HBC: Báo cáo tài chính tóm tắt Quý I/2007
Báo cáo tài chính tóm tắt Quý I/2007 CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa bình:
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Đơn vị tính: đồng
|
Stt |
Nội dung |
Số dư cuối quý |
Số dư đầu năm |
|
I |
Tài sản ngắn hạn |
141.694.135.684 |
97.144.560.009 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
28.944.237.174 |
13.581.255.676 |
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
198.870.980 |
8.351.556.800 |
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
98.625.422.694 |
64.211.163.250 |
|
4 |
Hàng tồn kho |
8.794.163.184 |
9.455.570.984 |
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
5.131.441.652 |
1.545.013.299 |
|
II |
Tài sản dài hạn |
38.249.940.366 |
36.024.746.264 |
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
2 |
Tài sản cố định |
35.232.864.982 |
33.524.765.209 |
|
|
- Tài sản cố định hữu hình |
34.429.595.991 |
33.038.367.332 |
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
483.208.991 |
486.397.877 |
|
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
280.331.708 |
280.331.708 |
|
5 |
Tài sản dài hạn khác |
2.736.743.676 |
2.219.649.347 |
|
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
179.944.076.050 |
133.169.306.273 |
|
IV |
Nợ phải trả |
105.593.476.538 |
63.124.503.881 |
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
104.385.233.630 |
62.441.015.465 |
|
2 |
Nợ dài hạn |
1.208.242.908 |
683.488.416 |
|
V |
Vốn chủ sở hữu |
73.737.136.639 |
69.383.705.040 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
71.074.136.358 |
67.731.057.833 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
56.399.900.000 |
56.399.900.000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
-5.145.602.607 |
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đối |
|
|
|
|
- Các quỹ |
7.072.503.222 |
5.170.704.852 |
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
12.747.335.743 |
6.160.452.981 |
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
2.663.000.281 |
1.652.647.207 |
|
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
2.663.000.281 |
1.652.647.207 |
|
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
3 |
Lợi ích cổ đông thiểu số |
613.462.873 |
661.097.352 |
|
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
179.944.076.050 |
133.169.306.273 |
II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)
|
STT |
Chỉ tiêu |
Qúy I/2007 |
Lũy kế từ đầu năm |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
80.095.534.872 |
80.095.534.872 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
80.095.534.872 |
80.095.534.872 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
70.843.070.596 |
70.843.070.596 |
|
5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
9.252.464.276 |
9.252.464.276 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
7.833.895.434 |
7.833.895.434 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
2.473.287.093 |
2.473.287.093 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
37.741.393 |
37.741.393 |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3.627.325.958 |
3.627.325.958 |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
10.948.005.266 |
10.948.005.266 |
|
11 |
Thu nhập khác |
|
|
|
12 |
Chi phí khác |
|
|
|
13 |
Lợi nhuận khác |
|
|
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
10.948.005.266 |
10.948.005.266 |
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
1.572.745.160 |
1.572.745.160 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
9.375.260.106 |
9.375.260.106 |
|
17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số |
-25.591.007 |
-25.591.007 |
|
18 |
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ |
9.400.851.113 |
9.400.851.113 |
|
19 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
|
|
|
20 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
0 |
0 |
VSE








