PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 16 140.1 1,256 4.9% 9.0 24.5 8.7 633.8 0.3% -2.60 1,352 15.86 1.05
192.4 1,564 5.5% 8.2 25.7 7.8 810.3 0.2% -2.86 1,409 16.25 1.07
112.8 1,706 0.2% 15.4 19.0 5.7 696.5 0.5% 2.56 831 10.35 0.73
23.1 261 2.6% 11.3 21.6 10.8 175.0 1.0% -0.42 1,261 10.78 0.99
- Khai khoáng 43 43.4 833 15.4% 19.6 26.9 15.8 269.2 0.5% -0.50 2,985 10.49 1.55
25.6 438 2.8% 17.9 23.3 10.2 204.9 0.4% 0.14 1,120 20.54 1.62
216.6 4,680 29.8% 21.4 34.0 14.9 848.3 0.4% -0.86 4,488 8.54 1.52
- Tiện ích cộng đồng 32 117.1 5,407 5.2% 47.6 47.1 17.7 102.6 0.1% 1.86 5,466 8.89 2.82
71.0 1,523 8.5% 21.6 21.9 18.4 90.5 0.2% 0.54 3,025 6.52 1.28
272.0 17,335 3.2% 64.4 63.7 13.7 177.9 0.0% 2.12 6,850 9.36 3.49
26.6 786 0.0% 29.7 33.8 20.0 0.7 0.0% 0.21 1,052 16.26 1.23
- Xây dựng và bất động sản 205 57.3 1,055 10.5% 18.2 20.3 8.7 262.0 0.4% 0.49 625 27.76 1.15
25.3 407 13.9% 16.2 20.3 8.4 128.0 0.4% 1.01 743 16.06 0.90
127.9 2,484 9.0% 19.1 22.0 9.4 550.2 0.4% 0.33 564 35.81 1.26
- Sản xuất 262 45.6 2,017 15.8% 45.5 46.2 21.3 142.5 0.4% 1.17 2,247 17.32 2.28
73.8 5,262 23.3% 73.7 77.2 23.5 189.4 0.3% 1.08 2,965 20.17 3.21
25.1 469 13.4% 18.7 26.3 17.6 174.9 0.6% -0.94 2,812 8.38 1.18
9.8 130 6.3% 13.2 19.0 13.2 1.9 0.0% -1.12 1,191 9.32 0.69
8.4 187 6.2% 22.2 26.0 16.4 26.0 0.1% 1.05 2,457 7.37 0.97
42.5 1,124 6.8% 26.5 38.5 25.8 49.5 0.0% -1.09 3,710 7.81 1.86
53.3 1,644 8.4% 30.9 33.1 25.3 63.1 0.2% 0.80 3,547 10.61 1.75
28.4 1,288 13.1% 45.5 45.4 30.1 111.2 0.6% 1.06 3,889 9.93 1.75
41.3 1,182 15.4% 29.6 30.2 15.4 165.3 0.4% 2.40 516 40.59 1.57
10.2 163 3.6% 15.3 33.3 11.6 28.1 0.1% -1.78 132 81.14 1.16
41.8 812 8.0% 24.3 25.5 12.3 116.3 0.2% 1.20 2,080 8.40 1.03
65.0 490 9.5% 7.3 19.8 3.5 607.0 1.2% -1.40 530 19.90 0.84
35.8 2,936 0.3% 81.6 82.1 22.1 14.9 0.1% 4.64 3,775 10.87 2.17
- Vận tải và kho bãi 58 33.8 754 7.9% 22.4 25.8 20.1 70.4 0.2% -0.00 1,582 11.14 1.13
51.4 777 12.8% 15.3 18.2 8.9 183.0 0.3% 0.38 645 16.79 0.82
8.5 87 1.3% 9.0 11.8 8.5 46.6 1.4% -0.81 724 11.79 0.61
28.3 511 2.8% 18.4 23.1 7.9 61.1 0.3% 0.38 2,313 10.09 1.51
10.4 395 0.0% 38.4 55.7 3.1 8.5 0.0% 0.43 1,979 23.68 3.49
31.0 1,040 3.3% 33.4 46.5 25.0 25.6 0.1% -0.07 4,373 7.87 1.55
15.4 342 0.9% 21.2 28.9 14.4 9.9 0.2% 0.08 3,066 8.83 1.61
- Công nghệ - Truyền thông 29 22.6 885 2.0% 39.3 43.6 15.8 56.1 0.5% 0.38 3,609 7.86 2.12
5.1 91 10.6% 17.9 19.7 13.0 23.1 1.0% 1.32 1,755 6.82 0.88
55.9 2,394 0.5% 43.0 48.2 14.3 125.1 0.4% 0.36 3,958 7.93 2.25
- Tài chính và bảo hiểm 59 371.5 6,889 17.4% 19.5 24.2 12.0 478.5 0.1% -0.26 1,475 11.35 1.02
1,842.5 33,243 16.1% 18.3 24.7 11.1 785.2 0.0% -0.61 1,796 9.76 0.99
91.8 931 17.8% 11.6 14.1 8.0 481.8 0.3% -0.28 938 13.09 1.01
198.0 9,605 31.2% 49.2 48.5 23.5 141.0 0.1% 2.08 236 52.06 1.26
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 15 14.0 232 4.7% 16.6 16.7 13.9 25.0 0.3% 0.59 1,469 7.88 0.85
10.7 173 5.7% 16.2 16.3 13.2 28.7 0.4% 0.82 1,705 7.08 0.86
1.1 12 48.9% 11.4 12.5 9.3 0.2 0.0% 0.12 1,838 7.24 0.95
40.8 613 1.0% 15.0 15.5 9.0 25.4 0.1% 0.50 65 121.38 0.78
10.5 337 16.6% 35.0 36.0 22.6 7.9 0.0% 0.32 1,545 8.15 0.85
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 14.9 170 2.7% 11.3 16.3 8.6 199.4 2.0% 0.58 -1,863 -3.81 2.19
14.9 170 2.7% 11.3 16.3 8.6 199.4 2.0% 0.58 -1,863 -3.81 2.19
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 3 30.3 524 13.2% 16.7 19.8 2.0 5.5 0.0% 1.45 - - -
30.3 524 13.2% 16.7 19.8 2.0 5.5 0.0% 1.45 - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 47.6 227 0.1% 5.0 13.1 4.5 37.3 0.1% -0.77 215 66.86 1.88
55.0 260 0.1% 5.0 13.1 4.5 39.4 0.1% -0.81 215 66.86 1.88
3.5 32 0.0% 9.5 15.8 7.3 24.7 0.7% -1.71 - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 176 27.6% 11.3 12.3 8.3 4.3 0.0% 0.78 1,630 7.05 0.92
15.0 176 27.6% 11.3 12.3 8.3 4.3 0.0% 0.78 1,630 7.05 0.92
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 68 30.2 658 5.1% 22.0 25.9 10.5 232.7 0.6% 1.19 1,775 13.32 1.61
32.1 334 5.1% 10.5 22.2 9.1 309.1 0.7% -0.52 1,436 9.99 0.99
24.6 1,630 5.1% 66.8 71.9 20.7 26.1 0.1% 3.69 2,650 18.18 3.20
Tất cả các ngành 802 73.4 1,873 13.3% 26.1 26.5 14.2 221.1 0.3% 0.37 1,857 13.45 1.53