PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 199.0 2,343 8.0% 11.8 20.8 5.6 343.6 0.3% 1.44 - - -
272.7 2,981 1.4% 11.0 12.9 2.4 562.1 0.4% 1.11 - - -
5.7 11 49.0% 1.9 1.9 0.5 14.7 0.3% -1.74 - - -
350.0 5,950 49.0% 17.0 25.6 14.5 3.1 0.0% 2.39 - - -
16.4 217 6.9% 13.3 14.5 5.6 7.1 0.1% -0.26 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.7 501 14.2% 10.7 16.7 3.1 276.4 0.5% 3.26 - - -
27.4 206 4.5% 10.0 10.7 3.1 62.1 0.4% 0.38 - - -
242.2 2,712 22.5% 11.2 21.0 7.7 1,696.3 0.6% 4.19 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.6 5,292 11.6% 31.6 56.1 23.6 123.4 0.1% 3.85 - - -
165.2 2,649 14.6% 14.9 26.2 14.7 169.2 0.1% 2.89 - - -
279.3 18,086 6.2% 64.8 98.2 20.0 75.4 0.0% 2.83 - - -
41.8 966 10.8% 23.1 30.8 19.3 49.3 0.1% 0.91 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 124.8 4,760 16.7% 36.4 37.2 11.9 425.4 0.5% -1.83 - - -
21.6 411 10.1% 16.2 20.8 11.2 105.7 1.0% 1.93 - - -
56.6 597 16.9% 10.9 17.0 7.2 418.5 0.8% 2.81 - - -
61.0 1,392 39.2% 22.9 25.4 20.1 144.4 0.3% 0.53 - - -
135.0 2,323 17.2% 16.5 37.1 9.2 432.8 0.5% 1.37 - - -
575.4 31,959 15.0% 55.9 56.8 12.5 1,316.1 0.4% -2.16 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 76.8 3,046 22.9% 38.5 94.8 28.6 202.9 0.4% 1.55 - - -
147.0 10,097 28.3% 67.3 110.0 49.0 257.7 0.2% 2.22 - - -
15.3 960 5.0% 62.9 64.9 18.7 7.3 0.0% -0.85 - - -
41.8 481 3.7% 11.8 23.1 10.0 151.4 0.3% 4.48 - - -
56.9 134 48.2% 2.3 3.0 2.0 66.1 0.2% 1.96 - - -
31.8 573 25.0% 17.4 28.4 11.8 197.0 0.5% 3.62 - - -
14.6 124 0.5% 8.7 8.9 6.5 90.6 0.3% -1.38 - - -
15.7 376 13.0% 22.5 24.5 20.3 36.3 0.6% 0.85 - - -
1.6 16 0.2% 9.9 11.8 3.5 0.6 0.0% -3.48 - - -
42.8 688 4.8% 16.1 17.0 10.0 54.6 0.2% -1.23 - - -
59.7 1,722 16.3% 28.4 29.3 18.3 101.8 0.4% 0.05 - - -
43.6 822 14.3% 18.1 20.1 12.5 204.0 0.4% 0.48 - - -
31.6 623 5.2% 16.7 27.0 10.6 37.0 0.1% 0.91 - - -
357.2 8,017 34.0% 22.5 22.6 5.8 1,184.5 0.7% -2.72 - - -
58.7 2,067 27.7% 35.2 53.3 2.8 206.0 0.4% 1.65 - - -
14.5 367 1.9% 26.2 31.5 18.5 20.5 0.2% -0.45 - - -
80.4 521 4.0% 2.7 18.5 2.6 1,336.7 1.9% 1.58 - - -
76.3 1,403 11.8% 18.5 20.9 11.0 147.9 0.4% 0.67 - - -
23.9 203 2.1% 8.5 9.8 5.2 2.3 0.0% -3.70 - - -
56.3 335 9.0% 5.0 33.3 3.1 212.1 0.6% 0.34 - - -
28.9 805 23.7% 28.4 44.9 6.2 26.2 0.3% 2.83 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 66.9 1,375 9.1% 21.7 27.9 5.2 294.1 0.8% 1.86 - - -
46.7 536 11.1% 11.7 17.4 5.2 236.4 1.0% 0.90 - - -
97.8 2,904 8.0% 31.7 42.9 5.0 294.7 0.4% 2.21 - - -
165.4 314 0.9% 1.9 2.4 1.1 2,373.3 1.9% -3.97 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.2 4,133 33.0% 42.1 55.1 7.4 300.2 0.3% 0.82 - - -
