PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 10.6 +0.9% 2,190.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.2 +1.6% 3,320.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.5 -1.8% 947.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.6 0.0% 0.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.8 +3.2% 11.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 35 20.3 -1.5% 974.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.8 -0.0% 199.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.9 -2.0% 6,016.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 36.3 -0.1% 536.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.4 +1.2% 757.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
78.7 -0.9% 121.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.7 +2.8% 215.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 54.7 +1.6% 1,174.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.7 +0.8% 303.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
33.3 +0.0% 467.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.5 +1.7% 217.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.1 +3.0% 1,960.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
74.2 +1.6% 2,384.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 267 49.0 +0.2% 586.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
64.4 +0.1% 679.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
130.3 +1.5% 30.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.6 -1.2% 170.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.4 +0.5% 401.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
42.7 +0.1% 439.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.4 +3.2% 559.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
58.0 -0.0% 33.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.2 -2.0% 12.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.3 -0.4% 147.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
36.7 +0.6% 493.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
29.3 +2.2% 1,377.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.8 -0.8% 83.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
48.3 -0.5% 3,250.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
60.1 -0.9% 466.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.3 +0.4% 45.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.1 +1.0% 853.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.5 +0.6% 378.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.6 -1.1% 7.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.5 -0.5% 630.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.2 -0.4% 52.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 66 27.5 +0.0% 706.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.9 +0.2% 560.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
36.0 -0.0% 831.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.1 0.0% 3,241.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 22 59.7 +0.4% 360.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
33.1 0.0% 235.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.4 0.0% 2.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
122.2 -0.0% 1,221.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.1 +2.5% 916.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.7 +1.1% 2.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.5 0.0% 138.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
36.6 +0.5% 13.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 38.3 +0.5% 354.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
52.6 +0.8% 769.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.0 +0.2% 1,087.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.3 +0.2% 49.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.8 +1.5% 1.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.5 -0.4% 11.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
38.6 +0.2% 202.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.6 -1.3% 35.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 66.3 -0.6% 170.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
75.7 -0.7% 163.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.1 +2.9% 228.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.7 -0.9% 12.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 46.6 -0.5% 5,131.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
48.7 -0.9% 13,100.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
33.6 +2.2% 3,320.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
45.9 +2.0% 516.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.2 +0.4% 299.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.4 -0.2% 23.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
20.2 +0.0% 20.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.1 -4.7% 0.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.1 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.6 -0.4% 107.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.4 -0.5% 34.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
33.0 -0.6% 0.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 11.3 0.0% 7.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.3 0.0% 7.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 28.4 -0.4% 145.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
28.4 -0.4% 145.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 21.3 -1.6% 20.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.3 -1.6% 20.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 11.2 +1.5% 50.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.0 +1.6% 58.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 842 46.0 +0.3% 1,062.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0