PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 E1SSHN30 10.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2 E1VFVN30 18.9 +0.8% 350.8 6,521.00 23,743.62 2,157.83 21,585.78 148,025.00 8,000.0 -0.1
3 FUCTVGF1 14.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4 FUCTVGF2 12.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5 FUCVREIT 6.7 -6.9% 1.2 8.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
6 FUEMAV30 13.1 -0.2% 50.1 656.00 1,836.67 464.73 1,371.94 1,212.67 92.5 -0.0
7 FUESSV30 13.8 -1.1% 2.1 29.00 7.00 4.20 2.80 0.00 0.0 0.0
8 FUESSV50 16.5 0.0% 91.0 1,447.00 84.28 0.00 84.28 1,535.20 95.0 -0.0
9 FUESSVFL 14.3 -1.4% 53.2 761.00 52.27 5.65 46.62 0.00 0.0 0.0
10 FUEVFVND 18.0 0.0% 901.0 16,042.00 89,553.27 32.04 89,521.23 92,687.00 5,100.0 0.0
11 FUEVN100 14.3 -3.9% 7.0 101.00 0.00 2.90 -2.90 0.00 0.0 -0.0