(:)
:
Theo dõi mã này:
Danh mục | Cảnh báo | So sánh
Mã chứng khoán:
(Danh sách Công ty)
Thay đổi
Khối lượng
Mở cửa
Cao
Thấp
Thị trường & Giao dịch Lợi nhuận & Cổ tức Chỉ số cơ bản (4Q) Tài chính (4Q) xem hết
KLGD BQ (x1000) EPS (4Q) P/E (4Q) Doanh thu (tỷ VNĐ)
SL Cổ phiếu ĐLH Cổ tức P/B LN ròng (tỷ VNĐ)
Vốn hóa (tỷ VNĐ) Lợi suất cổ tức ROA Tăng trưởng DT
NĐTNN Sở hữu Ngày GDKHQ ROE Tăng trưởng LN
Beta Giá sổ sách Tỷ suất LN ròng Tăng trưởng EPS

Biểu đồ

Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi KL (x1000) Giao dịch NN % NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
Tin liên quan
 
Công ty cùng ngành
Giá % Thay đổi KL (x1000) P/E P/B Vốn hóa (tỷ VNĐ)
Báo cáo mới nhất
Ngày Nguồn Nội dung
 
Thông tin Công ty
Tên chính thức
Tên tiếng Anh
Tên tắt
Vốn pháp định
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
Trang Web

Ban Lãnh đạo
Họ tên Chức vị

Cơ cấu cổ đông
Sở hữu nhà nước 56
Sở hữu nhà đầu tư nước ngoài 23
Sở hữu khác 30

Giới thiệu Công ty
Lĩnh vực

- Kinh doanh xăng, dầu, nhớt, dịch vụ giữ xe
- Thiết bị cho trạm xăng và vật tư, phương tiện giao thông vận tải
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là các trạm xăng dầu kho xưởng
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng kho bãi...

Giới thiệu

- Tiền thân là Công ty Vật tư thiết bị giao thông vận tải (thuộc Sở GTCC TP. HCM)
- Ngày 01/01/2001, COMECO chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP

Thông tin khác

Quá trình thay đổi VĐL (Đv: tỷ VNĐ)
13/12/2000: 25
06/2005: 34
11/2007: 79.9