PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 DNY 27.0 43 1.1% 1.6 3.6 0.9 1.5 0.0% 0.42 - - -
2 DTL 60.6 600 0.0% 9.9 33.7 8.4 0.3 0.0% 0.51 - - -
3 HPG 2,761.1 78,967 39.8% 28.6 28.6 16.2 7,335.2 0.4% 1.25 - - -
4 HSG 444.3 5,110 15.8% 11.5 11.9 4.6 5,058.5 2.1% 1.55 - - -
5 KKC 4.7 25 12.7% 5.3 9.7 4.0 2.1 0.1% 1.13 - - -
6 NKG 172.0 1,238 40.6% 7.2 9.9 4.4 889.1 0.7% 0.33 - - -
7 NSH 20.7 29 0.1% 1.4 2.7 1.1 41.1 0.1% 0.00 - - -
8 POM 278.5 1,412 7.9% 5.1 6.9 4.0 13.2 0.0% 1.10 - - -
9 TKU 32.3 442 37.3% 13.7 18.1 7.2 0.7 0.0% 0.74 - - -
10 VGS 42.1 295 5.7% 7.0 8.2 5.8 18.2 0.0% 1.76 - - -
11 VIS 73.8 1,477 77.1% 20.0 28.1 12.3 4.1 0.0% 1.63 - - -