Kết quả SXKD năm 2002 của Danaplast
Đã được kiểm toán
|
Diễn giải |
Năm 2002 |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
59.640.281.201 |
|
Trong đó doanh thu hàng xuất khẩu |
77.653.485 |
|
Các khoản giảm trừ |
122.012.094 |
|
Chiết khấu |
|
|
Giảm giá hàng bán |
121.348.364 |
|
Giá trị hàng bán bị trả lại |
663.730 |
|
Thuế TTĐB, thuế XNK phải nộp |
|
|
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
59.518.269.107 |
|
Giá vốn hàng bán |
53.744.071.518 |
|
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
5.774.197.589 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
94.062.350 |
|
Chi phí hoạt động tài chính |
423.305.897 |
|
Trong đó: Lãi vay phải trả |
347.292.453 |
|
Chi phí bán hàng |
1.544.844.898 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.585.488.604 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
2.314.620.540 |
|
Thu nhập khác |
52.114.556 |
|
Chi phí khác |
8.248.612 |
|
Lợi nhuận khác |
43.865.944 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế |
2.358.486.484 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
0 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
2.358.486.484 |
TTGDCK






