PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 19 128.7 1,517 3.7% 12.0 13.7 9.2 651.5 0.3% 0.64 2,430 - -
174.0 2,011 3.8% 11.3 13.7 8.4 846.6 0.2% 0.69 3,325 - -
83.9 879 2.8% 10.5 19.9 10.3 1,028.1 2.4% -0.94 872 - -
26.7 512 2.5% 19.2 19.3 14.3 30.2 0.2% 1.03 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 39.9 689 13.2% 13.4 18.7 12.5 252.2 0.8% -0.79 2,476 - -
22.3 400 3.8% 9.7 79.6 1.7 172.5 0.9% -1.41 315 - -
225.3 3,729 23.0% 16.8 20.3 11.4 1,265.9 1.6% -0.26 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 34 112.5 6,109 8.6% 51.8 51.8 37.4 67.7 0.1% 0.59 5,914 - -
71.0 1,792 12.5% 23.5 24.5 17.6 68.2 0.1% 0.43 2,104 - -
241.9 17,545 4.8% 74.3 74.3 49.2 122.9 0.0% 0.49 6,622 - -
28.7 584 33.7% 20.5 32.8 19.8 0.8 0.0% -1.06 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 214 66.7 2,374 14.1% 33.3 33.3 19.2 379.6 0.4% 1.90 1,121 - -
13.8 593 8.5% 35.9 38.7 21.0 74.6 0.4% 1.59 68 - -
43.9 1,813 14.7% 39.7 49.9 7.6 274.4 0.5% 1.01 708 - -
30.8 835 37.2% 27.0 29.8 18.2 113.3 0.3% 1.22 2,267 - -
149.9 4,866 13.3% 30.2 30.8 9.6 1,162.1 0.5% 3.43 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 264 56.7 3,382 21.2% 57.8 57.8 39.9 147.4 0.2% 1.22 3,090 - -
113.2 12,869 23.9% 102.6 212.8 37.5 186.4 0.3% 1.71 4,927 - -
13.7 941 12.9% 68.8 81.3 59.0 12.6 0.1% 0.28 7,037 - -
36.7 451 18.7% 11.3 15.6 8.9 153.6 0.3% -0.21 263 - -
23.4 466 34.9% 19.8 25.0 18.5 157.6 0.6% -0.08 3,688 - -
9.8 149 8.5% 15.2 18.9 11.5 3.5 0.0% 0.52 1,434 - -
11.0 256 13.0% 21.3 23.4 19.0 17.3 0.1% -0.17 3,032 - -
1.6 13 0.2% 8.0 14.3 7.3 0.2 0.0% -1.15 1,030 - -
42.6 1,113 8.1% 26.9 29.8 24.3 6.0 0.0% 0.11 4,324 - -
57.8 1,825 13.5% 31.4 39.0 3.9 142.2 0.1% 0.36 4,257 - -
32.0 1,126 17.4% 33.7 42.1 29.7 154.8 0.6% -0.62 1,670 - -
23.9 729 6.5% 25.2 38.4 10.1 57.1 0.2% 0.58 1,735 - -
192.6 6,165 33.2% 32.1 35.8 25.9 608.7 0.3% -0.02 706 - -
29.8 1,915 26.5% 62.8 65.9 34.2 173.0 0.3% 2.36 2,201 - -
14.4 432 1.8% 29.3 35.5 13.8 12.5 0.1% 2.27 1,524 - -
57.5 1,110 24.8% 21.4 26.4 17.3 186.9 0.2% -0.58 448 - -
37.8 816 13.6% 21.5 28.1 20.8 71.5 0.1% -0.18 2,238 - -
15.8 150 3.6% 7.7 16.1 7.7 18.8 0.0% -1.30 -81 - -
87.1 508 9.5% 5.8 7.6 5.0 653.9 0.2% -0.06 - - -
20.5 1,288 17.3% 62.3 110.8 56.4 5.9 0.0% -0.94 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 62 54.8 1,482 8.5% 27.3 32.9 10.4 306.6 0.5% 4.14 576 - -
39.6 546 9.9% 13.7 16.0 12.3 216.3 0.4% -0.23 776 - -
72.2 2,866 7.8% 38.7 49.7 7.8 245.5 0.3% 12.13 418 - -
165.4 579 2.5% 3.4 6.2 1.8 4,943.3 2.5% 2.75 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 72.9 4,007 32.4% 55.2 55.8 38.7 199.3 0.5% 0.67 3,641 - -
22.1 802 20.6% 35.2 59.4 34.2 76.5 0.1% -0.53 - - -
