Kết quả kinh doanh năm 2002 của BIBICA
KẾT QUẢ KINH DOANH NĂM 2002 CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN BIBICA
|
Stt |
Chỉ tiêu |
Năm 2002 |
%/DT thuần |
So với năm 2001 |
|
1 |
Tổng Doanh thu: |
216,022,771,031 |
|
+15,71% |
|
2 |
Doanh thu thuần: |
212,356,422,870 |
100.00% |
+15,88% |
|
3 |
Giá vốn hàng bán: |
168,211,705,181 |
79.21% |
+22,26% |
|
4 |
Lãi gộp: |
44,144,717,689 |
20.79% |
-3.33% |
|
5 |
Lãi thuần kinh doanh chính: |
-5,571,537,172 |
-2.62% |
-172.85% |
|
6 |
Tổng lãi trước thuế: |
-5,422,284,774 |
-2.55% |
-188.75% |
|
7 |
Tổng lãi sau thuế: |
-5,422,284,774 |
-2.55% |
-193.77% |
TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN BIBICA
|
Chỉ tiêu |
Đầu năm |
Cuối kỳ |
Thay đổi |
|
Tài sản lưu động & Đầu tư ngắn hạn |
106,701,529,931 |
96,743,897,787 |
-9,957,632,144 |
|
Tiền |
13,439,515,561 |
12,505,513,684 |
-934,001,877 |
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
0 |
|
|
Phải thu |
28,018,597,846 |
29,347,833,091 |
+1.329.235.245 |
|
Hàng tồn kho |
51,316,826,487 |
52,946,667,115 |
+1.629.840.628 |
|
Tài sản cố định & Đầu tư dài hạn |
56,166,769,908 |
80,455,418,457 |
+24.288.648.549 |
|
Tài sản cố định |
49,257,674,662 |
60,153,021,732 |
+10.895.347.070 |
|
TSCĐ hữu hình |
48,636,381,901 |
59,944,635,002 |
+11.308.253.101 |
|
TSCĐ vô hình |
621,292,761 |
208,386,730 |
-412,906,031 |
|
TỔNG CỘNG |
162,868,299,839 |
177,199,316,244 |
+14.331.016.405 |
|
Chỉ tiêu |
Đầu năm |
Cuối kỳ |
Thay đổi |
|
Nợ phải trả |
80,295,147,248 |
101,384,614,253 |
+21.089.467.005 |
|
Nợ ngắn hạn |
73,082,666,394 |
95,857,739,828 |
+22.775.073.434 |
|
Nợ dài hạn |
4,361,359,046 |
4,117,452,925 |
-243,906,121 |
|
Vốn Chủ sở hữu |
82,573,152,591 |
75,814,701,991 |
-6,758,450,600 |
|
TỔNG CỘNG |
162,868,299,839 |
177,199,316,244 |
+14.331.016.405 |
TTGDCK






