Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VND | 26350 | 6.9% | 1486.86 | 56827.1 | 102.63 | 42.52 | 60.11 |
HPG | 27600 | 1.85% | 1194.16 | 43468 | 100.23 | 243.27 | -143.04 |
VIX | 39150 | 1.95% | 1188.67 | 30539.2 | 14.65 | 165.69 | -151.04 |
MBB | 28000 | 2.94% | 811.68 | 29340.2 | 17.44 | 245.45 | -228.01 |
SHS | 29300 | 7.33% | 687.69 | 23877.8 | 47.77 | 18.45 | 29.32 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VND | 26350 | 6.9% | 1486.86 | 56827.1 | 102.63 | 42.52 | 60.11 |
HPG | 27600 | 1.85% | 1194.16 | 43468 | 100.23 | 243.27 | -143.04 |
VIX | 39150 | 1.95% | 1188.67 | 30539.2 | 14.65 | 165.69 | -151.04 |
SSI | 43550 | 3.69% | 1017.5 | 23409.9 | 17.17 | 205.76 | -188.58 |
MBB | 28000 | 2.94% | 811.68 | 29340.2 | 17.44 | 245.45 | -228.01 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
ACM | 600 | 20% | 0.09 | 176.8 | 0 | 0 | 0 |
G20 | 700 | 16.67% | 0 | 6.2 | 0 | 0 | 0 |
HES | 20700 | 15% | 0.01 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
VGV | 37200 | 14.81% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
VXB | 22500 | 14.8% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CAD | 500 | -16.67% | 0 | 3.9 | 0 | 0 | 0 |
MEC | 3400 | -15% | 0.02 | 6.1 | 0 | 0 | 0 |
DBM | 23100 | -14.44% | 0.03 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
FTM | 600 | -14.29% | 0.02 | 23.3 | 0 | 0 | 0 |
HSI | 600 | -14.29% | 0.01 | 9.2 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VCI | 48900 | 5.73% | 802.47 | 16573.9 | 98.98 | 26.15 | 72.82 |
VND | 26350 | 6.9% | 1486.86 | 56827.1 | 102.63 | 42.52 | 60.11 |
GMD | 69200 | 0.44% | 93.78 | 1357.8 | 51.13 | 8.46 | 42.67 |
SHS | 29300 | 7.33% | 687.69 | 23877.8 | 47.77 | 18.45 | 29.32 |
VSC | 31250 | 0.32% | 91.27 | 2917.5 | 16.66 | 9.68 | 6.98 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
MBB | 28000 | 2.94% | 811.68 | 29340.2 | 17.44 | 245.45 | -228.01 |
SSI | 43550 | 3.69% | 1017.5 | 23409.9 | 17.17 | 205.76 | -188.58 |
VIX | 39150 | 1.95% | 1188.67 | 30539.2 | 14.65 | 165.69 | -151.04 |
HPG | 27600 | 1.85% | 1194.16 | 43468 | 100.23 | 243.27 | -143.04 |
FPT | 103600 | -0.86% | 333.28 | 3215.6 | 10.2 | 152.64 | -142.45 |
Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities