PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 BHN 231.8 10,941 17.6% 47.2 58.8 44.7 1.5 0.0% 0.59 - - -
2 CLC 26.2 826 2.1% 31.5 38.3 31.5 13.4 0.0% 0.18 - - -
3 HAD 4.0 60 9.4% 14.9 18.0 14.0 2.8 0.0% 0.05 - - -
4 NST 11.2 73 1.9% 6.5 9.3 6.2 6.3 0.0% 0.25 - - -
5 SAB 641.3 115,238 62.7% 179.7 195.0 150.0 145.6 0.0% 0.30 - - -
6 SCD 8.5 148 6.9% 17.5 20.6 15.0 2.5 0.0% 0.19 - - -
7 SMB 29.8 1,298 14.7% 43.5 43.5 36.9 15.2 0.1% 0.22 - - -
8 THB 11.4 137 6.3% 12.0 17.8 12.0 0.5 0.0% -0.01 - - -
9 VCF 26.6 6,188 0.7% 232.8 280.0 212.2 0.2 0.0% 0.41 - - -
10 VDL 14.7 369 0.7% 25.2 26.6 20.0 2.8 0.0% -0.17 - - -
11 VTL 5.1 77 0.0% 15.3 19.5 9.2 0.8 0.0% 0.01 - - -