PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 E1SSHN30 9.8 98 0.0% 10.0 10.0 10.0 0.0 0.0% 0.00 - - -
2 E1VFVN30 416.2 6,638 97.9% 15.9 16.2 10.1 717.4 0.1% 0.00 - - -
3 FUCTVGF1 15.0 178 0.0% 11.9 11.9 11.9 0.0 0.0% 0.00 - - -
4 FUCTVGF2 17.0 170 1.4% 10.0 11.6 9.0 0.0 0.0% 0.00 - - -
5 FUCVREIT 5.0 26 0.9% 5.2 9.1 5.0 0.3 0.0% 0.00 - - -
6 FUESSV30 4.9 58 43.5% 11.9 12.0 10.4 107.7 1.5% 0.00 - - -
7 FUESSV50 13.5 192 69.0% 14.2 14.4 8.8 88.4 0.5% 0.00 - - -
8 FUESSVFL 82.5 936 95.7% 11.4 11.5 9.9 171.0 0.3% 0.00 - - -
9 FUEVFVND 175.6 2,652 100.2% 15.1 15.1 13.0 446.3 0.2% 0.00 - - -
10 FUEVN100 5.9 74 55.2% 12.5 12.5 11.1 2.0 0.0% 0.00 - - -