35.8 1,078 15.1% 30.2 30.8 22.1 102.6 0.4% -1.84 - - -
11.4 44 0.0% 3.9 9.5 3.6 0.9 0.0% 1.85 - - -
438.7 25,720 49.0% 58.7 83.3 45.6 1,002.1 0.2% 1.10 - - -
129.4 1,960 10.7% 15.2 18.0 5.4 710.2 0.7% 0.57 - - -
13.3 304 1.4% 22.9 28.6 21.4 0.9 0.0% 1.18 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.0 2.5 0.4 0.0% -0.00 - - -
22.6 793 15.1% 35.1 58.1 16.8 18.9 0.1% 2.06 - - -
11.0 105 0.8% 9.7 15.4 8.7 0.3 0.0% 2.35 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.4 2,540 15.5% 32.2 42.8 17.8 69.4 0.1% 2.23 - - -
980.0 46,833 12.9% 48.8 67.9 39.2 617.5 0.0% 2.51 - - -
81.6 964 26.8% 11.0 16.1 4.8 154.6 0.3% 2.60 - - -
9.2 56 5.7% 6.0 7.9 4.8 17.2 0.2% 2.09 - - -
46.8 938 11.6% 20.9 27.4 9.5 14.5 0.0% 1.62 - - -
12.8 373 19.3% 29.2 57.6 25.7 5.7 0.1% 4.35 - - -
36.7 1,019 11.6% 27.6 75.4 18.6 18.7 0.1% 0.80 - - -
50.7 736 0.2% 14.5 17.6 12.3 1.6 0.0% -0.77 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 169 17.3% 16.1 20.3 11.4 20.0 0.5% 0.66 - - -
5.3 54 24.9% 10.2 15.6 9.0 22.2 1.3% 0.10 - - -
12.3 112 18.2% 8.2 15.3 7.0 12.6 0.2% 2.38 - - -
51.9 1,518 8.6% 29.2 41.2 21.6 27.6 0.1% 1.54 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 531.4 17,033 22.0% 28.4 30.6 13.9 855.8 0.2% -4.01 - - -
2,202.4 67,357 20.4% 30.7 33.1 14.1 2,910.3 0.1% -6.37 - - -
123.0 1,698 22.5% 10.7 12.9 7.7 404.7 0.6% 1.56 - - -
210.7 7,442 32.2% 35.3 56.1 26.5 106.0 0.0% 3.18 - - -
75.4 977 88.1% 13.1 15.4 10.1 173.4 0.2% 0.69 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.4 502 14.4% 29.2 38.8 14.2 20.7 0.2% 1.86 - - -
12.5 326 14.8% 26.2 38.9 10.2 10.1 0.1% 1.81 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 13.5 0.0 0.0% -0.48 - - -
1.1 16 42.2% 14.7 21.0 11.6 0.8 0.3% 3.09 - - -
81.6 1,950 1.6% 23.9 24.0 20.1 137.0 0.3% -0.89 - - -
31.3 1,564 46.2% 53.0 91.8 35.5 50.1 0.0% 3.32 - - -
10.5 350 14.0% 33.3 39.1 24.5 0.4 0.0% 0.57 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 106 15.5% 26.3 52.4 25.6 0.4 0.0% 2.48 - - -
3.5 106 15.5% 26.3 52.4 25.6 0.4 0.0% 2.48 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 20.4 437 28.2% 16.8 17.1 9.7 5.7 0.0% -1.61 - - -
20.4 437 28.2% 16.8 17.1 9.7 5.7 0.0% -1.61 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 672 0.3% 12.7 14.7 9.2 134.5 0.3% 0.84 - - -
61.1 769 0.3% 12.6 14.6 9.0 156.9 0.3% 0.85 - - -
3.5 93 0.0% 26.7 32.8 19.7 0.0 0.0% -0.03 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 106 34.5% 7.1 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.13 - - -
15.0 106 34.5% 7.1 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.13 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 127.3 4,193 19.1% 31.9 51.3 21.3 294.4 0.3% 0.36 - - -