PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 10.3 +1.9% 1,482.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.2 +2.9% 1,920.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.0 -1.3% 1,944.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.4 +1.1% 6.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 35 12.7 -0.1% 531.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.4 +0.0% 89.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.4 -0.2% 3,402.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 33.6 +1.6% 307.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.7 +0.8% 347.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
74.1 +2.0% 254.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.7 +1.2% 231.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 194 40.4 +0.9% 632.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.2 +1.5% 328.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.0 -0.6% 288.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.3 +3.1% 234.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.7 +0.1% 977.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
55.8 +0.9% 1,135.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 264 43.9 +0.8% 498.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
63.3 +0.3% 461.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
145.1 -0.8% 12.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.9 +1.2% 76.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2.6 -1.5% 218.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.8 +1.5% 330.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.0 -2.4% 453.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
28.9 +1.0% 182.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.6 -1.1% 170.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.0 +0.0% 245.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.8 -0.0% 326.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.3 +0.2% 127.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
31.2 +4.4% 4,593.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
45.0 +4.0% 463.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.4 +0.1% 17.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2.6 -0.3% 435.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
20.9 -0.4% 661.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.2 +0.4% 5.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.6 +4.3% 1,274.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
29.9 +1.0% 47.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 64 22.6 +0.8% 564.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.4 +2.6% 800.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
31.3 +0.2% 168.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.8 -5.3% 974.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 22 50.6 +2.6% 206.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.6 -0.2% 216.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.9 +2.6% 20.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
99.7 +2.0% 1,011.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.5 +6.4% 325.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.6 +3.2% 1.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
37.7 +0.8% 53.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.4 0.0% 1.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 35.3 -0.2% 136.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
51.8 -0.3% 560.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.7 +0.1% 388.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.5 +0.9% 27.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.0 -0.6% 0.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.2 -0.4% 17.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.9 -0.1% 66.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.1 -1.0% 53.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 44.6 +1.2% 202.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
50.6 +1.2% 266.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.1 -0.2% 88.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
33.3 +1.5% 23.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 68 32.2 -0.3% 2,433.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.4 -0.4% 7,119.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.0 +2.1% 1,435.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
40.5 +0.3% 189.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.9 +0.7% 293.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 25.7 +1.7% 51.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.3 +3.6% 37.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.6 +1.3% 323.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
44.7 -0.4% 40.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.9 +2.8% 0.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.9 +2.8% 0.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 10.3 -1.5% 8.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.3 -1.5% 8.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 9.6 +2.6% 112.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.4 +2.7% 128.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 830 35.6 +0.5% 619.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0