PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Năm:     Kỳ:
Calculation: TTM | MRQ
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
Định giá cổ phiếu     
Giá trên thu nhập (P/E)-----
Giá trên giá sổ sách (P/B)-----
Giá trên doanh thu (P/S)-----
P/E trên tỷ lệ tăng EPS (PEG)-----
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)2,2592,0309351,374412
Giá sổ sách (BPS)21,66614,03312,3029,63012,013
Khả năng sinh lời     
Lợi nhuận gộp60.9%60.8%41.7%51.2%33.9%
Lợi nhuận hoạt động36.7%38.1%14.5%25.2%11.3%
Tỷ suất EBIT12.6%15.3%(12.7%)(0.9%)(11.4%)
Lợi nhuận trước thuế20.3%23.0%8.0%20.2%6.8%
Lợi nhuận ròng16.0%18.0%6.7%15.9%5.6%
ROA-1.2%0.5%1.4%0.4%
ROE-15.0%7.6%14.4%3.5%
Khả năng thanh toán     
Tài sản / Vốn chủ sở hữu13.5012.2014.8310.669.56
Nợ / Tài sản0.000.000.000.000.00
Nợ / Vốn chủ sở hữu-----
Tính thanh khoản     
Chỉ số tiền mặt-----
Chỉ số thanh toán nhanh-----
Chỉ số thanh toán hiện hành-----
Tính hiệu quả     
Vòng quay hàng tồn kho-----
Vòng quay các khoản phải thu-----
Vòng quay các khoản phải trả-----
Vòng quay tổng tài sản-0.070.080.090.07
Vòng quay tài sản cố định-7.605.163.122.15
Tăng trưởng     
Doanh thu-(3.1%)1.1%(0.5%)(6.3%)
Lợi nhuận ròng-3.3%194.7%7.0%(13.6%)
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)-0.8%192.1%7.0%(13.3%)
Tổng tài sản-10.0%0.3%3.5%6.8%
Vốn chủ sở hữu-7.5%0.8%1.5%1.5%
Lưu chuyền tiền tệ / Doanh thu     
LCTT từ hoạt động kinh doanh (CFO)151.1%64.8%5.9%35.1%9.5%
LCTT từ hoạt động đầu tư (CFI)(4.5%)(2.9%)(0.1%)(1.5%)(3.8%)
LCTT từ hoạt động tài chính (CFF)(10.0%)(6.2%)(7.8%)(0.2%)(6.6%)
LCTT thuần trong kỳ136.5%55.7%(2.0%)33.4%(1.0%)