PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 51.3% 17.8% -9.2% -2.2% +1.1% +7.7% +6.6% 646.4 1,093.3 1,104.8 850.7 998.6
28.3% 278.2% -10.6% -8.9% -2.6% +8.1% +6.7% 733.4 1,311.4 1,231.6 925.0 1,077.1
1.3% 895.5% +72.7% +105.9% +64.7% +23.3% +22.4% 1,270.8 1,843.0 2,240.8 1,820.4 2,171.3
32.9% 13.8% -24.7% -4.1% -4.6% +0.6% 0.0% 1.6 1.6 2.0 2.0 1.5
11.1% 157.2% +20.8% +12.6% -0.5% +3.4% +2.7% 10.5 17.4 13.0 8.1 10.7
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 35 13.9% 65.8% -1.6% +21.0% -2.8% +3.2% +7.3% 958.5 1,550.0 1,888.4 886.4 761.9
58.4% 44.6% +30.4% +19.5% -50.8% +7.9% +3.4% 349.8 622.3 664.2 107.1 111.4
19.5% 80.2% -13.1% +21.6% +13.1% +9.6% +9.4% 2,851.8 3,639.1 4,257.3 3,523.4 4,989.9
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 48 53.1% 15.6% -29.8% -9.6% -31.5% -8.4% +10.0% 147.5 146.6 169.1 206.5 244.4
69.2% 3.9% -23.6% -14.1% -68.0% -15.9% +1.0% 172.2 150.1 215.7 249.0 281.7
22.6% 60.4% -13.2% +18.1% +16.0% +18.2% +15.2% 146.6 214.5 162.2 186.3 247.9
19.9% 28.0% +3.6% +10.6% +2.6% +6.7% +4.5% 56.6 70.4 78.5 92.0 125.1
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 194 0.0% 95.9% +30.0% +53.8% +58.7% +7.8% +1.7% 444.2 478.8 526.6 651.8 706.4
21.7% 37.5% +2.7% +1.7% -5.1% +7.1% +2.5% 157.7 197.8 250.5 232.8 308.7
22.7% 136.6% -9.2% +38.0% +117.7% +103.3% +1.6% 286.4 221.4 156.4 231.1 278.0
0.0% 343.7% +43.2% +54.5% +338.3% +9.1% +6.5% 80.6 71.8 98.7 182.1 242.5
4.9% 95.8% -1.2% +16.9% +35.1% +13.5% +4.9% 555.0 564.7 577.8 762.0 885.6
0.2% 159.1% +29.5% +52.3% +105.0% +44.3% +1.1% 824.3 936.6 1,066.3 1,384.0 1,512.8
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 264 0.0% 83.8% +7.6% +18.4% +12.3% +31.6% +3.4% 355.4 480.4 325.2 385.4 451.9
5.3% 91.4% +2.9% +12.7% +40.5% +2.4% -1.4% 822.2 1,434.1 820.9 399.7 452.7
31.0% 702.3% -15.4% +10.3% +3.6% +2.7% +3.2% 13.4 15.7 14.5 12.9 15.8
37.9% 31.6% +2.8% +16.6% +21.4% +9.5% +4.4% 115.8 111.7 78.8 57.7 58.5
11.4% 28.5% -1.5% +19.0% +15.8% +14.2% +8.9% 100.3 195.2 200.7 335.3 273.9
11.2% 99.7% +8.4% +33.2% +26.5% +20.5% +10.5% 227.0 313.8 311.5 336.4 403.2
54.5% 8.6% -0.2% -8.7% -49.3% -21.1% -21.1% 174.4 387.7 576.9 711.3 903.2
9.1% 44.7% +24.9% +26.7% +14.2% +9.8% +4.1% 57.6 97.4 119.1 99.1 126.6
6.8% 214.3% +46.7% +37.5% +29.4% +18.3% +7.8% 1.5 4.4 3.6 3.2 5.4
