| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HRC | 40650 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IMP | 55900 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ITA | 2300 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KHP | 10500 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LBM | 29800 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HRC | 40650 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IMP | 55900 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ITA | 2300 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KHP | 10500 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LBM | 29800 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 201000 | 6.18% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CTG | 36650 | 5.92% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TMT | 13850 | 3.75% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TCH | 18200 | 3.7% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAG | 17100 | 2.4% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAS | 73000 | -6.89% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TCB | 29800 | -6.58% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NVL | 16300 | -4.12% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VCI | 26500 | -3.99% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| POW | 13050 | -2.25% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAS | 73000 | -6.89% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TCB | 29800 | -6.58% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NVL | 16300 | -4.12% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VCI | 26500 | -3.99% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| POW | 13050 | -2.25% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAS | 73000 | -6.89% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TCB | 29800 | -6.58% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NVL | 16300 | -4.12% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VCI | 26500 | -3.99% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| POW | 13050 | -2.25% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities