PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 50.1% 11.7% -19.7% +4.1% -12.2% -2.0% +2.1% 354.0 597.4 737.4 883.4 738.4
28.5% 277.7% -20.1% +6.0% -16.1% -2.7% +3.2% 567.9 962.1 1,188.4 1,425.3 1,190.1
2.3% 740.0% +425.0% +600.0% +121.1% +7.7% +44.8% 15.1 34.2 46.7 41.6 46.4
32.4% 19.3% -21.7% -4.9% +1.8% 0.0% -2.3% 1.4 1.1 1.3 1.0 1.3
5.8% 135.7% +30.5% +43.2% +2.7% +3.1% +9.0% 7.1 11.3 10.6 13.1 10.3
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 34 49.7% 48.8% -21.6% +34.7% -48.2% +3.2% +7.3% 277.1 362.0 236.5 502.5 476.3
51.6% 70.3% +18.4% +36.8% -50.2% +1.6% +6.2% 77.5 110.4 129.3 155.9 145.6
42.9% 54.6% -34.6% +33.4% +6.9% +4.2% +7.9% 1,843.6 2,930.1 2,237.8 2,668.8 2,543.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 46 56.0% 4.5% -38.1% +4.5% -55.3% -35.8% -38.3% 130.2 159.2 96.2 72.9 145.6
69.9% 2.5% -24.9% -7.0% -67.9% -68.7% -69.9% 157.5 174.8 71.4 103.3 206.5
32.3% 40.3% -25.9% +40.3% -8.0% +1.5% +1.0% 124.1 210.1 254.5 109.9 104.4
21.9% 24.9% -4.8% +17.3% +4.1% +0.1% +2.2% 45.7 60.9 58.6 57.9 62.8
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 202 0.0% 183.6% +21.7% +75.2% +74.4% +34.8% +38.1% 414.8 455.0 300.6 583.2 541.2
13.8% 54.5% -9.6% +43.4% +5.2% +1.5% +8.4% 106.9 136.2 119.6 196.7 190.6
22.2% 113.6% -12.2% +29.9% +105.9% +14.5% +25.2% 411.4 432.8 217.2 349.6 339.8
0.0% 133.1% +20.7% +46.4% +128.1% +1.9% +19.1% 120.6 112.8 67.3 201.0 199.0
52.2% 91.7% -2.5% +54.0% +13.1% +7.0% +13.4% 471.5 686.7 656.5 758.0 672.8
0.2% 208.2% +18.8% +69.4% +150.5% +33.5% +33.3% 1,295.5 1,383.3 1,010.3 1,879.4 1,757.5
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 259 13.5% 69.5% -8.1% +43.6% +48.7% -13.5% -11.3% 439.3 702.7 1,008.1 889.4 563.5
16.2% 116.5% -14.8% +47.2% +49.3% +52.3% +55.6% 773.2 1,303.7 1,981.8 1,673.0 915.3
6.1% 236.2% +9.6% +6.3% -3.2% +0.3% -0.8% 7.4 5.7 4.5 3.9 3.6
50.9% 11.2% -17.4% +6.1% -1.5% +2.6% +3.8% 144.4 113.0 96.9 126.4 97.2
26.2% 12.5% -11.1% +7.1% -4.3% +1.4% +8.2% 66.0 116.6 63.5 66.1 54.4
32.2% 59.8% -18.8% +37.5% +9.1% +1.2% +7.9% 196.0 289.8 279.0 331.5 298.8
0.5% 136.9% +107.2% +122.9% +75.4% +10.5% +24.5% 93.5 104.9 244.0 292.8 356.1
20.2% 27.1% +19.3% +23.5% +8.8% +0.2% +6.0% 45.1 65.5 121.8 189.0 213.2
32.2% 128.6% +128.6% -27.3% -19.2% -5.9% -20.0% 0.8 1.9 0.0 0.1 0.0
0.1% 119.1% +66.3% +107.5% +36.8% +8.9% +31.0% 87.2 193.9 227.5 300.3 299.8
