Kết quả SXKD năm 2003 của HAPACO
|
Chỉ tiêu |
Quý 3/2003 |
Quý 4/2003 |
Lũy kế cả năm |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
27.574.876.022 |
30.532.790.213 |
113.404.695.782 |
|
Các khoản giảm trừ |
- |
- |
208.692.778 |
|
Doanh thu thuần |
27.574.876.022 |
30.532.790.213 |
113.196.003.004 |
|
Giá vốn hàng bán |
24.201.338.940 |
27.106.578.632 |
99.149.386.650 |
|
Lợi nhuận gộp |
3.373.537.082 |
3.426.211.581 |
14.046.616.354 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
1.859.647.578 |
572.271.837 |
2.889.474.732 |
|
Chi phí tài chính |
35.500.000 |
383.853.606 |
491.415.606 |
|
Chi phí bán hàng |
230.179.705 |
254.480.156 |
928.360.393 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
805.436.932 |
1.383.956.565 |
3.861.888.960 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
4.162.068.023 |
1.976.193.091 |
11.654.426.127 |
|
Lợi nhuận khác |
231.382.537 |
469.186.270 |
417.074.227 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế |
3.930.685.486 |
2.445.379.361 |
11.237.351.900 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp |
268.047.177 |
364.293.651 |
1.186.989.834 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
3.662.638.309 |
2.081.085.710 |
10.050.362.066 |
|
Chỉ tiêu |
Quý 4/2003 |
quý 3/2003 |
Lũy kế cả năm |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
6.637.029.327 |
6.326.356.618 |
27.318.074.019 |
|
Các khoản giảm trừ |
0 |
0 |
60.344.934 |
|
Doanh thu thuần |
6.637.029.327 |
6.326.356.618 |
27.257.729.085 |
|
Giá vốn hàng bán |
5.647.206.028 |
5.687.376.542 |
24.351.075.944 |
|
Lợi nhuận gộp |
989.823.299 |
638.980.076 |
2.906.653.141 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
|
|
0 |
|
Chi phí tài chính |
49.079.300 |
44.930.300 |
160.212.300 |
|
Chi phí bán hàng |
29.589.733 |
36.703.536 |
161.166.832 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
33.267.776 |
15.943.072 |
104.286.187 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
877.886.490 |
541.403.168 |
2.480.987.822 |
|
Lợi nhuận khác |
6.294.308 |
1.384.351 |
9.156.972 |
|
Tổng lợi nhuận trớc thuế |
884.180.798 |
542.787.519 |
2.490.144.794 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp |
|
|
0 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
884.180.798 |
542.787.519 |
2.490.144.794 |
Ghi chú: các số liệu trên chưa được kiểm toán.
TTGDCK






