Báo cáo tài chính quý I/2006 của TRI
(Đơn vị tính: VNĐ)
|
Chỉ tiêu |
Quý I/2006 |
Lũy kế |
|
Tổng doanh thu |
62,469,244,843 |
62,469,244,843 |
|
Các khoản giảm trừ |
2,434,954,449 |
2,434,954,449 |
|
Doanh thu thuần |
60,034,290,394 |
60,034,290,394 |
|
Giá vốn hàng bán |
44,762,303,342 |
44,762,303,342 |
|
Lợi nhuận gộp |
15,271,987,052 |
15,271,987,052 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
238,542,008 |
238,542,008 |
|
Chi phí tài chính |
650,022,938 |
650,022,938 |
|
Chi phí bán hàng |
11,418,483,084 |
11,418,483,084 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,255,263,520 |
3,255,263,520 |
|
Lợi nhuận thuần kinh doanh |
186,759,518 |
186,759,518 |
|
Thu nhập khác |
66,666,667 |
66,666,667 |
|
Chi phí khác |
|
|
|
Lợi nhuận khác |
66,666,667 |
66,666,667 |
|
Lợi nhuận trước thuế |
253,426,185 |
253,426,185 |
|
Thuế TNDN phải nộp |
32,378,142 |
32,378,142 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
221,048,043 |
221,048,043 |
TTGDCK TPHCM