287.7 24,048 48.5% 83.0 83.5 54.2 414.5 0.4% 0.60 4,928 - -
90.7 1,789 15.9% 19.7 21.8 10.8 392.9 0.3% 1.01 480 - -
13.3 354 1.9% 26.9 33.6 25.0 2.3 0.0% 0.13 2,976 - -
8.8 32 0.1% 3.6 6.4 3.6 1.0 0.0% -1.35 - - -
15.0 283 0.1% 19.0 32.1 16.5 120.0 4.4% -0.71 - - -
10.8 211 3.0% 21.4 35.1 9.0 1.8 0.0% 1.04 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 59 43.1 1,843 17.6% 40.7 40.7 19.8 67.0 0.2% 3.00 2,281 - -
451.3 54,387 24.2% 118.0 137.7 98.0 515.1 0.3% 0.29 - - -
53.8 1,232 20.8% 19.0 21.5 1.0 173.7 0.2% 1.21 1,023 - -
8.8 93 1.5% 9.9 12.5 7.6 89.2 0.7% 0.85 1,213 - -
37.4 972 19.0% 11.6 26.2 9.9 35.3 0.1% -1.15 2,062 - -
10.4 404 20.2% 39.0 41.1 33.4 5.0 0.1% 0.12 4,420 - -
30.0 832 11.8% 27.6 31.3 27.1 13.2 0.0% -0.32 5,681 - -
44.3 879 0.8% 20.1 35.8 18.2 113.3 0.1% -0.38 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 146 14.6% 18.4 22.4 18.0 32.6 0.3% 0.03 1,932 - -
5.8 93 11.0% 16.1 24.5 14.0 31.9 0.4% 0.47 1,965 - -
12.6 282 18.4% 20.9 23.9 13.3 42.7 0.4% -0.20 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 60 393.7 11,082 19.3% 23.7 24.2 11.2 892.2 0.2% 1.97 1,157 - -
1,999.0 48,972 17.7% 24.3 24.3 9.9 2,507.4 0.1% 4.21 1,631 - -
102.2 1,519 20.7% 14.1 23.5 7.6 746.7 0.4% 1.02 679 - -
201.7 8,053 30.6% 40.2 45.8 38.2 92.0 0.0% -0.22 223 - -
33.0 459 74.6% 14.2 14.2 9.9 84.8 0.6% 1.17 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 0.0 15 - 0.8 2.8 0.8 64.3 - -1.97 -1,170 - -
0.0 15 - 0.8 2.8 0.8 64.3 - -1.97 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.1 298 6.7% 22.5 23.4 17.4 21.2 0.2% 0.63 1,334 - -
11.0 234 8.1% 21.5 27.6 19.0 27.9 0.2% -0.07 1,139 - -
8.6 116 1.2% 13.6 17.0 12.8 1.2 0.0% -0.07 606 - -
1.1 14 48.8% 12.7 13.2 10.2 2.2 0.6% 0.24 - - -
40.8 820 4.7% 20.9 20.9 12.1 30.9 0.3% 1.92 1,489 - -
10.5 416 16.5% 40.0 42.0 30.3 1.6 0.0% 0.66 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 32.0 396 0.1% 12.3 14.2 10.3 399.6 0.6% 0.58 1,521 - -
32.0 396 0.1% 12.3 14.2 10.3 398.7 0.6% 0.57 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 0.0 13 - 1.5 2.0 1.0 2.4 - 1.13 - - -
0.0 13 - 1.5 2.0 1.0 2.4 - 1.13 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 612 29.1% 15.3 18.5 11.3 4.1 0.0% -1.50 - - -
41.2 612 29.1% 14.9 18.5 13.3 4.1 0.0% -0.13 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 48.8 431 10.5% 9.3 11.2 5.2 137.8 0.1% 1.46 52 - -
54.4 467 10.6% 8.7 11.0 5.1 150.6 0.1% 1.37 52 - -
3.5 140 0.0% 39.5 39.5 8.7 35.0 0.6% 9.26 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 2 23.1 333 9.1% 14.6 19.7 10.3 16.0 0.0% -0.51 1,838 - -
23.1 333 9.1% 14.2 19.7 14.2 16.1 0.0% -0.51 1,838 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 842 82.7 3,040 16.9% 34.7 36.5 17.7 360.5 0.4% 1.18 2,011 - -