50.8% 44.6% +17.8% +41.7% -49.7% +0.4% +9.3% 110.5 175.6 152.1 277.6 249.7
0.0% 77.0% +31.3% +73.5% +8.0% +9.0% +32.5% 155.5 140.8 65.2 86.8 173.6
26.9% 86.2% -9.0% +42.3% +20.4% +9.8% +19.6% 61.9 96.6 147.2 97.9 96.7
7.8% 97.2% +46.6% +86.5% -2.3% +13.8% +15.8% 2,570.4 4,532.9 7,378.5 2,920.4 2,578.5
28.5% 1,225.0% -21.7% +23.8% +6.0% +2.6% +9.1% 216.1 260.4 223.2 216.1 210.3
6.0% 74.2% +27.8% +26.6% +23.1% -3.7% +17.6% 24.6 34.0 27.0 28.5 26.1
90.6% 7.3% -21.8% -20.9% -76.2% -3.0% +7.0% 1,399.8 1,296.4 618.2 973.0 840.4
1.6% 108.1% +11.5% +47.0% +23.5% -1.1% +12.0% 203.3 377.4 584.4 759.8 707.3
23.5% 42.7% +22.7% +35.9% -13.4% +1.0% +2.8% 1.7 2.8 2.0 3.0 2.6
80.1% 115.4% +44.0% +91.1% +33.1% +3.2% +41.1% 258.1 481.8 671.2 948.6 904.5
25.3% 355.7% -15.7% +26.4% +3.7% +0.6% +0.1% 35.1 76.0 86.0 115.5 91.6
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 61 11.2% 212.8% -10.1% +34.9% +140.7% +1.0% +8.8% 320.5 379.5 344.7 373.0 345.1
28.8% 63.2% -6.3% +23.8% +35.8% +1.2% +7.6% 298.6 409.0 540.4 399.7 358.4
14.6% 229.0% -13.3% +36.4% +197.9% -1.8% +6.8% 277.3 243.2 103.0 289.6 271.8
29.2% 54.5% +41.7% -19.0% -10.5% 0.0% 0.0% 2,866.3 4,648.4 1,835.9 1,165.6 1,379.9
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 23 9.2% 57.7% -7.0% +39.2% +1.3% +4.8% +13.0% 389.1 503.5 524.7 273.5 254.3
52.9% 64.8% +47.0% +60.6% -41.4% -2.0% +14.6% 100.5 85.4 50.2 93.4 90.8
61.1% 5.7% -57.0% -45.6% -5.1% -7.5% +5.7% 0.9 1.9 7.5 18.9 13.3
15.4% 57.3% -12.7% +35.7% +41.5% +4.8% +13.9% 1,137.5 1,435.4 1,212.8 1,159.1 1,055.4
3.4% 222.7% +22.4% +54.6% +14.7% +7.3% +10.5% 818.3 983.3 576.7 471.0 452.4
11.6% 20.4% -7.4% +6.3% +7.4% +3.5% +4.3% 1.0 1.1 1.6 1.1 0.8
36.5% 60.0% +5.3% +48.1% +5.3% -7.0% -36.5% 0.4 0.8 1.8 0.8 0.9
39.0% 111.0% -24.2% +13.4% +0.9% +6.2% +8.0% 19.7 29.4 28.9 38.3 32.4
38.5% 13.5% -29.1% -13.6% -2.1% +13.5% +8.2% 0.4 0.4 0.2 0.2 0.3
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 58 58.8% 25.6% -16.8% +25.5% -29.3% -52.5% -55.8% 59.8 68.9 41.2 59.6 105.1
28.8% 23.2% -21.1% +22.7% +0.2% +1.4% +7.2% 604.5 827.0 532.0 603.1 540.5
15.5% 56.5% -12.4% +51.7% +35.7% +2.6% +16.4% 149.4 208.8 159.3 381.0 350.8
19.0% 20.5% -11.2% -1.2% -2.6% +4.1% +2.3% 19.7 22.8 25.7 37.7 29.3
19.2% 132.1% +0.0% +7.7% +5.9% +0.7% +5.2% 15.3 12.7 10.1 1.0 1.1
50.7% 20.3% -37.2% -4.1% -2.7% +8.6% +14.5% 8.3 19.1 42.3 78.0 60.1
