PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 42.5% 0.0% -26.0% -31.0% -28.0% -27.1% -26.8% 1,737.0 2,338.7 2,122.0 1,270.3 1,114.8
29.3% 46.8% -13.2% -16.4% -2.8% -5.7% -5.7% 2,448.6 3,501.5 3,297.1 2,078.5 2,078.5
62.4% 133.7% +45.9% -29.4% -52.8% -44.5% -44.5% 1,813.6 1,878.8 1,368.9 953.8 953.8
28.4% 13.1% -5.2% -0.6% -6.3% -1.2% -1.2% 2.8 3.9 2.9 1.4 1.4
25.3% 93.6% +19.5% -5.1% -7.9% -3.6% -3.6% 27.9 37.4 23.7 9.1 9.1
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 35 96.7% 0.0% -91.5% -92.9% -95.4% -94.5% -94.5% 846.5 924.2 899.4 585.8 549.4
96.7% 0.0% -90.7% -91.9% -92.9% -92.9% -92.8% 506.0 268.3 293.5 213.5 205.3
21.1% 160.7% +74.3% +43.8% -17.5% +4.0% +4.0% 4,139.5 5,184.6 4,887.0 3,034.0 3,034.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 48 42.1% 66.8% +9.9% -2.2% +0.5% -1.6% -1.6% 215.4 350.6 485.1 362.3 362.3
52.7% 16.1% +8.9% -52.5% -51.2% -3.3% -3.3% 287.0 497.6 696.6 511.0 511.0
19.2% 379.6% +14.7% -3.1% -11.0% -0.9% -0.9% 205.1 207.8 216.6 154.4 154.4
12.4% 45.8% +16.2% +0.8% -4.5% -1.8% -1.8% 98.2 128.6 100.3 67.1 67.1
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 195 87.6% 0.0% -54.7% -84.4% -24.8% -76.7% -76.8% 700.3 964.7 1,088.2 1,148.1 1,124.3
94.2% 0.0% -91.6% -92.4% -93.7% -93.6% -93.6% 271.7 386.6 335.2 253.1 241.4
95.8% 0.0% -78.0% -75.4% -69.4% -93.4% -93.4% 374.0 579.3 867.4 1,131.9 1,148.4
96.6% 0.0% -91.9% -96.0% -95.5% -95.3% -95.3% 234.5 316.5 246.4 184.1 187.8
96.7% 0.0% -89.6% -94.9% -93.3% -93.1% -93.0% 864.2 1,311.0 1,508.2 1,233.4 1,190.6
65.5% 24.0% +16.3% -56.1% +20.2% -41.7% -42.9% 1,251.5 1,762.8 2,099.1 2,048.3 1,965.3
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 267 94.6% 0.0% -89.5% -92.2% -94.3% -92.2% -92.2% 918.1 923.4 483.0 561.8 565.4
96.4% 0.0% -94.4% -94.8% -94.3% -95.4% -95.5% 833.1 666.7 373.3 505.7 509.9
35.6% 262.2% -8.3% -18.1% -13.6% -10.0% -10.0% 19.9 24.1 22.3 21.2 21.2
7.2% 136.8% +71.2% +45.9% +5.6% -0.7% -0.7% 180.1 240.7 302.9 285.1 285.1
0.0% 186.5% +162.8% +128.3% +96.2% +58.7% +49.2% 330.1 478.0 589.1 841.8 809.5
11.9% 255.6% +137.7% +78.0% +4.4% -6.8% -7.2% 433.9 547.7 468.4 342.2 359.0
40.9% 51.1% +20.2% +30.3% -6.1% -2.6% -7.0% 370.9 401.7 445.2 212.1 224.7
0.0% 124.2% +101.7% +49.2% +18.0% +7.0% +7.0% 142.6 203.4 271.6 201.6 201.6
0.4% 205.3% +186.2% +108.2% +31.6% +18.0% +29.4% 19.8 35.2 53.1 55.3 51.2
21.6% 132.9% +40.2% -0.6% -20.1% +0.6% -2.1% 222.2 213.8 174.6 95.2 97.1