1.1% 144.8% +88.4% +52.6% +21.7% +21.1% +5.4% 137.4 230.0 269.2 282.8 275.8
51.8% 54.8% +24.0% +19.8% +30.4% +19.7% +0.5% 183.6 234.9 309.4 285.2 287.4
0.0% 91.4% +51.4% +48.4% +14.3% +8.6% +7.7% 155.3 125.9 166.8 211.5 261.1
2.2% 106.5% +15.6% +24.7% +15.4% -0.9% +5.8% 46.2 57.7 62.9 90.4 107.0
0.0% 184.7% +103.2% +77.4% +64.3% +33.3% +19.6% 3,055.0 5,324.7 3,042.7 3,317.6 3,665.3
13.8% 1,497.9% -2.4% +20.7% +23.8% +8.4% +4.7% 242.6 270.8 272.0 282.9 268.4
65.1% 55.3% +5.9% +5.4% -63.3% -57.6% +1.0% 78.2 118.2 91.2 35.8 19.3
90.1% 12.3% -13.5% +1.0% +1.6% -0.2% +0.3% 1,461.7 1,024.9 654.2 503.7 539.0
9.1% 92.3% +5.4% +16.1% -8.7% +7.5% +5.4% 301.0 579.9 711.9 784.3 823.3
25.8% 38.5% +22.8% +13.2% -2.0% +0.7% -0.6% 2.3 4.1 4.0 4.2 5.3
77.2% 147.0% +74.1% +80.2% +18.3% -4.0% +2.4% 385.5 804.3 856.5 822.1 690.9
21.1% 381.4% +7.8% +21.5% +6.2% +7.9% +7.6% 45.0 68.6 60.4 43.4 48.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 64 52.7% 76.6% -5.6% +12.9% -37.2% -52.6% +4.9% 283.9 258.8 226.3 340.1 412.3
21.2% 66.0% -2.9% +21.9% +3.0% +16.4% +10.8% 265.1 322.4 272.3 426.6 503.1
34.8% 57.5% -8.3% +7.9% -29.8% -34.4% +3.1% 237.3 141.9 133.0 187.2 195.2
25.0% 63.6% +38.5% -5.3% +5.9% -5.3% -5.3% 3,323.4 2,666.6 1,951.8 2,562.5 2,047.5
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 22 8.3% 112.9% +9.6% +31.2% +89.3% +81.2% +7.0% 217.1 129.9 118.9 177.0 219.4
49.6% 76.4% +55.9% +37.5% +4.9% +0.6% +0.1% 115.3 124.1 221.9 284.1 347.9
58.9% 11.4% -58.9% -26.4% -2.5% +2.6% +2.6% 3.2 9.1 15.8 9.8 14.1
12.6% 95.1% +4.5% +33.3% +21.6% +8.1% +6.6% 825.4 914.8 730.4 682.5 803.7
0.0% 261.7% +43.6% +36.0% +20.3% +13.7% +13.1% 889.6 717.7 480.9 397.1 392.1
8.9% 24.6% +4.6% +16.4% -0.4% -4.7% -0.0% 1.0 1.1 0.8 0.9 1.0
44.4% 40.0% +12.9% +6.1% -18.6% -16.7% -16.7% 0.7 1.6 1.3 2.2 3.7
35.0% 124.7% -27.6% +2.6% +13.1% +16.2% +6.4% 22.5 33.3 32.8 32.7 48.3
45.6% 2.4% -29.9% -12.4% +0.5% -3.9% +2.4% 0.5 0.7 1.1 1.1 0.5
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 60 13.2% 101.4% -11.7% +9.1% +2.3% +101.2% +2.6% 78.5 87.5 104.2 119.7 169.3
22.9% 92.9% -19.3% +1.8% +8.6% +14.0% +2.2% 651.6 705.3 616.0 740.2 986.5
12.3% 69.2% -4.8% +27.1% +19.4% +11.6% +6.4% 170.7 220.8 321.8 309.9 387.1
20.1% 15.4% -2.9% +5.7% -0.3% -3.2% -4.6% 20.8 28.5 27.9 29.1 31.6
