Kết quả kinh doanh quý II/2003 của CANFOCO
|
Chỉ tiêu |
Mã số |
Quý 1/2003 |
Quý 2/2003 |
Lũy kế từ đầu năm |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
30.568.167.910 |
25.392.310.132 |
55.960.478.042 |
|
Các khoản giảm trừ |
03 |
1.739.634.854 |
642.667.975 |
2.382.302.829 |
|
Hàng bán trả lại |
06 |
|
642.667.975 |
642.667.975 |
|
Hàng nhập lại do hủy hợp đồng đại lý Traphaco |
06 |
1.739.634.854 |
|
1.739.634.854 |
|
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
28.828.533.056 |
24.749.642.157 |
53.578.175.213 |
|
Giá vốn hàng bán |
11 |
22.511.069.458 |
19.870.425.878 |
42.381.495.336 |
|
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dich vụ |
20 |
6.317.463.598 |
4.879.216.279 |
11.196.679.877 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
36.810.959 |
28.846.345 |
65.657.304 |
|
Chi phí tài chính |
22 |
466.585.462 |
536.372.855 |
1.002.958.317 |
|
Trong đó: lãi vay phải trả |
23 |
288.884.706 |
284.194.784 |
573.079.490 |
|
Khấu hao ODA trừ vào lợi nhuận |
|
|
252.178.071 |
444.649.352 |
|
Chi phí bán hàng |
24 |
2.653.122.369 |
2.130.598.614 |
4.783.720.983 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
1.328.625.961 |
1.180.177.314 |
2.508.803.275 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD |
30 |
1.905.940.765 |
1.060.913.841 |
2.966.854.606 |
TTGDCK






