PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 BIC 35.0% 21.4% -21.4% +31.3% +14.9% -5.8% -3.3% 89.2 127.1 124.2 133.8 154.8
2 BMI 98.5% 18.2% +17.6% +31.7% +3.4% -14.4% -14.8% 357.4 459.4 497.7 546.2 788.8
3 BVH 87.3% 17.1% -4.1% +44.4% +19.8% -9.0% -11.2% 898.7 1,095.2 1,110.7 1,158.9 1,095.1
4 PGI 54.6% 3.8% +31.4% +10.7% +10.1% -3.8% -0.2% 5.7 7.6 7.3 6.9 7.2
5 PRE 0.0% 8.9% -8.9% -8.9% -8.9% -8.9% -6.4% 25.0 25.0 25.0 25.0 18.8
6 PTI 94.8% 6.6% +89.6% +43.6% +34.3% +8.4% -1.1% 8.4 5.9 6.0 6.7 6.1
7 PVI 24.2% 9.4% +5.4% +8.9% +11.9% -0.9% -1.5% 91.2 58.1 63.2 72.8 180.1
8 VNR 29.4% 17.0% +8.9% +20.2% +11.1% +7.8% -7.9% 28.7 51.4 63.5 81.0 237.8