PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Thông tin chung
STT Tên công ty Sàn Nhóm ngành Ngành CPĐLH (triệu CP) Ngày niêm yết
1 ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 51.0 23/07/2015
2 AMC CTCP Khoáng sản Á Châu HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 2.8 15/02/2012
3 ATG CTCP An Trường An HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 15.2 22/08/2016
4 BAM CTCP Khoáng Sản và Luyện Kim Bắc Á HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 30.0 04/11/2014
5 BGM CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Bắc Giang HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 45.8 20/06/2011
6 BKC CTCP khoáng sản Bắc Kạn HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 11.7 18/08/2009
7 BMC CTCP Khoáng sản Bình Định HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 12.4 28/12/2006
8 C32 CTCP CIC39 HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 15.0 30/11/2012
9 DHA CTCP Hóa An HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 14.7 14/04/2004
10 DHM CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 31.4 24/07/2012
11 HGM CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 11.9 21/12/2009
12 HLC CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 25.4 05/03/2009
13 HPM CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 3.8 18/01/2016
14 KSA CTCP Công nghiệp khoáng sản Bình Thuận HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 93.4 27/07/2010
15 KSB CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 66.6 20/01/2010
16 KSQ CTCP CNC Capital Việt Nam HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 30.0 26/07/2013
17 KSS CTCP Khoáng Sản Na Rì Hamico HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 49.4 04/01/2010
18 LCM CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 24.6 16/09/2011
19 MDC CTCP Than Mông Dương - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 21.4 23/07/2009
20 MDG CTCP Miền Đông HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 10.3 12/01/2011
21 MIM CTCP Khoáng sản và Cơ khí HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 3.4 16/08/2010
22 NBC CTCP Than Núi Béo - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 37.0 27/12/2006
23 NNC CTCP Đá Núi Nhỏ HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 21.9 23/06/2010
24 SPI CTCP SPI HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 16.8 26/09/2012
25 TC6 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 32.5 26/06/2008
26 TCS CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 26.8 21/11/2008
27 TDN CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 29.4 21/11/2008
28 THT CTCP Than Hà Tu - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 24.6 24/10/2008
29 TMB CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 15.0 16/01/2017
30 TNT CTCP Tài Nguyên HOSE Khai khoáng Khai khoáng khác 25.5 21/05/2010
31 TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin HNX Khai khoáng Khai khoáng khác 45.0 11/01/2011