62.9% 32.9% -3.7% +32.6% -55.4% -57.3% -60.2% 16.8 19.2 18.5 25.6 37.0
21.1% 24.2% +15.1% -7.2% +5.1% +4.2% -10.1% 2.6 4.1 13.9 30.2 24.8
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 31 6.8% 65.4% -2.3% +46.0% +17.4% -0.0% +11.5% 24.9 35.9 73.8 120.6 109.6
33.9% 15.1% -3.2% +11.1% +0.7% -2.5% -7.1% 28.6 41.9 91.1 148.9 135.9
18.5% 78.6% +28.6% +66.1% +51.8% +30.4% +49.9% 16.4 23.2 41.5 72.0 63.2
14.2% 63.7% -4.5% +63.7% +21.1% -1.2% +15.2% 20.4 28.5 26.8 32.4 30.2
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 71 0.0% 301.3% +50.9% +96.5% +267.0% +60.2% +66.8% 902.4 1,009.1 739.3 1,339.8 1,227.9
0.0% 125.4% +71.2% +103.1% +74.2% +70.5% +75.2% 3,415.1 4,021.5 3,373.1 3,608.5 3,374.6
23.3% 57.6% -2.3% +37.0% +44.2% +3.1% +15.6% 470.6 655.4 661.8 891.4 830.2
34.6% 38.5% -23.8% +38.5% +4.0% +2.7% +7.1% 108.0 192.3 142.3 168.1 155.1
13.6% 31.6% -10.3% +26.9% +1.3% -1.7% +2.3% 175.5 132.3 114.2 130.9 103.6
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 29.9% 84.3% -18.9% +1.4% -10.3% -2.0% +2.6% 19.1 20.8 28.3 32.1 29.0
41.4% 123.7% -30.4% +0.6% -13.0% -1.9% +14.6% 9.8 12.1 16.1 18.6 17.1
19.4% 0.0% -19.4% -19.4% -17.9% 0.0% -17.9% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
42.9% 3.4% -9.8% -7.7% -18.4% -9.1% 0.0% 0.2 0.2 0.8 0.2 0.4
8.4% 9.0% +7.9% +4.8% -8.4% -5.6% -4.8% 135.3 141.3 224.6 260.3 231.3
44.0% 38.0% -22.8% +0.3% -7.5% 0.0% -2.0% 34.5 31.8 14.1 8.5 8.1
5.4% 51.0% +7.2% +8.8% +11.1% +9.5% +7.2% 0.3 0.1 0.1 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 47.8% 12.2% -38.4% -17.3% +4.1% +12.2% +11.1% 0.3 0.6 1.2 2.4 1.8
47.8% 12.2% -38.4% -17.3% +4.1% +12.2% +11.1% 0.3 0.6 1.2 2.4 1.8
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 36.8% 11.3% -18.7% +8.2% -35.9% +0.9% +6.1% 7.1 11.5 7.5 7.1 7.0
36.8% 11.3% -18.7% +8.2% -35.9% +0.9% +6.1% 7.1 11.5 7.5 7.1 7.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 79.7% 23.7% -15.8% +11.7% -69.9% +0.7% +1.4% 131.2 97.8 103.1 192.3 171.2
80.0% 24.3% -16.4% +12.7% -70.3% +0.7% +1.4% 153.1 114.1 120.3 224.3 199.8
19.5% 34.0% +22.2% -19.5% -1.1% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 1 0.0% 39.6% +19.4% +27.6% +4.2% +2.8% 0.0% 1.9 2.5 3.5 4.0 3.6
0.0% 39.6% +19.4% +27.6% +4.2% +2.8% 0.0% 1.9 2.5 3.5 4.0 3.6
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 827 37.5% 56.8% +2.7% +52.6% -21.4% -35.5% -35.9% 366.8 474.0 497.4 468.3 444.7