Kết quả HĐKD quý 3/2003 của TRANSIMEX SAIGon
|
CHỈ TIÊU |
Quý 2-2003 |
Quý 3-2003 | Lũy kế từ đầu năm |
| Doanh thu kinh doanh dịch vụ |
25.646.519.310 |
33.196.283.696 |
80.998.261.327 |
| Các khoản giảm trừ |
- |
- |
- |
|
1. Doanh thu thuần KD dịch vụ |
25.646.519.310 |
33.196.283.696 |
80.998.261.327 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
- |
- |
- |
|
3. Lợi nhuận gộp về KD dịch vụ |
25.646.519.310 |
33.196.283.696 |
80.998.261.327 |
|
4. Doanh thu hoạt động tài chính |
900.437.578 |
54.609.010 |
998.739.591 |
|
5. Chi phí tài chính |
446.469.529 |
416.877.591 |
1.342.156.523 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay |
446.469.529 |
416.877.591 |
1.342.156.523 |
|
6. Chi phí dịch vụ |
20.560.841.532 |
26.660.104.470 |
64.093.792.468 |
|
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.749.606.011 |
1.447.582.633 |
4.817.143.692 |
|
8. Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
3.790.039.816 |
4.726.328.012 |
11.743.908.235 |
|
9. Thu nhập khác |
168.181.818 |
13.385.423 |
181.567.241 |
|
10. Chi phí khác |
84.959.597 |
1.775.646 |
86.735.243 |
|
11. Lợi nhuận khác |
83.222.221 |
11.609.777 |
94.831.998 |
|
12. Tổng lợi nhuận trước thuế |
3.873.262.037 |
4.737.937.789 |
11.838.740.233 |
|
13. Thuế TNDN được miễn sẽ bổ sung vốn KD |
756.377.427 |
1.184.484.447 |
2.747.746.976 |
|
14. Lợi nhuận sau thuế |
3.116.884.610 |
3.553.453.342 |
9.090.993.257 |
* Năm 2003 Công Ty còn được miễn 100% thuế Thu nhập doanh nghiệp sẽ bổ sung vốn kinh doanh.
TTGDCK






