PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 32.9% 7.8% -10.5% -15.5% -12.7% +4.2% +0.9% 1,829.0 1,760.9 1,409.0 1,497.8 1,698.6
43.1% 18.0% -23.8% -23.2% -22.6% +3.5% -0.1% 2,541.2 2,442.3 1,680.2 1,598.8 1,752.6
24.8% 366.8% +93.2% +2.7% +13.9% +12.7% +3.9% 1,916.8 1,841.9 2,403.3 3,284.1 3,960.9
24.8% 13.1% -4.7% -3.0% +3.8% +0.6% +1.2% 3.3 2.7 3.7 3.3 3.2
17.8% 113.0% +9.5% -2.8% +1.0% +2.5% +3.3% 25.9 19.1 21.2 24.3 25.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 35 51.1% 83.8% +73.9% -43.9% -43.8% +15.7% +9.2% 585.4 679.0 640.8 921.3 989.2
59.2% 78.2% +55.6% -53.2% -53.0% +25.3% +16.9% 196.8 214.2 241.3 463.5 515.2
18.0% 196.2% +84.4% -1.8% -9.7% +11.6% +5.9% 5,152.5 5,385.1 4,731.9 3,897.0 4,070.5
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 48 16.0% 224.0% +20.9% +130.5% +131.9% +5.0% +2.4% 373.4 432.7 452.9 649.1 724.4
5.3% 60.0% +20.6% +13.9% +14.5% +9.3% +4.1% 514.3 589.3 585.3 918.9 1,033.7
7.6% 427.4% +22.0% -0.6% -7.6% +3.5% +2.0% 205.8 217.5 239.7 243.0 273.9
4.1% 71.6% +39.7% +62.6% +11.3% +2.8% -2.6% 84.2 108.8 173.8 187.2 185.5
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 199 41.5% 83.3% +77.4% -75.1% -76.4% -75.8% +4.5% 932.5 882.8 759.7 988.5 1,111.7
3.8% 200.0% +20.7% +160.0% +9.4% +5.5% +2.9% 214.4 251.6 304.6 336.7 361.1
28.1% 422.8% +194.6% +253.0% +243.6% +5.3% +3.1% 432.5 551.6 489.9 781.4 859.7
24.6% 263.2% +31.6% +1.7% -0.5% +6.5% +0.0% 300.7 279.5 333.8 404.1 430.4
52.0% 111.7% +111.7% -28.8% -42.0% +7.9% +3.8% 957.4 1,099.2 1,061.4 1,485.6 1,658.4
32.5% 160.1% +69.0% -45.0% -51.1% -17.5% +4.6% 1,841.4 1,822.8 1,527.9 1,908.2 2,169.1
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 267 0.1% 85.2% +33.4% +56.9% +15.5% +5.6% +2.7% 1,222.4 1,230.9 1,132.1 764.6 813.0
10.8% 188.5% +25.8% +40.3% +13.7% +3.2% -0.6% 790.2 791.2 1,047.1 829.1 909.0
25.9% 282.4% -10.9% -9.8% -3.5% +14.0% +8.7% 23.1 24.1 24.3 24.3 24.4
0.0% 248.7% +161.8% +41.7% +18.3% +7.1% +3.7% 216.0 264.6 198.1 212.6 242.9
3.7% 340.0% +291.1% +148.6% -3.7% +19.1% +19.7% 560.1 784.9 476.1 560.2 684.2
5.6% 628.6% +146.4% +383.2% +383.2% +1.6% -1.1% 296.1 359.7 437.3 579.0 556.3
35.7% 64.4% -35.7% -0.6% +6.7% -3.8% -5.6% 400.6 340.3 335.3 489.9 510.3
23.3% 213.9% +69.8% +29.0% -2.2% +4.1% +3.2% 103.4 126.8 142.3 153.8 144.0
0.0% 233.7% +178.1% +52.6% +11.7% +13.1% +9.4% 31.5 36.4 48.4 57.5 54.6
4.6% 261.8% +71.6% +34.4% +45.9% +12.9% +3.2% 302.3 334.0 488.0 557.7 581.0
