PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 9.6 +0.8% 1,562.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.3 +0.4% 1,733.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.5 +3.2% 2,777.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.9 -0.6% 1.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.4 +3.6% 442.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 35 23.3 +0.3% 1,066.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.0 -1.0% 485.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.7 +0.9% 4,840.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 44.6 -1.3% 611.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
20.4 -0.3% 808.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
100.0 -2.0% 491.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.5 +1.9% 128.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 49.8 -0.4% 1,299.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.8 +0.9% 242.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.7 +1.1% 855.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
43.3 +0.2% 289.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.8 -0.4% 1,580.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
61.8 -0.6% 2,636.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 267 53.3 -0.3% 729.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
70.2 -1.2% 620.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
120.7 -1.7% 25.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
32.5 +4.3% 544.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.2 +4.7% 652.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
47.1 +2.2% 478.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.7 -0.1% 411.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
48.4 +1.6% 177.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.0 +0.3% 37.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.3 +2.4% 254.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
49.8 +1.2% 697.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.5 -0.5% 460.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
32.9 -1.2% 309.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
53.3 +0.5% 5,035.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
58.7 -0.9% 444.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.0 +0.6% 175.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.2 -4.5% 2,658.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.6 +0.8% 783.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.1 -0.9% 64.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.9 -0.9% 1,283.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.3 +0.1% 30.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 65 30.4 -0.0% 1,002.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.7 +0.4% 710.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.2 -0.3% 1,023.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.0 +4.2% 11,296.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 22 68.5 -0.8% 629.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
37.8 +3.9% 674.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.4 -3.6% 0.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
119.1 -1.5% 1,372.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.7 +1.4% 1,713.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.1 +0.8% 5.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.9 +6.8% 412.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.5 -0.7% 15.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.8 +6.8% 3.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 43.1 -1.1% 455.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
55.2 -1.9% 650.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
20.1 +0.6% 1,069.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.2 +4.5% 559.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.7 -0.1% 568.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.0 +0.7% 11.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
46.3 -0.3% 248.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.5 +0.9% 41.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 79.4 -0.8% 206.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
88.3 -0.9% 185.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.7 -2.7% 306.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
59.8 +2.3% 9.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 74 38.7 -1.2% 2,639.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.1 -1.3% 6,129.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.6 -0.5% 2,173.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
48.0 -0.6% 310.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.8 -0.8% 133.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.7 -0.7% 45.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.3 -0.3% 46.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.9 +9.9% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.2 -0.5% 140.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.2 -0.7% 74.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.1 -6.4% 0.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 25.7 -1.3% 38.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.7 -1.3% 38.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 43.2 +6.8% 2,625.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
43.2 +6.8% 2,625.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 23.5 -0.1% 8.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.5 -0.1% 8.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 11.0 +0.5% 73.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.9 +0.6% 84.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
33.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 846 44.1 -0.8% 993.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0