PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 ELC 11.0 -3.5% 309.1 3,469.00 5.63 0.00 5.63 2,033.00 190.0 -0.0
2 GLT 19.6 -3.9% 9.7 194.70 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3 ICT 26.0 +0.8% 112.5 2,836.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
4 ITD 10.4 -5.5% 30.8 326.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
5 KST 19.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
6 NIS - - - - - - - - - -
7 ONE 5.4 -1.8% 81.0 440.34 5.40 5.50 -0.10 0.00 0.0 0.0
8 VIE 4.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9 VTC 11.0 0.0% 17.5 192.50 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0