1.8% 124.9% +55.3% +114.6% +18.3% +4.0% +2.5% 360.8 486.7 697.7 746.4 738.8
11.2% 138.3% +19.3% +83.8% -4.6% +1.5% +0.5% 419.5 529.6 707.6 794.5 873.8
0.0% 191.1% +57.6% +16.1% +12.7% +6.5% +3.2% 142.1 159.9 204.3 266.1 296.7
3.5% 204.4% +185.2% +39.0% +66.0% +9.1% +8.2% 5,955.3 5,501.0 4,775.3 4,438.8 4,741.7
35.4% 497.5% +47.5% +3.6% -8.2% +3.7% +7.3% 565.8 555.1 572.2 782.6 863.7
75.4% 27.4% -10.6% -20.0% -13.1% +2.4% +3.1% 108.7 51.8 50.7 65.9 70.4
67.3% 100.4% +84.7% +20.6% +4.4% +12.9% +13.7% 1,947.3 2,221.2 1,739.1 1,606.8 1,729.4
41.1% 28.4% +2.3% -8.3% -37.5% +4.1% +4.3% 428.4 493.5 553.4 983.2 1,065.2
28.6% 141.3% +71.8% +13.3% +14.9% +8.2% +6.8% 20.8 21.0 28.2 57.1 63.6
59.1% 244.5% +56.5% +2.5% -2.4% +8.7% +4.5% 1,082.6 1,138.8 1,125.3 1,018.4 1,110.4
13.2% 47.2% +19.5% +8.6% +10.9% +8.4% -1.3% 84.6 80.4 78.2 97.0 98.3
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 65 49.2% 107.9% +27.2% -22.8% -47.8% +6.7% +8.3% 408.5 518.1 469.5 743.9 817.8
72.0% 168.3% +136.1% -66.0% +24.0% +12.7% +25.4% 360.7 470.0 602.4 738.8 823.2
40.3% 118.4% +5.7% +32.1% -38.7% +4.4% +2.2% 363.6 500.8 427.9 609.8 645.8
37.3% 223.1% +147.1% +2.4% -17.6% +7.7% +10.5% 6,736.8 7,453.9 5,016.6 4,038.3 4,589.1
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 22 17.4% 534.1% +89.8% +142.6% +35.3% +30.0% -3.9% 364.9 435.5 497.2 499.5 521.4
53.5% 61.4% -1.3% -4.5% -1.6% -1.7% -0.8% 276.0 316.1 354.9 370.2 371.1
38.9% 25.7% +10.0% -8.3% +4.8% -2.2% -4.3% 21.5 20.5 16.3 4.0 4.2
20.4% 166.7% +92.9% +44.9% +25.3% +22.4% -20.4% 1,358.1 1,527.5 1,999.7 1,783.2 1,855.5
9.8% 448.3% +45.9% +28.6% +12.4% -1.8% +0.4% 776.8 1,250.2 1,102.3 1,161.4 1,228.8
22.7% 125.3% +5.6% -21.3% +3.1% +4.3% +3.4% 1.9 2.0 2.2 0.8 1.0
4.8% 140.0% +50.0% +62.2% +39.5% +17.6% +22.4% 167.0 231.4 273.6 416.4 392.8
26.6% 40.0% +11.2% -6.7% +5.7% +11.9% +11.2% 21.5 16.2 15.2 19.9 24.9
33.6% 15.7% 0.0% -5.0% -1.0% -1.0% 0.0% 1.1 0.4 0.2 0.2 0.3
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 60 0.0% 109.5% +90.7% +15.1% +34.6% +14.0% +8.8% 266.5 350.5 496.9 626.8 667.7
14.1% 104.0% +104.0% -8.8% +3.0% +13.8% +8.8% 846.2 820.6 874.6 1,203.2 1,313.6
0.0% 152.9% +121.3% +43.6% +32.7% +28.7% +18.0% 703.9 953.2 1,339.1 1,612.2 1,744.6
55.4% 62.5% +40.9% -54.9% +9.2% +15.7% +18.4% 73.2 109.3 111.7 125.1 140.4
69.5% 29.3% -58.0% -29.6% +3.3% +10.5% +7.2% 249.3 432.5 898.7 1,364.9 1,456.3
32.3% 32.0% +8.7% -1.9% +13.3% +18.7% +17.5% 32.5 22.5 22.5 30.7 33.6
