Kết quả SXKD năm 2003 của VTC
Báo cáo đã kiểm toán
Đơn vị tính: VNĐ
|
Chỉ tiêu |
Năm 2002 |
Năm 2003 |
|
Tổng doanh thu |
|
59.976.584.204 |
|
Doanh thu thuần |
|
59.976.584.204 |
|
Giá vốn hàng bán |
|
35.816.354.363 |
|
Lợi nhuận gộp |
|
24.160.229.841 |
|
Thu nhập hoạt động tài chính |
|
1.375.829.019 |
|
Chi phí hoạt động tài chính |
|
122.815.497 |
|
Trong đó, lãi vay phải trả |
|
122.524.588 |
|
Chi phí bán hàng |
|
4.048.123.653 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
10.173.072.470 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD |
|
11.192.047.240 |
|
Lợi nhuận khác |
|
37.554.826 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế |
|
11.229.602.066 |
|
Thuế TNDN phải nộp |
|
1.067.632.674 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
|
10.161.969.392 |
TTGDCK






