Kết quả HĐKD quý II/2003 của TRANSIMEX-SAI Gon
Đơn vị tính:đồng
|
Chỉ tiêu |
Quý 1-2003 |
Quý 2-2003 |
Lũy kế từ đầu năm |
|
Doanh thu kinh doanh dịch vụ |
22.155.458.321 |
25.646.519.310 |
47.801.977.631 |
|
1. Doanh thu thuần kinh doanh dịch vụ |
22.155.458.321 |
25.646.519.310 |
47.801.977.631 |
|
2. Lợi nhuận gộp về kinh doanh dịch vụ |
22.155.458.321 |
25.646.519.310 |
47.801.977.631 |
|
3. Doanh thu hđộng tài chính |
43.693.003 |
900.437.578 |
944.130.581 |
|
4. Chi phí tài chính |
478.809.403 |
446.469.529 |
925.278.932 |
|
Trong đó: Chi phí lãi vay |
478.809.403 |
446.469.529 |
925.278.932 |
|
5. Chi phí dịch vụ |
16.872.846.466 |
20.560.841.532 |
37.433.687.998 |
|
6. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.619.955.048 |
1.749.606.011 |
3.369.561.059 |
|
7. Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD |
3.227.540.407 |
3.790.039.816 |
7.017.580.223 |
|
8. Thu nhập khác |
- |
168.181.818 |
168.181.818 |
|
9. Chi phí khác |
- |
84.959.597 |
84.959.597 |
|
10. Lợi nhuận khác |
- |
83.222.221 |
83.222.221 |
|
11. Tổng lợi nhuận trước thuế |
3.227.540.407 |
3.873.262.037 |
7.100.802.444 |
|
12. Thuế TNDN được miễn sẽ bổ sung vốn KD |
806.885.102 |
756.377.427 |
1.563.262.529 |
|
13. Lợi nhuận sau thuế |
2.420.655.305 |
3.116.884.610 |
5.537.539.915 |
* Năm 2003 Công ty còn được miễn 100% thuế Thu nhập doanh nghiệp sẽ bổ sung vốn kinh doanh.
TTGDCK