16.6% 96.5% +73.2% -7.8% +49.0% +12.1% +7.5% 169.5 211.4 316.7 336.1 344.9
10.5% 94.6% +78.0% +51.5% +38.4% +3.5% +1.1% 60.1 69.6 103.8 97.4 100.5
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 32 2.8% 686.6% +83.4% +22.4% +4.0% +3.3% +2.0% 419.5 182.1 188.7 165.6 164.9
4.5% 1,251.0% +83.8% +18.9% +1.8% +2.5% +1.3% 683.7 212.4 210.2 177.5 178.6
22.8% 114.7% +71.3% +24.6% +21.2% +10.9% +11.9% 111.6 137.6 163.7 158.4 156.2
0.0% 154.1% +53.2% +51.7% +41.3% +13.7% +10.2% 51.4 56.4 79.5 82.1 69.5
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 74 3.9% 159.7% +121.7% +40.5% +19.7% +4.2% -2.8% 4,319.6 4,049.3 2,854.0 2,463.8 2,528.5
17.1% 132.3% +89.1% +55.3% +5.1% -0.6% +0.8% 12,693.7 13,933.4 11,920.8 6,778.2 6,351.2
7.3% 254.3% +233.0% +61.6% +20.8% -1.2% -5.1% 3,696.1 4,236.8 3,979.4 3,119.0 2,888.7
29.0% 180.4% +18.5% +164.0% +152.1% +6.9% +3.1% 190.6 193.2 193.7 284.7 304.0
2.0% 146.1% +82.3% +23.1% +3.3% +2.0% +3.9% 248.6 313.7 414.7 275.7 247.1
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 30.3% 19.4% -9.8% -8.2% +7.7% +7.2% +4.7% 47.3 55.5 72.9 79.3 79.1
31.5% 349.9% +12.0% +9.5% +17.3% +10.3% +5.4% 41.2 46.8 69.0 90.6 91.8
48.5% 14.9% -36.1% +1.2% +4.9% +6.2% +6.2% 1.0 1.7 0.2 0.1 0.2
11.1% 40.4% +33.3% +28.0% +1.9% +11.9% +11.9% 0.5 0.9 1.7 4.1 5.4
12.1% 11.9% +3.4% -10.0% +2.3% +4.7% +4.7% 135.6 115.5 122.4 124.8 132.8
81.6% 2.7% -68.8% -59.7% -25.0% -3.8% +1.3% 149.9 229.7 271.5 176.2 155.0
24.8% 47.4% -6.7% -4.1% +3.1% +2.1% +2.8% 0.4 0.5 0.4 0.7 0.9
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 69.4% 38.1% +22.5% +0.2% -2.6% +5.0% +7.9% 11.7 14.0 6.9 10.1 12.4
69.4% 38.1% +22.5% +0.2% -2.6% +5.0% +7.9% 11.7 14.0 6.9 10.1 12.4
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 1.2% 69.2% +42.7% +49.1% +46.1% +12.6% +4.4% 460.2 502.3 841.8 795.3 790.9
1.2% 69.2% +42.7% +49.1% +46.1% +12.6% +4.4% 460.2 502.3 841.8 795.3 790.9
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 44.9% 163.8% +144.6% -9.7% +13.4% -1.9% +7.4% 22.9 28.8 24.4 27.3 23.0
44.9% 163.8% +144.6% -9.7% +13.4% -1.9% +7.4% 22.9 28.8 24.4 27.3 23.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 73.2% 25.4% +12.2% -4.4% -1.6% +6.8% +4.6% 163.9 166.9 198.6 175.1 156.6
73.6% 26.0% +11.9% -4.6% -1.7% +7.0% +4.7% 187.6 191.0 227.0 200.2 179.0
8.9% 27.3% +27.3% +9.8% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 846 0.0% 146.7% +61.5% -79.7% -80.5% -61.1% +2.6% 1,387.1 1,389.9 1,377.7 1,290.4 899.6