Kết quả KD quý III/2003 của GEMADEPT
|
CHỈ TIÊU |
Quý II/2003 |
Quý III/2003 | Lũy kế từ đầu năm |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
115.058.532.240 |
164.476.361.717 |
377.619.101.848 |
|
Trong đó: |
|
|
|
|
+ Bốc xếp, khai thác bãi container |
95.051.532.549 |
129.447.576.437 |
303.457.694.421 |
|
+ Đại lý container |
12.987.037.704 |
18.652.438.953 |
44.243.936.785 |
|
+ Đại lý tàu |
1.397.903.652 |
1.312.321.885 |
3.647.955.017 |
|
+ Hoạt động vận chuyển thủy, bộ |
5.622.058.335 |
15.064.024.442 |
26.269.515.625 |
|
Các khoản giảm trừ |
|
|
|
|
1. Doanh thu thuần |
115.058.532.240 |
164.476.361.717 |
377.619.101.848 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
83.266.294.653 |
120.654.786.760 |
271.674.259.843 |
|
+ Bốc xếp, khai thác bãi container |
75.056.563.737 |
101.489.747.879 |
234.625.035.850 |
|
+ Đại lý container |
2.874.637.239 |
8.239.282.518 |
16.281.035.573 |
|
+ Đại lý tàu |
339.104.434 |
314.760.175 |
1.151.296.980 |
|
+ Hoạt động vận chuyển thủy, bộ |
4.995.989.243 |
10.610.996.188 |
19.616.891.440 |
|
3. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
31.792.237.587 |
43.821.574.957 |
105.944.842.005 |
|
4. Doanh thu hoạt động tài chính |
812.675.892 |
226.294.540 |
1.598.026.468 |
|
5. Chi phí tài chính Trong đó: Chi phí lãi vay |
0 |
0 |
0 |
|
6. Chi phí bán hàng |
0 |
0 |
0 |
|
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4.528.716.142 |
6.269.203.487 |
13.660.210.922 |
|
8. Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD |
28.076.197.337 |
37.778.666.010 |
93.882.657.551 |
|
9. Lợi nhuận khác |
10.468.268 |
142.991.706 |
616.510.309 |
|
10. Tổng lợi nhuận trước thuế |
28.086.665.605 |
37.921.657.716 |
93.266.147.242 |
|
11. Thuế thu nhập DN phải nộp |
8.042.732.026 |
10.874.947.878 |
26.438.048.843 |
|
12. Lợi nhuận sau thuế |
20.043.933.579 |
27.046.709.838 |
66.828.098.399 |
TTGDCK