43.1% 52.0% +34.8% -17.5% -32.7% +1.0% +1.0% 188.3 232.6 274.0 261.6 261.6
96.3% 0.0% -94.3% -82.9% -82.4% -96.2% -96.3% 381.6 546.6 540.5 334.9 336.8
77.6% 0.0% -60.2% -69.7% -72.2% -72.7% -72.7% 98.6 139.0 148.0 97.5 98.9
94.3% 0.0% -81.2% -91.2% -91.1% -92.5% -92.6% 9,144.8 9,113.8 3,973.7 5,633.5 5,828.5
28.4% 562.6% +65.8% -16.8% -24.3% +6.3% +6.3% 511.7 554.0 490.4 536.2 536.2
72.5% 42.4% +16.7% -55.0% -69.1% -5.0% -5.0% 133.6 148.9 101.7 49.7 49.7
72.2% 74.2% +57.8% +51.2% +33.9% -6.5% -6.5% 1,684.9 2,397.9 2,690.7 2,558.4 2,558.4
34.4% 37.3% +12.2% +0.3% -11.9% -11.7% -11.7% 639.9 722.3 681.8 508.2 508.2
36.8% 113.6% +80.5% +57.8% +39.7% -8.5% -8.5% 15.9 27.0 31.9 18.4 18.4
63.8% 204.3% +123.9% +24.1% +14.5% -1.3% -1.3% 999.0 1,185.0 1,239.7 1,063.7 1,063.7
27.7% 47.3% +21.0% -22.0% -9.1% -3.0% -4.8% 101.1 90.4 87.5 104.7 102.8
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 66 91.2% 0.0% -84.8% -84.6% -83.8% -88.3% -90.2% 1,271.4 1,416.1 545.0 523.7 544.2
95.1% 0.0% -86.8% -92.4% -92.0% -91.5% -95.1% 1,409.3 1,378.2 453.2 381.0 401.1
90.4% 0.0% -84.0% -85.3% -87.3% -86.5% -86.2% 281.0 551.5 692.3 726.9 744.8
23.9% 325.0% +168.4% +183.3% +88.9% -16.4% -16.4% 6,050.7 8,998.3 10,758.9 9,809.0 9,809.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 22 46.8% 512.0% +65.9% -40.6% +158.9% +2.6% +95.8% 306.5 346.7 352.1 433.9 345.0
46.0% 88.9% +49.1% +7.6% +13.7% +8.3% +7.5% 161.1 232.0 245.0 308.3 299.1
54.7% 22.9% -12.2% +10.3% +2.4% -2.3% -4.4% 20.4 32.5 53.1 16.3 14.8
0.0% 158.4% +73.2% +17.9% +12.3% +4.8% +1.2% 1,101.6 1,432.2 1,252.4 956.2 1,023.7
12.5% 419.6% +72.8% +24.9% +31.5% -6.1% -6.1% 547.7 806.8 1,193.3 2,132.0 2,132.0
28.2% 114.6% +10.2% -14.0% -16.3% -2.1% -24.3% 1.6 2.1 2.8 1.3 1.0
9.5% 128.0% +72.7% +50.0% +96.6% +18.7% +18.7% 57.2 110.5 199.8 132.1 132.5
38.5% 28.0% -3.5% -3.5% -21.2% -7.2% -7.2% 28.0 24.0 18.4 15.6 15.6
37.9% 16.9% +2.1% +6.7% +9.1% -4.0% -6.8% 1.2 1.7 1.8 0.2 0.2
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 60 47.3% 81.7% +11.3% -38.9% -46.3% -5.9% -5.9% 140.8 200.9 205.7 191.4 191.4
25.0% 84.0% -1.3% -3.5% -15.9% -10.8% -13.3% 837.2 955.1 889.4 693.3 707.6
14.0% 100.0% +53.6% +31.1% -5.7% -1.6% -1.6% 475.2 813.2 747.8 434.3 434.3
10.3% 90.0% +59.2% +34.7% +8.1% -6.1% -6.1% 94.0 152.7 203.8 139.5 139.5
65.5% 10.6% +6.1% -52.1% -27.6% -9.9% -9.9% 8.7 10.6 14.9 3.7 3.7
43.5% 10.2% -18.8% -4.8% -15.0% -4.1% -4.1% 37.3 40.4 37.2 27.0 27.0
