Điểm ESG cao, carbon vẫn tăng: Khi xếp hạng bền vững mất kết nối với thực tế

Năm 2025, OECD công bố kết quả phân tích hơn 2,000 chỉ số từ 8 nhà cung cấp xếp hạng ESG lớn nhất thị trường và ghi nhận một con số đáng chú ý: 68% chỉ số ESG hiện hành đo lường chính sách, cam kết và hoạt động nội bộ của doanh nghiệp - không phải kết quả khí hậu thực tế. Chỉ 17% là chỉ số đầu ra định lượng[1].

Cùng thời điểm đó, Business Strategy and the Environment (2024) xác nhận  các doanh nghiệp được xếp hạng ESG cao không có lượng phát thải carbon thấp hơn[2]. Kết quả này đặt ra câu hỏi mà giới đầu tư, quản lý quỹ và hoạch định chính sách khó lòng né tránh: hệ thống đánh giá ESG hiện tại đang đo lường điều gì, và điều đó có liên quan gì đến quá trình chuyển đổi carbon?

Nghịch lý

Hệ thống xếp hạng ESG đánh giá doanh nghiệp qua hai lớp chỉ số khác nhau. Lớp thứ nhất, chỉ số đầu vào - đo lường sự tồn tại của chính sách, cam kết và quy trình nội bộ, chẳng hạn  doanh nghiệp có ban hành chính sách biến đổi khí hậu hay không, có thành lập ủy ban phụ trách ESG hay không. Lớp thứ hai,  chỉ số đầu ra - đo lường kết quả thực tế như tổng lượng CO₂ phát thải, cường độ năng lượng trên mỗi đơn vị doanh thu, hay tỷ lệ nước tái sử dụng.

Theo OECD, trong hơn 2,000 chỉ số được phân tích từ 8 nhà xếp hạng ESG lớn, 68% thuộc nhóm đầu vào và 72% mang tính định tính. Chỉ 17% là chỉ số đầu ra định lượng - loại chỉ số duy nhất có thể cho biết  lượng khí thải có thực sự giảm hay không.

Sự khác biệt trong cách xây dựng và tính toán chỉ số ESG dẫn đến một hệ quả quan trọng là cùng một doanh nghiệp nhưng có thể nhận được các mức đánh giá rất khác nhau từ các tổ chức xếp hạng. Nghiên cứu của Berg, Kölbel và Rigobon (2022) trên dữ liệu của 6 nhà cung cấp xếp hạng ESG lớn gồm KLD, Sustainalytics, Moody's ESG (Vigeo-Eiris), S&P Global (RobecoSAM), Refinitiv (Asset4) và MSCI cho thấy, hệ số tương quan giữa các kết quả đánh giá chỉ dao động từ 38-71%.

Trong khi đó, đối với xếp hạng tín dụng, mức độ tương đồng giữa các tổ chức như Moody's và S&P thường vượt 90%. Điều này cho thấy, các tổ chức xếp hạng ESG vẫn đang sử dụng những phương pháp, tiêu chí và trọng số đánh giá khác nhau, dẫn đến kết quả chưa có tính nhất quán cao trên thị trường.

Ba nguyên nhân cấu thành sự phân kỳ này được Berg và cộng sự lượng hóa rõ ràng. Cùng một thuộc tính nhưng được đo bằng chỉ số khác nhau chiếm 56% tổng mức phân kỳ. Sự khác biệt trong phạm vi chủ đề được đưa vào đánh giá chiếm 38%. Khác biệt về trọng số chỉ chiếm 6%. Điều đó có nghĩa là vấn đề cốt lõi không nằm ở cách các nhà cung cấp tổng hợp điểm số, mà nằm ở cách họ đo lường cùng một thực tế doanh nghiệp theo những cách không thể đối chiếu với nhau[3].

Trên thực tế, một doanh nghiệp có thể được MSCI xếp hạng AA nhưng đồng thời bị Sustainalytics đánh giá ở mức rủi ro cao. Sự khác biệt này không xuất phát từ việc một bên đánh giá sai, mà do các tổ chức đang đo lường những khía cạnh khác nhau của ESG bằng các phương pháp khác nhau.