19.7% 130.6% -1.9% +98.4% +0.1% +0.2% -0.2% 16.4 6.2 1.7 1.6 1.0
42.1% 15.3% -38.9% -15.0% +4.0% +1.7% -1.8% 14.3 32.7 44.3 16.2 20.2
16.3% 76.0% +15.1% +25.8% -10.7% +75.7% +3.0% 42.9 56.6 69.7 67.9 95.4
16.7% 28.1% +15.7% +4.1% +10.0% +11.1% +6.1% 9.0 24.1 39.9 57.7 82.9
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 32 5.5% 451.9% +16.5% +16.7% +412.4% +414.5% +4.7% 169.7 224.0 83.5 103.8 140.5
0.0% 66.1% +20.6% +18.5% +13.3% +8.5% +5.4% 320.9 533.3 168.3 152.3 184.8
2.9% 78.6% +35.9% +53.5% +38.7% +39.3% +2.2% 23.3 31.4 39.4 41.6 58.8
19.0% 54.2% -11.0% +19.9% -6.9% +2.0% -1.7% 21.8 31.0 25.9 22.4 25.4
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 68 0.3% 267.8% +73.1% +85.7% +221.7% +68.5% +6.0% 931.4 846.1 1,114.8 1,790.2 2,059.9
0.4% 155.1% +98.2% +99.9% +94.0% +79.4% +6.1% 4,243.0 5,336.7 5,991.1 5,801.3 6,426.9
0.0% 77.1% +15.9% +36.3% +39.9% +12.2% +4.6% 443.5 473.1 550.5 821.9 1,030.3
24.9% 53.0% -12.5% +10.5% +13.4% +9.4% +5.2% 137.9 202.2 211.8 172.9 216.1
3.4% 47.2% +3.1% +12.6% +9.9% +7.6% +4.0% 177.8 129.4 138.3 141.3 160.6
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 23.6% 80.5% -11.0% -22.9% -4.0% +3.1% +1.8% 19.6 24.0 24.1 20.3 20.0
42.8% 118.5% -27.9% -36.6% -4.3% +3.3% +2.9% 9.5 13.0 12.7 9.4 10.8
45.5% 0.0% -45.5% -44.4% -32.3% -32.3% -31.8% 0.0 0.1 0.1 0.2 0.3
23.8% 5.2% -8.3% +5.2% -7.6% 0.0% 0.0% 0.2 0.2 0.0 0.0 0.0
5.4% 12.4% +10.2% -3.8% -2.6% +6.1% +1.3% 141.5 182.4 184.3 152.1 144.9
46.1% 25.9% +0.1% -23.2% -8.8% -0.4% -1.5% 36.0 25.5 27.5 35.3 27.9
23.7% 42.9% -0.6% +5.4% +3.6% +4.2% +15.1% 0.2 0.1 0.1 0.1 0.1
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 41.2% 15.9% -38.7% -11.4% +3.4% -1.8% +0.5% 2.6 4.1 2.8 2.0 0.8
41.2% 15.9% -38.7% -11.4% +3.4% -1.8% +0.5% 2.6 4.1 2.8 2.0 0.8
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 39.4% 6.7% -23.1% -1.0% -3.3% -7.7% -1.1% 8.0 6.6 5.8 4.1 4.8
39.4% 6.7% -23.1% -1.0% -3.3% -7.7% -1.1% 8.0 6.6 5.8 4.1 4.8
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 76.8% 8.3% -19.6% -7.4% -3.5% -5.4% -3.0% 119.9 93.0 106.4 105.0 82.4
77.1% 9.1% -20.2% -7.5% -3.6% -5.5% -3.1% 137.0 106.2 121.6 120.0 94.2
19.5% 34.0% +22.2% -1.1% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 830 7.4% 70.6% +15.4% +32.9% +53.9% +42.5% +4.3% 397.8 480.1 491.2 508.1 580.3