PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 CAV 57.5 4,007 0.2% 69.7 71.0 50.0 2.6 0.0% 0.00 - - -
2 DHP 9.5 87 6.7% 9.2 10.8 6.3 1.9 0.1% 0.00 - - -
3 DQC 27.6 449 4.3% 16.3 20.0 13.1 32.8 0.1% 1.26 - - -
4 EMC 15.3 219 0.0% 14.3 19.0 10.0 0.3 0.0% 0.00 - - -
5 GEX 470.0 9,000 14.8% 19.1 23.2 13.4 1,003.0 0.3% 0.00 - - -
6 KSD 12.0 58 0.7% 4.8 7.4 4.4 3.7 0.0% 1.74 - - -
7 MBG 43.1 220 49.0% 5.1 58.0 4.9 755.5 7.0% 0.00 - - -
8 PAC 46.5 1,008 28.2% 21.7 37.4 16.7 42.2 0.1% 0.79 - - -
9 RAL 11.5 862 3.0% 75.0 88.9 61.4 7.3 0.0% 0.82 - - -
10 SAM 256.5 2,578 2.1% 10.1 10.4 7.6 111.9 0.0% 1.38 - - -
11 TSB 6.7 48 0.0% 7.1 8.1 6.8 0.1 0.0% 0.28 - - -
12 TYA 30.7 474 44.4% 15.4 15.4 10.7 28.8 0.3% 0.87 - - -
13 VTH 5.0 48 0.2% 9.5 10.5 9.5 0.1 0.0% 0.00 - - -