Với nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh ESG được sử dụng như tín hiệu về rủi ro khí hậu và tính bền vững, mức độ phân kỳ này tạo ra rủi ro thông tin mang tính hệ thống, làm suy giảm khả năng so sánh và sử dụng hiệu quả các kết quả xếp hạng ESG.

Khi tối ưu hóa điểm số thay thế tối ưu hóa hiệu quả khí hậu

Khi chi phí cải thiện điểm ESG thấp hơn chi phí cắt giảm phát thải thực tế, doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên nâng điểm xếp hạng thay vì đầu tư giảm phát thải. Trong kinh tế học, hiện tượng này được gọi là "cân bằng tín hiệu không tốn kém" - khi các tín hiệu được phát đi với chi phí thấp nên không phản ánh đáng tin cậy thực trạng bên trong doanh nghiệp.

Dựa trên lý thuyết này, Treepongkaruna và cộng sự (2024) cho rằng, hiện tượng greenwashing có thể xuất hiện khi doanh nghiệp tập trung tối ưu hóa điểm ESG thay vì cải thiện hiệu quả môi trường thực chất. Nghiên cứu của nhóm tác giả cho thấy điểm ESG không có mối liên hệ thống kê đáng kể với lượng phát thải carbon thực tế, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được xếp hạng ESG cao chưa chắc có mức phát thải thấp[4].

Nghịch lý này đặc biệt rõ ở những ngành có tỷ trọng phát thải Scope 3 rất lớn, chẳng hạn hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hay năng lượng. Trong các ngành này, phần lớn lượng phát thải phát sinh từ chuỗi cung ứng và quá trình sử dụng sản phẩm, có thể chiếm hơn 70% tổng phát thải vòng đời[5]. Tuy nhiên, nhiều hệ thống xếp hạng ESG hiện nay chưa yêu cầu công bố hoặc kiểm chứng đầy đủ dữ liệu Scope 3.

Vì vậy, doanh nghiệp vẫn có thể đạt điểm môi trường cao nhờ các cam kết hoặc chính sách “xanh”, trong khi phần lớn phát thải thực tế trong chuỗi giá trị vẫn ở mức cao. Như vậy, điểm ESG không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ tác động khí hậu thực sự của doanh nghiệp.

OECD (2025) xem đây là một rủi ro mang tính cấu trúc của hệ thống xếp hạng ESG hiện nay. Việc phụ thuộc nhiều vào dữ liệu doanh nghiệp tự công bố tạo điều kiện cho tình trạng doanh nghiệo tự đánh dấu việc đáp ứng các yêu cầu về chính sách và báo cáo nhưng không nhất thiết tạo ra kết quả môi trường thực tế.

Báo cáo cũng chỉ ra cách tiếp cận này thường có lợi cho các tập đoàn lớn, vốn sở hữu nguồn lực dồi dào để xây dựng hệ thống quản trị và công bố thông tin ESG. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể bị đánh giá thấp hơn dù hiệu quả giảm phát thải thực tế không thua kém, dẫn đến sự méo mó giữa điểm ESG và tác động khí hậu thực chất[6].

Dù không phải mọi nghiên cứu đều cho kết quả giống nhau. Một số nghiên cứu ghi nhận doanh nghiệp có điểm ESG cao thường đi kèm mức phát thải carbon thấp hơn, đặc biệt tại các thị trường tài chính phát triển, nơi hành vi greenwashing phải đối mặt với chi phí danh tiếng và sự giám sát chặt chẽ từ nhà đầu tư cũng như các tổ chức độc lập[7].

Song, đây vẫn là trường hợp ngoại lệ hơn là xu hướng phổ biến. Tại nhiều thị trường mới nổi, các điều kiện cần để ESG phản ánh chính xác hiệu quả khí hậu - như tiêu chuẩn đo lường thống nhất, kiểm toán độc lập và cơ chế xử lý “hiện tượng rửa xanh” hiệu quả - vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Vì vậy, điểm ESG chưa thể được xem là thước đo đáng tin cậy cho mức độ phát thải thực tế của doanh nghiệp

Cuộc cải cách phương pháp luận toàn cầu

Trước những hạn chế của hệ thống ESG hiện nay, các nỗ lực cải cách đang diễn ra theo hai hướng: hoàn thiện chuẩn mực đánh giá và tăng cường yêu cầu pháp lý về công bố thông tin. Nổi bật nhất là Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) của Liên minh châu Âu có hiệu lực từ năm 2023 và bộ chuẩn mực IFRS S1/S2 do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) ban hành cùng năm[8]. Các quy định này hướng tới chuẩn hóa cách đo lường và công bố thông tin ESG, giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu tự khai báo và nâng cao khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp.

