研究分析

分析中心
企業報告
成交量排行
股票代碼股價漲跌幅度(%)成交金額 (十億越盾VND)成交量 ( x百萬越盾 )外資買進(十億越盾)外資賣出(十億越盾)外資淨買超(十億越盾)
PLC19300-6.31%0.042.1000
DCR38000%00000
PNC278500%00000
S74150000%00000
DHC352000%00000
成交值排行
股票代碼股價漲跌幅度(%)成交金額 (十億越盾VND)成交量 ( x百萬越盾 )外資買進(十億越盾)外資賣出(十億越盾)外資淨買超(十億越盾)
PLC19300-6.31%0.042.1000
DCR38000%00000
PNC278500%00000
S74150000%00000
DHC352000%00000
股價漲幅排行 (%)
股票代碼股價漲跌幅度(%)成交金額 (十億越盾VND)成交量 ( x百萬越盾 )外資買進(十億越盾)外資賣出(十億越盾)外資淨買超(十億越盾)
VNM626000.81%00000
FRT1460000.62%00000
BID361000.28%00000
TCB309000.16%00000
DCR38000%00000
股價跌幅排行 (%)
股票代碼股價漲跌幅度(%)成交金額 (十億越盾VND)成交量 ( x百萬越盾 )外資買進(十億越盾)外資賣出(十億越盾)外資淨買超(十億越盾)
ELC13950-7%00000
BSR25300-6.99%00000
FTS20350-6.86%00000
PLX35350-6.85%00000
EVF11650-6.8%00000
外資淨買超排行
股票代碼股價漲跌幅度(%)成交金額 (十億越盾VND)成交量 ( x百萬越盾 )外資買進(十億越盾)外資賣出(十億越盾)外資淨買超(十億越盾)
ELC13950-7%00000
BSR25300-6.99%00000
FTS20350-6.86%00000
PLX35350-6.85%00000
EVF11650-6.8%00000
外資淨賣超排行
股票代碼股價漲跌幅度(%)成交金額 (十億越盾VND)成交量 ( x百萬越盾 )外資買進(十億越盾)外資賣出(十億越盾)外資淨買超(十億越盾)
ELC13950-7%00000
BSR25300-6.99%00000
FTS20350-6.86%00000
PLX35350-6.85%00000
EVF11650-6.8%00000

评论和报告

Banner PHS
Xin chào!
Đô Đô
Đô ĐôAI Assistant
Always ready to help
Xin chào bạn, mình là Đô Đô. Rất vui khi được đồng hành cùng bạn trên hành trình đầu tư thịnh vượng. Hôm nay mình có thể giúp gì cho bạn?
· Đô Đô
Không thể kết nối tới chatbot, vui lòng thử lại sau.
Logo PHS

總公司地址:越南胡志明市新美坊黃文泰街8號,富美興大樓21樓(原址:胡志明市第七郡新富坊)

(工作時間:每週一至週五 8:00 - 17:00)

1900 25 23 58
support@phs.vn
聯繫我們:

訂閱接收消息

下載 PHS - Mobile Trading

PhuHung SecurititesPhuHung Securitites