Báo cáo tài chính quý 4/2003 của Bê tông 620
Đơn vị tính: VNĐ
|
Chỉ tiêu |
Mã số |
Quý 4/03 |
Quý 3/03 |
Luỹ kế từ đầu năm |
|
Tổng doanh thu |
01 |
72.133.022.267 |
50.318.753.952 |
209.422.134.090 |
|
Các khoản giảm trừ : |
03 |
756.365.715 |
25.111.993 |
1.818.190.654 |
|
- Chiết khấu thương mại |
04 |
|
|
|
|
- Giảm giá hàng bán |
05 |
|
|
19.957.219 |
|
- Hàng bán bị trả lại |
06 |
756.365.715 |
7.992.393 |
1.798.233.435 |
|
- Thuế TTĐB, XK, GTGT phải nộp |
07 |
|
17.119.600 |
|
|
1. Doanh thu thuần |
10 |
71.376.656.552 |
50.293.641.959 |
207.603.943.436 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
11 |
62.106.088.421 |
41.576.556.036 |
174.527.553.920 |
|
3. Lợi nhuận gộp ï |
20 |
9.270.568.131 |
8.717.085.923 |
33.076.389.516 |
|
4. Doanh thu HĐ tài chính |
21 |
298.757.778 |
200.951.613 |
561.756.271 |
|
5. Chi phí tài chính |
22 |
1.909.939.368 |
1.965.935.474 |
6.954.924.224 |
|
Trong đó : Chi phí lãi vay |
23 |
1.580.843.695 |
1.965.935.474 |
6.625.828.551 |
|
6. Chi phí bán hàng |
24 |
55.000.000 |
9.200.000 |
79.200.000 |
|
7. Chi phí quản lý DN |
25 |
4.322.062.533 |
1.864.682.206 |
9.121.621.552 |
|
8. Lợi nhuận thuần từ hđkd |
30 |
3.282.324.008 |
5.078.219.856 |
17.482.400.011 |
|
9. Thu nhập khác |
31 |
1.663.847.718 |
1.383.000 |
1.767.967.613 |
|
10. Chi phí khác |
32 |
905.265.812 |
5.771.058 |
1.044.696.828 |
|
11. Lợi nhuận khác |
40 |
758.581.906 |
4.388.058 |
723.270.785 |
|
12. Tổng lợi nhuận trước thuế |
50 |
4.040.905.914 |
5.073.831.798 |
18.205.670.796 |
|
13. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp |
51 |
|
|
|
|
14. Lợi nhuận sau thuế |
60 |
4.040.905.914 |
5.073.831.798 |
18.205.670.796 |
TTGDCK






