PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 CAV 71.0 -1.4% 4.2 298.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2 DHP 9.5 0.0% 2.9 27.25 3.80 0.00 3.80 0.00 0.0 -0.0
3 DQC 18.5 +2.8% 118.9 2,127.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
4 EMC 15.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5 GEX 21.8 -1.8% 8,159.8 175,895.00 31,054.26 499.94 30,554.33 0.00 0.0 0.0
6 KSD 5.1 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
7 MBG 7.4 -6.3% 3,906.1 28,671.31 363.50 14.40 349.10 0.00 0.0 -0.6
8 PAC 28.9 +1.2% 23.9 686.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
9 PHN 30.0 0.0% 6.0 179.99 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10 RAL 150.5 +3.1% 19.0 2,765.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
11 SAM 12.5 +2.5% 597.2 7,199.00 0.00 0.00 0.00 38,400.00 3,200.0 -0.0
12 TSB 8.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13 TYA 15.4 +2.3% 25.2 378.00 18.00 45.00 -27.00 0.00 0.0 0.0
14 VTH 9.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0