Bảng báo cáo tài chính quý II/2003 của TRANSIMEX
|
Chỉ tiêu |
Đầu năm |
Cuối kỳ |
Thay đổi |
|
Tài sản lưu động & Đầu tư ngắn hạn |
36,727,978,679 |
37,048,223,160 |
+320.244.481 |
|
Tiền |
22,575,138,822 |
22,802,078,632 |
+226.939.810 |
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
0 |
|
|
Phải thu |
12,113,356,340 |
9,959,811,926 |
-2,153,544,414 |
|
Hàng tồn kho |
115,846,891 |
78,954,103 |
-36,892,788 |
|
Tài sản cố định & Đtư dài hạn |
62,522,289,851 |
61,568,310,425 |
-953,979,426 |
|
Tài sản cố định |
57,531,289,851 |
56,586,157,121 |
-945,132,730 |
|
TSCĐ hữu hình |
56,906,289,851 |
55,961,157,121 |
-945,132,730 |
|
TSCĐ vô hình |
625,000,000 |
625,000,000 |
0 |
|
TỔNG CỘNG |
99,250,268,530 |
98,616,533,585 |
-633,734,945 |
|
Chỉ tiêu |
Đầu năm |
Cuối kỳ |
Thay đổi |
|
Nợ phải trả |
58,825,074,890 |
55,728,604,975 |
-3,096,469,915 |
|
Nợ ngắn hạn |
42,062,568,623 |
38,983,130,958 |
-3,079,437,665 |
|
Nợ dài hạn |
16,725,714,967 |
16,725,714,967 |
0 |
|
Vốn Chủ sở hữu |
40,425,193,640 |
42,887,928,610 |
+2.462.734.970 |
|
TỔNG CỘNG |
99,250,268,530 |
98,616,533,585 |
-633,734,945 |
KẾT QUẢ KINH DOANH QUÝ 2 NĂM 2003 CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX
|
Stt |
Chỉ tiêu |
Quý 2 |
%/DT thuần |
So với cùng kỳ năm 2002 |
Tích lũy từ đầu năm |
%/DT thuần |
|
1 |
Tổng Doanh thu: |
25,646,519,310 |
|
+36,71% |
47,801,977,631 |
|
|
2 |
Doanh thu thuần: |
25,646,519,310 |
100.00% |
+36,71% |
47,801,977,631 |
100.00% |
|
3 |
Giá vốn hàng bán: |
0 |
0.00% |
0.00% |
0 |
0.00% |
|
4 |
Lãi gộp: |
25,646,519,310 |
100.00% |
+36,71% |
47,801,977,631 |
100.00% |
|
5 |
Lãi thuần kinh doanh chính: |
3,790,039,816 |
14.78% |
+33,41% |
7,017,580,223 |
14.68% |
|
6 |
Tổng lãi trước thuế: |
3,873,262,037 |
15.10% |
+44,34% |
7,100,802,444 |
14.85% |
|
7 |
Tổng lãi sau thuế: |
3,116,884,610 |
12.15% |
+54,87% |
5,537,539,915 |
11.58% |
TTGDCK






