Kết quả HĐ SXKD quý IV/2006 của nhóm REE
Đến ngày 31 tháng 12 năm 2006 (Đơn vị tính: đồng)
TT |
Diễn giải |
Quý 04 năm 2006 |
Lũy kế từ đầu năm |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
388,630,454,546 |
1,045,387,901,098 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
(2,637,621,845) |
(10,313,003,389) |
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
385,992,832,701 |
1,035,074,897,709 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
(301,263,460,909) |
(811,365,370,032) |
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
84,729,371,792 |
223,709,527,677 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
46,900,756,735 |
161,063,195,103 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
(3,988,945,057) |
(12,759,139,353) |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
(4,301,278,587) |
(10,677,796,550) |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
(18,600,715,113) |
(57,681,873,927) |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
104,739,189,770 |
303,653,912,950 |
|
11 |
Thu nhập khác |
442,510,238 |
5,895,756,401 |
|
12 |
Chi phí khác |
(1,018,769,532) |
(3,709,818,167) |
|
13 |
Lợi nhuận khác |
(576,259,294) |
(2,185,938,234) |
|
14 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số |
(100,824,358) |
247,231,743 |
|
15 |
Giảm trừ Lợi nhuận năm trước của Công ty thành viên chuyển về |
(71,546,881) |
(6,015,563,713) |
|
16 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
103,990,559,237 |
299,577,055,728 |
|
17 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
|
|
18 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
|
|
19 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
|
|
|
20 |
Cổ tức trên mỗI cổ phiếu |
|
|
VSE







