PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 E1SSHN30 9.8 98 0.0% 10.0 10.0 10.0 0.0 0.0% 0.00 - - -
2 E1VFVN30 386.9 9,692 97.8% 25.0 25.5 11.5 561.3 0.2% 0.00 - - -
3 FUCTVGF1 15.0 185 0.0% 12.4 14.5 11.6 0.0 0.0% 0.00 - - -
4 FUCTVGF2 17.0 204 1.4% 12.0 17.0 9.0 0.5 0.0% 0.00 - - -
5 FUCVREIT 5.0 60 0.5% 12.0 33.5 5.0 7.1 0.6% 0.00 - - -
6 FUEMAV30 35.0 609 94.2% 17.4 17.8 11.8 65.5 0.2% 0.00 - - -
7 FUESSV30 4.7 87 44.3% 18.6 19.0 10.4 41.2 0.4% 0.00 - - -
8 FUESSV50 13.5 291 70.4% 21.5 21.8 10.4 60.5 0.3% 0.00 - - -
9 FUESSVFL 129.0 2,892 98.1% 22.4 23.8 9.9 74.7 0.1% 0.00 - - -
10 FUEVFVND 527.3 13,288 99.4% 25.2 25.5 13.0 842.4 0.2% 0.00 - - -
11 FUEVN100 5.2 98 61.6% 18.8 19.0 11.1 32.1 0.9% 0.00 - - -