PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 IBC 83.2 679 0.1% 8.2 20.2 8.2 191.3 0.1% -0.10 - - -
2 INC 2.0 31 6.6% 15.5 18.8 13.3 0.2 0.0% -0.05 - - -
3 KPF 60.9 642 3.2% 10.6 22.6 8.5 78.2 0.2% 0.69 - - -
4 PPE 2.0 31 0.3% 15.3 16.9 11.5 0.1 0.0% 0.00 - - -
5 PVE 25.0 65 11.0% 2.6 4.8 2.2 35.6 0.0% -0.05 - - -
6 SDC 2.6 22 3.3% 8.3 10.0 8.1 0.0 0.0% 0.01 - - -
7 TV2 67.5 1,445 9.9% 21.4 60.7 19.9 87.4 0.1% 1.07 - - -
8 TV3 9.5 164 0.2% 17.2 25.9 14.7 8.3 0.0% 0.22 - - -
9 TV4 19.8 263 0.0% 13.3 19.6 12.9 25.1 0.1% 0.52 - - -
10 VAT 4.5 5 5.7% 1.0 3.2 0.9 43.1 0.1% 0.47 - - -
11 VLA 2.0 108 0.0% 53.9 87.9 43.3 1.3 0.0% 0.37 - - -
12 VNC 10.5 357 2.1% 34.0 61.8 31.2 0.2 0.0% -0.03 - - -
13 YEG 31.3 344 15.9% 11.0 26.1 7.5 233.2 0.7% 1.29 - - -