Dự thảo phương hướng hoạt động và KD năm 2003 của BIBICA
1. Kế hoạch đầu tư mới 2003 – 2004|
Stt |
Tên hạng mục |
SL |
Tổng chi phí dự án |
|
I |
Kế hoạch năm 2002 chuyển sang |
|
15.669.649.513 |
|
1 |
DC SX Hard biscuit và cracker |
1 |
8.293.451.000 |
|
2 |
Chuyển HT đốt từ dầu DO sang gas cho DC cookies |
1 |
140.016.000 |
|
3 |
Lò hơi 8,4 tấn hơi/h |
1 |
1.815.880.000 |
|
4 |
Mở rộng công suất KM gói gối 11T/ngày |
1 |
2.450.000.000 |
|
5 |
Mở rộng công suất Snack 4T/ngày |
1 |
2.970.302.513 |
|
II |
Hạng mục năm 2003 |
|
1.974.000.000 |
|
A |
Dây chuyền sản xuất |
|
1.080.000.000 |
|
1 |
DC Snack đùn chín |
1 |
1.0810.000.000 |
|
B |
Thiết bị lẻ |
|
650.000.000 |
|
1 |
Máy bơm nước cao áp để vệ sinh PX kẹo, nha |
2 |
22.000.000 |
|
2 |
Máy in phun date sản phẩm – PX kẹo |
1 |
120.000.000 |
|
3 |
Máy gói xoắn kẹo sô cô bi, kẹo cứng |
1 |
400.000.000 |
|
4 |
Máy gói bánh Chocostick |
1 |
108.000.000 |
|
C |
Các loại tài sản khác |
|
244.000.000 |
|
1 |
Trang bị bổ sung thiết bi phân tích sản phẩm |
|
36.000.000 |
|
2 |
Nâng cấp và nối mạng vi tính đến các kho, xưởng |
|
48.000.000 |
|
3 |
Trang bị bổ sung máy văn phòng + máy vi tính |
|
160.00.000 |
|
|
Tổng cộng |
|
17.643.649.513 |
2.Các chỉ tiêu tài chính
|
Stt |
Nội dung |
Đvt |
Thực hiện 2002 |
Kế hoạch 2003 |
So sánh 2003/2002 |
|
1 |
Sản lượng sản xuất |
|
|
|
|
|
|
- Bánh các loại |
Kg |
3.729.493 |
4.361.000 |
116,93% |
|
|
- Kẹo các loại |
Kg |
6.109.415 |
5.180.000 |
84,79% |
|
|
- Nha các loại |
Kg |
4.563.572 |
4.500.000 |
98,61% |
|
|
- Thùng các loại |
Bộ |
1.021.269 |
1.000.000 |
97,92% |
|
|
- Khay các loại |
Cái |
4.121.320 |
4.000.000 |
97,06% |
|
|
- Socola |
Kg |
129.233 |
166.000 |
128,45% |
|
2 |
Sản lượng tiêu thụ |
|
|
|
|
|
|
- Bánh các loại |
Kg |
3.553.261 |
3.974.600 |
111,86% |
|
|
- Kẹo các loại |
Kg |
5.417.611 |
4.855.000 |
89,62% |
|
|
- Nha các loại |
Kg |
4.604.935 |
4.500.000 |
97,72% |
|
|
- Thùng các loại |
Bộ |
1.021.269 |
1.000.000 |
97,92% |
|
|
- Khay các loại |
Cái |
4.121.320 |
4.000.000 |
97,06% |
|
|
- Socola |
Kg |
107.172 |
155.000 |
144,63% |
|
3 |
Các chỉ tiêu |
|
|
|
|
|
|
Doanh số thuần |
|
212.356.422.870 |
225.869.333.960 |
106,36% |
|
|
Giá vốn hàng bán |
|
168.211.705.181 |
172.771.220.113 |
102,71% |
|
|
Lãi gộp |
|
44.144.717.689 |
53.098.113.847 |
120,28% |
|
|
Chi phí bán hàng |
|
33.178.619.793 |
30.207.133.300 |
91,04% |
|
|
Chi phí QLDN |
|
12.791.790.165 |
10.991.110.570 |
85,92% |
|
|
Chi phí tài chính |
|
3.745.844.903 |
3.800.000.000 |
101,45% |
|
|
Lợi nhuận khác |
|
149.252.398 |
0 |
0% |
|
|
Lợi nhuận trước thuế |
|
-5.422.284.774 |
8.099.869.977 |
|
TTGDCK






