Báo cáo tài chính quý I/2003 của SACOM
KẾT QUẢ KINH DOANH QUÝ 1 NĂM 2003 CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SACOM
|
Stt |
Chỉ tiêu |
Quý 1 |
%/DT thuần |
So với cùng kỳ năm 2002 |
Tích lũy từ đầu năm |
%/DT thuần |
So với cùng kỳ năm 2002 |
|
1 |
Tổng Doanh thu: |
60,188,605,096 |
|
+22,22% |
60,188,605,096 |
|
+22,22% |
|
|
Trong đó doanh thu XK: |
0 |
|
|
0 |
|
|
|
2 |
Doanh thu thuần: |
60,188,605,096 |
100.00% |
+22,32% |
60,188,605,096 |
100.00% |
+22,32% |
|
3 |
Giá vốn hàng bán: |
37,640,344,069 |
62.54% |
+13,81% |
37,640,344,069 |
62.54% |
+13,81% |
|
4 |
Lãi gộp: |
22,548,261,027 |
37.46% |
+39,75% |
22,548,261,027 |
37.46% |
+39,75% |
|
5 |
Lãi thuần kinh doanh chính: |
15,093,130,173 |
25.08% |
+32,54% |
15,093,130,173 |
25.08% |
+32,54% |
|
6 |
Tổng lãi trước thuế: |
15,093,130,173 |
25.08% |
+30,77% |
15,093,130,173 |
25.08% |
+30,77% |
|
7 |
Tổng lãi sau thuế: |
13,206,488,901 |
21.94% |
+14,42% |
13,206,488,901 |
21.94% |
+14,42% |
TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SACOM
|
Chỉ tiêu |
Đầu năm |
Cuối kỳ |
Thay đổi |
|
Tài sản lưu động & Đầu tư ngắn hạn |
143,726,307,796 |
157,400,923,487 |
+13.674.615.691 |
|
Tiền |
27,773,982,227 |
12,920,162,651 |
-14,853,819,576 |
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
0 |
|
|
Phải thu |
54,837,964,648 |
81,795,473,822 |
+26.957.509.174 |
|
Hàng tồn kho |
55,444,014,769 |
57,874,305,009 |
+2.430.290.240 |
|
Tài sản cố định & Đầu tư dài hạn |
88,597,540,748 |
97,337,010,898 |
+8.739.470.150 |
|
Tài sản cố định |
80,662,197,944 |
75,953,157,668 |
-4,709,040,276 |
|
TSCĐ hữu hình |
78,641,520,154 |
74,303,202,936 |
-4,338,317,218 |
|
TSCĐ vô hình |
2,020,677,790 |
1,649,954,732 |
-370,723,058 |
|
TỔNG CỘNG |
232,323,848,544 |
254,737,934,385 |
+22.414.085.841 |
|
Chỉ tiêu |
Đầu năm |
Cuối kỳ |
Thay đổi |
|
Nợ phải trả |
33,818,946,215 |
48,302,846,686 |
+14.483.900.471 |
|
Nợ ngắn hạn |
26,276,360,217 |
39,324,400,787 |
+13.048.040.570 |
|
Nợ dài hạn |
511,599,786 |
0 |
|
|
Vốn Chủ sở hữu |
198,504,902,329 |
206,435,087,699 |
+7.930.185.370 |
|
TỔNG CỘNG |
232,323,848,544 |
254,737,934,385 |
+22.414.085.841 |
TTGDCK