CSRD và bộ Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Châu Âu (ESRS) đánh dấu sự thay đổi căn bản trong báo cáo ESG tại EU khi yêu cầu thông tin bền vững phải được kiểm toán độc lập thay vì chỉ dựa trên tự công bố của doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và giảm rủi ro greenwashing. Quy định được triển khai trước với các doanh nghiệp lớn từ năm tài chính 2024 và mở rộng theo lộ trình đến năm 2029[9].

ESRS tạo ra bước chuyển quan trọng với nguyên tắc "trọng yếu kép", yêu cầu doanh nghiệp đánh giá cả tác động của khí hậu lên doanh nghiệp lẫn tác động của doanh nghiệp lên khí hậu. Điều này khiến việc công bố phát thải Scope 3 trong toàn bộ chuỗi giá trị trở thành yêu cầu bắt buộc, thay vì chỉ tập trung vào các rủi ro tài chính như cách tiếp cận ESG truyền thống.

IFRS S2 được xây dựng nhằm thiết lập một chuẩn mực công bố thông tin khí hậu thống nhất toàn cầu, đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư về dữ liệu có thể so sánh giữa các doanh nghiệp và quốc gia. Chuẩn mực này kế thừa các khuyến nghị của TCFD và tích hợp các chỉ số theo ngành từ SASB để tăng tính nhất quán trong báo cáo.

IFRS S2 yêu cầu doanh nghiệp công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu có thể tác động đến dòng tiền, hiệu quả hoạt động và khả năng tiếp cận vốn. Chuẩn mực chính thức áp dụng cho các kỳ báo cáo bắt đầu từ 01/01/2024. Để hỗ trợ giai đoạn triển khai, ISSB đã cập nhật hướng dẫn công bố phát thải khí nhà kính vào tháng 12/2025 nhằm giảm độ phức tạp và chi phí tuân thủ.

Tính đến tháng 7/2025, IFRS S2 đã được 16 quốc gia áp dụng ở mức bắt buộc hoặc tự nguyện, với các mức độ triển khai khác nhau: Singapore đã xây dựng lộ trình bắt buộc cụ thể, Canada vẫn trong giai đoạn đề xuất chính sách, trong khi Anh ban hành tiêu chuẩn UK SRS theo hướng tự nguyện và đang xem xét lộ trình bắt buộc từ năm 2027 thông qua cơ quan quản lý tài chính (FCA)[10].

Trong khuôn khổ ESRS, gói đơn giản hóa Omnibus I (EC đề xuất tháng 2/2025, dự kiến có hiệu lực từ tháng 3/2026) đã điều chỉnh đáng kể yêu cầu báo cáo. Theo đó, khoảng 61% điểm dữ liệu bắt buộc trong phiên bản ESRS gốc được cắt giảm, đồng thời nới lỏng yêu cầu ưu tiên dữ liệu trực tiếp trong chuỗi cung ứng, cho phép doanh nghiệp sử dụng ước tính và dữ liệu đại diện trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, quy định này không áp dụng đối với báo cáo phát thải khí nhà kính. Doanh nghiệp vẫn bắt buộc phải ước tính đầy đủ Scope 3, không được phép báo cáo thiếu hoặc chỉ chọn lọc một phần chuỗi giá trị.

Bài học thực tiễn cho Việt Nam

Việt Nam đang chịu tác động từ xu hướng chuẩn hóa ESG toàn cầu, tuy nhiên khung pháp lý hiện hành vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các chuẩn mực quốc tế vốn đang dần trở thành rào cản thương mại. Theo Thông tư 96/2020/TT-BTC, các doanh nghiệp niêm yết trên HOSEHNX đã được yêu cầu công bố thông tin về phát thải khí nhà kính trực tiếp và gián tiếp trong báo cáo thường niên, tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho báo cáo ESG.

