PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,662.7 45,393 30.0% 27.3 27.3 17.8 5,039.7 0.6% 0.77 - - -
2 BID 0.0 - 17.3% 41.2 55.5 30.8 1,302.9 - 0.00 - - -
3 CTG 0.0 - 29.0% 33.2 33.3 17.2 6,328.7 - 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 21,208 30.0% 17.2 18.9 14.6 263.1 0.0% 0.57 - - -
5 HDB 1,255.7 32,397 17.8% 25.8 31.5 13.3 1,683.8 0.4% 0.00 - - -
6 MBB 2,113.4 40,789 23.0% 19.3 20.4 11.8 6,344.0 0.5% 0.94 - - -
7 NVB 406.8 3,539 4.5% 8.7 9.7 7.8 2,186.0 0.5% 0.21 - - -
8 SHB 1,755.3 30,016 4.4% 17.1 18.0 5.9 5,862.2 0.2% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 25,522 9.1% 14.1 14.6 7.3 10,857.5 0.6% 0.50 - - -
10 TCB 1,165.5 27,273 22.5% 23.4 24.9 14.9 6,072.6 1.6% 0.00 - - -
11 TPB 816.6 20,129 30.0% 24.6 25.6 13.3 734.2 0.2% 0.00 - - -
12 VCB 0.0 - 23.7% 92.5 94.5 57.2 1,000.4 - 0.83 - - -
13 VPB 1,497.4 38,184 23.0% 25.5 28.8 17.0 4,454.1 0.4% 0.00 - - -