47.2% 58.5% +46.8% -38.8% -46.2% +3.7% +3.7% 93.5 132.8 117.7 123.6 123.6
11.8% 35.2% +7.5% +6.7% -2.0% -6.8% -7.7% 33.1 45.9 36.4 24.9 26.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 32 0.0% 640.5% +92.8% +34.5% +23.8% +16.3% +16.3% 523.0 464.1 182.6 140.5 140.5
0.0% 1,259.8% +99.0% +53.9% +25.4% +17.6% +17.6% 914.3 719.4 212.1 173.9 173.9
46.0% 75.4% +50.5% -30.6% +0.6% -1.9% -1.9% 89.1 126.8 141.8 83.7 83.7
9.6% 63.7% +25.8% +8.4% +5.6% +2.3% +0.7% 39.4 47.1 43.6 34.2 33.2
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 73 6.0% 137.9% +97.2% +79.0% +21.3% +16.0% +16.0% 4,048.9 5,405.1 4,078.5 4,354.5 4,354.5
4.3% 168.5% +109.1% +86.6% +35.6% +18.8% +18.8% 7,838.2 11,788.0 11,386.4 13,537.3 13,537.3
20.5% 199.0% +163.1% +57.2% -3.0% +15.7% +15.7% 1,794.1 3,051.1 3,065.3 2,141.8 2,141.8
35.9% 140.8% +7.9% -2.4% -6.9% -5.0% -5.0% 227.9 249.0 208.0 208.6 208.6
0.0% 124.5% +72.7% +49.2% +19.1% +12.2% +12.2% 153.3 181.2 161.6 195.1 195.1
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 94.0% 0.0% -93.1% -92.0% -92.2% -91.3% -91.2% 35.4 45.8 49.3 37.6 35.6
94.9% 0.0% -92.2% -91.0% -91.4% -90.4% -90.5% 26.9 39.2 40.2 24.5 24.0
46.1% 20.3% -45.1% +9.9% -23.3% -3.3% +6.0% 1.2 2.2 3.9 4.1 5.7
29.4% 0.0% -2.6% -7.4% -16.3% -9.6% -9.6% 0.2 0.1 0.1 0.2 0.2
10.2% 14.4% +4.5% +4.5% -0.4% -5.2% -5.3% 165.1 153.2 131.3 60.6 61.1
75.4% 0.0% -65.9% -53.7% -49.0% -23.7% -18.4% 78.1 127.8 179.7 241.6 258.0
13.1% 70.3% +21.9% +26.6% +13.9% +7.5% +7.5% 0.2 0.4 0.5 0.2 0.2
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 70.7% 32.3% +4.4% +20.1% +11.9% -7.7% -7.7% 9.8 14.5 15.0 13.0 13.0
70.7% 32.3% +4.4% +20.1% +11.9% -7.7% -7.7% 9.8 14.5 15.0 13.0 13.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 27.2% 2.4% -13.7% -13.7% -9.1% -4.8% -4.8% 259.2 259.2 152.0 92.1 92.1
27.2% 2.4% -13.7% -13.7% -9.1% -4.8% -4.8% 259.2 259.2 152.0 92.1 92.1
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 54.8% 116.2% +96.1% +97.3% -54.8% -7.3% -8.8% 17.9 28.4 36.0 28.0 31.5
54.8% 116.2% +96.1% +97.3% -54.8% -7.3% -8.8% 17.9 28.4 36.0 28.0 31.5
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 73.9% 22.1% +3.6% +1.1% +3.1% -8.8% -8.8% 135.5 197.7 235.5 124.7 124.7
74.2% 22.9% +3.4% +0.9% +3.5% -8.9% -8.9% 155.1 226.5 269.5 143.6 143.6
17.1% 41.7% +14.6% +15.9% -10.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 842 89.0% 0.0% -76.7% -84.1% -88.7% -84.0% -82.6% 1,062.7 1,236.1 734.6 593.1 577.1