Tuy vậy, quy định hiện tại chưa đi kèm yêu cầu kiểm chứng độc lập. Theo đánh giá của Slaughter and May (2025), đến thời điểm công bố, Việt Nam vẫn chưa có cơ chế pháp lý bắt buộc doanh nghiệp niêm yết phải có xác nhận độc lập đối với các thông tin ESG, làm hạn chế mức độ tin cậy và khả năng so sánh của dữ liệu công bố[11].

Báo cáo của PwC (2024) chưa đến 10% doanh nghiệp có báo cáo ESG được kiểm toán độc lập. Điều này cho thấy hoạt động ESG tại Việt Nam hiện chủ yếu mang tính chất xây dựng hình ảnh và đáp ứng yêu cầu công bố, hơn là  hệ thống đo lường hiệu quả khí hậu có thể kiểm chứng.

Một nghiên cứu trên 100 doanh nghiệp thuộc CSI100 (2024) ghi nhận 100% doanh nghiệp nội địa chưa đăng ký với Science Based Targets initiative (SBTi), đồng nghĩa chưa có cam kết giảm phát thải được xác minh theo chuẩn khoa học[12].

Vấn đề không chỉ nằm ở chất lượng thông tin phục vụ nhà đầu tư trong nước, mà còn liên quan trực tiếp đến yêu cầu tuân thủ thương mại quốc tế. Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của EU (CBAM) đang được triển khai theo lộ trình từ 2023 và dự kiến bắt đầu thu phí carbon từ 2026, với phạm vi áp dụng ban đầu cho các ngành: thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydrogen.

Theo cơ chế này, doanh nghiệp xuất khẩu vào EU phải cung cấp dữ liệu phát thải Scope 1 có thể kiểm chứng để xác định nghĩa vụ carbon. Nếu thiếu hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) đạt chuẩn, doanh nghiệp có thể bị áp dụng mức phát thải mặc định cao hơn thực tế, qua đó phải chịu chi phí carbon lớn hơn so với các đối thủ có hệ thống dữ liệu minh bạch và chính xác hơn.

Với Việt Nam, lộ trình hoàn thiện khung ESG không nhất thiết phải sao chép đầy đủ mô hình EU trong ngắn hạn. Trong giai đoạn 2025-2028, một hướng đi khả thi là ưu tiên đưa các chỉ số định lượng vào nghĩa vụ công bố bắt buộc, bao gồm tổng phát thải Scope 1, Scope 2 và cường độ phát thải trên doanh thu, trước mắt áp dụng cho nhóm doanh nghiệp niêm yết vốn hóa lớn trên HOSEHNX.

Việc xây dựng cơ chế MRV độc lập cho thị trường chứng khoán là điều kiện then chốt để đảm bảo dữ liệu phát thải có độ tin cậy, qua đó phục vụ hiệu quả cho quyết định đầu tư và phân bổ tín dụng xanh.

Trong bối cảnh các chuẩn mực toàn cầu vẫn đang tiếp tục hoàn thiện, Việt Nam có lợi thế về thời gian để lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, tham chiếu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, bao gồm cả những điều chỉnh và hạn chế đã bộc lộ trong quá trình triển khai tại EU.


[1] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/02/behind-esg-ratings_4591b8bb/3f055f0c-en.pdf

[2] https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1002/bse.3929

[3] https://academic.oup.com/rof/article/26/6/1315/6590670

[4] https://onlinelibrary.wiley.com/doi/epdf/10.1002/bse.3929

[5] https://www.mckinsey.com/capabilities/sustainability/our-insights/sustainability-blog/tackling-scope-3-emissions-through-supplier-collaboration

[6] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/02/behind-esg-ratings_4591b8bb/3f055f0c-en.pdf

[7] https://onlinelibrary.wiley.com/doi/epdf/10.1002/bse.3929

[8] https://www.ifrs.org/issued-standards/ifrs-sustainability-standards-navigator/ifrs-s2-climate-related-disclosures/

[9] https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32022L2464

[10] https://www.hsfkramer.com/notes/esg/2026-posts/uk-government-issues-final-uk-sustainability-reporting-standards

[11] https://www.slaughterandmay.com/services/practices/environmental-social-and-governance/esg-in-apac-2025/vietnam/

[12] https://irpj.euclid.int/articles/recognition-over-performance-a-critical-review-of-esg-practices-in-vietnam/

Nguyễn Nhiều Lộc

FILI - 19:44:29 29/06/2026