DANAPLAST công bố báo cáo tài chính quý I-2003
1. Kết quả sản xuất kinh doanh:
|
Diễn giải |
Quí I/2003 Đvt: đ |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
14.113.232.428 |
|
Doanh thu thuần |
14.113.232.428 |
|
Giá vốn hàng bán |
13.183.691.252 |
|
Lợi tức gộp |
929.541.176 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
58.466.932 |
|
Chi phí hoạt động tài chính |
150.154.486 |
|
Trong đó: Lãi vay phải trả |
104.890.187 |
|
Chênh lệch tỷ giá |
26.128.271 |
|
Chi phí bán hàng |
306.318.404 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
390.371.964 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
141.163.254 |
|
Lợi nhuận khác |
21.459.294 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế |
162.622.548 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
0 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
162.622.548 |
2. Tóm tắt bảng cân đối kế toán:
|
Chỉ tiêu |
Cuối kỳ |
Thay đổi so với đầu năm |
|
TSLĐ & Đầu tư ngắn hạn |
22.315.150.367 |
+1.097.893.812 |
|
Tiền |
469.681.241 |
-2.981.993.822 |
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
|
|
Phải thu |
10.876.903.927 |
+1.329.550.413 |
|
Hàng tồn kho |
10.928.365.199 |
+3.109.953.621 |
|
TSCĐ & Đầu tư dài hạn |
8.881.370.725 |
+3.143.221.771 |
|
Tài sản cố định |
8.806.686.725 |
+3.292.271.419 |
|
TSCĐ hữu hình |
8.806.686.725 |
+3.292.271.419 |
|
TSCĐ vô hình |
0 |
|
|
TỔNG CỘNG |
31.196.521.092 |
+4.241.115.583 |
|
Chỉ tiêu |
Cuối kỳ |
Thay đổi so với đầu năm |
|
Nợ phải trả |
13.563.033.831 |
+5.719.928.235 |
|
Nợ ngắn hạn |
11.443.058.831 |
+4.479.613.235 |
|
Nợ dài hạn |
2.119.975.000 |
+1.240.315.000 |
|
Vốn Chủ sở hữu |
17.633.487.261 |
-1.478.812.652 |
|
TỔNG CỘNG |
31.196.521.092 |
+4.241.115.583 |
TTGDCK






