PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 E1SSHN30 9.8 98 0.0% 10.0 10.0 10.0 0.0 0.0% 0.00 - - -
2 E1VFVN30 439.9 8,292 98.1% 18.9 19.8 10.1 702.3 0.1% 0.00 - - -
3 FUCTVGF1 15.0 210 0.0% 14.0 14.0 11.9 0.0 0.0% 0.00 - - -
4 FUCTVGF2 17.0 204 1.4% 12.0 12.1 9.0 0.4 0.0% 0.00 - - -
5 FUCVREIT 5.0 34 0.7% 6.7 8.9 5.0 0.4 0.0% 0.00 - - -
6 FUEMAV30 21.9 286 91.4% 13.1 13.9 11.8 106.1 0.3% 0.00 - - -
7 FUESSV30 4.9 68 35.8% 13.8 14.6 10.4 61.3 0.5% 0.00 - - -
8 FUESSV50 13.5 223 70.1% 16.5 17.6 8.8 83.7 0.7% 0.00 - - -
9 FUESSVFL 83.3 1,191 99.4% 14.3 15.8 9.9 111.5 0.1% 0.00 - - -
10 FUEVFVND 344.3 6,197 102.8% 18.0 19.2 13.0 677.1 0.3% 0.00 - - -
11 FUEVN100 6.0 86 54.7% 14.3 16.0 11.1 15.2 0.7% 0.00 - - -