PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 BBS 6.0 72 0.6% 12.0 13.0 9.5 1.5 0.0% 0.08 - - -
2 BPC 3.8 47 1.8% 12.3 14.1 6.6 4.5 0.1% 1.05 - - -
3 BXH 3.0 33 0.0% 11.0 13.4 10.2 0.1 0.0% -0.06 - - -
4 CAP 5.2 431 1.8% 82.3 82.5 33.4 11.4 0.1% 0.18 - - -
5 DHC 70.0 6,579 37.2% 94.0 107.9 47.9 401.0 1.0% 0.70 - - -
6 DHI 2.6 - -48.6% - - - 0.0 0.0% - - - -
7 HAP 55.5 838 3.0% 15.1 16.4 5.0 1,158.5 1.5% 0.63 - - -
8 HHP 20.1 283 1.8% 14.1 17.0 9.2 479.4 2.9% 1.07 - - -
9 INN 18.0 731 6.2% 40.7 41.0 25.6 26.4 0.2% 0.24 - - -
10 SDG 10.1 394 0.3% 38.9 56.8 15.2 10.8 0.0% 0.01 - - -
11 STP 8.0 67 1.9% 8.4 9.5 6.0 7.1 0.1% 0.33 - - -
12 SVI 12.8 986 94.8% 76.8 107.0 70.0 0.4 0.0% 0.12 - - -
13 VBC 7.5 186 2.9% 24.8 28.6 15.6 3.6 0.1% 0.21 - - -