PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 ASP 56.0% 4.2% +2.5% +47.6% +36.7% +7.7% +4.7% 58.3 68.8 75.3 85.1 193.9
2 CNG 21.1% 8.0% -5.3% +17.9% +16.8% +11.4% +8.7% 64.0 97.5 106.0 126.9 314.2
3 GAS 62.1% 12.4% -5.0% +22.9% +18.3% -7.9% -10.7% 822.8 996.4 1,061.7 1,102.9 1,107.3
4 PCG 40.0% 72.7% -58.8% +7.7% +5.7% +16.7% +12.0% 1.4 1.7 2.1 2.7 9.4
5 PGC 60.8% 22.4% +24.6% +36.9% -3.7% -10.4% -8.2% 73.7 53.9 51.8 52.8 48.0
6 PGD 58.0% 38.3% +5.8% +26.3% +20.8% +12.3% +8.5% 5.9 6.3 5.8 6.5 14.8
7 PGS 46.0% 44.2% -34.8% +33.3% +28.7% -7.5% -8.0% 47.4 76.1 79.5 82.6 83.3
8 PVG 58.3% 1.0% +20.3% +35.7% +35.7% +13.1% +5.6% 41.3 57.1 67.3 82.9 174.3