20.0 37.6 1.0% -0.58 - - -
1.6 16 0.2% 10.0 11.8 3.5 0.6 0.0% -11.77 - - -
42.8 695 4.8% 16.2 17.0 10.0 59.7 0.4% -1.43 - - -
60.0 1,709 16.5% 28.0 62.4 21.3 99.2 0.4% 0.12 - - -
46.2 826 14.4% 17.1 19.9 14.5 188.4 0.4% 0.94 - - -
32.6 611 6.3% 16.0 25.8 7.2 36.1 0.2% 1.45 - - -
356.1 6,933 34.0% 19.5 23.4 11.3 2,315.6 0.7% -1.59 - - -
58.7 1,975 27.7% 33.7 52.2 2.8 205.4 0.4% 2.18 - - -
14.1 387 1.9% 27.4 28.3 18.5 20.4 0.2% -1.84 - - -
80.2 192 4.0% 2.3 26.3 2.3 1,258.0 1.7% 2.46 - - -
76.3 1,511 12.6% 19.8 20.9 10.7 151.4 0.5% 0.08 - - -
23.7 185 2.1% 7.8 9.7 5.2 2.3 0.0% -1.59 - - -
75.6 356 8.4% 4.7 33.3 3.1 213.7 0.6% 0.15 - - -
28.5 790 23.6% 27.7 37.9 6.2 25.5 0.3% 1.67 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 65.2 1,319 9.1% 20.3 27.8 6.7 266.4 0.6% 1.71 - - -
46.4 514 11.1% 11.1 17.1 8.6 208.6 0.9% 0.93 - - -
93.5 2,788 7.9% 29.8 42.9 8.3 278.7 0.3% 1.92 - - -
165.4 265 0.9% 1.6 2.4 1.1 2,287.5 1.7% -2.40 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.1 4,010 33.0% 40.9 52.3 10.7 286.7 0.3% 0.94 - - -
35.7 1,193 15.1% 33.4 33.4 22.1 103.1 0.4% -2.18 - - -
11.4 46 0.0% 4.0 9.5 3.7 0.9 0.0% 0.80 - - -
438.6 24,764 49.0% 56.5 78.5 42.3 1,020.0 0.3% 1.30 - - -
129.4 1,936 10.7% 15.0 18.0 5.4 692.4 0.6% -0.43 - - -
13.3 329 1.4% 24.8 28.3 20.8 0.9 0.0% 0.26 - - -
8.8 47 0.1% 5.3 5.3 2.5 0.3 0.0% -2.85 - - -
22.6 706 15.1% 31.3 58.1 16.8 19.3 0.1% 2.36 - - -
10.8 110 0.8% 10.1 15.4 8.7 0.3 0.0% 1.58 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.1 2,395 15.6% 30.2 42.6 11.7 64.3 0.1% 2.01 - - -
971.1 43,296 12.8% 44.6 67.9 39.2 622.9 0.1% 2.28 - - -
81.3 965 26.9% 11.1 16.0 7.6 144.9 0.3% 2.16 - - -
9.2 46 5.7% 5.0 26.5 4.8 16.0 0.3% 1.59 - - -
46.8 949 11.6% 21.1 27.4 9.5 14.8 0.0% 0.43 - - -
12.8 317 19.3% 24.8 57.6 23.2 5.3 0.1% 3.10 - - -
36.8 989 11.9% 26.9 31.6 16.8 19.3 0.1% 0.98 - - -
50.7 743 0.2% 14.7 17.6 12.3 1.5 0.0% -0.14 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 175 17.3% 16.7 20.3 11.4 17.9 0.2% 0.26 - - -
5.3 57 24.9% 10.7 15.6 9.0 19.2 0.5% -0.31 - - -
12.3 114 18.2% 8.4 15.3 7.0 12.2 0.1% 1.12 - - -
51.9 1,577 8.6% 30.4 41.2 21.6 27.3 0.0% 1.21 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 528.8 17,177 22.0% 27.6 27.7 13.2 807.6 0.2% -3.35 - - -
2,188.0 65,430 20.4% 29.9 30.1 14.1 2,959.2 0.1% -5.26 - - -
123.3 1,305 22.3% 9.8 15.0 7.3 418.3 0.6% 1.16 - - -
210.7 7,189 32.2% 34.1 54.9 13.5 95.2 0.1% 2.48 - - -
76.4 997 88.3% 13.1 15.4 10.1 170.1 0.1% 0.54 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 478 14.2% 27.6 39.8 14.2 20.5 0.2% 0.16 - - -
12.5 310 14.8% 24.9 38.9 10.2 10.4 0.2% 0.62 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 13.5 0.0 0.0% 0.13 - - -
1.1 14 42.2% 13.1 21.0 11.6 0.7 0.0% 0.37 - - -
81.6 1,917 1.6% 23.5 24.0 20.1 132.8 0.2% -0.78 - - -
29.5 1,404 46.2% 47.6 93.5 35.5 50.5 0.1% 0.21 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 39.3 24.5 0.4 0.0% 0.10 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 104 15.5% 25.5 52.4 24.3 0.4 0.0% 2.79 - - -
3.5 104 15.5% 25.5 52.4 24.3 0.4 0.0% 2.79 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 448 29.7% 10.9 17.1 9.7 5.9 0.0% 1.18 - - -
41.2 448 29.7% 10.9 17.1 9.7 5.9 0.0% 1.18 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 590 0.3% 11.2 14.7 9.2 147.8 0.8% 1.19 - - -
61.1 673 0.3% 11.0 14.6 9.0 172.4 0.8% 1.24 - - -
3.5 92 0.0% 26.4 32.8 19.7 0.0 0.0% -2.45 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.21 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.21 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.8 4,092 19.1% 30.9 46.3 21.0 330.0 0.3% 0.26 - - -