PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Năm:     Kỳ:
Calculation: TTM | MRQ
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
Định giá cổ phiếu     
Giá trên thu nhập (P/E)25.4318.4114.5415.2213.18
Giá trên giá sổ sách (P/B)4.262.811.683.402.03
Giá trên doanh thu (P/S)5.001.661.664.542.97
P/E trên tỷ lệ tăng EPS (PEG)----0.27-0.91
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)1,471-1,5893,7122,390
Giá sổ sách (BPS)12,824-15,07016,61615,528
Khả năng sinh lời     
Lợi nhuận gộp63.5%48.6%47.8%71.0%69.5%
Lợi nhuận hoạt động37.9%29.7%25.1%45.3%43.6%
Tỷ suất EBIT12.3%10.7%2.4%19.6%17.6%
Lợi nhuận trước thuế24.5%11.1%14.2%34.0%28.1%
Lợi nhuận ròng19.7%9.0%11.4%29.8%22.5%
ROA0.9%0.6%0.7%2.6%1.5%
ROE16.9%15.0%11.7%25.9%15.7%
Khả năng thanh toán     
Tài sản / Vốn chủ sở hữu19.1525.5817.548.5710.88
Nợ / Tài sản0.000.000.000.000.00
Nợ / Vốn chủ sở hữu-----
Tính thanh khoản     
Chỉ số tiền mặt-----
Chỉ số thanh toán nhanh-----
Chỉ số thanh toán hiện hành-----
Tính hiệu quả     
Vòng quay hàng tồn kho-----
Vòng quay các khoản phải thu-----
Vòng quay các khoản phải trả-----
Vòng quay tổng tài sản0.050.070.060.090.07
Vòng quay tài sản cố định8.088.036.1340.308.61
Tăng trưởng     
Doanh thu5.0%5.7%3.8%7.1%5.4%
Lợi nhuận ròng13.6%(5.4%)2.2%(2.9%)9.3%
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)7.8%-(1.5%)(2.3%)7.7%
Tổng tài sản15.5%2.6%2.5%1.0%7.6%
Vốn chủ sở hữu2.1%(2.7%)3.1%37.8%4.5%
Lưu chuyền tiền tệ / Doanh thu     
LCTT từ hoạt động kinh doanh (CFO)225.9%22.1%63.8%(33.2%)130.2%
LCTT từ hoạt động đầu tư (CFI)(1.5%)(1.1%)(2.6%)(2.2%)3.7%
LCTT từ hoạt động tài chính (CFF)(6.2%)(4.7%)-17.7%(4.5%)
LCTT thuần trong kỳ218.2%16.3%61.2%(17.7%)129.5%